9500, 9550, 9600 HAY 9610?
HƯỚNG DẪN CHỌN THEO YÊU CẦU DỰ ÁN
Cả 4 biến thể đều dùng công nghệ nano binder packing, anti-washout, không co ngót và pumpable. Điểm khác biệt: cấp cường độ, tính kháng mỏi, đóng gói và quy trình thi công đặc thù.
| Sản phẩm | CĐ 28 ngày | CĐ sớm 24h | Chứng nhận | Đặc điểm nổi bật / Đóng gói |
|---|---|---|---|---|
| SikaGrout®-9500 | ≥135 MPa | ≥60 MPa @ 20°C | DNV-OS-C502 | Mô đun cực cao, fatigue-certified, 0°C, khe 25–600mm, bulk silo |
| SikaGrout®-9550 ★ | ≥135 MPa | ≥70 MPa @ 20°C ⭐ | DNV TAK00001BC | Cường độ sớm cao nhất, chloride-free, 0–35°C, bệ máy, silo/big-bag |
| SikaGrout®-9600 | C60/75 | Cao @ cold | — | Closed process, no dust, bơm khi siết bu-lông, vol. stable, silo |
| SikaGrout®-9610 | >80 MPa | >35 MPa / 24h | XS1-3 XA1-3 | HPC, 25kg bag/bigbag linh hoạt, marine+civil, XS/XD/XA exposure |
* Biểu đồ định tính. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn chọn SP theo yêu cầu kỹ thuật và spec dự án cụ thể.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO KỊCH BẢN
- ▸ Offshore jacket/tripod/monopile cần cường độ cực cao, mô đun cao, kháng mỏi, fatigue-certified DNV-OS-C502: → SikaGrout®-9500
- ▸ Cần cường độ sớm cao nhất (≥70 MPa/24h) để quick return to service + DNV TAP + chloride-free: → SikaGrout®-9550 ★
- ▸ Monopile bolted offshore cần quy trình bơm liên tục khép kín, không bụi, bơm song song với siết bu-lông: → SikaGrout®-9600
- ▸ Pile-sleeve, mooring dolphin, hạ tầng biển/dân dụng — cần đóng gói 25kg linh hoạt, cấp phơi nhiễm XS/XD/XA: → SikaGrout®-9610
TẠI SAO SIKAGROUT® 9xxx
ĐẦU BẢN CHO OFFSHORE & CÔNG NGHIỆP NẶNG
Dòng SikaGrout® 9500/9550/9600/9610 đại diện cho thế hệ vữa rót gốc xi măng hiệu năng cao (HPC/UHPC) sử dụng công nghệ nano-engineered binder packing — pha trộn Portland, pozzolan và xi măng đặc biệt theo tỉ lệ tối ưu khoa học để đạt cấu trúc vi mô đặc chắc nhất có thể. Cơ chế này mang lại cường độ nén vượt mọi cấp bê tông thông thường (so sánh: bê tông C30 thông thường = 30 MPa, trong khi 9500/9550 đạt 135 MPa+ — gấp 4,5 lần), đồng thời cung cấp kháng ion xâm thực và thấm nước thấp nhờ cấu trúc rỗng cực thấp của ma trận xi măng.
- ✓ ≥135 MPa — mô đun cực cao
- ✓ Fatigue-certified DNV-OS-C502
- ✓ ≥60 MPa trong 24h tại 20°C
- ✓ 0°C — anti-washout
- ✓ Khe 25–600mm, bulk silo
- ✓ ≥135 MPa + ≥70 MPa/24h
- ✓ DNV Type Approval TAK00001BC
- ✓ Chloride-free
- ✓ Fatigue resistance xuất sắc
- ✓ 0–35°C, silo/big-bag
- ✓ C60/75 — volume stable
- ✓ Closed process, zero dust
- ✓ Bơm khi đang siết bu-lông
- ✓ Tốc độ lắp đặt tối đa
- ✓ 0°C, silo liên tục
- ✓ >80 MPa (28 ngày)
- ✓ >35 MPa trong 24h
- ✓ XS1-3, XD1-3, XA1-3
- ✓ Túi 25kg, bigbag 500/1000/1500kg
- ✓ Marine + civil infra
✓ TÍNH NĂNG CHUNG CẢ 4 BIẾN THỂ
- ▸ Gốc xi măng + Nano-engineered binder packing — cấu trúc vi mô đặc chắc nhất có thể
- ▸ Không co ngót (shrinkage compensated) — ổn định thể tích lâu dài
- ▸ Anti-washout — không bị loãng hay phân tách khi tiếp xúc nước biển
- ▸ Pumpable — bơm qua đường ống dài và chiều cao lớn từ tàu lắp đặt
- ▸ Không phân tách, không chảy loãng — ổn định trong khe hẹp phức tạp
- ▸ Thấm nước thấp — bảo vệ kết cấu thép khỏi ăn mòn chloride
- ▸ Cường độ sớm cao — nhanh chóng tháo kết cấu đỡ tạm, đưa vào sử dụng
- ▸ Không thêm phụ gia — chỉ trộn với nước — đảm bảo tính chất đã chứng nhận
- ⚠ KHÔNG thêm cát, đá hay phụ gia không được Sika phê duyệt — vô hiệu chứng nhận DNV
- ⚠ Áp dụng nguyên tắc FIFO cho vật liệu trong silo — đặc biệt trên tàu offshore
- ⚠ Bảo quản trong silo khô / kho đóng, không quá 40°C
- ⚠ Hạn sử dụng: 12 tháng từ ngày sản xuất
- ⚠ Luôn tham khảo kỹ TDS và liên hệ phòng kỹ thuật Sika trước khi thiết kế quy trình bơm
- ✗ Thêm cát, đá, xi măng thêm hoặc phụ gia không có trong TDS
- ✗ Vật liệu hết hạn — luôn kiểm tra FIFO và date sản xuất
- ✗ Thi công trên bề mặt dầu, bùn đất chưa vệ sinh
- ✗ Bơm không đúng tỉ lệ nước — ảnh hưởng cường độ cuối






PHẠM VI ỨNG DỤNG
OFFSHORE WIND, OIL & GAS, CÔNG NGHIỆP NẶNG
- ▸ Monopile → transition piece (MP-TP) grouting
- ▸ Monopile bolted connections — 9600
- ▸ Pile-sleeve jacket — 9500/9610
- ▸ Quick return to service — 9550 (≥70 MPa/24h)
- ▸ Fatigue-critical connections — 9500/9550
- ▸ Jacket grouting: pile-sleeve, stab-in-pile
- ▸ Mooring & berthing dolphin — 9610
- ▸ Substation foundation offshore
- ▸ Skirt annuli grouting
- ▸ Below water grouting, anti-washout
- ▸ Bệ máy công nghiệp nặng — 9550
- ▸ Cọc cầu biển, kết cấu cầu biển
- ▸ Grouting móng thiết bị chịu tải trọng động
- ▸ General purpose civil infra — 9610
- ▸ Lấp đầy rỗng kết cấu 25–600mm cần cường độ cao




THÔNG SỐ SO SÁNH
9500 / 9550 / 9600 / 9610
| Thông số | 9500 | 9550 ★ | 9600 | 9610 |
|---|---|---|---|---|
| Loại | UHPC | UHPC | HPC C60/75 | HPC |
| ⭐ Cường độ 28 ngày | ≥135 MPa | ≥135 MPa | C60/75 | >80 MPa |
| ⭐ Cường độ sớm 24h | ≥60 MPa @ 20°C | ≥70 MPa @ 20°C ⭐ | Cao @ cold | >35 MPa @ 25°C |
| Chứng nhận DNV | DNV-OS-C502 | TAK00001BC ✓ | — | — |
| Fatigue resistance | ✓ Very good | ✓ Excellent | Good | Good |
| Nhiệt độ thi công | ≥0°C | 0–35°C | ≥0°C | Wide range |
| Chiều dày khe | 25–600mm | Wide range | Wide range | Narrow+wide |
| Cấp phơi nhiễm | Marine offshore | Marine offshore | Marine offshore | XS1-3, XD1-3, XA1-3 ✓ |
| Đóng gói | Bulk silo | Silo/big-bag | Silo liên tục | 25kg / 500/1000/1500kg ✓ |
| Tỉ lệ nước (9500) | ~75 lít/1000 kg | Theo TDS | Theo TDS | Theo TDS |
Nguồn: PDS SikaGrout®-9500 v03.01 (02-2025 TW / 10-2025 AU); 9550 v02.03 (11-2025 AU); 9600 (09-2024 GB); 9610 CORP (06-2025). Số liệu thực tế tham khảo TDS gốc của địa phương.
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
OFFSHORE — TOÀN CẦU & KHU VỰC








HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAGROUT® 9500/9550/9600/9610
CHUẨN BỊ & THIẾT KẾ
Xác nhận kích thước khe, lựa chọn biến thể phù hợp. Thiết kế hệ thống trộn và bơm (continuous mixer, pump unit). Vệ sinh bề mặt kết cấu — không dầu mỡ, bùn đất. Với 9600: thiết kế quy trình bơm khép kín song song với siết bu-lông.
KIỂM TRA FIFO & VẬT LIỆU
Kiểm tra FIFO trong silo/big-bag. Xác nhận hạn sử dụng (12 tháng). Với 9500: tỉ lệ nước ~75 lít/1000 kg bột (min 70, max 80 lít). Đối với silo trên tàu: kiểm tra mật độ bột (tránh đóng chặt do rung). Không thêm cát hay phụ gia nào.
TRỘN LIÊN TỤC
Sử dụng máy trộn liên tục (continuous mixer) — không trộn thủ công cho khối lượng lớn. Kiểm tra flowability và tỉ trọng mẫu đầu trước khi bơm chính thức. Đảm bảo đồng đều, không bong bóng khí.
BƠM VÀO KẾT CẤU
Bơm liên tục qua đường ống phù hợp (thường 2 inch). Theo dõi áp suất, lưu lượng và thể tích. Với 9600: bơm trong khi bu-lông đang siết ban đầu (khuyến nghị kỹ thuật đặc biệt). Dừng khi vữa thoát ra tại các lỗ kiểm soát.
BẢO DƯỠNG & NGHIỆM THU
Bảo vệ bề mặt tiếp xúc không khí khỏi gió mạnh và nắng gắt trong 24h đầu. Lấy mẫu kiểm tra cường độ theo tiêu chuẩn dự án. Ghi nhật ký đầy đủ. Vệ sinh thiết bị bằng nước khi vữa còn chưa đóng rắn.
SikaGrout®-9600 đặc biệt cho phép bơm vữa trong khi bu-lông nền đang được siết lần đầu — giúp rút ngắn đáng kể tổng thời gian lắp đặt. Quy trình closed process (khép kín) ngăn tạo thành bụi xi măng, bảo đảm an toàn người lao động trên tàu. Năng suất không bị gián đoạn bởi critical path của tàu lắp đặt.
SikaGrout®-9550 với cường độ sớm ≥70 MPa trong 24h tại 20°C cho phép nhanh chóng tháo kết cấu đỡ tạm (removal of temporary supports) và đưa kết cấu vào trạng thái chịu tải sớm nhất. Đặc biệt quan trọng khi cửa sổ thời tiết offshore hạn chế và chi phí tàu lắp đặt theo giờ rất cao.
TOÀN BỘ DÒNG SikaGrout® 9xxx
SO SÁNH VÀ ĐỊNH VỊ
| SP | CĐ 28 ngày | DNV | Đặc trưng / Đóng gói | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaGrout®-9500 ▼ | ≥135 MPa | OS-C502 | Mô đun cực cao, fatigue, 0°C, 25–600mm, silo | — |
| SikaGrout®-9550 ★ ▼ | ≥135 MPa | TAK00001BC | ≥70 MPa/24h cao nhất, chloride-free, 0–35°C, silo/bigbag | — |
| SikaGrout®-9600 ▼ | C60/75 | — | Closed no-dust, bơm khi siết bulong, vol stable, silo | — |
| SikaGrout®-9610 ▼ | >80 MPa | — | 25kg bag + bigbag linh hoạt, XS/XD/XA, marine+civil | — |
| SikaGrout®-9650 | C60/75 | — | Flowability cao, bolted monopile, rock socket, skirt backfill | Xem → |
| SikaGrout®-9800 | C90/105 | — | ≥40 MPa/24h, ≥20 m³/h, 2–42°C, pile-sleeve, leg filling | Xem → |
| SikaGrout®-9850 | UHPC ≥50/24h | TAK00001ZB | Khe hẹp 25mm, 0°C, UHPC harsh conditions | Xem → |
▼ Sản phẩm đang xem trong bài này. ★ = cường độ sớm cao nhất nhóm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
KỸ SƯ ĐỊA KỸ THUẬT / PM / PROCUREMENT OFFSHORE
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Xem thêm các biến thể offshore trong dòng SikaGrout® 9xxx
Vữa rót cho móng tuabin gió onshore và bài viết giải pháp
CẦN TƯ VẤN
SIKAGROUT® 9xxx?
Cung cấp thông tin kết cấu móng, loại kết nối (pile-sleeve/bolted), nhiệt độ thi công, yêu cầu DNV và spec dự án — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng 9500/9550/9600/9610 và hỗ trợ qualification testing, báo giá trong 2 giờ làm việc.



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.