SIKAFLOOR®-1 METALTOP
Bột rắc khô một thành phần gốc cốt liệu ferro silicon kim loại, rắc và xoa trực tiếp vào bê tông tươi ngay khi đổ sàn — tạo sàn liền khối chịu mài mòn cao nhất trong dòng dry-shake hardener của Sika, không bám bẩn, không ăn mòn.
JC/T 906 TYPE II
SIKAFLOOR-1 METALTOP HOẠT ĐỘNG
NHƯ THẾ NÀO?
Sikafloor®-1 MetalTop là bột rắc khô (dry-shake hardener) một thành phần, trộn sẵn từ xi măng, cốt liệu ferro silicon kim loại cứng, phụ gia đặc biệt và bột màu. Sản phẩm được rắc trực tiếp lên bề mặt bê tông tươi vừa đổ, sau đó xoa/là bằng máy xoa nền hoặc laser screed để cốt liệu kim loại kết hợp chặt với xi măng nền, tạo thành lớp mặt sàn liền khối (monolithic) cứng, mịn và cực kỳ chịu mài mòn — thích hợp cho sàn công nghiệp chịu tải nặng, xe nâng qua lại liên tục.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chịu mài mòn cao nhất trong dòng dry-shake của Sika: độ mài mòn BCA chỉ ~20 μm
- ▸ Khả năng chịu va đập tốt, không bám bẩn, không ăn mòn (non-staining, non-corroding)
- ▸ Có thể tăng khả năng chống trơn trượt thông qua xử lý hoá già bề mặt
- ▸ Có khả năng chống tĩnh điện (anti-static performance) khi cần
- ▸ Đạt chứng nhận CE theo EN 13813 (CT-C70-F7-AR0,5) và JC/T 906 Type II (Trung Quốc)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải sơn phủ/lớp phủ dùng lại được trên sàn bê tông đã đông cứng có sẵn
- ✗ KHÔNG thi công được nếu không có bê tông tươi đang trong giai đoạn đổ/hoàn thiện
- ✗ KHÔNG dùng cho bê tông có phụ gia khí (Air Entrained Concrete)
Sản phẩm cao cấp nhất trong dòng dry-shake hardener của Sika (metallic), chỉ dùng bởi đội thi công có kinh nghiệm (TDS Sika ghi rõ “may only be used by experienced professionals”) — phù hợp nhà máy, trung tâm phân phối, nhà ga vận tải yêu cầu độ bền cao nhất.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Nhà kho, trung tâm phân phối yêu cầu độ bền cao, sang trọng (prestige)
- ▸ Nhà máy sản xuất, cơ sở chế tạo có xe nâng/xe tải qua lại liên tục
- ▸ Nhà ga vận tải, trạm phát điện — nơi cần sàn liền khối chịu tải nặng
- ▸ Bê tông tươi có độ sụt 75-110mm, cường độ nén tối thiểu 25 N/mm²
- ▸ Kết hợp Sikament®/Sika ViscoCrete® để tối ưu chất lượng bê tông nền
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Áp dụng lên sàn bê tông đã đông cứng, cải tạo sàn cũ (chỉ dùng khi đổ mới)
- ✗ Bê tông có phụ gia cuốn khí (Air Entrained Concrete)
- ✗ Thi công trong điều kiện gió mạnh hoặc luồng gió lùa qua khu vực đổ sàn
- ✗ Bê tông dùng tro bay thay thế một phần xi măng (làm hỗn hợp dính, khó thi công)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thành phần | Cốt liệu ferro silicon + xi măng + phụ gia + pigment | |
| Đóng gói | Bao 25 kg | |
| Tỷ trọng (sau 28 ngày) | ~2750 kg/m³ | |
| Độ mài mòn | Class AR0.5, ~20 μm (BCA); Class A1.5 (Böhme); 400% (JC/T906) | EN 13892-4 / EN 13892-3 / JC/T906 |
| Định mức rắc | ~7 kg/m² | Chưa gồm hao hụt thi công |
| Độ dày lớp | ~2,5-3,0 mm tại định mức 7 kg/m² | |
| Nhiệt độ môi trường/bề mặt thi công | +5°C đến +35°C | |
| Độ ẩm không khí tương đối | 30% – 98% | |
| Chịu đi lại chân (20°C) | ~12 giờ | Sử dụng đầy đủ ~7 ngày |
| Cường độ nén tối thiểu bê tông nền | ≥ 25 N/mm² | Độ sụt khuyến nghị 75-110mm |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bao bì kín, +5°C đến +30°C |
JC/T 906 TYPE II
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
TẠI VIỆT NAM
*Tên hạng mục nêu theo dạng chung, không gắn với một dự án cụ thể do chưa có xác nhận công khai từ Sika Việt Nam cho từng công trình. Liên hệ Hoá chất PT để nhận hồ sơ năng lực chi tiết.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
ĐỔ & SAN BÊ TÔNG
Bê tông tươi đạt cường độ nén ≥25 N/mm², độ sụt 75-110mm, san đều bằng laser screed hoặc thủ công.
RẮC BỘT (2 GIAI ĐOẠN)
Thủ công: rắc giai đoạn 1 (4 kg/m²) rồi giai đoạn 2 (3 kg/m²). Cơ giới: máy rải đều 7 kg/m² một lượt cùng laser screed.
XOA NỀN & HOÀN THIỆN
Xoa bằng máy xoa nền (power trowel) để đóng lỗ rỗng và làm phẳng bề mặt. Tuyệt đối không thêm nước lên bề mặt đã rắc bột.
BẢO DƯỠNG & XỬ LÝ KHE
Bảo dưỡng ngay bằng Sikafloor® ProSeal. Khe co giãn xử lý bằng Sikaflex® PRO-3 hoặc sealant Sikaflex® phù hợp.
Bảo quản bao nguyên vẹn, khô ráo, +5°C đến +30°C. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Không thi công trong gió mạnh/luồng gió lùa. Ở độ ẩm dưới 40% dễ nở hoa muối; trên 80% dễ chảy nhựa và chậm đông cứng. Có thể có biến thiên màu tự nhiên giữa các mẻ bê tông — là hiện tượng bình thường của hệ dry-shake.
SO SÁNH NHÓM CHẤT TĂNG CỨNG SÀN SIKA
CHỌN ĐÚNG DRY-SHAKE HARDENER
| Sản phẩm | Gốc cốt liệu | Mài mòn | Link |
|---|---|---|---|
| Sikafloor®-1 MetalTop ⭐ | Ferro silicon (kim loại) | AR0.5 — cao nhất | — |
| Sikafloor®-3 QuartzTop | Thạch anh (khoáng) | AR1.0 — trung bình | Xem → |
| Sikafloor® Chapdur Grey/Green | Xi măng + cát quartz | Cần đối chiếu TDS | Xem → |
| Sikafloor® MetalTop-200/300 | Kim loại (cấp cao hơn) | Cần đối chiếu TDS | Xem → |
*Số liệu AR0.5/AR1.0 theo EN 13892-4 lấy trực tiếp từ TDS 2 sản phẩm — chỉ số AR càng thấp thì độ mài mòn (chiều sâu hao mòn) càng nhỏ, tức chịu mài mòn càng tốt.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu sàn chịu xe nâng, tải trọng nặng liên tục, cần độ bền tối đa: → Dùng Sikafloor®-1 MetalTop
- ▸ Nếu chỉ cần chống bụi, chi phí tối ưu hơn: → Cân nhắc Sikafloor®-3 QuartzTop
- ▸ Nếu cần màu sắc trang trí kết hợp tăng cứng: → Xem thêm Sikafloor® QuartzTop Design/100
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor® MetalTop-300Dòng kim loại chịu tải nặng hơn — kiểm tra TDS trước khi so sánh→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-1 METALTOP?
Cung cấp diện tích sàn, tải trọng thiết kế (xe nâng/tải trọng tĩnh) và lịch đổ bê tông — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.