TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR®-220 W CONDUCTIVE
Sikafloor®-220 W Conductive là nhựa epoxy phân tán trong nước, đóng rắn 2 thành phần, được thiết kế riêng để tạo lớp dẫn điện nền cho toàn bộ hệ thống sàn chống tĩnh điện. Bản thân sản phẩm không phải lớp hoàn thiện chịu mài mòn — vai trò của nó là truyền điện tích tĩnh từ lớp phủ hoàn thiện phía trên xuống dây tiếp địa (earthing), đảm bảo toàn bộ hệ sàn đạt điện trở nối đất theo tiêu chuẩn IEC/DIN EN 1081. Vì gốc nước nên sản phẩm gần như không mùi, phù hợp thi công trong nhà xưởng đang vận hành hoặc khu vực có yêu cầu VOC thấp như phòng sạch, phòng thí nghiệm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Điện trở nối đất Rg ≤ 10⁴ Ω, đo theo DIN EN 1081 — thuộc nhóm dẫn điện cao nhất trong dải sản phẩm Sikafloor
- ▸ Định mức tiêu thụ thấp: chỉ 0.08–0.10 kg/m², tối ưu chi phí trên diện tích sàn lớn
- ▸ Gốc nước, VOC <100 g/l — đạt LEED EQ Credit 4.2 và chứng nhận Green Label SGBC
- ▸ Thi công đơn giản bằng con lăn nylon gai ngắn 12mm, không cần thiết bị phun chuyên dụng
- ▸ Tương thích với dải rộng lớp phủ hoàn thiện Sikafloor MultiDur ECF/ESD và hệ Sikafloor®-2350 ESD
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải lớp hoàn thiện — không được để lộ thiên, không chịu mài mòn/di chuyển xe nâng trực tiếp
- ✗ Không có nhiều màu — chỉ có màu đen (Phần A) và trắng (Phần B), không dùng để trang trí
- ✗ Không tự phát huy tác dụng ESD nếu thi công đơn lẻ — bắt buộc đấu nối hệ thống tiếp địa (earthing) đi kèm
- ✗ Không thay thế được Sikafloor®-324/-3240 trong hệ Sikafloor® MultiFlex PS-32 ESD (hệ này dùng lớp dẫn điện khác)
Dùng cho nhà thầu cơ điện/hoàn thiện sàn, tư vấn giám sát (TVGS) và chủ đầu tư nhà máy công nghệ cao cần thiết lập khu vực bảo vệ tĩnh điện (EPA) theo IEC 61340-5-1. Đây là lớp bắt buộc trong hầu hết hệ sàn ESD/ECF của Sika, không phải sản phẩm tùy chọn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp lót dẫn điện dưới các lớp hoàn thiện Sikafloor®-262 AS N, -235 ESD, -266/-269 ECF CR, -381/-390 ECF
- ▸ Lớp lót trong hệ Sikafloor® MultiDur ES-24/-25/-28/-31/-39 ECF/ESD và ET-14/-25 ECF/ESD
- ▸ Nhà máy sản xuất bán dẫn, bo mạch điện tử, trung tâm dữ liệu
- ▸ Khu vực dễ cháy nổ: kho dung môi, trạm nạp nhiên liệu, kho hoá chất
- ▸ Phòng sạch, phòng mổ, khu vực lắp ráp thiết bị y tế điện tử nhạy cảm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Thi công ngoài trời, sàn lộ thiên chịu UV trực tiếp
- ✗ Nền có độ ẩm mao dẫn ngược (rising moisture) chưa xử lý
- ✗ Sử dụng làm lớp hoàn thiện duy nhất, không phủ lớp bảo vệ ESD lên trên
- ✗ Thi công khi nhiệt độ nền/không khí ngoài dải +10°C đến +30°C hoặc độ ẩm không khí >75%
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy phân tán trong nước | — |
| Điện trở nối đất Rg | ≤ 10⁴ Ω (trung bình) | DIN EN 1081 |
| Đóng gói | Phần A 4.98kg + Phần B 1.02kg = bộ 6kg | — |
| Tỷ lệ trộn A : B | 83 : 17 (theo khối lượng) | — |
| Khối lượng riêng (hỗn hợp) | ~1.04 kg/L tại +23°C | DIN EN ISO 2811-1 |
| Hàm lượng rắn (thể tích) | ~34% | — |
| Định mức thi công | 0.08 – 0.10 kg/m² | Lý thuyết, chưa gồm hao hụt |
| Thời gian sống của keo (Pot life) | ~120 phút (+10°C) / ~90 phút (+20°C) / ~30 phút (+30°C) | — |
| Thời gian chờ phủ lớp tiếp theo | Tối thiểu 17h / tối đa 5 ngày (+20°C) | — |
| Nhiệt độ nền / không khí thi công | +10°C min / +30°C max | — |
| Độ ẩm không khí tối đa | 75% r.h. | — |
| Độ ẩm nền bê tông tối đa | <4% (Sika®-Tramex meter/CM/oven-dry) | ASTM (Polyethylene-sheet) |
| Cường độ nén nền tối thiểu | 25 N/mm² | — |
| Cường độ bám dính nền tối thiểu | 1.5 N/mm² | — |
| VOC | <100 g/l | SCAQMD Method 304-91, LEED EQ Credit 4.2 |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | 12 tháng, kho khô, +5°C đến +30°C | — |
EN 13813
DIN EN 1081
LEED EQ Credit 4.2
SGBC Green Label
*Thông số đo trong điều kiện phòng thí nghiệm theo TDS Sikafloor®-220 W Conductive, phiên bản 09.02. Số liệu thực tế tại công trường có thể thay đổi theo điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và thiết bị đo.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
TẠI VIỆT NAM & QUỐC TẾ
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Nền bê tông cường độ nén ≥25 N/mm², bám dính ≥1.5 N/mm². Xử lý bằng phun bi (shot-blast) hoặc mài để mở lỗ mao dẫn, loại bỏ vữa xi măng yếu, dầu mỡ, bụi bẩn. Xử lý triệt để mối nối thi công/vết nứt bằng Sikadur® hoặc Sikafloor® trước khi lót.
TRỘN VẬT LIỆU
Khuấy cơ học Phần A trước, đổ toàn bộ Phần B vào, trộn liên tục 2 phút bằng máy khuấy tốc độ thấp (300–400 vòng/phút) đến khi hỗn hợp đồng nhất. Đổ sang thùng khác trộn lại lần 2 để đảm bảo đều, tránh trộn quá lâu gây cuốn khí.
THI CÔNG LỚP LÓT
Lăn đều 1 lớp bằng con lăn nylon gai ngắn (12mm), phủ kín toàn bộ bề mặt không để hở, đảm bảo đấu nối băng đồng tiếp địa (earthing) theo thiết kế hệ thống trước khi lớp lót đóng rắn.
KIỂM TRA ĐIỆN TRỞ
Sau khi lớp lót khô tack-free hoàn toàn, đo bắt buộc điện trở nối đất — mọi giá trị phải dưới 10⁴ Ω trước khi thi công lớp phủ hoàn thiện lên trên. Dùng thiết bị Metriso 2000 hoặc tương đương với đầu dò cao su carbon.
Bảo quản nơi khô ráo, +5°C đến +30°C, tránh sương giá cho cả 2 thành phần. Hạn sử dụng 12 tháng từ ngày sản xuất. Không sưởi ấm khu vực thi công bằng thiết bị đốt gas/dầu — chỉ dùng quạt sưởi điện để tránh CO₂/hơi nước ảnh hưởng lớp phủ.
Không thi công khi có nguy cơ đọng sương — nền và lớp phủ chưa đóng rắn phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C. Chỉ bắt đầu thi công lớp phủ hoàn thiện khi lớp lót đã khô tack-free toàn bộ, nếu không có nguy cơ nhăn màng và mất tính dẫn điện.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG LỚP TRONG HỆ SÀN ESD
Sikafloor®-220 W Conductive, Sikafloor®-2350 ESD, Sikafloor®-305 W ESD, Sikafloor® MultiFlex PS-32 ESD và PS-35 ESD không phải các lựa chọn thay thế cho nhau — mỗi sản phẩm giữ một vai trò khác nhau trong cùng hệ thống sàn chống tĩnh điện (ESD). Bảng dưới đây giúp xác định đúng vị trí sử dụng của từng sản phẩm.
| Sản phẩm | Vai trò trong hệ | Gốc | Đặc điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikafloor®-220 W Conductive ⭐ | Lớp lót dẫn điện (nền) | Epoxy nước | Rg ≤10⁴Ω, bắt buộc dưới mọi lớp hoàn thiện ESD | — |
| Sikafloor®-2350 ESD | Lớp phủ hoàn thiện tự san phẳng | Epoxy | Rg 10⁵–10⁶Ω, thi công trực tiếp trên 220W Conductive, chịu mài mòn cao | Xem → |
| Sikafloor®-305 W ESD | Lớp phủ hoàn thiện mờ (seal coat) | PU gốc nước | Bề mặt mờ, VOC thấp, dùng làm topcoat cho cả hệ PS-32 và PS-35 ESD | Xem → |
| Sikafloor® MultiFlex PS-32 ESD | Hệ thống PU hoàn chỉnh | Polyurethane | Dày 1.5–2mm, dùng Sikafloor®-324/-3240 làm lớp dẫn điện (không dùng 220W Conductive) | Xem → |
| Sikafloor® MultiFlex PS-35 ESD | Hệ thống PU hoàn chỉnh | Epoxy + PU | Dày 1.5–2mm, dùng chính Sikafloor®-220 W Conductive làm lớp lót dẫn điện trong hệ | Xem → |
*Thang định tính theo số lớp cấu tạo hệ thống, dựa trên cấu trúc hệ (System Structure) công bố trong System Data Sheet của từng sản phẩm — không phải thang đo điện trở, vì các sản phẩm giữ vai trò khác nhau trong cùng hệ ESD.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu chỉ cần lớp lót dẫn điện dưới hệ Sikafloor MultiDur ESD/ECF có sẵn: → Dùng riêng Sikafloor®-220 W Conductive
- ▸ Nếu cần bề mặt hoàn thiện màu, tự san phẳng, chịu mài mòn cao trên nền đã có 220W Conductive: → Phủ tiếp Sikafloor®-2350 ESD
- ▸ Nếu cần bề mặt mờ, thẩm mỹ, VOC cực thấp cho phòng sạch: → Dùng Sikafloor®-305 W ESD làm topcoat
- ▸ Nếu cần trọn gói hệ thống PU đàn hồi, chống nứt cho sàn xưởng lớn: → Chọn hệ Sikafloor® MultiFlex PS-32 ESD hoặc PS-35 ESD (đã bao gồm sẵn đủ lớp lót, base coat, topcoat)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor®-305 W ESDLớp phủ hoàn thiện mờ, gốc nước, VOC thấp cho phòng sạch→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-220 W CONDUCTIVE?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ sàn ESD phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.