SIKAFLOOR®-3 QUARTZTOP
Chất tăng cứng bề mặt sàn bê tông gốc cốt liệu khoáng thạch anh — giải pháp tăng cứng phổ thông, chịu mài mòn tốt, thi công nhanh cho nhà kho, nhà máy và khu vực công cộng.
AR1.0 (EN 13892-4)
SIKAFLOOR-3 QUARTZTOP HOẠT ĐỘNG
NHƯ THẾ NÀO?
Sikafloor®-3 QuartzTop là bột rắc khô (dry-shake hardener) một thành phần, trộn sẵn từ xi măng, cốt liệu khoáng thạch anh chọn lọc và phụ gia. Sản phẩm được rắc lên bê tông tươi ngay khi đổ sàn, xoa/là bằng máy hoặc laser screed để tạo lớp mặt sàn liền khối cứng, mịn, chịu mài mòn tốt và chống bám dầu mỡ khá hơn bê tông thường — phù hợp cho các công trình cần độ bền khá mà không yêu cầu mức chịu mài mòn cao nhất như dòng metallic.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chống bụi (dustproof), thi công nhanh, dễ vệ sinh bề mặt sau này
- ▸ Tăng khả năng chống dầu mỡ so với bề mặt bê tông thường
- ▸ Chất lượng đồng đều nhờ trộn sẵn tại nhà máy (quality assured factory blending)
- ▸ Chi phí hợp lý hơn dòng dry-shake metallic (Sikafloor®-1 MetalTop)
- ▸ Đạt chứng nhận CE theo EN 13813 (CT-C70-F7-AR1,0)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải sơn phủ áp dụng lại được trên sàn bê tông đã đông cứng có sẵn
- ✗ KHÔNG đạt mức chịu mài mòn cao nhất — AR1.0 thấp hơn AR0.5 của MetalTop
- ✗ KHÔNG dùng cho bê tông có phụ gia khí (Air Entrained Concrete)
Sản phẩm phổ thông (mid-range) trong dòng dry-shake hardener — cân bằng giữa chi phí và độ bền, phù hợp nhà kho, xưởng, trung tâm thương mại, khu vực công cộng không yêu cầu chịu tải cực nặng như dòng metallic.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Nhà kho, nhà máy sản xuất cần sàn liền khối chịu mài mòn khá
- ▸ Trung tâm thương mại, khu vực công cộng lưu lượng đi lại cao
- ▸ Bất kỳ nơi nào cần sàn bền, chống bụi với ngân sách tối ưu hơn dòng metallic
- ▸ Bê tông tươi cường độ nén tối thiểu 25 N/mm², tỷ lệ nước:xi măng 0,45-0,55
- ▸ Kết hợp Sikament®/Sika ViscoCrete® để tối ưu chất lượng bê tông nền
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sàn chịu xe nâng/tải trọng cực nặng liên tục — nên chọn dòng MetalTop
- ✗ Áp dụng lên sàn bê tông đã đông cứng, cải tạo sàn cũ
- ✗ Thi công trong gió mạnh hoặc điều kiện khô hanh bất thường
- ✗ Bê tông có phụ gia cuốn khí hoặc dùng tro bay thay thế một phần xi măng
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thành phần | Cốt liệu khoáng thạch anh + xi măng + phụ gia + pigment | |
| Đóng gói | Bao 25 kg | |
| Tỷ trọng (28 ngày) | ~2250 kg/m³ | |
| Độ mài mòn | Class AR1.0 — ~52 µm (BCA), ~5,5 cm³/50cm² (Böhme) | EN 13892-4 |
| Định mức rắc | ~4-5 kg/m² | Chưa gồm hao hụt thi công |
| Độ dày lớp | ~2,5-3,0 mm tại định mức ~5 kg/m² | |
| Nhiệt độ môi trường/bề mặt thi công | +5°C đến +30°C | |
| Độ ẩm không khí tương đối | 30% – 98% | |
| Chịu đi lại chân (20°C) | ~12 giờ | |
| Cường độ nén tối thiểu bê tông nền | ≥ 25 N/mm² | Tỷ lệ nước:xi măng 0,45-0,55 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bao bì kín, +5°C đến +30°C |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
TẠI VIỆT NAM

*Tên hạng mục nêu theo dạng chung, không gắn với một dự án cụ thể do chưa có xác nhận công khai từ Sika Việt Nam cho từng công trình. Liên hệ Hoá chất PT để nhận hồ sơ năng lực chi tiết.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
ĐỔ & SAN BÊ TÔNG
Bê tông tươi cường độ nén ≥25 N/mm², tỷ lệ nước:xi măng 0,45-0,55, san đều theo thiết kế tĩnh.
RẮC BỘT (2 GIAI ĐOẠN)
Thủ công: giai đoạn 1 (3 kg/m²), giai đoạn 2 (2 kg/m²). Cơ giới: rải đều 3-5 kg/m² một lượt cùng laser screed.
XOA NỀN & HOÀN THIỆN
Xoa bằng máy hoặc tay để đóng lỗ rỗng, làm phẳng bề mặt. Không thêm nước lên bề mặt đã rắc bột.
BẢO DƯỠNG & XỬ LÝ KHE
Bảo dưỡng ngay bằng Sikafloor® ProSeal/ProSeal W/Pro/90. Khe co giãn xử lý bằng Sikaflex® PRO-3 phù hợp.
Bảo quản bao nguyên vẹn, khô ráo, +5°C đến +30°C. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Không thi công trong gió mạnh hoặc điều kiện khô hanh. Khe co ngót cần tạo trong vòng 2 ngày. Vết nứt nhỏ do lực xoa nền lặp lại là hiện tượng bình thường của mọi sàn xoa cơ giới, không ảnh hưởng chức năng sàn.
SO SÁNH NHÓM CHẤT TĂNG CỨNG SÀN SIKA
CHỌN ĐÚNG DRY-SHAKE HARDENER
| Sản phẩm | Gốc cốt liệu | Mài mòn | Link |
|---|---|---|---|
| Sikafloor®-3 QuartzTop ⭐ | Thạch anh (khoáng) | AR1.0 — trung bình | — |
| Sikafloor®-1 MetalTop | Ferro silicon (kim loại) | AR0.5 — cao nhất | Xem → |
| Sikafloor® QuartzTop-100 | Thạch anh (cấp khác) | Cần đối chiếu TDS | Xem → |
| Sikafloor® QuartzTop Design | Thạch anh + màu trang trí | Cần đối chiếu TDS | Xem → |
*Số liệu AR0.5/AR1.0 theo EN 13892-4 lấy trực tiếp từ TDS 2 sản phẩm — chỉ số AR càng thấp thì độ mài mòn càng nhỏ, tức chịu mài mòn càng tốt.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần cân bằng chi phí và độ bền cho nhà kho/xưởng phổ thông: → Dùng Sikafloor®-3 QuartzTop
- ▸ Nếu sàn chịu xe nâng, tải trọng cực nặng liên tục: → Cân nhắc Sikafloor®-1 MetalTop
- ▸ Nếu cần thêm yếu tố trang trí, màu sắc: → Xem thêm Sikafloor® QuartzTop Design/100
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor® QuartzTop DesignPhiên bản có màu trang trí — kiểm tra TDS riêng trước khi so sánh→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-3 QUARTZTOP?
Cung cấp diện tích sàn, tải trọng thiết kế và lịch đổ bê tông — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.