TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-710 L30
SikaForce®-710 L30 là keo polyurethane 2 thành phần đóng rắn ở nhiệt độ phòng, giải pháp chuyên biệt duy nhất của Sika cho bài toán cân bằng khối lượng (mass balancing) cánh quạt tuabin gió — áp dụng được cả tại nhà máy sản xuất và tái cân bằng tại hiện trường (onsite) khi cánh bị mất cân bằng sau quá trình vận hành hoặc sửa chữa. Cơ chế đóng rắn polyaddition giữa polyol (thành phần A) và isocyanate (thành phần B) tạo ra vật liệu đàn hồi ổn định với Shore D 45 — đủ cứng để giữ khối lượng phân bổ đều nhưng vẫn có độ giãn 22% để chịu rung động và thay đổi nhiệt độ liên tục trong vòng đời tuabin. Độ nhớt vừa phải sau trộn (14 Pa·s) cho phép bơm vào khoang cánh composite mà không cần áp lực cao, trong khi pot-life 30 phút tạo đủ thời gian để kỹ thuật viên thực hiện phân phối khối lượng chính xác theo chỉ dẫn cân bằng của nhà sản xuất tuabin.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bơm tốt vào khoang cánh (high injectability): độ nhớt 14 Pa·s sau trộn — dễ bơm, không cần áp lực cao
- ▸ Pot-life 30 phút tại 23°C — đủ thời gian phân phối vật liệu cân bằng chính xác theo vị trí yêu cầu
- ▸ Độ cứng Shore D 45 sau đóng rắn — giữ khối lượng ổn định, chịu tải va đập và rung động cánh quạt dài hạn
- ▸ Độ giãn dài 22% (ISO 527) — hấp thụ biến dạng do nhiệt và tải trọng khí động lực học, không nứt giòn
- ▸ Bền cắt (shear strength) 7 MPa trên nền GFRP (sợi thủy tinh) — liên kết bền trong khoang composite
- ▸ Đóng rắn nhiệt độ phòng — không cần sấy hay đèn UV, áp dụng được tại hiện trường tháp tuabin
- ▸ Không dung môi (solvent free) — an toàn khi làm việc trong không gian kín (khoang cánh), tuân thủ môi trường
- ▸ Có thể dùng thiết bị tự động (automated equipment) — phù hợp sản xuất hàng loạt tại nhà máy
- ✗ KHÔNG phải keo dán kết cấu chịu tải cao (→ dùng SikaPower®-1200/800)
- ✗ KHÔNG dùng để sửa chữa bề mặt composite (→ SikaForce®-800 Blue/Red)
- ✗ KHÔNG thi công khi nhiệt độ <10°C hoặc >40°C
- ✗ KHÔNG trộn tay cho lượng lớn — dùng máy trộn hoặc súng bắn keo 2 thành phần
- ✗ KHÔNG để tiếp xúc da/mắt — đọc SDS trước khi sử dụng
Ngoài cân bằng cánh quạt điện gió, SikaForce®-710 L30 còn có thể dùng để dán sandwich panel và các ứng dụng công nghiệp khác sau khi có đánh giá kỹ thuật cụ thể. Liên hệ Hoá chất PT để tư vấn.
ỨNG DỤNG
CÂN BẰNG CÁNH QUẠT TẠI HIỆN TRƯỜNG




- ▸ Cân bằng khối lượng cánh quạt tuabin gió trong quy trình sản xuất tại nhà máy (OEM balancing)
- ▸ Tái cân bằng cánh quạt tại hiện trường (onsite rebalancing) sau sửa chữa, thay thế hoặc khi phát hiện mất cân bằng qua rung động
- ▸ Bơm vật liệu cân bằng vào các khoang (cavity) bên trong cánh quạt composite GFRP/CFRP
- ▸ Dán sandwich panel trong ngành composite (sau đánh giá kỹ thuật)
- ▸ Ứng dụng công nghiệp khác yêu cầu vật liệu PU thixotropic có độ nhớt vừa, pot-life trung bình
- ✗ Dán kết cấu chịu tải cao (structural bonding) — không phải mục đích thiết kế của sản phẩm này
- ✗ Sửa chữa bề mặt hoặc tạo hình profile cánh quạt (→ dùng SikaForce®-800 Blue/Red)
- ✗ Thi công khi bề mặt ướt, có dầu mỡ hoặc chất bẩn — cần làm sạch kỹ trước
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ 10°C – 40°C




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TDS — SikaForce®-710 L30 (Aug 2024)
| Thông số | Comp. A (710 L35) | Comp. B (050) | Sau trộn | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyols | Isocyanate | Polyurethane | |
| Màu sắc | Beige | Brown | Beige | CQP001-1 |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1.64 g/cm³ | 1.22 g/cm³ | 1.56 g/cm³ | |
| Tỷ lệ trộn (thể tích / khối lượng) | 100 : 25 (vol) · 100 : 19 (wt) | |||
| Độ nhớt (Viscosity) | 24 Pa·s | 15 Pa·s | 14 Pa·s | CQP029-4 · Rheometer PP25 |
| Pot-life (thời gian thi công) | — | 30 phút tại 23°C | CQP536-3 | |
| Nhiệt độ thi công | 10°C – 40°C | |||
| Cơ chế đóng rắn | Polyaddition (nhiệt độ cao = đóng rắn nhanh hơn) | |||
| Độ cứng Shore D (sau đóng rắn 28 ngày) | — | 45 | CQP023-1 · ISO 48-4 | |
| Bền kéo (Tensile strength) | 6 MPa | CQP543-1 · ISO 527 (2 mm/min) | ||
| Độ giãn dài khi đứt (Elongation) | 22% | CQP543-1 · ISO 527 | ||
| Bền cắt chồng (Tensile lap-shear) | 7 MPa (trên GFRP) | CQP546-1 · ISO 4587 · 25×12.5×3mm/GFRP | ||
ISO 48-4
ISO 4587
CQP536-3 · CQP029-4 · CQP543-1 · CQP546-1
GFRP Composite
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
CÂN BẰNG CÁNH QUẠT ONSITE & NHÀ MÁY



PHƯƠNG PHÁP THI CÔNG
SikaForce®-710 L30 — TỪNG BƯỚC
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt khoang cánh phải sạch, khô, không có dầu mỡ, bụi và chất bẩn. Tùy loại vật liệu bề mặt, có thể cần xử lý cơ học hoặc hóa học (primer) để đảm bảo bám dính tối ưu — xác định bằng thử nghiệm thực tế.
CHUẨN BỊ VẬT LIỆU
Khuấy kỹ thành phần A (SikaForce®-710 L35) trước khi sử dụng — tránh khuấy quá mạnh gây bọt khí. Đảm bảo cả 2 thành phần ở nhiệt độ thi công (10–40°C). Cartridge: cân bằng mức trước khi gắn mixer tĩnh.
TRỘN & THI CÔNG
Cartridge: Dùng súng bắn keo phù hợp + mixer tĩnh MFHX 10-32 hoặc MFHX 10-24. Bỏ phần đầu vài cm trước khi thi công. Thùng/drum: Thêm thành phần B vào A theo đúng tỷ lệ, khuấy đều đến đồng nhất. Thi công trước khi đạt nửa pot-life.
BƠM VÀO KHOANG CÁNH
Bơm vật liệu vào đúng vị trí yêu cầu theo bản đồ cân bằng của nhà sản xuất tuabin. Lưu ý: trộn khối lượng lớn sẽ làm tăng phản ứng tỏa nhiệt, rút ngắn pot-life — chia nhỏ mẻ trộn khi cần. Có thể dùng thiết bị tự động cho sản xuất hàng loạt.
VỆ SINH & HOÀN THIỆN
Vật liệu chưa đóng rắn: làm sạch dụng cụ bằng SikaForce®-7260 Cleaner. Đã đóng rắn: chỉ tháo dỡ cơ học. Da/tay: rửa ngay bằng khăn vệ sinh công nghiệp Sika® Cleaner-350H hoặc xà phòng + nước — KHÔNG dùng dung môi trực tiếp lên da.
Bảo quản 10°C – 30°C. Tránh ánh nắng trực tiếp và sương giá. Sau khi mở bao bì, bảo vệ khỏi độ ẩm. Nhiệt độ vận chuyển tối thiểu -20°C trong tối đa 7 ngày. Hạn SD: Drum 12 tháng · Cartridge 9 tháng.
⚠ Khuấy A kỹ trước khi trộn · ⚠ Pot-life rút ngắn khi nhiệt độ cao hoặc trộn lượng lớn — chia nhỏ mẻ · ❌ KHÔNG dùng trên bề mặt ướt/dầu/bẩn · ❌ KHÔNG dùng dung môi lên da · ✅ Thử nghiệm bám dính với nền thực tế trước khi triển khai đại trà.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG VẬT LIỆU CÁnh QUẠT ĐIỆN GIÓ
| Sản phẩm | Chức năng chính | Gốc | Pot-life | Khi nào dùng | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-710 L30 ⭐ Sản phẩm này |
Cân bằng cánh quạt (balancing) | PU 2K | 30 phút | Mất cân bằng cánh quạt · onsite hay nhà máy | — |
| SikaBiresin® F512 | Rót cân bằng gốc PU | PU | — | Rót cân bằng (pouring), dạng lỏng hơn | Xem → |
| SikaForce®-818 L07 | Dán kết cấu nhanh (structural bonding) | PU 2K | 7 phút | Cố định phụ kiện, hệ chống sét onsite — cần đóng rắn siêu nhanh | Xem → |
| SikaForce®-800 Blue/Red | Bả & tạo hình bề mặt cánh quạt | PU 2K | 2 phút | Sửa chữa bề mặt composite, tạo hình profile khí động | Xem → |
| SikaPower®-1200 | Dán kết cấu Epoxy chịu tải cao | Epoxy 2K | Dài hơn | Liên kết kết cấu composite cánh quạt chịu tải lớn | Xem → |
Pot-life dài = thao tác chính xác hơn khi cân bằng · Pot-life ngắn = cố định nhanh hơn. Chọn theo yêu cầu công việc.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần cân bằng (balancing) cánh quạt — onsite hoặc nhà máy: → SikaForce®-710 L30 (sản phẩm này)
- ▸ Cần rót cân bằng dạng lỏng vào khoang kín: → SikaBiresin® F512
- ▸ Cố định phụ kiện, hệ chống sét onsite — cần đóng rắn trong vài phút: → SikaForce®-818 L07
- ▸ Sửa chữa, bả bề mặt và tạo hình profile cánh quạt: → SikaForce®-800 Blue (dưới 15°C) hoặc SikaForce®-800 Red (trên 15°C)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ O&M VÀ NHÀ THẦU BẢO TRÌ ĐIỆN GIÓ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
BẢO TRÌ & SỬA CHỮA CÁNH QUẠT
Bộ sản phẩm Sika cho toàn bộ quy trình sửa chữa & bảo dưỡng cánh quạt điện gió
Thiết bị bắt buộc để thi công đúng kỹ thuật
Keo dán kết cấu Epoxy cho cánh quạt chịu tải cao
🔧Sika Wind Energy Repair SolutionsPDF — Giải pháp sửa chữa điện gió toàn diện
🔩Hướng dẫn Mixer & CartridgePDF — ATI Mixer Alternatives for Cartridges
📋General Guideline Structural BondingPDF — Hướng dẫn dán kết cấu composite
📰Magazine Wind Energy — SikaPDF — Tạp chí kỹ thuật điện gió
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-710 L30?
Cung cấp thông tin dự án, loại cánh quạt, tình trạng mất cân bằng hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.