
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaGrout®-3350
SikaGrout®-3350 là vữa rót 1 thành phần gốc xi măng đóng rắn nhanh, bù co ngót, cường độ cực cao và được chứng nhận chịu tải mỏi — giải pháp hiệu năng tối đa cho móng tuabin điện gió onshore chịu tải trọng động liên tục. Sản phẩm kết hợp cơ chế đóng rắn nhanh (fast-hardening) với kiểm soát co ngót nghiêm ngặt (<0.25 mm/m) và flowability cao (lớp a3 ≥700 mm theo DAfStb), cho phép bơm xa với khối lượng lớn trong thời gian pot life đủ dài (~180 phút). Chứng nhận fatigue từ Applus (No. 19/32301074-S) xác nhận vật liệu đứng vững dưới tải trọng mỏi hàng triệu chu kỳ — yêu cầu không thể thiếu cho kết cấu móng tuabin vận hành 20–25 năm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ nén cực cao: ~65 MPa (1 ngày) · ~90 MPa (3 ngày) · ~100 MPa (7 ngày) · ~120 MPa (28 ngày) tại +20°C (EN 12190) — Class >C100/115 (EN 206)
- ▸ Đóng rắn nhanh (fast hardening): đạt ≥40 MPa sau 24h (Class A, DAfStb) — rút ngắn thời gian nghiệm thu, đẩy nhanh tiến độ lắp tháp
- ▸ Fatigue-certified — Applus Certificate No. 19/32301074-S, đáp ứng yêu cầu kết cấu chịu tải trọng dao động và rung động tuabin dài hạn
- ▸ Co ngót cực thấp: <0.25 mm/m, Shrinkage Class SVKM 0 theo DAfStb Guideline — không gây tách lớp theo thời gian
- ▸ Flowability tối ưu: lớp a3 ≥700 mm (DAfStb 2011) — tính chảy cao nhất trong nhóm, lý tưởng cho khe hẹp và bơm xa
- ▸ Cường độ uốn cao: ~10 MPa (1 ngày) → ~20 MPa (28 ngày) — tăng khả năng chịu mô men tại chân tháp
- ▸ Bám dính tốt: Pull-off >2.0 MPa (EN 1542) — liên kết bền với bê tông và thép
- ▸ Rót lớp dày & bơm xa: 20–500 mm/lần · phù hợp máy bơm vữa công suất lớn sau thử nghiệm thiết bị
- ✗ KHÔNG dùng để sửa chữa bê tông thông thường
- ✗ KHÔNG trộn bằng thiết bị trộn liên tục (continuous mixing)
- ✗ KHÔNG dùng đầm dùi rung (vibrating pokers)
- ✗ KHÔNG thi công khi nền hoặc môi trường có băng tuyết
- ✗ KHÔNG thêm nước vượt mức tối đa quy định
- ✗ KHÔNG rót từ nhiều phía cùng lúc — chỉ rót một phía
- ▸ Cường độ cao hơn: 120 MPa vs 115 MPa
- ▸ Flowability cao hơn: a3 ≥700 mm vs f1 550–640 mm
- ▸ Co ngót thấp hơn: <0.25 mm/m vs <0.3 mm/m
- ▸ Cường độ uốn 28 ngày cao hơn: 20 MPa vs 15 MPa
- ▸ Không có EPD/LEED® (→ 3320 nếu cần xanh)
ỨNG DỤNG
TẢI TRỌNG ĐỘNG CAO NHẤT




- ▸ Rót lấp khe hở nằm ngang giữa đế tháp thép onshore và móng bê tông — tải trọng động rất cao
- ▸ Rót khe giữa các đốt tháp bê tông đúc sẵn (precast concrete tower sections)
- ▸ Dự án yêu cầu hiệu năng cường độ tối đa (>120 MPa) và tính chảy tối ưu (a3 ≥700 mm)
- ▸ Công trình yêu cầu bơm vữa xa khoảng cách lớn, liên tục, khối lượng lớn
- ▸ Dự án ưu tiên tiến độ nhanh — đạt ≥65 MPa sau 24h cho phép triển khai lắp đặt sớm
- ▸ Khe hẹp, tiết diện phức tạp cần flowability tối đa để điền đầy hoàn toàn
- ▸ Neo bulong anchor bolt móng tuabin đòi hỏi bám dính cực cao (>2 MPa pull-off)
- ✗ Sửa chữa bê tông thông thường (concrete repair)
- ✗ Thi công khi bề mặt có băng, đóng tuyết hoặc nền đóng băng
- ✗ Tiếp xúc mưa hoặc nước chảy trước khi đóng rắn hoàn toàn
- ✗ Thi công dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gió mạnh (không che chắn)
- ✗ Thi công ở nơi không thể bảo dưỡng ngâm nước 72 giờ sau khi hoàn thiện





THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TDS — SIKAGROUT®-3350 (MAY 2022)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng, đóng rắn nhanh, bù co ngót, cốt liệu chọn lọc | |
| Cường độ nén — 1 ngày | ~65 MPa | EN 12190 |
| Cường độ nén — 3 ngày | ~90 MPa | EN 12190 |
| Cường độ nén — 7 ngày | ~100 MPa | EN 12190 |
| Cường độ nén — 28 ngày | ~120 MPa (>C100/115) | EN 12190 · EN 12390-3 · EN 206 |
| Cường độ nén tại +5°C / 24h | >3 MPa · ≥40 MPa tại +20°C (Class A) | EN 12190 · DAfStb |
| Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | ~56,000 MPa (56 GPa) | EN 13412 |
| Cường độ uốn — 1 ngày / 28 ngày | ~10 MPa / ~20 MPa | EN 12190 |
| Bám dính kéo nhổ (Pull-off) | >2.0 MPa | EN 1542 |
| Co ngót (Shrinkage) | <0.25 mm/m (SVKM 0) | DAfStb Guideline |
| Nở (Expansion) | >0.1% thể tích / 24h (tối đa 2%) | |
| Tính chảy (Flowability) | a3 (≥700 mm đường kính) | DAfStb 2011 |
| Tỷ lệ nước trộn | 1.63–2.0 L / 25 kg (6.5–8.0% khối lượng) | |
| Khối lượng riêng vữa tươi | ~2.5 kg/l | |
| Pot life (thời gian sử dụng sau trộn) | ~180 phút tại +20°C | |
| Chiều dày thi công | Tối thiểu 20 mm — Tối đa 500 mm | |
| Nhiệt độ thi công (môi trường / bề mặt) | +5°C → +35°C (bề mặt phải không đóng băng) |
EN 12390-3
EN 206 · DIN EN 206-1 / DIN 1045-2
EN 13412
EN 1542
DAfStb Guideline 2011
CSC MasterFormat 03 62 13
Applus Fatigue Cert. No. 19/32301074-S
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
TẢI TRỌNG ĐỘNG — HIỆU NĂNG TỐI ĐA




HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAGROUT®-3350 — BƯỚC TỪNG BƯỚC
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch bê tông bằng phương pháp cơ học: đục, phay hoặc phun bi (shot blast). Loại bỏ hoàn toàn vữa yếu, dầu mỡ, bụi, rỉ sét (đối với thép). Bề mặt bê tông đạt CSP 5 (ICRI 310.2). Ngâm bão hòa bề mặt bê tông với nước sạch tối thiểu 12 giờ — đạt trạng thái SSD (ẩm mờ, không đọng nước tự do). Bề mặt thép: làm sạch bằng mài, phun, không còn dầu, rỉ, vảy.
LẮP COFFA & HỆ THỐNG RÓT
Coffa phải đủ chắc chắn, bịt kín để không rò nước và vữa. Bôi dầu chống dính. Bố trí lỗ thoát cho nước ngâm bề mặt (hoặc dùng thiết bị hút chân không). Lắp header box/hopper ở một phía để duy trì cột vữa liên tục trong suốt quá trình rót.
TRỘN VỮA
Trộn bằng máy: Đổ lượng nước tối thiểu vào thùng cứng sạch. Dùng máy khoan điện tốc độ thấp 200–500 rpm + cánh xoắn ốc. Đổ bột từ từ vào nước, trộn liên tục 5 phút đến đều mịn. KHÔNG thêm nước vượt mức tối đa. Trộn máy grout lớn: Đổ nước tối thiểu trước, thêm bột, trộn liên tục ≥4 phút (6 phút cho mẻ lớn). Thử nghiệm thiết bị trước khi thi công đại trà.
RÓT / BƠM
Rót hoặc bơm liên tục từ một phía. Không ngắt quãng. Giữ header box/hopper đầy suốt quá trình. Khối lượng lớn → dùng máy bơm vữa sau khi đã thử nghiệm thiết bị. Tránh tiếp xúc mưa hoặc nước chảy trước khi đóng rắn.
HOÀN THIỆN & BẢO DƯỠNG
Hoàn thiện bề mặt lộ khi vữa bắt đầu cứng — KHÔNG thêm nước lên mặt. Bảo dưỡng ngâm nước ít nhất 72 giờ ngay sau hoàn thiện (đặc biệt quan trọng để kiểm soát nhiệt thủy hóa và đạt cường độ tối đa). Thời tiết lạnh: dùng chăn ủ cách nhiệt. Thời tiết nóng: che phủ, dùng nước lạnh.
Bảo quản bao nguyên, kín, khô ráo, +5°C–+35°C. Hạn SD: 12 tháng. Đọc SDS trước khi sử dụng. PPE: găng tay chống kiềm, kính bảo hộ, khẩu trang khi trộn bột. Tránh tiếp xúc bột xi măng lên da và mắt.
❌ KHÔNG trộn tay · ❌ KHÔNG dùng thiết bị trộn liên tục · ❌ KHÔNG dùng đầm dùi · ❌ KHÔNG thêm nước vượt mức · ❌ KHÔNG thi công khi nền có băng · ⚠ Đóng rắn nhanh ở nhiệt độ cao — kiểm soát pot life, lên kế hoạch thi công theo mẻ phù hợp · ⚠ Bảo dưỡng ngâm nước ngay (≥72h) là bắt buộc để đạt cường độ tối đa và kiểm soát nứt nhiệt.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG VỮA RÓT CHO DỰ ÁN ĐIỆN GIÓ
| Sản phẩm | C. độ 28 ngày | Flowability | Fatigue | EPD/Xanh | Khi nào chọn? | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaGrout®-3350 ⭐ Sản phẩm này |
~120 MPa | a3 ≥700 mm | ✅ Applus | ✗ Không | Tải trọng động tối đa · flowability cao · tiến độ nhanh | — |
| SikaGrout®-3320 | ~115 MPa | f1 550–640 mm | ✅ Applus | ✅ EPD+LEED® | Yêu cầu EPD/LEED® xanh · giảm carbon | Xem → |
| SikaGrout®-3200 | Cao | Cao | ✅ | — | Tháp điện gió · kháng mỏi · không cần EPD | Xem → |
| SikaGrout®-214-11 | Cao | Tốt | ✗ | — | Bệ máy công nghiệp · không cần fatigue cert. | Xem → |
| Vữa rót non-shrink (thương hiệu khác) |
Thấp–Trung bình | Trung bình | Thường không | — | Công nghiệp thông thường · không yêu cầu fatigue | Liên hệ tư vấn |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Tải trọng động tối đa, cường độ cực cao (>120 MPa), khe hẹp cần flowability tối ưu: → Dùng SikaGrout®-3350 (sản phẩm này)
- ▸ Tiến độ gấp rút — cần cường độ đủ tải sớm nhất có thể: → SikaGrout®-3350 (65 MPa / 24h)
- ▸ Tải trọng tương đương nhưng cần EPD/LEED® xanh: → Dùng SikaGrout®-3320
- ▸ Tháp điện gió kháng mỏi thông thường, không yêu cầu EPD: → Xem SikaGrout®-3200
- ▸ Bệ máy công nghiệp / neo bulong không yêu cầu fatigue cert. điện gió: → Dùng SikaGrout®-214-11
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ, NHÀ THẦU & CHỦ ĐẦU TƯ ĐIỆN GIÓ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
ĐIỆN GIÓ HIỆU NĂNG CAO
Giải pháp Sika bổ sung cho toàn bộ vòng đời công trình điện gió
Thiết bị và vật liệu bổ trợ bắt buộc để thi công đúng kỹ thuật
Các lựa chọn trong nhóm vữa rót cao cấp của Sika và tư vấn thêm
SikaGrout®-214-11Bệ máy công nghiệp · không co ngót · không cần fatigue cert. điện gió→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGROUT®-3350?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.