Nhiệt độ làm việc −50÷+90°C — rộng nhất trong toàn bộ dòng Sikaflex®. Thậm chí chịu được 120°C trong 1 giờ, 140°C trong ngắn hạn. Lý tưởng cho thiết bị công nghiệp chạy nóng, hệ thống HVAC, vỏ máy.
Đạt tiêu chuẩn phòng cháy nghiêm ngặt nhất cho phương tiện đường sắt — EN45545-2 R1/R7 mức HL3. Duy nhất trong dòng Sikaflex® được dùng cho lắp đặt đường sắt metro, tàu điện, phương tiện công cộng.
Đóng gói phuy 195L với hệ thống bơm công nghiệp — tự động hóa quá trình thi công trong dây chuyền sản xuất. Phù hợp nhà máy sản xuất thiết bị, lắp ráp công nghiệp quy mô lớn. Không có dòng nào khác trong Sikaflex® cung cấp phuy 195L.
Không gây ăn mòn kim loại — an toàn cho vỏ thiết bị, khung nhôm, inox, thép mạ kẽm. Có thể chà nhám và sơn phủ sau khi đóng rắn — tích hợp hoàn toàn vào dây chuyền sơn phủ công nghiệp.
Kháng nước sạch, nước biển, axit loãng, kiềm loãng. Kháng tạm thời nhiên liệu, dầu khoáng, mỡ. Phù hợp các ứng dụng công nghiệp tiếp xúc dầu nhờn và chất tẩy rửa nhẹ.
Cường độ kéo 1,8 MPa — cao nhất trong toàn dòng Sikaflex® (134: >1MPa, 140: 0,7MPa). Phù hợp kết dính kết cấu công nghiệp chịu tải trọng cơ học và rung động.
Lắp đặt và trám kín hệ thống điều hòa, thông gió, ống gió công nghiệp. Chịu nhiệt và rung động liên tục từ quạt và máy nén.
Kết dính lắp đặt bảng quảng cáo, biển báo đường bộ, biển hiệu LED. Kháng UV và thời tiết, giữ bền ngoài trời.
Lắp ghép thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị y tế, tủ đựng hóa chất. Không gây ăn mòn kim loại phòng sạch.
Lắp đặt panel cabin thang máy, trám khe vỏ thang. Đạt EN45545-2 HL3 — được phê duyệt cho phương tiện đường sắt metro.
| Thông Số | Giá Trị | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane 1 thành phần, đóng rắn hơi ẩm | — |
| Đóng gói | Tuýp 300ml · Xúc xích 400ml & 600ml · Thùng 23L · Phuy 195L | Bơm hệ thống 23L/195L |
| Màu sắc | Trắng · Xám · Đen · Nâu | — |
| Tỷ trọng | ~1,3 kg/l (tùy màu) | — |
| Độ cứng Shore A | 40 | ISO 48-4 |
| Cường độ kéo | 1,8 MPa — Cao nhất dòng Sikaflex® | ISO 527 |
| Độ giãn dài tới đứt | 500% | ISO 37 |
| Kháng xé mở rộng | 7 N/mm | ISO 34 |
| Nhiệt độ làm việc | −50÷+90°C · đỉnh 120°C/1h · 140°C ngắn | Rộng nhất dòng |
| Tiêu chuẩn phòng cháy | EN45545-2 R1/R7 HL3 · Đường sắt | — |
| Thời gian khô mặt | 60 phút | @23°C/50%rh |
| Thời gian mở | 45 phút | @23°C/50%rh |
| Hạn sử dụng | 12 tháng từ NSX | Dưới +25°C · Bao nguyên |
← Vuốt ngang
Sikaflex®-221
Cung cấp ngành công nghiệp, ứng dụng cụ thể và số lượng (tuýp/thùng/phuy) để được tư vấn hệ thống bơm và định mức chính xác.
hoachatpt.com | vnsika.com | MST: 0402052135
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.