Sikaflex®-221
Sikaflex®-221 là keo dán và trám kín polyurethane một thành phần, dùng cho trám nội thất và kết dính đơn giản trong công nghiệp. Sản phẩm đóng rắn nhờ hơi ẩm không khí, tạo mối trám đàn hồi và bám trên nhiều nhóm nền như kim loại, sơn lót kim loại, lớp sơn hai thành phần, gốm và nhựa. Theo PDS Việt Nam, keo có thể sơn phủ, chà nhám, chống lão hoá, không gây ăn mòn và có mùi nhẹ. Để chọn đúng cho chi tiết sản xuất, cần kiểm tra vật liệu nền, yêu cầu tải, hệ sơn và thời gian thao tác, thay vì chỉ so sánh tên “keo đa năng”.
Từ trám mép ghép đến hoàn thiện chi tiết nội thất. Với yêu cầu dán bản lề chịu lực, gân tăng cứng, kính chắn gió hoặc vệ sinh HVAC, hãy đối chiếu hệ keo chuyên dụng trong phần lựa chọn kỹ thuật.
Trám khe kết dính đàn hồi Sika / Keo trám khe / Keo kết dính

*23°C/50% RH. Nguồn: PDS Sikaflex®-221, hiệu đính 05.03 (08/2025), vi_VN. Dữ liệu điển hình của hãng; không phải giá trị thiết kế cho mọi cấu tạo mối nối.
Tính năng cốt lõi và giá trị trong sản xuất
Sikaflex®-221 là keo PU 1K kết hợp chức năng trám kín đàn hồi với kết dính đơn giản, phù hợp cho các mối ghép nội thất được đánh giá trên nền thực tế. “1K” nghĩa là một thành phần: không cần cân trộn A+B trước khi bơm. Phản ứng đóng rắn phụ thuộc hơi ẩm, nên lớp mặt se lại trước không chứng minh phần lõi đã đóng rắn hoàn toàn.
- Bám trên nhiều vật liệu: PDS nêu kim loại, sơn lót kim loại, sơn phủ hệ hai thành phần, gốm và nhựa. Mỗi loại nhựa, lớp sơn và cách xử lý nền vẫn phải kiểm tra riêng.
- Mối trám có tính đàn hồi: Shore A 40, cường độ kéo 1,8 MPa, giãn dài tới đứt 500% theo các phép thử được nêu trong PDS.
- Tích hợp với hoàn thiện bề mặt: có thể chà nhám và sơn phủ; việc sơn/sấy phải phù hợp trạng thái đóng rắn và được thử trước.
- Chống lão hoá, không gây ăn mòn, mùi nhẹ: là các ưu điểm hãng công bố, không đồng nghĩa có thể bỏ qua SDS hoặc dùng cho mọi môi trường hoá chất.
- EN45545-2 R1/R7 HL3: PDS Việt Nam công bố đạt mức này. Đơn hàng có yêu cầu chống cháy phải kiểm tra chứng từ và phạm vi áp dụng của hồ sơ.
- Nhiều cấp bao bì: từ tuýp, xúc xích đến thùng/phuy; hỗ trợ lựa chọn cách cấp keo theo nhu cầu thủ công hoặc dây chuyền sau khi xác nhận thiết bị phù hợp.
Hoá chất PT giải thích: độ giãn dài tới đứt 500% không phải khả năng chuyển vị khe ±500%. Cường độ kéo 1,8 MPa cũng không phải tải cho phép của một bản lề hoặc panel. Thiết kế mối dán chịu lực cần dữ liệu phù hợp về nền, hình học, tải, lão hoá và điều kiện sử dụng.
Giới hạn / Chưa được xác nhận
Tài liệu đang tham chiếu không xác nhận một tuổi thọ hoặc bảo hành chung, chứng nhận tiếp xúc thực phẩm/nước uống, cấp chuyển vị khe hay phê duyệt dán kính chắn gió cho Sikaflex®-221. PDS định vị cho trám nội thất và kết dính đơn giản; không nâng thành keo kết cấu thay hàn/đinh tán chỉ từ mô tả chung của brochure hệ Sika.
Ai nên đưa 221 vào bước lựa chọn? Kỹ sư sản xuất, lắp ráp hoặc bảo trì cần đường trám nội thất có thể sơn; phòng mua hàng cần thống nhất mã, màu, bao bì và hồ sơ lô; bộ phận chất lượng cần kiểm soát thời gian mở, tiền xử lý và thử độ bám dính. Sika yêu cầu người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm.
Sikaflex®-221 dùng cho đâu?
Phạm vi theo PDS: trám nội thất, kết dính đơn giản
Có thể đưa Sikaflex®-221 vào thử nghiệm cho các mép ghép kim loại, chi tiết có sơn lót hoặc sơn hai thành phần, chi tiết gốm và nhựa phù hợp. Với vỏ thiết bị, đồ nội thất kim loại hoặc chi tiết bên trong phương tiện, cần xác định rõ mối nối làm nhiệm vụ trám kín hay truyền tải. Những ứng dụng cụ thể này là hướng sàng lọc dựa trên nền và chức năng, không phải danh sách phê duyệt sẵn cho mọi thiết bị.
Không khuyến cáo / Cần xác minh trước khi thi công
- Dán kính an toàn và mối dán kết cấu: PT không khuyến nghị tự chọn 221 khi nhiệm vụ là giữ kính chắn gió, dán bản lề chịu lực hoặc thay mối hàn. Hãy chọn hệ được thiết kế và phê duyệt cho công đoạn đó.
- Ngoài trời phơi nắng mưa: khả năng chống lão hoá không tự chứng minh một hệ trám mái/mặt dựng chịu UV. Với nhu cầu kháng thời tiết, xem Sikaflex®-521 UV và đối chiếu cấu tạo thực tế.
- Nhựa dễ nứt ứng suất: hỏi nhà sản xuất và thử trên vật liệu gốc trước khi dùng; không coi “bám nhựa” là bám được mọi polymer.
- Vệ sinh HVAC, kháng nấm mốc hoặc tiếp xúc thực phẩm: không chuyển claim của Sikaflex®-221 RLT hoặc Sikaflex®-522 sang 221 thường.
- Ngâm hoá chất, dung môi, môi trường đậm đặc: kiểm tra bảng kháng hoá chất. Kháng nước nói chung không phải phê duyệt cho bồn chứa áp lực hoặc nước uống.
- Khe bê tông và sàn chịu giao thông: cần sản phẩm có hồ sơ thiết kế phù hợp; ảnh trám khe không đủ để xác nhận 221 đáp ứng.






Thông số kỹ thuật Sikaflex®-221 theo PDS Việt Nam
Nguồn chính: PDS Sikaflex®-221, hiệu đính 05.03 (08/2025), vi_VN, mã 012001202210001000. Các giá trị dưới đây do hãng công bố dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm; điều kiện thực tế có thể làm thay đổi kết quả.
| Thông số | Giá trị | Phương pháp / điều kiện |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane 1 thành phần | PDS 05.03 vi_VN |
| Màu sắc | Trắng, xám, đen, nâu | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn với hơi ẩm | Moisture-curing |
| Tỷ trọng chưa đóng rắn | 1,3 kg/l; phụ thuộc màu | Giá trị điển hình |
| Khả năng chống chảy xệ | Tốt | Công bố của hãng |
| Nhiệt độ môi trường thi công | 5–40°C | Không phải nhiệt độ vận hành |
| Thời gian tạo màng | 60 phút tại 23°C / 50% RH | CQP019-1 |
| Thời gian mở | 45 phút tại 23°C / 50% RH | CQP526-1 |
| Tốc độ đóng rắn | Theo biểu đồ 1, trang 1 PDS | CQP049-1 |
| Co ngót | 5% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 40 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo | 1,8 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Giãn dài tới đứt | 500% | CQP036-1 / ISO 37 |
| Kháng xé mở rộng | 7 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Nhiệt độ làm việc thường xuyên | −50 đến +90°C | CQP513-1 |
| Chịu nhiệt ngắn hạn | 120°C trong 24 giờ; 140°C trong 1 giờ | CQP513-1; không phải vận hành liên tục |
| Hạn dùng | 12 tháng, lưu trữ dưới 25°C | CQP016-1; đối chiếu nhãn lô |
| Nhiệt độ tối ưu của nền và keo | 15–25°C | Hướng dẫn thi công |
| Công bố chống cháy | EN45545-2 R1/R7 HL3 | Theo PDS; kiểm tra hồ sơ cho ứng dụng cụ thể |
CQP là quy trình thử nội bộ của Sika. Các tiêu chuẩn ISO trong bảng là phương pháp xác định tính chất vật liệu, không phải bảo đảm rằng mọi thiết kế mối nối sử dụng keo đều đạt tải hoặc độ bền mong muốn.
45 phút, 60 phút và đóng rắn hoàn toàn khác nhau thế nào?
| Mốc | Ý nghĩa cho quy trình | Điều không được suy ra |
|---|---|---|
| 45 phút — thời gian mở | Mốc tham chiếu để tổ chức lắp ghép sau khi bơm trong ứng dụng dán. | Không kéo dài thao tác lắp ghép đến 60 phút chỉ vì keo chưa tạo màng. |
| 60 phút — tạo màng | Miết và hoàn thiện trong thời gian tạo màng, theo điều kiện thực tế. | Không đồng nghĩa được chịu tải hoặc đã khô toàn bộ. |
| Đóng rắn theo chiều sâu | Đọc đường cong 10°C/50% RH và 23°C/50% RH trong PDS. | Không cam kết 24 giờ khô hoàn toàn cho mọi chiều dày và môi trường. |
PT khuyến nghị: lập riêng thời điểm bơm, kết thúc lắp ghép, miết và chuyển công đoạn. Hai mốc 45/60 phút đo ở 23°C/50% RH; không dùng chúng như thời gian cố định cho xưởng nóng, lạnh hoặc độ ẩm khác. Lịch tháo gá và chịu tải phải được kiểm chứng cho chi tiết.
Kháng hoá chất: cần đọc cả điều kiện tiếp xúc
| Mức công bố | Nhóm môi trường | Giới hạn quyết định |
|---|---|---|
| Kháng nói chung | Nước sạch, nước biển, axit loãng, dung dịch kiềm loãng | Không tự suy ra khả năng dùng trong bể uống, ngâm lâu dài hoặc chịu áp. |
| Kháng tạm thời | Nhiên liệu, dầu khoáng, dầu/mỡ thực vật và động vật | Cần xác định thời gian tiếp xúc; không coi là keo cho ngâm dầu liên tục. |
| Không chịu được theo PDS | Axit hữu cơ, cồn glycol, axit vô cơ đậm đặc, dung dịch kiềm hoặc dung môi | PDS tiếng Việt dùng cụm “dung dịch kiềm” ở phần này đồng thời nêu kháng kiềm loãng ở trên; cần xác nhận nồng độ cụ thể. |
Khi yêu cầu có chất tẩy rửa hoặc hỗn hợp hoá chất, gửi tên, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và chế độ vệ sinh để kiểm tra. Không quyết định khả năng kháng hoá chất chỉ từ tên chung “dầu” hoặc “kiềm”.
Đóng gói 310/400/600 ml, thùng 23 l và phuy 195 l
| Quy cách / nguồn xác nhận | Vai trò trong lựa chọn cung ứng |
|---|---|
| Tuýp 310 ml — PT xác nhận thực tế | PT đã mua bán quy cách này nhiều lần; chọn dụng cụ phù hợp với bao bì. |
| Xúc xích 400 ml / 600 ml | Chọn đúng ống súng, piston và phụ kiện tương thích quy cách. |
| Thùng 23 l | Đánh giá thiết bị cấp/bơm và lượng sử dụng trước khi chọn. |
| Phuy 195 l | Dành cho phương án cấp keo được thiết kế phù hợp; cần tư vấn hệ thống bơm. |
Bốn màu được PDS nêu là trắng, xám, đen và nâu; không mặc định mọi màu có sẵn ở mọi bao bì. Đơn vị bán PT, số đơn vị/thùng, MOQ đơn hàng, MOQ nhập khẩu/sản xuất và lịch giao được xác nhận theo báo giá cụ thể.
Quy cách PT đã xác nhận: Sikaflex®-221 dạng tuýp là 310 ml, đúng với nhãn bao bì và nhiều lần mua bán thực tế của PT. Theo xác nhận của PT, mục tuýp 300 ml trong PDS Việt Nam 05.03 là lỗi ghi quy cách; thông tin đặt hàng trên trang này dùng 310 ml.
MOQ, tồn kho và hồ sơ lô hàng
- MOQ đơn hàng PT: kiểm tra theo màu, bao bì, số lượng và địa điểm nhận.
- MOQ nhập khẩu/sản xuất: xác nhận riêng khi cần đặt lô; không mặc định bằng một tuýp hoặc MOQ bán của PT.
- Tồn kho/lead time: chỉ chốt sau khi kiểm tra đúng mã, quy cách, màu và thời điểm cần giao.
- Nhận hàng: đối chiếu mã 221, thể tích, màu, số lô, hạn dùng, bao bì và chứng từ đã thoả thuận.
- Xuất xứ: xác nhận theo nhãn và hồ sơ lô; địa chỉ Sika Việt Nam trên PDS không tự chứng minh nơi sản xuất của mọi lô.
Hạn dùng theo PDS là 12 tháng khi lưu trữ dưới 25°C. Cần tuân thủ nhãn và SDS hiện hành, không tự suy ra thời gian bảo quản sau mở bao hoặc tái sử dụng phần keo đã tiếp xúc hơi ẩm.
Ứng dụng nhà máy và cách đặt hàng Sikaflex®-221
Đối với sản xuất công nghiệp, quyết định mua Sikaflex®-221 cần nối liền ba việc: chọn đúng chức năng mối nối, xác nhận quy trình thi công và chọn quy cách cấp keo. Mức tiêu thụ lớn không tự biến một công việc trám đơn giản thành ứng dụng dán kết cấu phù hợp cho 221.
Đồ nội thất kim loại: phân biệt đường trám với bản lề chịu lực
Brochure Metal Furniture Industry — Assembly Solutions (02/2021) mô tả hệ giải pháp Sika cho tủ, cửa, panel, gân tăng cứng và bản lề. Lợi ích hãng nêu ở cấp hệ gồm giảm nhu cầu hàn, hạn chế biến dạng kim loại do hàn, không lộ vít/kẹp, giảm lỗ khoan và hỗ trợ lắp ráp. Những lợi ích này không phải cam kết riêng của Sikaflex®-221.
| Công đoạn | Brochure chỉ ra | Vai trò của 221 trong quyết định |
|---|---|---|
| Trám mép ghép nội thất; kết dính đơn giản | Đối chiếu chức năng và nền theo PDS 221 | Có thể đưa 221 vào thử nghiệm trên nền phù hợp. |
| Dán gân tăng cứng trước sơn | SikaPower®-880 được brochure nêu cho công đoạn này | Không dùng 221 thay thế chỉ vì có thể sơn phủ. |
| Dán trên bề mặt đã phủ sơn | Sikaflex®-552 AT; Sikaflex®-953 khi cần lắp ráp nhanh hơn | Cần kiểm tra TDS đúng biến thể và chu kỳ gá. |
| Dán bản lề inox lên thép | Brochure đồ kim loại ghi SikaFast®-555 L05; selector kim loại ghi L03 | Không chọn L03/L05 theo ảnh chung; xác nhận cửa sổ thao tác, tải và TDS hiện hành. |
HVAC: 221 thường khác 221 RLT
Trong sơ đồ HVAC của Product Selector Guide for Metals (02/2021), Sika nêu Sikaflex®-522 hoặc Sikaflex®-221 RLT cho đường trám có yêu cầu vệ sinh. Đây là tên biến thể cụ thể; PDS 221 thường đang dùng không xác nhận các yêu cầu đó. Do vậy, không viết “221 đạt vệ sinh HVAC” chỉ dựa vào brochure này.
Selector còn phân chia các nhiệm vụ: SikaDamp®-620 cho giảm rung; SikaLastomer®-710 cho trám chu vi/tháo lắp; Sikaflex®-252 cho ghép panel; 552 AT và các hệ đóng rắn nhanh cho gia cường góc. Cấu trúc này cho thấy trám kín, giảm rung và truyền tải là các chức năng phải đánh giá riêng. Không dùng một mã để thay toàn bộ hệ vật liệu của thiết bị.
Bối cảnh sản xuất phương tiện
Các ảnh dưới đây mô tả môi trường sản xuất/lắp ráp ô tô, không phải hồ sơ xác nhận PT đã cung cấp 221 tại các dây chuyền đó. Ở từng chi tiết, hãy phân biệt mối trám nội thất với công đoạn hàn, dán kính hoặc liên kết kết cấu có yêu cầu riêng.





Thông tin cần gửi để nhận báo giá sát nhu cầu
- Loại nền và lớp phủ: tên kim loại/nhựa, sơn tĩnh điện hay sơn hai thành phần, tình trạng bề mặt.
- Chức năng mối nối: trám kín, kết dính đơn giản hay truyền tải; kích thước và yêu cầu nghiệm thu.
- Điều kiện vận hành: nội thất/ngoài trời, nhiệt, hoá chất, vệ sinh, rung động và hồ sơ chống cháy nếu có.
- Quy trình: bơm tay hoặc máy, thời gian lắp ghép, miết, sơn/sấy, gá giữ và chuyển công đoạn.
- Màu, bao bì, nhu cầu mỗi đợt/định kỳ, nơi giao và ngày cần.
PDS không đưa định mức mét dài áp dụng cho mọi khe. PT cần chiều dài và tiết diện thực tế để tính lượng keo, sau đó xác định hao hụt theo quy trình. Giá và tồn kho phải kiểm tra theo thời điểm; không coi giá của bài cũ là báo giá còn hiệu lực cho mọi màu, quy cách hoặc số lượng.
Hướng dẫn thi công, sơn phủ và kiểm soát lỗi
Quy trình dưới đây dựa trên PDS Sikaflex®-221 Việt Nam 05.03. Với sản xuất hàng loạt, cần thử nghiệm trên chi tiết và điều kiện thực tế để phê duyệt tiền xử lý, lắp ghép, sơn và thời gian chuyển công đoạn.
1. Xác nhận nền, thiết kế mối nối và mẫu thử
Xác định chính xác bề mặt keo tiếp xúc: kim loại trần, lớp sơn lót hay lớp phủ hoàn thiện. Khi nền là nhựa dễ nứt ứng suất, hỏi nhà sản xuất và thử trên mẫu gốc. PT khuyến nghị thử cả tổ hợp nền–tiền xử lý–keo–sơn dự kiến dùng, thay vì thử keo trên một nền khác dễ bám hơn.
2. Làm sạch và tiền xử lý phù hợp
Bề mặt phải sạch, khô, không có dầu mỡ và bụi. Chọn tiền xử lý theo Sika Pre-Treatment Chart cho PU một thành phần và kiểm chứng trên nền thật. Không mặc định mọi bề mặt đều cần cùng một primer; cũng không hiểu “bám dính rộng” là bỏ qua khâu làm sạch.
3. Chuẩn bị súng hoặc hệ bơm và nhiệt độ
PDS cho phép thi công bằng súng tay, khí nén, điện hoặc thiết bị bơm. Chọn dụng cụ theo tuýp, xúc xích, thùng hoặc phuy thực tế. Thiết lập bơm cần tư vấn phù hợp từ bộ phận kỹ thuật hệ thống của Sika Industry. Thi công trong môi trường 5–40°C; nhiệt độ tối ưu của keo và nền là 15–25°C.
4. Bơm và lắp ghép trong thời gian mở
Tổ chức lắp ghép dựa trên thời gian mở 45 phút tại 23°C/50% RH. Không lấy mốc tạo màng 60 phút để kéo dài thời gian lắp. PDS không đưa tải giữ ban đầu, thời gian tháo gá hoặc tiết diện tối ưu chung; các giá trị này phải được xác nhận cho chi tiết và môi trường của dây chuyền.
5. Miết hoàn thiện trước tạo màng
Gia công và hoàn thiện trong thời gian khô mặt của keo. Hãng khuyến nghị Sika® Tooling Agent N. Với chất miết khác, cần thử phù hợp và tương thích trước khi dùng; không mặc định nước xà phòng hoặc một dung môi bất kỳ là phù hợp.



6. Chờ đóng rắn, sơn phủ và chà nhám
Có thể sơn sau khi tạo màng theo PDS. Nếu sơn cần sấy/nung, hãng khuyến nghị để keo đóng rắn hoàn toàn trước. Sơn PU một thành phần và acrylic hai thành phần thường phù hợp, nhưng tất cả hệ sơn phải thử ở điều kiện sản xuất. Khả năng chà nhám là ưu điểm công bố; tài liệu không cho một thời điểm chà nhám chung cho mọi đường keo.
Không dùng nhiệt độ chịu ngắn hạn 120°C/24 giờ hoặc 140°C/1 giờ như công thức sấy. Chu trình sơn có thể tác động đồng thời lên nền, keo, dung môi và lớp phủ; phải xác nhận toàn bộ quy trình. Lớp sơn thường ít đàn hồi hơn keo, nên có thể nứt tại mối nối khi biến dạng.
7. Vệ sinh và an toàn sử dụng
Keo chưa đóng rắn trên dụng cụ, thiết bị có thể loại bỏ bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Khi đã đóng rắn, chỉ loại bỏ bằng phương pháp cơ học. Tay và da tiếp xúc phải được làm sạch ngay bằng khăn như Sika® Cleaner-350H hoặc chất vệ sinh tay công nghiệp thích hợp cùng nước. Không dùng dung môi trên da. Tra SDS hiện hành cho bảo hộ, thông gió, vận chuyển, lưu trữ và thải bỏ; “mùi nhẹ” không thay thế đánh giá an toàn.
Lỗi thường gặp và dữ liệu cần kiểm tra
| Triệu chứng | Nguyên nhân cần kiểm tra | Phòng tránh / xử lý |
|---|---|---|
| Bong mép hoặc bám dính không đều | Nền bẩn/ẩm, lớp phủ yếu hoặc tiền xử lý không phù hợp. | Làm sạch, làm khô, kiểm tra độ bền lớp phủ và thử tổ hợp thực tế. |
| Đường keo bị xé mặt khi miết | Có thể đã vượt thời gian tạo màng ở điều kiện xưởng. | Ghi thời điểm bơm/miết và nhiệt độ, độ ẩm; bố trí đoạn thi công phù hợp. |
| Sơn nứt tại mối nối | Sơn ít đàn hồi hơn keo, như PDS đã lưu ý. | Thử hệ sơn và đánh giá chuyển vị; không chỉ phủ thêm sơn để che. |
| Mặt se nhưng lõi còn mềm | Đóng rắn theo hơi ẩm; điều kiện lạnh và tiết diện ảnh hưởng tiến trình. | Không dùng 60 phút làm mốc tháo gá/đưa vào sử dụng. |
| Chi tiết trượt sau lắp ghép | Cần kiểm tra yêu cầu tải, gá giữ và trạng thái đóng rắn. | Xác nhận lịch tháo gá bằng thử nghiệm; không suy ra lực giữ từ tensile 1,8 MPa. |
Hoá chất PT giải thích: một keo có thông số đúng vẫn có thể không đáp ứng quy trình nếu lắp ghép quá muộn, lớp sơn yếu hoặc tháo gá quá sớm. Cần kiểm soát cả vật liệu và công đoạn, không chỉ thay bằng mã có số MPa lớn hơn.
Bảo trì đường trám sau sử dụng
PT khuyến nghị kiểm tra bong mép, nứt, rò và hư hỏng lớp phủ trong lịch bảo trì của thiết bị. PDS không đưa chu kỳ thay keo định kỳ hoặc thời hạn bảo hành chung. Khi sửa, kiểm tra nguyên nhân hư hỏng và tương thích của lớp nền còn lại; không trám phủ lên lớp cũ không bám chắc rồi coi là đã khôi phục chất lượng.
So sánh 221 với 211, 515, 521 UV và chọn hệ cho kim loại
Chọn Sikaflex®-221 khi nhu cầu là trám nội thất hoặc kết dính đơn giản trên nền đã thử, với quy trình PU một thành phần phù hợp. Chuyển sang xem mã khác khi cần STP, kháng thời tiết, lực bám ban đầu cao, đóng rắn 2K nhanh hoặc liên kết kết cấu. Không có một mã phù hợp hơn trong mọi tình huống.
| Tiêu chí | Sikaflex®-221 | Sikaflex®-211 | Sikaflex®-515 | Sikaflex®-521 UV |
|---|---|---|---|---|
| Nguồn PDS | 05.03 · 08/2025 · vi_VN | 04.01 · 07/2025 · en_CORP | 06.04 · 08/2025 · en_VN | 05.01 · 02/2026 · vi_VN |
| Công nghệ | PU 1K | PU 1K | STP 1K | STP 1K |
| Định vị hãng | Trám nội thất, kết dính đơn giản | Trám nội thất | Trám đa dụng trong/ngoài nhà | Dán/trám trong/ngoài nhà, kháng thời tiết |
| Thời gian tạo màng* | 60 phút | 40 phút | 25 phút | 30 phút |
| Thời gian mở* | 45 phút | Không công bố riêng trong PDS đang dùng | Không dùng thời gian tạo màng thay thời gian mở | Không dùng thời gian tạo màng thay thời gian mở |
| Shore A | 40 | 40 | 25 | 40 |
| Cường độ kéo | 1,8 MPa | 1,3 MPa | 1,1 MPa | 1,8 MPa |
| Giãn dài tới đứt | 500% · ISO 37 | 400% · ISO 527 | 300% · ISO 37 | 400% · ISO 37 |
| Kháng xé | 7 N/mm | 6 N/mm | 5 N/mm | 5,5 N/mm |
| Co ngót | 5% | 5% | 3% | 2% |
| Nhiệt độ thường xuyên | −50 đến +90°C | −40 đến +90°C | −50 đến +90°C | −50 đến +90°C |
| Điểm phân biệt | PDS công bố EN45545-2 R1/R7 HL3 | PDS cấp tập đoàn, cần xác nhận thị trường/lô | STP tạo màng nhanh; hãng công bố không isocyanate | Hãng công bố kháng lão hoá và thời tiết |
| Tra cứu | Trang hiện tại | Sikaflex®-211 | Sikaflex®-515 | Sikaflex®-521 UV |
*Thời gian tại 23°C/50% RH. Bảng là đối chiếu dữ liệu hãng, không phải thử độc lập của PT. PDS 211 thuộc cấp tập đoàn, chưa xác nhận cho lô Việt Nam; phương pháp đo giãn dài của 211 khác ba mã còn lại. Các giá trị không phải chứng nhận thay thế 1–1 hoặc bảng xếp hạng tải mối dán.
Ma trận quyết định cho người chọn keo
| Nếu nhu cầu là… | Nên đánh giá… | Điều kiện cần xác nhận |
|---|---|---|
| Trám nội thất và kết dính đơn giản | Sikaflex®-221 | Nền, sơn, thời gian mở, lịch gá và hồ sơ yêu cầu. |
| Trám nội thất PU; cân nhắc mã 211 | Sikaflex®-211 | Không đổi từ 221 nếu chưa đối chiếu spec, thử nghiệm và PDS địa phương. |
| STP với thao tác tạo màng nhanh | Sikaflex®-515 | Thời gian miết và quy trình sơn phù hợp. |
| Trám phơi ngoài trời cần công bố kháng thời tiết | Sikaflex®-521 UV | Môi trường, nền và cấu tạo khe. |
| Dán bản lề hoặc gân tăng cứng chịu lực | Hệ SikaPower® / SikaFast® / keo lắp ráp được thiết kế phù hợp | Đối chiếu TDS hiện hành, tải, bề mặt và chu kỳ sản xuất. |
| HVAC có yêu cầu vệ sinh hoặc kháng nấm | Đúng mã/biến thể có hồ sơ, không suy từ 221 RLT sang 221 | Chứng nhận còn hiệu lực, phạm vi ứng dụng và quy định dự án. |
Bản đồ công nghệ từ hai brochure: khi nào cần ra ngoài nhóm keo trám?
Hai brochure 02/2021 là tài liệu định hướng hệ thống. Các mã và gợi ý sau được giữ ở mức công bố của hãng trong brochure; trước khi thay đổi quy trình phải tra PDS mới nhất, đúng thị trường và đúng biến thể. Không dùng các con số cũ trong selector thay cho PDS hiện hành.
| Nhóm nhu cầu | Hướng lựa chọn trong brochure | Cách phân biệt với 221 |
|---|---|---|
| Mối trám cần có thể tháo về sau | SikaLastomer®-710; băng butyl SikaLastomer®-95 | Butyl và vật liệu trám định hình khác cơ chế PU đóng rắn của 221. |
| Trám/dán đàn hồi ngoài trời | Sikaflex®-521 UV, 552 AT | Kiểm tra yêu cầu thời tiết và tải động theo đúng mã. |
| Lắp ráp cần bám ban đầu cao | Sikaflex®-545 | Lực giữ ban đầu là tiêu chí riêng; không suy từ Shore A. |
| Trám có yêu cầu vệ sinh | Sikaflex®-522; 221 RLT trong sơ đồ HVAC | Chứng nhận/đặc tính của đúng mã, không chuyển sang 221 thường. |
| Trám phun đường ghép thân xe | Sikaflex®-529 AT | Quy trình phun và lớp phủ chống đá văng khác bơm đường trám thông thường. |
| Giảm ồn và rung | SikaDamp®-620, Sikagard®-6682 | Khả năng giảm rung/ồn phải đánh giá riêng; không gán định lượng cho 221. |
| Dán góc khung nhôm cứng | SikaForce®-7900 | Hệ PU hai thành phần trong selector; cần xác nhận mã hiện hành và thiết kế. |
| Dán kết cấu kim loại/composite | SikaPower®-1277, SikaPower®-880 | Hệ epoxy 2K, có yêu cầu chuẩn bị, pha trộn và thời gian giữ riêng. |
| Dán bản lề/chi tiết cần đóng rắn nhanh | SikaFast®-555 L03/L05/L10 | Chọn biến thể theo cửa sổ thao tác và TDS; không dùng 221 làm tương đương. |
| Gân tăng cứng trên bề mặt đã phủ; lắp ráp nhanh hơn | Sikaflex®-552 AT và họ Sikaflex®-953 | Tên họ 953 trong brochure không xác nhận mọi biến thể 953 thay thế nhau. |
PT khuyến nghị: chọn chức năng trước, công nghệ sau, mã sản phẩm cuối cùng. Nếu bản vẽ yêu cầu tải kết cấu, vệ sinh HVAC hay kính an toàn, hãy giữ yêu cầu đó làm điều kiện bắt buộc; không hạ yêu cầu chỉ để dùng chung Sikaflex®-221 cho toàn bộ dây chuyền.
12 câu hỏi kỹ thuật và mua hàng về Sikaflex®-221
1. Sikaflex®-221 là keo gì, dùng để làm gì?
Sikaflex®-221 là keo polyurethane một thành phần để trám kín đàn hồi và kết dính đơn giản, lý tưởng cho nội thất theo PDS Việt Nam. Nền phù hợp gồm kim loại, sơn lót kim loại, sơn hai thành phần, gốm và nhựa sau khi thử bám dính và tương thích.
2. Sikaflex®-221 bao lâu khô? 45 phút và 60 phút khác nhau thế nào?
45 phút là thời gian mở, 60 phút là thời gian tạo màng tại 23°C/50% RH. Không mốc nào là thời gian đóng rắn hoàn toàn cho mọi đường keo. Lắp ghép, miết, tháo gá và đưa vào sử dụng cần lịch riêng được kiểm tra theo điều kiện thực tế.
3. Sikaflex®-221 dùng ngoài trời hoặc chống dột mái tôn được không?
Không nên chọn chỉ từ tên “đa năng”. PDS đang dùng định vị 221 cho nội thất và kết dính đơn giản; với nắng mưa, mái hoặc mặt dựng, cần hệ phù hợp thời tiết và thiết kế khe. Có thể đánh giá 521 UV khi cần công bố kháng thời tiết, nhưng không mặc định thay được mọi hệ chống thấm mái.
4. Sikaflex®-221 có dán bản lề, gân tăng cứng hoặc thay hàn được không?
PDS 221 không phải căn cứ để phê duyệt mọi liên kết chịu lực. Brochure đồ kim loại chỉ định SikaPower-880, SikaFast-555 và các hệ lắp ráp khác cho công đoạn kết cấu cụ thể. Cần gửi tải, vật liệu, lớp sơn và chu kỳ sản xuất để chọn hệ phù hợp.
5. Keo 221 có bám inox, nhôm, nhựa hoặc sơn tĩnh điện không?
PDS nêu khả năng bám trên kim loại, lớp sơn và nhựa nhưng không bảo đảm mọi bề mặt trong các nhóm đó. Inox, nhôm, từng loại nhựa và từng lớp sơn cần tiền xử lý và thử nghiệm riêng; nhựa dễ nứt ứng suất phải hỏi nhà sản xuất trước khi dùng.
6. Sikaflex®-221 có sơn phủ được không?
Có thể sơn sau khi tạo màng theo PDS, nhưng mọi hệ sơn phải thử dưới điều kiện sản xuất. Nếu sơn cần sấy, hãng khuyến nghị keo đóng rắn hoàn toàn trước. Sơn có thể nứt vì ít đàn hồi hơn keo, nên cần kiểm tra cả biến dạng mối nối.
7. Sikaflex®-221 khác Sikaflex®-211, 515 và 521 UV thế nào?
221 và 211 cùng PU 1K nhưng khác thông số, cửa sổ thao tác và hồ sơ; không xác nhận thay trực tiếp. 515 và 521 UV là STP; 515 tạo màng nhanh hơn theo PDS so sánh, còn 521 UV có công bố kháng thời tiết. Chọn theo chức năng và điều kiện thay vì chỉ theo giá hoặc độ cứng.
8. Sikaflex®-221 có chứng nhận chống cháy và vệ sinh HVAC không?
PDS Việt Nam 05.03 công bố EN45545-2 R1/R7 HL3. Đối với vệ sinh HVAC, brochure nhắc 221 RLT và 522, không chứng minh 221 thường đạt yêu cầu đó. Cần kiểm tra chứng nhận của đúng mã và phạm vi áp dụng trước khi duyệt vật tư.
9. Sikaflex®-221 đóng gói 300 ml hay 310 ml, có 600 ml không?
Tuýp Sikaflex®-221 là 310 ml theo nhãn bao bì và xác nhận của PT qua nhiều lần mua bán thực tế. PT xác nhận PDS Việt Nam đang ghi nhầm 300 ml. PDS còn liệt kê xúc xích 400/600 ml, thùng 23 l và phuy 195 l; kiểm tra cung ứng theo quy cách cần mua.
10. Giá Sikaflex®-221 và MOQ hiện tại là bao nhiêu?
Giá và MOQ cần xác nhận theo màu, bao bì, số lượng, nơi giao và thời điểm hỏi hàng. MOQ PT khác MOQ nhập khẩu/sản xuất. Gửi nhu cầu cụ thể để nhận báo giá; không mặc định mọi quy cách có cùng giá quy đổi hoặc đều có sẵn.
11. Có giao gấp, SDS và hồ sơ chống cháy theo lô không?
PT cần kiểm tra đúng mã, màu, quy cách, số lượng và yêu cầu hồ sơ trước khi chốt lịch giao. Bộ tài liệu đang dùng chưa gồm SDS riêng hoặc báo cáo chống cháy đầy đủ; PDS không thay thế các hồ sơ đó khi khách hàng yêu cầu.
12. Hạn dùng và thời gian bảo hành mối trám Sikaflex®-221 là bao lâu?
PDS nêu hạn dùng 12 tháng khi lưu trữ dưới 25°C; đối chiếu nhãn lô thực tế. Đây không phải thời gian bảo hành hoặc chu kỳ thay mối trám. Chưa có bảo hành/tuổi thọ chung được xác nhận cho mọi ứng dụng; cần căn cứ hợp đồng và điều kiện sử dụng.
Hoàn thiện hệ vật liệu và hồ sơ kỹ thuật
① Cùng hệ tiền xử lý và hệ giải pháp kim loại
Các vật liệu tiền xử lý cần được chọn theo nền và bảng Sika hiện hành. Những sản phẩm cho công đoạn kết cấu/giảm rung bên dưới là các phần khác của giải pháp nhà máy, không phải lớp bắt buộc bôi cùng 221 hoặc mã thay trực tiếp.
Sika® Aktivator-205 →Tra cứu chất hoạt hoá; xác nhận tổ hợp nền–keo và quy trình trước khi dùng.Sika® Primer-207 →Tra cứu sơn lót trong hệ PU; không mặc định mọi nền dùng cùng một primer.SikaPower®-880 →Brochure đề cập dán gân tăng cứng, kể cả trước công đoạn sơn; cần TDS và thử nghiệm riêng.SikaPower®-1277 →Hướng tra cứu epoxy 2K cho liên kết kết cấu kim loại/composite.SikaFast®-555 L03 →Biến thể được selector kim loại nêu cho dán nhanh; xác nhận cửa sổ thao tác.SikaFast®-555 L05 →Brochure đồ kim loại nêu cho bản lề inox–thép; không mặc định phù hợp mọi tải.SikaFast®-555 L10 →Biến thể được selector liệt kê; chọn theo thời gian thao tác của công đoạn.Sikaflex®-552 AT →Hướng lựa chọn dán gân/chi tiết trên bề mặt đã phủ theo brochure.Sikaflex®-953 L15 →Tra cứu biến thể của họ 953; phải đối chiếu TDS, không suy từ tên họ trong brochure.Sikaflex®-953 L30 →Tra cứu khi chọn thời gian thao tác của hệ 953 cho lắp ráp.Sikaflex®-953 AF →Biến thể được sơ đồ HVAC nhắc cho liên kết cần đóng rắn nhanh; kiểm tra yêu cầu thực tế.SikaDamp®-620 →Vật liệu giảm rung trong selector; chức năng khác keo trám 221.
Danh mục hoá chất công nghiệp · Xử lý bề mặt linh kiện
② Vật tư và dụng cụ thi công
Sika® Remover-208 →Làm sạch keo chưa đóng rắn trên dụng cụ, thiết bị theo PDS 221; không dùng trên da.Sika® Cleaner-350H →Khăn vệ sinh tay được PDS nhắc tới khi xử lý keo và chất bẩn.
Sika® Tooling Agent N được PDS khuyến nghị cho miết hoàn thiện; liên hệ PT kiểm tra cung ứng. Chọn súng hoặc hệ bơm theo bao bì và lưu lượng cần thiết, không mặc định một súng dùng được mọi quy cách.
Danh mục súng bắn keo và dụng cụ
③ Sản phẩm để so sánh / chuyển hướng theo yêu cầu
Sikaflex®-211 →Trám nội thất PU; khác dữ liệu và hồ sơ so với 221.Sikaflex®-515 →STP đa dụng, tạo màng nhanh; kiểm tra quy trình sơn và thao tác.Sikaflex®-521 UV →Hướng lựa chọn khi cần công bố kháng thời tiết.Sikaflex®-522 →Tra cứu khi có yêu cầu vệ sinh hoặc kháng nấm theo đúng hồ sơ hiện hành.Sikaflex®-545 →Selector định hướng cho lắp ráp cần bám ban đầu cao.Sikaflex®-529 AT →Trám phun và đường ghép thân xe; công đoạn khác keo trám thông thường.SikaLastomer®-710 →Hướng trám butyl khi cần xem xét tháo lắp về sau.
Các mã trên không được xác nhận thay thế 1–1 cho 221. Tra danh mục keo trám khe · Keo kết dính
④ Danh mục liên quan
Vật liệu sản xuất ô tô →Phân biệt công đoạn trám nội thất, dán kính và dán kết cấu.Thiết bị gia dụng và HVAC →Chọn vật liệu theo điều kiện thiết bị và hồ sơ vệ sinh cần thiết.Phương tiện vận tải thương mại →Đối chiếu điều kiện vận hành và yêu cầu hồ sơ của phương tiện.Keo kết dính composite →Tra cứu công nghệ khi liên kết có yêu cầu kết cấu và nền composite.
⑤ Hệ sinh thái nội dung giải pháp
Giải pháp toàn diện keo dán Sika cho công nghiệp và ô tô →Chọn công nghệ theo công đoạn trước khi chọn mã.Danh mục giải pháp keo dán công nghiệp →Các bài tư vấn hệ keo và quy trình sản xuất.Sika® Primer: Chọn đúng ngay lần đầu →Hiểu vai trò tiền xử lý và tránh chọn primer theo cảm tính.Lựa chọn Sikaflex® STP 521 UV, 554, 554 PowerCure, 953 L15/L30 →Đọc thêm khi nhu cầu chuyển sang STP hoặc quy trình lắp ráp khác.Hướng dẫn chọn súng bắn keo và ống trộn tĩnh →Phân biệt dụng cụ 1K với hệ 2K; 221 không yêu cầu trộn A+B.
⑥ Tài liệu kỹ thuật
PDS Sikaflex®-221 — 05.03 (08/2025), vi_VN — nguồn chính → PDFMetal Furniture Industry — Assembly Solutions — 02/2021 → PDFProduct Selector Guide for Metals — 02/2021 → PDFPDS Sikaflex®-211 — 04.01 (07/2025), en_CORP — đối chiếu → PDFPDS Sikaflex®-515 — 06.04 (08/2025), en_VN — đối chiếu → PDFPDS Sikaflex®-521 UV — 05.01 (02/2026), vi_VN — đối chiếu → PDF
SDS/MSDS Sikaflex®-221, báo cáo/chứng nhận chống cháy, Sika Pre-Treatment Chart cho PU 1K và hướng dẫn dán/trám Sikaflex®: liên hệ PT để kiểm tra phiên bản phù hợp. Brochure 2021 chỉ định hướng hệ thống; các dữ liệu hiện hành của đúng sản phẩm và thị trường được ưu tiên khi có khác biệt.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng Sikaflex, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Gửi yêu cầu mối dán, mối trám
Sikaflex®-221
Gửi TDS/spec/BoQ, ảnh chi tiết, loại nền, hệ sơn, màu, bao bì, số lượng và nơi giao. Kỹ sư Hoá chất PT sẽ kiểm tra tính phù hợp, phương án cung ứng và phản hồi tư vấn sớm nhất.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT
Nhập khẩu, phân phối và tư vấn vật liệu xây dựng, công nghiệp.
pt@hoachatpt.com · MST 0402052135
Nhiệt độ làm việc −50÷+90°C — rộng nhất trong toàn bộ dòng Sikaflex®. Thậm chí chịu được 120°C trong 1 giờ, 140°C trong ngắn hạn. Lý tưởng cho thiết bị công nghiệp chạy nóng, hệ thống HVAC, vỏ máy.
Đạt tiêu chuẩn phòng cháy nghiêm ngặt nhất cho phương tiện đường sắt — EN45545-2 R1/R7 mức HL3. Duy nhất trong dòng Sikaflex® được dùng cho lắp đặt đường sắt metro, tàu điện, phương tiện công cộng.
Đóng gói phuy 195L với hệ thống bơm công nghiệp — tự động hóa quá trình thi công trong dây chuyền sản xuất. Phù hợp nhà máy sản xuất thiết bị, lắp ráp công nghiệp quy mô lớn. Không có dòng nào khác trong Sikaflex® cung cấp phuy 195L.
Không gây ăn mòn kim loại — an toàn cho vỏ thiết bị, khung nhôm, inox, thép mạ kẽm. Có thể chà nhám và sơn phủ sau khi đóng rắn — tích hợp hoàn toàn vào dây chuyền sơn phủ công nghiệp.
Kháng nước sạch, nước biển, axit loãng, kiềm loãng. Kháng tạm thời nhiên liệu, dầu khoáng, mỡ. Phù hợp các ứng dụng công nghiệp tiếp xúc dầu nhờn và chất tẩy rửa nhẹ.
Cường độ kéo 1,8 MPa — cao nhất trong toàn dòng Sikaflex® (134: >1MPa, 140: 0,7MPa). Phù hợp kết dính kết cấu công nghiệp chịu tải trọng cơ học và rung động.
Lắp đặt và trám kín hệ thống điều hòa, thông gió, ống gió công nghiệp. Chịu nhiệt và rung động liên tục từ quạt và máy nén.
Kết dính lắp đặt bảng quảng cáo, biển báo đường bộ, biển hiệu LED. Kháng UV và thời tiết, giữ bền ngoài trời.
Lắp ghép thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị y tế, tủ đựng hóa chất. Không gây ăn mòn kim loại phòng sạch.
Lắp đặt panel cabin thang máy, trám khe vỏ thang. Đạt EN45545-2 HL3 — được phê duyệt cho phương tiện đường sắt metro.
| Thông Số | Giá Trị | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane 1 thành phần, đóng rắn hơi ẩm | — |
| Đóng gói | Tuýp 310ml · Xúc xích 400ml & 600ml · Thùng 23L · Phuy 195L | Bơm hệ thống 23L/195L |
| Màu sắc | Trắng · Xám · Đen · Nâu | — |
| Tỷ trọng | ~1,3 kg/l (tùy màu) | — |
| Độ cứng Shore A | 40 | ISO 48-4 |
| Cường độ kéo | 1,8 MPa — Cao nhất dòng Sikaflex® | ISO 527 |
| Độ giãn dài tới đứt | 500% | ISO 37 |
| Kháng xé mở rộng | 7 N/mm | ISO 34 |
| Nhiệt độ làm việc | −50÷+90°C · đỉnh 120°C/1h · 140°C ngắn | Rộng nhất dòng |
| Tiêu chuẩn phòng cháy | EN45545-2 R1/R7 HL3 · Đường sắt | — |
| Thời gian khô mặt | 60 phút | @23°C/50%rh |
| Thời gian mở | 45 phút | @23°C/50%rh |
| Hạn sử dụng | 12 tháng từ NSX | Dưới +25°C · Bao nguyên |
← Vuốt ngang
Sikaflex®-221
Cung cấp ngành công nghiệp, ứng dụng cụ thể và số lượng (tuýp/thùng/phuy) để được tư vấn hệ thống bơm và định mức chính xác.
hoachatpt.com | vnsika.com | MST: 0402052135
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.