SÀN CÔNG NGHIỆP // TOPPING CỐT LIỆU KIM LOẠI
Sikafloor® MetalTop-300
Topping trộn sẵn · cốt liệu kim loại chống ăn mòn · chịu tải cực nặng
VOC 0 G/L
Sikafloor® MetalTop-300 là vữa topping trộn sẵn (pre-mixed), gốc chất kết dính thuỷ lực kết hợp cốt liệu kim loại được xử lý đặc biệt và phụ gia chống ăn mòn. Khác với dòng dry-shake rắc mỏng, MetalTop-300 thi công thành lớp dày 13–75mm bằng bay/xoa cơ giới, dành cho sàn công nghiệp chịu va đập và mài mòn ở mức cực nặng: khu vực xe xích, xe tăng, thùng thép, nhà máy thép, khu tái chế/xử lý chất thải rắn.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR® METALTOP-300
Khác với các chất tăng cứng dry-shake mỏng, Sikafloor® MetalTop-300 là vữa topping trộn sẵn thi công thành lớp có chiều dày đáng kể (13–75mm), cho phép sửa chữa hoặc gia cường cả những sàn đã xuống cấp nặng. Cốt liệu kim loại được xử lý và phụ gia chống ăn mòn giúp vật liệu kháng dầu mỡ, nhiều loại hoá chất công nghiệp, đồng thời có mô-đun đàn hồi thấp hơn bê tông cùng cường độ — ít giòn hơn, chịu tải động tốt hơn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ nén 28 ngày >12.000 psi (>82,7 MPa), 1 ngày đã đạt 5.000 psi (theo ASTM C109)
- ▸ Thời gian thi công kéo dài (extended working time), độ sụt cao 5–7in dễ đổ/xoa ngang
- ▸ Chịu mài mòn gấp 8 lần bê tông thường, tuổi thọ dài hơn topping cốt liệu tự nhiên
- ▸ Bề mặt đặc chắc, kháng dầu, mỡ và nhiều hoá chất công nghiệp
- ▸ Đóng gói cả bao 55 lb lẫn bulk bag 3.300 lb, phù hợp thi công diện tích lớn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải dry-shake rắc mỏng — là vữa trộn sẵn thi công dày, cần kinh nghiệm thi công topping
- ✗ Không kháng acid hoặc muối của acid tấn công nhanh xi măng/kim loại
- ✗ Không dùng cho khu vực chu trình nhiệt nhanh (rapid thermal cycling)
Dòng chuyên dụng tải cực nặng, dành cho nhà máy thép, khu tái chế, trạm sửa chữa xe xích/xe tải nặng — vượt trên phân khúc của MetalTop-200. Bắt buộc thi công bởi thợ có kinh nghiệm.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sàn chịu tải nặng, va đập và mài mòn liên tục
- ▸ Lối đi xe AGV, bến bãi tập kết hàng (loading docks)
- ▸ Cơ sở xử lý/tái chế chất thải rắn
- ▸ Khu vực sửa chữa xe tải, xe kéo, xe bánh xích
- ▸ Nhà máy thép, khu vực chịu tải xích sắt/bánh xích
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khu vực mà tấm thép mòn thủng trong <1 năm (tải quá cực đoan)
- ✗ Khu vực tiếp xúc acid hoặc muối của acid
- ✗ Khu vực chu trình nhiệt thay đổi nhanh
- ✗ Thi công lớp mỏng dưới 13mm (không đúng khuyến cáo độ dày tối thiểu)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Đóng gói | Bao 55 lb + bulk bag 3.300 lb | Sika TDS |
| Định mức nước trộn | ≈0,63 gal/bao 55 lb | Sika TDS |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (bulk bag: 6 tháng) | Sika TDS |
| Độ dày tối thiểu | 13mm (1/2in) — tuyệt đối không mỏng hơn | Sika TDS |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
TIÊU BIỂU CHO DÒNG SẢN PHẨM
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
TẠO NHÁM BỀ MẶT
Với bê tông đã cứng: tạo profile nhám 6mm (ICRI CSP #9), kiểm tra lực bám dính tối thiểu 200 psi (ASTM C1583).
LỚP LÓT KẾT DÍNH
Dùng keo epoxy như Sikadur® 32 Hi-Mod LPL để tăng bám dính topping với bê tông nền, thi công trong lúc keo còn dính (tacky).
TRỘN & ĐỔ
Trộn bằng máy trộn vữa cưỡng bức, đổ và trải bằng bàn xoa lăn hoặc pipe screed để đạt bề mặt phẳng, đặc chắc.
BẢO DƯỠNG ẨM
Bảo dưỡng ẩm tối thiểu 7 ngày (phun ẩm + phủ PE), sau đó phủ hợp chất dưỡng ẩm đạt chuẩn ASTM C309/C1315.
Bảo quản 4–32°C, tránh ẩm. Sản phẩm chỉ dành cho người thi công có kinh nghiệm — TDS ghi rõ yêu cầu này.
Không thêm xi măng, cốt liệu hay phụ gia vào hỗn hợp. Khoảng cách khe co giãn tối đa 6m (20ft), cần dùng neo tại vị trí khe nếu vượt khoảng cách này trên sàn cũ.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG TOPPING/CHẤT TĂNG CỨNG
| Sản phẩm | Dạng thi công | Độ dày | Mức tải phù hợp | Link |
|---|---|---|---|---|
| MetalTop-300 ⭐ | Vữa topping trộn sẵn | 13–75mm | Cực nặng — xích sắt, thép | — |
| MetalTop-200 | Dry-shake rắc mỏng | Lớp mặt mỏng | Nặng — xe nâng, xe bánh đặc | Xem → |
| Floor Topping Compound | Vữa tăng cứng bề mặt | Theo hạng mục | Nặng — chịu mài mòn cao | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu sàn chịu xích sắt, thùng thép, tải cực nặng: → Dùng MetalTop-300
- ▸ Nếu chỉ cần chịu xe nâng/xe bánh đặc trên sàn mới đổ: → Dùng MetalTop-200 (kinh tế hơn, thi công nhanh hơn)
- ▸ Nếu cần sửa chữa sàn cũ đã mòn sâu: → MetalTop-300 phù hợp hơn nhờ khả năng thi công lớp dày 13–75mm
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor®-1 MetalTopPhiên bản khác trong dòng cốt liệu kim loại→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR® METALTOP-300?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


HoachatPT –
Chất lượng cao