9650, 9800 HAY 9850?
HƯỚNG DẪN CHỌN THEO YÊU CẦU KẾT CẤU
Cả ba biến thể đều là vữa rót offshore công nghệ nano, không co ngót, anti-washout. Điểm khác biệt là cấp cường độ, đặc tính lưu biến và phạm vi ứng dụng tối ưu theo từng loại kết cấu móng.
| Sản phẩm | Cấp cường độ | Cường độ sớm 24h | Khe rót | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| SikaGrout®-9650 | C60/75 | Cao @ cold temp | Đến 700mm | Monopile bolted, rock socket, skirt backfill — cửa sổ thời tiết ngắn |
| SikaGrout®-9800 | C90/105 | ≥40 MPa / 24h | 30–600mm | Pile-sleeve, stab-in-pile, clamp repair, leg filling — ≥20 m³/h bơm |
| SikaGrout®-9850 ★ | UHPC | ≥50 MPa / 24h | 25–700mm | Khe hẹp, harsh conditions, 0°C, DNV certified — pile-sleeve & jacket |
* Biểu đồ theo cường độ nén tương đối. Liên hệ kỹ sư PT để được tư vấn chọn SP theo yêu cầu kết cấu và điều kiện dự án cụ thể.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO KỊCH BẢN DỰ ÁN
- ▸ Monopile bolted connection, rock socket, skirt backfill — cần C60/75 với cửa sổ thời tiết ngắn: → SikaGrout®-9650
- ▸ Pile-sleeve / transition piece offshore cần C90/105, năng suất bơm cao ≥20 m³/h: → SikaGrout®-9800
- ▸ Điều kiện khắc nghiệt nhất: khe hẹp, dưới nước, 0°C, cần DNV Type Approval, UHPC ≥50 MPa/24h: → SikaGrout®-9850
- ▸ Cần bền vững mỏi (fatigue) siêu cao, modulus cực cao ≥135 MPa cho offshore jacket/tripod: → Xem thêm SikaGrout®-9500
TẠI SAO SIKAGROUT® 9xxx?
ĐỘT PHÁ CÔNG NGHỆ NANO TRONG VỮA RÓT OFFSHORE
Dòng SikaGrout® 9xxx là kết quả của sự tích hợp mô hình tối ưu hóa bộ kết dính (Best Binder Packing Model) và công nghệ nano xi măng, tạo ra cấu trúc vi mô vật liệu đặc chắc hơn, ít rỗng hơn và truyền lực tốt hơn so với vữa cementitious thông thường. Trong điều kiện offshore — nơi nhiệt độ nước biển có thể xuống 2°C, áp suất thủy tĩnh làm loãng hồ chất gốc xi măng và thời gian cài đặt trạm trộn trên tàu bị hạn chế bởi cửa sổ thời tiết — các vữa này được tối ưu hóa đặc biệt để: phát triển cường độ sớm nhanh kể cả khi lạnh; không bị loãng khi tiếp xúc nước biển (anti-washout / anti-washout admixtures); bơm được qua đường ống 2 inch hoặc lớn hơn trong khoảng cách và chiều cao lớn; không phân tách hay chảy loãng trong khe hẹp phức tạp.
- ▸ Gốc xi măng + công nghệ nano binder packing
- ▸ Không co ngót (shrinkage compensated)
- ▸ Không phân tách, không chảy loãng (anti-washout)
- ▸ Phát triển cường độ sớm cao kể cả nhiệt độ thấp
- ▸ Bơm được khoảng cách & chiều cao lớn
- ▸ Tốc độ bơm liên tục cao (continuous mixing)
- ▸ Thấm nước thấp — bảo vệ chống ăn mòn kết cấu
- ▸ Kháng ion xâm thực biển (chloride, sulfate)
- ▸ Cấp liệu dạng silo / big-bag — phù hợp tàu lắp đặt
- ▸ Không cần phụ gia thêm — chỉ trộn với nước
- ⚠ Chỉ dành cho chuyên gia có kinh nghiệm — yêu cầu kiểm tra thực tế trước khi triển khai
- ⚠ Không được thêm cát hoặc phụ gia ngoài nước — làm thay đổi tính chất đã chứng nhận
- ⚠ Bảo quản trong silo/kho khô — áp dụng nguyên tắc FIFO (First-in First-out)
- ⚠ Bột vữa có thể đóng chặt do rung động trên tàu — luôn dùng FIFO và kiểm tra trước trộn
- ⚠ Tham khảo kỹ TDS và liên hệ phòng kỹ thuật Sika trước khi thiết kế quy trình bơm
- ✗ Thêm cát, đá hoặc phụ gia không được Sika phê duyệt
- ✗ Thi công khi bề mặt bẩn, có dầu mỡ hay nước đọng không thoát
- ✗ Vữa đã hết hạn sử dụng — kiểm tra FIFO định kỳ
- ✗ Tiếp xúc nhiệt độ cực cao hoặc ánh nắng mạnh trong giai đoạn đóng rắn sớm






PHẠM VI ỨNG DỤNG
OFFSHORE WIND — OIL & GAS — CÔNG NGHIỆP NẶNG
- ▸ Grouting monopile — transition piece (MP-TP)
- ▸ Liên kết bu-lông monopile (bolted connections) — 9650
- ▸ Pile-sleeve grouted connections — 9800 / 9850
- ▸ Stab-in-pile, jacket foundation grouting
- ▸ Rock socket grouting — 9650
- ▸ Skirt backfill nền suction caisson — 9650
- ▸ Khe hẹp 25–50mm điều kiện khắc nghiệt — 9850
- ▸ Clamp repair (sửa chữa kết cấu ngầm biển)
- ▸ Grouting móng giàn khoan offshore — jacket & tripod
- ▸ Leg filling (lấp đầy chân giàn)
- ▸ Clamp repair sửa chữa kết cấu ống biển
- ▸ Grout below sea water, anti-washout
- ▸ Grouting đường ống biển, riser piling
- ▸ Lấp đầy rỗng kết cấu cầu, cọc cầu biển
- ▸ Grouting móng máy công nghiệp nặng cần cường độ cao
- ▸ Gia cố kết cấu bê tông biển chịu tải trọng mỏi
- ▸ Void filling 25–700mm nơi cần cường độ cao
- ▸ Bơm từ xa qua đường ống dài (>50m)




THÔNG SỐ SO SÁNH
9650 / 9800 / 9850
| Thông số | 9650 | 9800 | 9850 ★ |
|---|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Xi măng + Nanotechnology Binder Packing | ||
| Dạng cung ứng | Silo (bulk) / Big-bag 1000 kg | ||
| Tỉ lệ nước trộn | Theo TDS | Theo TDS | Theo TDS |
| ⭐ Cấp cường độ (EN206) | C60/75 | C90/105 | UHPC |
| ⭐ Cường độ sớm @ 24h/20°C | Cao (cold) | ≥40 MPa | ≥50 MPa |
| Nhiệt độ thi công | ≥0°C | 2–42°C | 0–40°C |
| Chiều dày / khe rót | Đến 700mm | 30–600mm | 25–700mm |
| Năng suất bơm điển hình | Cao | ≥20 m³/h | Cao (pump-focused) |
| Anti-washout (dưới nước) | ✓ Cả 3 | ||
| Không phân tách/chảy loãng | ✓ Cả 3 | ||
| Chứng nhận DNV | — | — | DNV TAK00001ZB ✓ |
| Ứng dụng đặc trưng | Monopile bolted, rock socket, skirt backfill | Pile-sleeve, stab-in-pile, leg filling | Khe hẹp 25mm, điều kiện 0°C, jacket harsh |
Nguồn: PDS SikaGrout®-9650 v02.01 (09-2024 en_GB); PDS SikaGrout®-9800 v02.01 (09-2024 en_GB); PDS SikaGrout®-9850 (10-2025 en_AU / 11-2024 en_MY). Số liệu có thể thay đổi theo điều kiện thực tế. Liên hệ kỹ thuật để có số liệu đầy đủ.
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
OFFSHORE WIND — TOÀN CẦU & ĐÔNG NAM Á








HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAGROUT® 9650/9800/9850 OFFSHORE
CHUẨN BỊ & THIẾT KẾ
Thiết kế kích thước khe rót, lựa chọn biến thể phù hợp. Chuẩn bị hệ thống silo/big-bag và máy trộn liên tục. Vệ sinh bề mặt kết cấu — không có dầu mỡ hay bùn đất. Xác nhận điều kiện nhiệt độ và lên kế hoạch cho cửa sổ thời tiết. Áp dụng FIFO cho vật liệu trong silo.
TRỘN VÀ KIỂM TRA
Trộn theo tỉ lệ nước/bột theo TDS. Sử dụng máy trộn liên tục (continuous mixer) — không trộn thủ công cho khối lượng lớn. Kiểm tra flowability (độ chảy) và tỉ trọng mẫu đầu tiên trước khi bơm. KHÔNG thêm cát, đá hay phụ gia không được Sika phê duyệt.
BƠM VÀO KẾT CẤU
Bơm liên tục qua đường ống phù hợp (thường 2 inch). SikaGrout® 9xxx đặc biệt phù hợp bơm qua đường ống dài và chiều cao lớn từ tàu lắp đặt. Theo dõi áp suất bơm, lưu lượng và thể tích. Dừng khi vữa chảy ra tại các lỗ thoát kiểm soát.
BẢO DƯỠNG
Bảo vệ vữa chưa đóng rắn khỏi điều kiện gió mạnh và nắng trực tiếp có thể gây mất nước nhanh (dùng curing agent nếu cần). Giữ ẩm bề mặt tiếp xúc không khí trong 24h đầu nếu điều kiện cho phép. Vữa đã hóa rắn chỉ tháo bỏ bằng cơ học.
KIỂM TRA & NGHIỆM THU
Lấy mẫu kiểm tra cường độ nén theo tiêu chuẩn dự án. Kiểm tra thể tích đã bơm so với tính toán. Ghi nhật ký thi công đầy đủ (nhiệt độ, tỉ lệ nước, lưu lượng, áp suất). Báo cáo theo yêu cầu của kỹ sư giám sát và chứng nhận (DNV nếu áp dụng).
Khi thi công ở nhiệt độ thấp, kỹ thuật làm lạnh vữa bột trước khi trộn (chilled grout powder) đã được áp dụng thành công tại dự án Hibiki (Nhật Bản) — giúp kéo dài thời gian làm việc và kiểm soát phát nhiệt. Liên hệ phòng kỹ thuật Sika để được tư vấn quy trình cụ thể.
Vữa bột trong silo offshore có thể đóng chặt (densification) do rung động liên tục của tàu — làm thay đổi tỉ trọng thực tế và tính toán thể tích không chính xác. Luôn áp dụng FIFO (First-in First-out), kiểm tra bột định kỳ bằng cách tháo và quan sát flowability. Không sử dụng vật liệu đã quá hạn.
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ DÒNG 9xxx
TỪ 9500 ĐẾN 9850
| SP | Cấp CĐ | Đặc trưng nổi bật | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaGrout®-9500 | ≥135 MPa | Mô đun cực cao, fatigue resistance vượt trội | Offshore jacket, tripod — tải trọng mỏi cực cao | Xem → |
| SikaGrout®-9550 | ≥120 MPa | Cốt liệu kim loại — kháng tải trọng động | Bệ máy, kết cấu chịu tải trọng động | Xem → |
| SikaGrout®-9600 | Siêu cao | Pumpable 2″ grout lines, volume stable | Móng tuabin gió offshore | Xem → |
| SikaGrout®-9610 | Siêu cao | Thiết bị chịu tải trọng động | Grouting thiết bị chịu tải trọng động offshore | Xem → |
| SikaGrout®-9650 ▼ | C60/75 | Flowability cao, cold weather, cửa sổ ngắn | Monopile bolted, rock socket, skirt backfill | — |
| SikaGrout®-9800 ▼ | C90/105 | ≥40 MPa/24h, ≥20 m³/h, 2–42°C | Pile-sleeve, stab-in-pile, leg filling | — |
| SikaGrout®-9850 ★ ▼ | UHPC | ≥50 MPa/24h, 0°C, DNV, khe hẹp 25mm | Harsh conditions, jacket, narrow gaps | — |
▼ Là sản phẩm đang xem trong bài này. ★ UHPC = Ultra-High Performance Cementitious. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn lựa chọn phù hợp với yêu cầu kết cấu cụ thể.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
KỸ SƯ ĐỊA KỸ THUẬT / EPC OFFSHORE / PM DỰ ÁN
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Vữa rót offshore siêu cường độ công nghệ nano
Giải pháp vữa rót cho móng tuabin gió onshore
Tài liệu kỹ thuật chuyên sâu cho kỹ sư điện gió
CẦN TƯ VẤN
SIKAGROUT® OFFSHORE?
Cung cấp thông tin dự án, loại kết cấu móng, điều kiện thi công và yêu cầu DNV/chứng nhận — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng biến thể 9650/9800/9850 và hỗ trợ mock-up testing, báo giá dự án trong 2 giờ làm việc.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.