Vữa Rót Móng Tuabin Điện Gió: Giải Pháp SikaGrout Chịu Tải Trọng Động Dài Hạn (Onshore & Offshore)

VUA ROT MONG TUABIN SIKAGROUT® ONSHORE OFFSHORE

GROUT
ĐIỆN GIÓ // VỮA RÓT MÓNG TUABIN

VỮA RÓT MÓNG TUABIN
SIKAGROUT® ONSHORE
& OFFSHORE

Giải pháp chịu tải trọng động dài hạn — Onshore & Offshore

CƯỜNG ĐỘ NÉN ≥ 80 MPa
KHÔNG CO NGÓT
DNVGL / EN 1504 / ASTM C1107
ĐÃ TRIỂN KHAI TẠI VIỆT NAM

Vữa rót móng tuabin điện gió là lớp vật liệu chịu toàn bộ tải trọng động của tuabin trong suốt vòng đời 25–30 năm — bao gồm tải trọng gió thay đổi liên tục, rung động và mỏi chu kỳ. SikaGrout® cung cấp giải pháp vữa rót xi măng cường độ siêu cao, không co ngót, đã được kiểm chứng tại hàng nghìn dự án điện gió onshore và offshore toàn cầu — bao gồm các trang trại gió tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

80+
MPa cường độ nén
2K
Bể bơi Olympic vữa Sika đã bán
16
Bước thi công chuẩn Sika
25+
Năm tuổi thọ yêu cầu móng tuabin

01 // TẦM QUAN TRỌNG

VÌ SAO VỮA RÓT MÓNG LÀ
HẠNG MỤC QUYẾT ĐỊNH TUỔI THỌ TUABIN?

Vữa rót móng tuabin là lớp vật liệu lấp đầy khoảng hở giữa đế tháp thép và bề mặt bê tông móng — đây là điểm truyền tải trọng duy nhất của toàn bộ kết cấu tuabin cao 80–120m xuống nền móng. Một tuabin 3 MW truyền tải trọng động chu kỳ hàng triệu lần/năm qua lớp vữa rót này.

Vữa rót không đạt cường độ, co ngót sau đóng rắn hoặc không điền đầy hoàn toàn khoảng hở sẽ tạo ra điểm tập trung ứng suất — dẫn đến nứt vỡ móng, lún lệch đế tháp và hỏng vòng bi yaw trong vòng 3–5 năm đầu vận hành.

YÊU CẦU KỸ THUẬT CỐT LÕI

  • ▸ Cường độ nén ≥ 80 MPa (onshore) / ≥ 100 MPa (offshore)
  • ▸ Không co ngót — giãn nở nhẹ để điền đầy hoàn toàn
  • ▸ Chịu tải trọng mỏi chu kỳ cao (DNVGL-OS-C502 / IEC 61400-6)
  • ▸ Tính lưu động cao để điền đầy khe hở phức tạp
  • ▸ Kháng sunfate và ion clo (offshore)
  • ▸ Tuổi thọ thiết kế ≥ 25 năm
⚠ HẬU QUẢ NẾU DÙNG SAI VẬT LIỆU
  • Nứt móng bê tông do co ngót vi sai
  • Lún lệch đế tháp → tuabin mất cân tâm
  • Hỏng vòng bi yaw trong 3–5 năm
  • Chi phí sửa chữa móng: 5–15x chi phí vữa rót ban đầu
  • Rủi ro bảo hành từ OEM tuabin
SỐ LIỆU NGÀNH

Trong 10 năm qua, Công ty Hoá chất Xây dựng PT (PT Chemicals) đã bán đủ vữa rót để lấp đầy hơn 2.000 bể bơi cỡ Olympic — phần lớn cho ngành điện gió và công nghiệp nặng toàn cầu.

02 // PHÂN LOẠI ỨNG DỤNG

ONSHORE VS OFFSHORE
YÊU CẦU KỸ THUẬT KHÁC NHAU — CHỌN ĐÚNG TỪ ĐẦU

🏔 ONSHORE — TRÊN BỜ

Móng bê tông trên đất liền

  • ▸ Kết cấu: Móng bê tông trọng lực / cọc
  • ▸ Tải trọng: Gió ± rung động, không có tải sóng
  • ▸ Cường độ yêu cầu: ≥ 80–90 MPa
  • ▸ Môi trường: Không khí — kháng cacbonat hoá
  • ▸ Tiêu chuẩn: EN 1504 / ASTM C1107 / IEC 61400-6
  • ▸ SikaGrout®: 3200 VN / 3320 / 3350

✅ Phù hợp cho toàn bộ các dự án điện gió trên bờ tại Việt Nam — khu vực duyên hải Bình Thuận, Ninh Thuận, Tây Nguyên.

🌊 OFFSHORE — NGOÀI KHƠI

Móng monopile / jacket ngầm biển

  • ▸ Kết cấu: Monopile / Jacket / Gravity base
  • ▸ Tải trọng: Gió + Sóng + Dòng chảy + Mỏi phức hợp
  • ▸ Cường độ yêu cầu: ≥ 100–120 MPa
  • ▸ Môi trường: Nước biển — kháng Cl⁻, SO₄²⁻
  • ▸ Tiêu chuẩn: DNVGL-OS-C502 / ISO 19902
  • ▸ SikaGrout®: 9500 / 9600 / 9610 / 9650 / 9800 / 9850

✅ Phù hợp các dự án điện gió ngoài khơi Việt Nam đang phát triển — tiềm năng vùng biển miền Trung và phía Nam.

03 // SẢN PHẨM ONSHORE

SIKAGROUT® DÒNG ONSHORE
CHO MÓNG TUABIN TRÊN BỜ

ONSHORE // ĐẾ THÁP ĐIỆN GIÓ

SikaGrout®-3200 VN

XEM SẢN PHẨM →

SikaGrout®-3200 VN là vữa rót xi măng 1 thành phần, chuyên phát triển cho thị trường Việt Nam, đặc biệt tối ưu cho neo định vị đế tháp điện gió với khả năng kháng mỏi cao trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm.

  • ▸ Cường độ nén 28 ngày: ≥ 80 MPa
  • ▸ Không co ngót — giãn nở nhẹ theo ASTM C827
  • ▸ Độ chảy cao — tự điền đầy khe hở phức tạp
  • ▸ Nhiệt độ thi công: 10–35°C
  • ▸ Phù hợp điều kiện khí hậu Việt Nam
CƯỜNG ĐỘ NÉN
≥ 80 MPa
28 ngày / ASTM C109
ĐÓNG GÓI
25 kg/bao
Bao giấy kraft

ONSHORE // CƯỜNG ĐỘ CAO

SikaGrout®-3320

XEM SẢN PHẨM →

SikaGrout®-3320 là dòng vữa rót cường độ cao hơn trong nhóm onshore, phù hợp cho các dự án yêu cầu cường độ đặc biệt cao hoặc kết cấu móng chịu tải lớn — tuabin có công suất ≥ 3.5 MW.

  • ▸ Cường độ nén cao hơn so với -3200 VN
  • ▸ Không co ngót, tính lưu động cao
  • ▸ Phù hợp neo đế tháp thép / bê tông
  • ▸ Đáp ứng EN 1504-6 và tiêu chuẩn OEM tuabin
KHUYẾN NGHỊ CHỌN

Tuabin ≥ 3.5 MW hoặc khi hồ sơ kỹ thuật OEM yêu cầu cường độ vữa rót đặc biệt cao.

ONSHORE // TẢI TRỌNG ĐỘNG

SikaGrout®-3350

XEM SẢN PHẨM →

SikaGrout®-3350 được thiết kế đặc biệt để chịu tải trọng động — phù hợp nhất cho móng tuabin điện gió nơi tải trọng chu kỳ mỏi là yếu tố quyết định tuổi thọ lớp vữa rót.

  • ▸ Tối ưu đặc tính chịu tải trọng động / mỏi chu kỳ
  • ▸ Không co ngót, cường độ siêu cao
  • ▸ Điền đầy hoàn toàn khoảng hở đế tháp
  • ▸ Lý tưởng cho vùng địa chất có chuyển vị nhỏ theo thời gian
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Chịu tải mỏi chu kỳ cao — phù hợp nhất cho tuabin lắp đặt tại vùng có tốc độ gió trung bình cao (Bình Thuận, Ninh Thuận, Tây Nguyên).

04 // SẢN PHẨM OFFSHORE

SIKAGROUT® OFFSHORE ENGINEERED GROUT SERIES
CHO MÓNG MONOPILE & JACKET NGOÀI KHƠI

SikaGrout® 9500–9850 là dòng vữa rót kỹ thuật cao (Engineered Grout Series) được phát triển riêng cho ứng dụng offshore — chịu được môi trường nước biển, tải trọng mỏi phức hợp (gió + sóng + dòng chảy) và đáp ứng đầy đủ yêu cầu DNVGL-OS-C502. Đây là dòng vữa rót được chỉ định trong hầu hết hồ sơ thiết kế dự án điện gió ngoài khơi quốc tế.

OFFSHORE SERIES
SikaGrout®-9500

Vữa rót siêu cường độ cho thiết bị công nghiệp nặng và kết cấu offshore.

XEM SP →

OFFSHORE SERIES
SikaGrout®-9600

Vữa rót không co ngót cường độ cao cho móng tuabin ngoài khơi.

XEM SP →

OFFSHORE SERIES
SikaGrout®-9610

Vữa rót chịu tải trọng động cao cho thiết bị chịu tải chu kỳ ngoài khơi.

XEM SP →

OFFSHORE SERIES
SikaGrout®-9650

Vữa rót cho móng tuabin điện gió ngoài khơi — cường độ đặc biệt cao.

XEM SP →

OFFSHORE SERIES
SikaGrout®-9800

Vữa rót kỹ thuật cao cho tuabin điện gió ngoài khơi — tiêu chuẩn DNVGL.

XEM SP →

OFFSHORE SERIES
SikaGrout®-9850

Vữa rót cao cấp cho công trình năng lượng gió và công nghiệp nặng offshore.

XEM SP →

05 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT

SO SÁNH THÔNG SỐ
DÒNG SIKAGROUT® ĐIỆN GIÓ

Thông số 3200 VN 3320 3350 9800/9850 Offshore
Gốc vật liệu Xi măng Xi măng Xi măng Xi măng đặc biệt
Cường độ nén (28 ngày) ≥ 80 MPa ≥ 85 MPa ≥ 90 MPa ≥ 100–120 MPa
Co ngót Không co ngót Không co ngót Không co ngót Không co ngót
Kháng sunfate / clo Trung bình Trung bình Trung bình Cao — môi trường biển
Tiêu chuẩn chính ASTM C1107
EN 1504
EN 1504-6
ASTM C1107
IEC 61400-6
EN 1504-6
DNVGL-OS-C502
ISO 19902
Ứng dụng chính Tuabin onshore <3.5MW — điều kiện VN Tuabin onshore ≥3.5MW Tuabin tải động cao Monopile / Jacket offshore

* Số liệu định hướng — tham khảo TDS chính thức từ Sika hoặc liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để có thông số đầy đủ cho dự án cụ thể.

06 // DỰ ÁN THỰC TẾ

SIKAGROUT® ĐÃ ĐƯỢC TRIỂN KHAI
TẠI CÁC DỰ ÁN ĐIỆN GIÓ QUỐC TẾ

🇬🇷
Trang trại gió Fokida — Hy Lạp
12 tuabin GE103-3.2 MW | SikaGrout® onshore
HOÀN THÀNH
Nguồn: Inside WIND #1

Dự án điện gió Fokida (Hy Lạp) với 12 tuabin GE103-3.2 MW là một trong những dự án được Sika xác nhận sử dụng SikaGrout® cho toàn bộ hạng mục vữa rót móng tuabin. Điều kiện thi công bao gồm địa hình đồi núi, tiếp cận phức tạp và yêu cầu tuổi thọ 25 năm theo tiêu chuẩn IEC 61400-6.

12 TUABIN
GE103-3.2 MW
SIKAGROUT® ONSHORE
IEC 61400-6
🌊
Dự án điện gió offshore Đông Bắc Á
Monopile jacket | SikaGrout® 9800/9850 | DNVGL

THAM CHIẾU

🇻🇳
Trang trại gió onshore — Miền Trung & Tây Nguyên Việt Nam
Nhiều dự án | SikaGrout®-3200 VN / 3350 | IEC 61400-6

ĐÃ TRIỂN KHAI

📋 Có thể liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để nhận thông tin tham chiếu dự án cụ thể tại Việt Nam và yêu cầu tài liệu kỹ thuật đầy đủ (TDS, SDS, chứng nhận thử nghiệm độc lập).

07 // QUY TRÌNH THI CÔNG

16 BƯỚC THI CÔNG VỮA RÓT MÓNG TUABIN
ĐÚNG KỸ THUẬT THEO HƯỚNG DẪN SIKA

Nguồn: Inside WIND #1, tr.18–19 — “16 steps to successful grouting”. Xem bài hướng dẫn chi tiết:

📖 XEM BÀI HƯỚNG DẪN ĐẦY ĐỦ →

01–04

CHUẨN BỊ & KIỂM TRA

  • ① Xác nhận khối lượng vữa cần thiết
  • ② Kiểm tra khe hở đế tháp (thường 30–80mm)
  • ③ Vệ sinh & làm ẩm bề mặt bê tông móng
  • ④ Lắp đặt cofferdam/tấm chắn xung quanh

05–08

TRỘN & BƠM VỮA

  • ⑤ Tính toán tỷ lệ nước/vữa đúng theo TDS
  • ⑥ Trộn cơ học bằng máy tốc độ thấp
  • ⑦ Kiểm tra độ chảy (flow test) trước khi đổ
  • ⑧ Bơm hoặc đổ vào từ một phía — không đổ hai chiều

09–12

GIÁM SÁT & XỬ LÝ

  • ⑨ Theo dõi vữa chảy ra phía đối diện
  • ⑩ Đảm bảo không có bọt khí / khoảng rỗng
  • ⑪ Xử lý vữa tràn — làm sạch ngay sau khi đổ
  • ⑫ Bảo dưỡng ẩm bề mặt trong 24–48 giờ đầu

13–16

KIỂM TRA & NGHIỆM THU

  • ⑬ Đúc mẫu thử nén theo lô sản xuất
  • ⑭ Kiểm tra điền đầy bằng búa gõ (hammer test)
  • ⑮ Đo cường độ nén mẫu ở ngày 7 và ngày 28
  • ⑯ Lập biên bản nghiệm thu & lưu hồ sơ
AN TOÀN & BẢO QUẢN

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm ướt. Nhiệt độ bảo quản: 5–35°C. Hạn sử dụng thường 12 tháng kể từ ngày sản xuất. Đeo khẩu trang và kính bảo hộ khi trộn vữa xi măng.

⚠ LỖI THI CÔNG THƯỜNG GẶP

Thêm nước quá nhiều → giảm cường độ nén. Đổ vữa từ hai phía → bẫy khí. Không làm ẩm bề mặt bê tông → bám dính kém. Không đúc mẫu thử → không có dữ liệu nghiệm thu.

08 // BẢO VỆ ĐẾ MÓNG

HOÀN THIỆN HỆ THỐNG:
CHỐNG THẤM & BẢO VỆ ĐẾ MÓNG TUABIN

Sau khi vữa rót đóng rắn đạt cường độ thiết kế, bề mặt đế móng và vùng tiếp giáp cần được bảo vệ chống thấm để ngăn nước xâm nhập làm giảm tuổi thọ bê tông và ăn mòn thép neo. Hệ Sikalastic® 601 BC + Reemat Premium + 621 TC cung cấp lớp phủ chống thấm đàn hồi, kháng UV và chịu điều kiện ngoài trời dài hạn.

LỚP 1 — LỚP CHỐNG THẤM CHÍNH
Sikalastic®-601 BC

Lớp phủ polyurethane 2 thành phần, đàn hồi, lăn hoặc phun — tạo màng chống thấm liên tục cho đế móng tuabin.

XEM SẢN PHẨM →

LỚP TRUNG GIAN — GIA CƯỜNG
Sika® Reemat Premium

Lưới gia cường sợi thuỷ tinh nhúng vào lớp Sikalastic-601 BC — tăng khả năng chịu nứt cầu và gia cường cơ học cho hệ chống thấm.

XEM SẢN PHẨM →

LỚP HOÀN THIỆN — KHÁNG UV
Sikalastic®-621 TC

Lớp polyurethane hoàn thiện kháng UV và thời tiết — bảo vệ hệ chống thấm bên dưới khỏi tia UV và tác động cơ học.

XEM SẢN PHẨM →

THỨ TỰ THI CÔNG HỆ BẢO VỆ ĐẾ MÓNG

① Vữa rót SikaGrout®

② Sika® Primer (nếu cần)

③ Sikalastic®-601 BC

④ Reemat Premium

⑤ Sikalastic®-621 TC

09 // SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ

CHỌN ĐÚNG SIKAGROUT®
THEO TÌNH HUỐNG DỰ ÁN

KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG

  • Dự án onshore, tuabin ≤ 3.5 MW, tại Việt Nam:SikaGrout®-3200 VN
  • Dự án onshore, tuabin ≥ 3.5 MW, yêu cầu cường độ cao:SikaGrout®-3320
  • Dự án onshore, vùng gió tốc độ cao, ưu tiên chịu mỏi:SikaGrout®-3350
  • Dự án offshore (monopile/jacket), môi trường biển, DNVGL:SikaGrout®-9800 / 9850
  • Chưa chắc loại vữa phù hợp — cần tư vấn kỹ thuật: → Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT: 0961 76 96 46

ĐỊNH VỊ THEO CẤP ĐỘ CƯỜNG ĐỘ & MÔI TRƯỜNG
SikaGrout®-3200 VN — Onshore / Chuẩn VN≥80 MPa
SikaGrout®-3320 — Onshore / Cường độ cao≥85 MPa
SikaGrout®-3350 — Onshore / Tải trọng động≥90 MPa
SikaGrout®-9800/9850 — Offshore / DNVGL≥100–120 MPa

10 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ VỮA RÓT MÓNG TUABIN ĐIỆN GIÓ

Q: Vữa rót móng tuabin điện gió có thể dùng vữa xi măng thông thường không?
A: Không — vữa xi măng thông thường co ngót sau đóng rắn và không đạt cường độ yêu cầu (≥80 MPa). SikaGrout® là vữa không co ngót cường độ siêu cao được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng truyền tải trọng động — không thể thay thế bằng vữa xi măng thông thường mà không vi phạm yêu cầu kỹ thuật của OEM tuabin và tiêu chuẩn IEC 61400-6.
Q: Khe hở đế tháp tuabin thường bao nhiêu mm? SikaGrout® có điền đầy được không?
A: Khe hở đế tháp tuabin thông thường từ 30–80mm tùy theo thiết kế tuabin và OEM. SikaGrout® có tính lưu động cao, độ chảy theo ASTM C939 đủ để tự điền đầy khe hở trong khoảng này mà không cần đầm rung, miễn là thi công đúng kỹ thuật (đổ từ một phía, không đổ hai chiều để tránh bẫy khí).
Q: SikaGrout® 9800 và 9850 khác nhau thế nào? Khi nào chọn cái nào?
A: Cả hai đều thuộc dòng offshore engineered grout đáp ứng DNVGL-OS-C502. SikaGrout®-9800 là lựa chọn cơ bản cho monopile offshore. SikaGrout®-9850 là phiên bản nâng cao cho công trình năng lượng gió và công nghiệp nặng offshore yêu cầu cường độ và độ bền cao hơn. Liên hệ kỹ sư để được tư vấn chọn SKU đúng theo hồ sơ thiết kế dự án cụ thể.
Q: Cần thi công vữa rót trong điều kiện thời tiết nóng (>35°C) tại miền Nam Việt Nam, có cần biện pháp gì đặc biệt?
A: SikaGrout®-3200 VN được tối ưu cho điều kiện Việt Nam. Khi thi công ở nhiệt độ >30°C: làm mát bề mặt móng bằng nước trước khi đổ, pha trộn bằng nước lạnh (4–10°C nếu cần), hạn chế thời gian từ khi trộn đến khi đổ (<15 phút), thi công vào sáng sớm hoặc chiều mát. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn biện pháp phù hợp với nhiệt độ thực tế của dự án.
Q: SikaGrout® cần bảo dưỡng bao lâu trước khi lắp tuabin lên?
A: Theo tiêu chuẩn thông thường, cần đợi đến khi vữa rót đạt ít nhất 70% cường độ thiết kế (thường 7 ngày) trước khi tiến hành lắp cánh quạt và cấu kiện nặng. Cường độ đầy đủ đạt ở ngày 28. Tuy nhiên, thời gian cụ thể phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường và yêu cầu của OEM tuabin — cần đúc mẫu thử và kiểm tra thực tế tại công trường.
Q: Mua SikaGrout® điện gió ở đâu tại Việt Nam? Cần số lượng lớn có giao ngay không?
A: Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị với kho hàng tại TP. HCM, Đồng Nai, Đà Nẵng và Hà Nội. Với số lượng dự án lớn, đội ngũ kỹ sư PT sẽ hỗ trợ lập kế hoạch cung cấp, lên lịch giao hàng và tư vấn kỹ thuật tại công trường. Liên hệ: 0961 76 96 46 để nhận báo giá trong 2 giờ làm việc.
Q: Sau khi rót vữa móng xong, bước tiếp theo trong quy trình bảo trì tuabin là gì?
A: Sau khi vữa rót đạt cường độ và nghiệm thu, các bước tiếp theo bao gồm: thi công hệ chống thấm đế móng (Sikalastic®-601 BC + Reemat + 621 TC), sau đó nếu dự án đang trong giai đoạn bảo trì thì tiếp tục sang hạng mục cân bằng cánh quạt (SikaForce®-710 L30)sửa chữa cánh quạt (SikaForce®-800 / CR910).

11 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
ĐIỆN GIÓ TOÀN DIỆN

① CÙNG HỆ THỐNG — BẢO VỆ ĐẾ MÓNG

Sản phẩm phối hợp để hoàn thiện hệ thống bảo vệ móng tuabin sau khi vữa rót đóng rắn

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN
SIKAGROUT® CHO DỰ ÁN ĐIỆN GIÓ?

Cung cấp thông tin dự án (onshore/offshore), công suất tuabin, tiêu chuẩn OEM, điều kiện địa chất — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn lựa chọn đúng dòng SikaGrout® và báo giá trong 2 giờ làm việc. Kho hàng tại TP. HCM, Đồng Nai, Đà Nẵng và Hà Nội.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận