TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAPOWER®-1280
SikaPower®-1280 là keo dán epoxy 2 thành phần thế hệ SmartCore® thứ hai — giải pháp kết nối kết cấu hàng đầu cho sản xuất cánh quạt tuabin gió siêu dài tại nhà máy OEM. Công nghệ SmartCore®, bắt nguồn từ ngành ô tô và được cấp bằng sáng chế bởi Sika, tạo ra các domain phân tán trong nền epoxy giúp tăng đáng kể độ dẻo dai (toughness) và khả năng kháng nứt lan (crack propagation resistance) trong khi vẫn duy trì toàn bộ độ cứng (E-Modulus 3.000 MPa) và khả năng chịu tải của mối dán. Điều này đặc biệt quan trọng với các cánh quạt thế hệ mới siêu dài (80–120m+), nơi mối dán liên tục chịu tải trọng mỏi theo chu kỳ suốt vòng đời 25–30 năm của tuabin.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thời gian mở dài 120 phút tại 28°C/70% r.h. — đủ cho quy trình lắp ráp cánh quạt siêu dài trong xưởng có kiểm soát nhiệt độ
- ▸ Mật độ thấp 1,16 g/cm³ — giảm trọng lượng bead keo, tối ưu cân bằng khối lượng cánh quạt
- ▸ Không chảy xệ (non-sag) ngay cả trên bề mặt đứng và nền đã gia nhiệt — duy trì hình dạng bead chính xác suốt quá trình assembly
- ▸ Kháng nứt lan vượt trội: KIc = 3,5 MPa·m⁰·⁵, GIc = 4 N/mm — hệ số giải phóng năng lượng vượt trội so với epoxy thông thường
- ▸ Cường độ kéo 45 MPa, shear strength 25 MPa — đáp ứng yêu cầu kết cấu khắt khe nhất của OEM
- ▸ Nhiệt độ chuyển thủy tinh Tg = 90°C — ổn định cơ học trong điều kiện vận hành nhiệt đới
- ▸ Nhiệt phát sinh thấp (low exothermic) — giảm nguy cơ biến dạng nhiệt cục bộ khi đóng rắn lớp dày
- ▸ Không dung môi, không độn thủy tinh (non-glass filled) — thân thiện người vận hành và thiết bị bơm
- ⚠ Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm — yêu cầu kiểm tra thử nghiệm thực tế trên substrate và điều kiện thi công cụ thể
- ⚠ Bơm từ thùng phuy bằng thiết bị bơm tự động — KHÔNG bơm thủ công cartridge
- ⚠ Tỉ lệ trộn: 100:47 theo thể tích và khối lượng (A: epoxy / B: amine SikaPower®-1050)
- ⚠ Bảo quản: 10–30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và sương giá. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất
- ✗ Không đông cứng ở nhiệt độ phòng trong vài phút — cần gia nhiệt 70°C/4h hoặc nhiệt độ cao hơn để đóng rắn hoàn toàn
- ✗ Không phù hợp sửa chữa tại hiện trường (field repair) — dùng SikaPower®-1200 hoặc SikaPower®-800
- ✗ Không bán theo cartridge nhỏ — chỉ đóng gói thùng phuy công nghiệp 220 kg






PHẠM VI ỨNG DỤNG
DÙNG CHO / KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán shear web với vỏ cánh (shell) trong sản xuất blade tại nhà máy — mối dán chịu tải trọng chính yếu nhất của cánh quạt
- ▸ Dán mép trước và mép sau (leading edge & trailing edge bonding) của cánh quạt composite GFRP/CFRP
- ▸ Liên kết vỏ cánh half-shell (spar cap, shell-to-shell bonding) — đường bead dài trên nền đứng đã được gia nhiệt
- ▸ Cánh quạt RIM (Resin Infusion Manufacturing) và prepreg manufactured blades
- ▸ Các cấu kiện composite chịu ứng suất cao liên tục trong điều kiện tải trọng mỏi theo chu kỳ dài hạn
- ▸ Ứng dụng yêu cầu thời gian mở dài (>60 phút) cho quy trình lắp ráp phức tạp với thiết bị robot/CNC
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa tại hiện trường (field repair) ngoài trời hoặc trên cao — dùng SikaPower®-1200 hoặc SikaPower®-800
- ✗ Bơm bằng súng bắn keo cartridge thông thường — chỉ dùng thiết bị bơm tự động từ thùng phuy 220kg
- ✗ Dán nhanh cố định phụ kiện nhỏ cần fixing time ngắn — dùng SikaForce®-818 L07 hoặc SikaFast®-555
- ✗ Bề mặt ướt, có dầu mỡ hoặc bụi — phải chuẩn bị bề mặt đạt yêu cầu trước khi thi công






THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SIKAPOWER®-1280 (PDS VIETNAM)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Điều kiện |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm — Comp. A | Epoxy | — |
| Gốc sản phẩm — Comp. B | Amine (SikaPower®-1050) | — |
| Màu sắc (hỗn hợp A+B) | Yellow Blue → Green | CQP001-1 |
| Tỉ lệ trộn A:B | 100 : 47 (theo thể tích và khối lượng) | — |
| Mật độ hỗn hợp (tính toán) | 1,16 g/cm³ | — |
| Độ nhớt — Comp. A (25mm PP, d=1mm, 10s⁻¹) | 120 Pa·s | CQP029-4 @ 23°C |
| Độ nhớt — Comp. B | 40 Pa·s | CQP029-4 @ 23°C |
| Dạng sản phẩm | Thixotropic paste (dạng paste xúc biến) | — |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 30°C | — |
| Thời gian mở (Open time) | 120 phút | CQP046-9/ISO4587 @ 28°C/70% r.h., lớp dán 25×12,5×3mm/GRE |
| Thời gian đóng rắn | 4 giờ tại 70°C | CQP046-9/ISO4587 |
| Cường độ kéo (Tensile strength) | 45 MPa | CQP543-1/ISO527 @ 23°C/50%r.h., tốc độ 2mm/min |
| Mô đun đàn hồi (E-Modulus) | 3.000 MPa | CQP543-1/ISO527 @ 23°C/50%r.h. |
| Độ giãn dài khi đứt | 3% | CQP543-1/ISO527 @ 23°C/50%r.h. |
| Shear strength (tensile lap-shear) | 25 MPa | CQP046-9/ISO4587 @ 23°C/50%r.h., lớp 25×12,5×3mm/GRE |
| Hệ số cường độ ứng suất tới hạn KIc | 3,5 MPa·m⁰·⁵ | ISO 13586, CT-specimen (Optical Crack Tracking) @ 23°C/50%r.h. |
| Tốc độ giải phóng năng lượng tới hạn GIc | 4 N/mm | ISO 13586, CT-specimen @ 23°C/50%r.h. |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh Tg | 90°C | CQP509-1/ISO6721 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bảo quản 10–30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp |
| Đóng gói | Thùng phuy 220 kg (A) + Thùng phuy hardener (B) | Bơm tự động — liên hệ Sika Industry System Engineering |
Nguồn: TDS SikaPower®-1280, Vietnam EN — Sika Industry (industry.sika.com). Số liệu đo tại điều kiện tiêu chuẩn, có thể thay đổi theo điều kiện thi công thực tế. Liên hệ kỹ thuật để được tư vấn cụ thể cho dự án.
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
CÔNG TRÌNH NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO






* Thông tin dự án quốc tế được xác nhận qua Sika Magazine Inside WIND #1 và tài liệu kỹ thuật chính thức của Sika. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn cụ thể về dự án tại Việt Nam.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAPOWER®-1280 TẠI NHÀ MÁY
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Loại bỏ lớp peel ply ngay trước khi thi công. Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ, không bụi. Với bề mặt epoxy composite mới, thường KHÔNG cần xử lý thêm nếu thi công ngay sau khi bóc peel ply. Xác nhận bằng thử nghiệm thực tế trên substrate gốc.
CHUẨN BỊ VẬT LIỆU
Đảm bảo nhiệt độ vật liệu và môi trường thi công 15–30°C trước khi bơm. Kiểm tra thiết bị bơm tự động và tỉ lệ trộn A:B = 100:47 (theo khối lượng và thể tích). Tham khảo Sika Industry System Engineering để lựa chọn và cài đặt đúng hệ thống bơm.
BƠM VÀ ĐẶT BEAD
Bơm SikaPower®-1280 từ thùng phuy qua thiết bị tự động theo đường bead thiết kế. Thời gian mở 120 phút (28°C/70% r.h.) cho phép hoàn thành quy trình lắp ráp cánh quạt phức tạp. Đặc tính non-sag đảm bảo bead giữ nguyên hình dạng trên bề mặt đứng.
ĐÓNG KHUÔN & ĐÓNG RẮN
Đóng khuôn và kẹp cánh trong thời gian mở cho phép. Gia nhiệt đóng rắn tại 70°C trong 4 giờ để đạt cơ tính tối ưu. Nhiệt độ gia nhiệt cao hơn cho Tg và độ bền kéo/cắt cao hơn. Nhiệt phát sinh thấp giảm nguy cơ biến dạng nhiệt khuôn.
KIỂM TRA & NGHIỆM THU
Kiểm tra chất lượng mối dán theo tiêu chuẩn OEM. Phần vật liệu chưa đóng rắn trên thiết bị dùng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Vật liệu đã đóng rắn chỉ có thể loại bỏ bằng cơ học. Rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H, không dùng dung môi trên da.
Bảo quản 10–30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và sương giá. Sau khi mở thùng, bảo vệ khỏi độ ẩm. Hạn sử dụng 12 tháng. Mang đầy đủ PPE: kính bảo hộ, găng tay nitrile, trang phục phù hợp. Tham khảo SDS để biết đầy đủ biện pháp an toàn.
Thực hiện thử nghiệm thực tế trên substrate và điều kiện thi công thực của dự án TRƯỚC khi triển khai hàng loạt. Kiểm tra khả năng chịu nhiệt độ và hóa chất trong điều kiện thực tế. Tỉ lệ trộn sai sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ tính cuối cùng — luôn dùng thiết bị bơm tự động được hiệu chuẩn.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN COMPOSITE
| Sản phẩm | Gốc | Open time | Shear (MPa) | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaPower®-1280 ⭐ | Epoxy 2K SmartCore® Gen.2 | 120 phút | 25 MPa | OEM nhà máy blade siêu dài — shear web, mép trước/sau | — |
| SikaPower®-830 | Epoxy 2K DNV-CP-0086 | 120 phút | 20 MPa | OEM nhà máy blade — thế hệ mới, sản xuất khu vực, DNV certified | Xem → |
| SikaPower®-1200 | Epoxy 2K SmartCore® | Ngắn hơn | Cao | Hiện trường & nhà máy — fast assembly, cartridge & drum | Xem → |
| SikaPower®-800 | Epoxy 2K độ nhớt thấp | Trung bình | Cao | Bơm keo vào khe kín, sửa chữa hiện trường, không cần post-cure | Xem → |
| SikaForce®-818 L07 | PU 2K siêu nhanh | Rất ngắn | Cao | Cố định phụ kiện chống sét, web positioner, cable clip | Xem → |
* Biểu đồ định tính theo thông tin kỹ thuật từ PDS Sika chính thức. Chỉ số % biểu trưng tương đối trong nhóm. Liên hệ kỹ thuật để được tư vấn chọn SP phù hợp theo dự án cụ thể.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Sản xuất cánh quạt siêu dài tại nhà máy, cần open time >60 phút: → Dùng SikaPower®-1280
- ▸ Nhà máy OEM cần chứng nhận DNV-CP-0086 và chuỗi cung ứng khu vực hoá: → Dùng SikaPower®-830
- ▸ Sửa chữa tại hiện trường, cần fast assembly hoặc không có điều kiện gia nhiệt: → Dùng SikaPower®-1200
- ▸ Cần bơm keo vào khe kín hoặc sửa chữa không cần post-cure: → Dùng SikaPower®-800
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ OEM, TVTK & NHÀ THẦU EPC
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Sản phẩm cùng nhóm dán kết cấu composite cánh quạt điện gió của Sika
Sản phẩm Sika khác trong giải pháp điện gió hoàn chỉnh
Bài viết kỹ thuật và giải pháp tổng thể cho dự án điện gió
CẦN TƯ VẤN
SIKAPOWER®-1280?
Cung cấp thông tin dự án, spec OEM, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn, hỗ trợ qualification testing và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.