TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-1855 G
Sikagard®-1855 G dùng công thức nhựa acrylic polymer hiệu năng cao (phiên bản 1855 gốc dùng ester/acrylic), 1 thành phần, gốc nước — giữ nguyên các tính năng cốt lõi của dòng 1855: thi công lên bê tông non 24 giờ, đóng vai trò kép dưỡng hộ + bảo vệ. Điểm nâng cấp chính nằm ở hồ sơ an toàn: TDS 1855 G công bố rõ sản phẩm không chứa amiăng, amin thơm — phù hợp hơn cho thi công trong không gian kín.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ 1 thành phần, dễ thi công — chỉ cần khuấy đều
- ▸ Thi công được trên bê tông non 24 giờ, kiêm vai trò dưỡng hộ
- ▸ Kháng mài mòn & hóa chất tốt, ổn định UV
- ▸ Không amiăng, không amin thơm — dùng được không gian kín
- ▸ Có công bố thời gian đóng rắn rõ ràng: 7 ngày @25°C
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ tự san phẳng (self-leveling) đổ rót — TDS mô tả thi công bằng cọ/con lăn
- ✗ Không phù hợp làm lớp kháng hóa chất mạnh chống axit/kiềm đậm đặc
- ✗ Không công bố hàm lượng VOC (khác với 1855 gốc có công bố ~13g/l)
Phiên bản kế thừa Sikagard®-1855 cho móng và kết cấu ngầm, ưu tiên chọn khi cần hồ sơ an toàn mở rộng (không amiăng/amin thơm) — không phải sản phẩm tự san phẳng cho sàn công nghiệp.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Móng, kết cấu ngầm dưới đất (below ground)
- ▸ Bê tông non cần dưỡng hộ kết hợp bảo vệ
- ▸ Không gian kín cần hồ sơ an toàn cao (không amiăng/amin thơm)
- ▸ Bề mặt ẩm không thể sấy khô hoàn toàn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sàn công nghiệp cần lớp phủ tự san phẳng thật sự (self-leveling) — cân nhắc dòng SikaFloor® tự san phẳng chuyên dụng
- ✗ Môi trường axit/kiềm mạnh, đậm đặc
- ✗ Thi công khi trời sắp mưa hoặc không có che chắn
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Acrylic polymer, 1 thành phần, gốc nước | — |
| Đóng gói | Bộ 19 lít | — |
| Màu sắc | Xám | — |
| Tỷ trọng (25°C) | ~1.29 kg/l | ASTM D1475 |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~45% | ASTM D2697 |
| Bám dính kéo | ≥1.0 N/mm² | ASTM D4541 |
| Hấp thụ nước | ~0.2% | BS 1881, Part 122 |
| Thấm ion clorua | Rất thấp (Very low) | ASTM C1202 |
| Kháng hóa chất | Kháng: axit lactic 20%, axit acetic 20%, axit nitric 5%, ethylene glycol 40%, sulfat đồng/kẽm/magie 25%, nước máy/biển/ngầm/sulfat cao/cất | — |
| Định mức | 2.5 m²/L/lớp @400µm WFT, tối thiểu 2 lớp | — |
| Độ dày màng khô (DFT) | Tối thiểu 360 micron (2 lớp x 180µm) | — |
| Nhiệt độ vật liệu / nền | +15°C~+30°C / +10°C~+40°C | — |
| Thời gian khô bề mặt | ~45 phút @25°C | ASTM D1640 |
| Chờ sơn lớp tiếp theo | 6–7 giờ @25°C | — |
| Đóng rắn | 7 ngày @25°C | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | Bảo quản +15°C~+25°C |
⚠ Lưu ý về tên gọi “tự san phẳng”: TDS chính thức Sikagard®-1855 G (phiên bản 01.01, 06/2026) mô tả phương pháp thi công bằng cọ hoặc con lăn lông ngắn, không đề cập tính năng tự san phẳng (self-leveling). Đề xuất đối chiếu lại với Sika trước khi giữ nguyên phần “tự san phẳng” trong tên sản phẩm công khai, để tránh khách hàng hiểu nhầm về phương pháp thi công.
BS 1881 PART 122
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
VALIDATED USE-CASES
*Hạng mục minh họa theo phạm vi ứng dụng công bố trong TDS Sikagard®-1855 G. Hoá chất Xây dựng PT chưa công bố tên dự án cụ thể do chưa có xác nhận triển khai từ Sika.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, không dầu mỡ, muối, tạp chất ảnh hưởng bám dính.
KHUẤY ĐỀU
Chỉ cần khuấy đều trước khi dùng — không trộn tỷ lệ như hệ 2 thành phần.
THI CÔNG 2 LỚP
Cọ hoặc con lăn lông ngắn, tối thiểu 2 lớp @400µm WFT/lớp. Chờ 6–7 giờ giữa 2 lớp ở 25°C.
VỆ SINH & ĐÓNG RẮN
Vệ sinh dụng cụ bằng nước sạch/xà phòng ngay sau dùng. Đóng rắn hoàn toàn sau 7 ngày ở 25°C.
Bảo quản +15°C~+25°C, tránh nắng/nhiệt/ẩm trực tiếp, bao bì kín nguyên vẹn. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất. Không chứa amiăng, amin thơm, dùng được không gian kín.
Không thi công nếu trời sắp mưa. Nếu bỏ lỡ khoảng thời gian chờ sơn lớp kế tiếp, mài nhẹ tạo nhám và vệ sinh bề mặt lớp cũ trước khi phủ tiếp.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-1855 G ⭐ | Acrylic, 1TP | Móng, kết cấu ngầm | Không amiăng/amin thơm, có công bố cure time rõ | — |
| Sikagard®-1855 | Ester/Acrylic, 1TP | Móng, kết cấu ngầm | Có công bố VOC ~13g/l; dải nhiệt độ vật liệu rộng hơn (+35°C max) | Xem → |
| Sikagard®-185 / 1816 | Epoxy, 2TP | Ống đúc sẵn / bể nước uống | Kháng hóa chất/mài mòn cao hơn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Ưu tiên hồ sơ an toàn mở rộng, thi công không gian kín: → Dùng Sikagard®-1855 G
- ▸ Cần dữ liệu VOC công bố rõ cho hồ sơ xanh (LEED/green building): → Dùng Sikagard®-1855 (có VOC ~13g/l)
- ▸ Sàn công nghiệp cần lớp phủ tự san phẳng thật sự: → Liên hệ kỹ thuật để được tư vấn dòng SikaFloor® tự san phẳng chuyên dụng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard®-1825Lớp phủ epoxy kháng hóa chất mạnh hơn cho sàn và bể chứa→
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có bản công khai — liên hệ Zalo 0961 76 96 46 để nhận SDS
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-1855 G?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.