

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-800 SERIES
SikaForce®-800 Series (Blue & Red) là vật liệu trám bề mặt và tạo hình profile (profile and surface filler) gốc polyurethane 2 thành phần, đóng rắn nhanh — giải pháp chuyên biệt hàng đầu của Sika để sửa chữa bề mặt cánh quạt composite (GFRP) tuabin gió bị hỏng hóc. Trong toàn bộ quy trình sửa chữa cánh quạt onsite (đặc biệt là Rope Access tại độ cao), SikaForce®-800 được dùng để lấp đầy vết nứt, vết lõm, vết mài mòn và tái tạo biên dạng khí động học (airfoil profile) của cánh — bước trung gian thiết yếu trước khi phủ lớp bảo vệ Leading Edge Protection hoặc lớp sơn hoàn thiện. Đặc biệt, cánh quạt tuabin hiện đại có thể chịu hơn 60 triệu chu kỳ quay trong vòng đời — mỗi vết hư hỏng nếu không được sửa chữa đúng kỹ thuật sẽ phát triển thành hư hại lớn hơn, gây mất cân bằng và giảm hiệu suất.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thi công & tạo hình xuất sắc (superior tooling): ở dạng paste thixotropic — giữ hình dạng sau khi tạo hình, không chảy trước khi đóng rắn
- ▸ Non-sag đến lớp dày 20 mm — lấp đầy vết lõm và tái tạo profile dày mà không cần coffa giữ
- ▸ Bám dính tốt trên GFRP (sợi thủy tinh) và bề mặt composite cánh quạt không cần primer trong nhiều trường hợp
- ▸ Sanding time nhanh: Blue: 40 phút (5°C) / 20 phút (10°C) / 15 phút (15°C); Red: tối ưu >15°C — thời gian chờ mài ngắn hơn ở nhiệt độ cao
- ▸ Dễ mài, không bít giấy nhám — giảm tổng thời gian sửa chữa và tiêu hao vật tư mài
- ▸ Tg 55°C — chịu nhiệt bề mặt cánh quạt ngoài trời, kháng mềm hóa trong mùa hè nhiệt đới Việt Nam
- ▸ Tương thích lớp phủ hoàn thiện — phù hợp với hệ Leading Edge Protection (LEP) và sơn bảo vệ cánh quạt
- ▸ 2 phiên bản theo nhiệt độ (Blue ≤15°C / Red >15°C) — bao phủ toàn bộ điều kiện thời tiết Việt Nam quanh năm
- ✗ KHÔNG phải keo dán kết cấu chịu tải — chỉ là surface filler
- ✗ KHÔNG phù hợp cho sửa chữa kết cấu composite sâu (→ SikaBiresin® CR910)
- ✗ KHÔNG thi công trên bề mặt ướt, dầu mỡ hoặc bụi bẩn
- ✗ Working time 2 phút — chuẩn bị bề mặt xong TRƯỚC khi trộn
- ✗ KHÔNG dùng Blue khi nhiệt độ >15°C (→ dùng Red)
← SikaForce®-800 Blue/Red ở đây
BLUE HAY RED?
HƯỚNG DẪN CHỌN ĐÚNG PHIÊN BẢN
- ▸ Nhiệt độ thi công: 5°C – 30°C (tối ưu ≤15°C)
- ▸ Sanding time tại 5°C: 40 phút
- ▸ Sanding time tại 10°C: 20 phút
- ▸ Sanding time tại 15°C: 15 phút
- ▸ Phù hợp: Mùa đông miền Bắc, cao nguyên, ban đêm
- ▸ Nếu nhiệt độ >15°C: đóng rắn quá nhanh, khó tạo hình → chuyển sang Red
- ▸ Nhiệt độ thi công: >15°C – 40°C (tối ưu mùa hè)
- ▸ Công thức tối ưu hoá cho nhiệt độ cao — pot-life phù hợp hơn ở điều kiện nóng
- ▸ Sanding time rút ngắn theo nhiệt độ (đóng rắn nhanh hơn khi nóng)
- ▸ Phù hợp: Mùa hè toàn quốc, miền Nam, miền Trung, điều kiện nhiệt đới
- ▸ Tại Việt Nam: đây là lựa chọn MẶC ĐỊNH cho đa số thời điểm trong năm
Nhiệt độ công trường thực tế tại thời điểm thi công >15°C → Red | Nhiệt độ ≤15°C (tờ mờ sáng, đêm khuya, mùa đông miền Bắc, cao nguyên) → Blue. Đội O&M bảo trì toàn quốc nên dự trữ cả hai phiên bản để đảm bảo luôn sẵn sàng thi công mọi điều kiện thời tiết.
ỨNG DỤNG
SỬA CHỮA BỀ MẶT COMPOSITE CÁNH QUẠT





- ▸ Lấp đầy vết nứt, vết mài mòn, vết rỗ (pitting) trên bề mặt cánh quạt composite GFRP
- ▸ Tái tạo và tạo hình biên dạng khí động học (airfoil profile shaping) sau khi sửa chữa cấu trúc
- ▸ Bả san phẳng bề mặt (surface fairing) trước khi phủ Leading Edge Protection (LEP)
- ▸ Sửa chữa tại hiện trường (onsite/field repair) — Rope Access hoặc dàn giáo, trên tháp hoặc hạ xuống mặt đất
- ▸ Lớp trung gian trong quy trình sửa chữa đa lớp (multi-layer repair system)
- ✗ Sửa chữa kết cấu sâu (delamination lớn, fracture kết cấu) — cần SikaBiresin® CR910 trước
- ✗ Dán kết cấu chịu tải — đây là surface filler, không phải adhesive kết cấu
- ✗ Thi công khi bề mặt còn ướt, có sương đêm chưa khô
- ✗ Dùng Blue khi nhiệt độ >15°C — đóng rắn quá nhanh, khó tạo hình
- ✗ Thi công khi nhiệt độ <5°C (ngưỡng tối thiểu của Blue)





THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TDS — SikaForce®-800 Blue (Aug 2024) + Red
| Thông số | Blue (≤15°C) | Red (>15°C) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyols (A) + Isocyanate derivatives (B) → Polyurethane | ||
| Màu sắc sau trộn | Xanh nhạt (Light blue) | Đỏ | CQP001-1 |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | 100 : 50 | ||
| Độ nhớt (A — Blue) | 35 Pa·s | Xem TDS Red | CQP029-4 · PP25 |
| Độ nhớt (B) | 15 Pa·s | ||
| Tỷ trọng mixed | ~1.30 kg/l | ||
| Hàm lượng chất rắn (Solid content) | 100% | ||
| Working time (thời gian thi công) | 2 phút tại 23°C | ||
| Sanding time tại 5°C | 40 phút | — | |
| Sanding time tại 10°C | 20 phút | — | |
| Sanding time tại 15°C | 15 phút | Tối ưu từ đây | |
| Nhiệt độ thi công | 5°C – 30°C | >15°C – 40°C | |
| Cơ chế đóng rắn | Polyaddition (nhiệt độ cao = nhanh hơn) | ||
| Độ giãn dài khi đứt | 2.5% | CQP036-2 / ISO 527 | |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) | 55°C | ISO 11357-2 | |
| Consistency (dạng sản phẩm) | Thixotropic paste (hồ đặc thixotropic) | ||
| Đóng gói & Mixer | Coaxial cartridge 195 ml · Sulzer MixPac™ Quadro MGQ 08-20T
Dual cartridge 400 ml Mixer: MFQ 08-24T by Medmix |
||
* Số liệu theo TDS SikaForce®-800 Blue (Aug 2024). SikaForce®-800 Red có cùng cơ chế và tính năng cơ bản, được tối ưu hoá cho nhiệt độ >15°C. Fetch TDS Red để có số liệu đầy đủ.
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
BẢ BỀ MẶT & SỬA CHỮA COMPOSITE




PHƯƠNG PHÁP THI CÔNG
SikaForce®-800 Blue / Red — TỪNG BƯỚC
Working time 2 phút rất ngắn. Tất cả xử lý bề mặt và chuẩn bị phải hoàn tất trước khi gắn mixer và bắt đầu đùn keo. Thi công ngay sau khi đùn — tạo hình và làm phẳng trong vòng 2 phút.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Mài bỏ vùng hư hỏng đến vật liệu nền còn nguyên vẹn bằng máy mài hoặc nhám. Vùng quá độ (feathering) đủ rộng (~50 mm mỗi phía). Thổi sạch bụi, lau sạch dầu mỡ. Bề mặt phải sạch, khô, không bụi trước khi thi công — làm xong trước khi cầm cartridge lên.
CHUẨN BỊ CARTRIDGE
Dùng súng bắn keo 2 thành phần (manual hoặc khí nén). Gắn mixer tĩnh Sulzer MixPac™ Quadro MGQ 08-20T. Đùn keo không có mixer để cân bằng mức 2 thành phần. Gắn mixer và bỏ vài cm đầu trước khi thi công thực tế.
THI CÔNG & TẠO HÌNH — 2 PHÚT
Đùn vật liệu vào vùng cần trám. Tạo hình profile bằng spatula/dao bả được làm ẩm nhẹ. Mục tiêu: hơi cao hơn bề mặt gốc để còn lượng dư cho mài. Toàn bộ thao tác phải xong trong 2 phút.
CHỜ & MÀI NHÁM
Chờ đến sanding time (Blue: 15–40 phút tùy nhiệt độ; Red: ngắn hơn ở nhiệt độ cao). Mài bằng nhám khô hoặc ướt từ mịn đến rất mịn cho đến khi phẳng, nhẵn và liên tiếp với bề mặt gốc. SikaForce®-800 không bít giấy nhám — giảm thay nhám liên tục.
HOÀN THIỆN & PHỦ LỚP BẢO VỆ
Sau khi mài xong, kiểm tra bề mặt — không còn vết lõm, liên tiếp với profile khí động học gốc. Thổi sạch bụi mài. Phủ lớp sơn hoàn thiện hoặc hệ Leading Edge Protection (LEP) theo quy trình và sản phẩm yêu cầu của nhà sản xuất tuabin hoặc theo kế hoạch bảo trì.
Bảo quản 10°C–30°C, tránh nắng & sương giá. Hạn SD: 15 tháng. Chưa đóng rắn: vệ sinh bằng Sika® Remover-208. Đã đóng rắn: chỉ tháo dỡ cơ học. Da/tay: rửa bằng nước & xà phòng — không dùng dung môi.
⚠ Working time 2 phút — chuẩn bị xong TRƯỚC khi gắn mixer · ⚠ Chọn đúng phiên bản (Blue ≤15°C / Red >15°C) · ❌ Không thi công trên bề mặt ướt/dầu · ✅ Tạo hình nhẹ nhàng — không kéo giật gây tách lớp · ✅ Thử nghiệm bám dính với bề mặt thực tế trước khi triển khai.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN VẬT LIỆU SỬA CHỮA CÁNH QUẠT PHÙ HỢP
| Sản phẩm | Chức năng | Gốc | Khi nào chọn | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-800 Blue ⭐ Sản phẩm này |
Trám bề mặt, tạo hình profile | PU 2K | Nhiệt độ ≤15°C — mùa đông, ban đêm, cao nguyên | Xem → |
| SikaForce®-800 Red ⭐ Sản phẩm này |
Trám bề mặt, tạo hình profile | PU 2K | >15°C — mùa hè, nhiệt đới VN — lựa chọn mặc định | Xem → |
| SikaBiresin® CR910 | Sửa chữa kết cấu composite (deep repair) | Epoxy | Hư hỏng kết cấu sâu (delamination, fracture) — dùng TRƯỚC 800 | Xem → |
| SikaForce®-818 L07 | Dán kết cấu, cố định phụ kiện | PU 2K | Gắn phụ kiện, hệ chống sét — sau sửa chữa bề mặt | Xem → |
| SikaForce®-710 L30 | Cân bằng khối lượng cánh quạt | PU 2K | Mất cân bằng cánh quạt — bơm vào khoang nội bộ | Xem → |
QUY TRÌNH SỬA CHỮA CÁNH QUẠT ĐÚNG KỸ THUẬT
→
② SikaBiresin® CR910
(kết cấu sâu — nếu cần)
→
③ SikaForce®-800 Blue/Red
(trám & tạo hình profile)
→
④ Mài nhám
→
⑤ LEP / Sơn hoàn thiện
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ FIELD SERVICE & ĐỘI O&M ĐIỆN GIÓ
BỘ GIẢI PHÁP HOÀN CHỈNH
SỬA CHỮA CÁNH QUẠT ĐIỆN GIÓ
Sản phẩm Sika theo từng bước trong quy trình sửa chữa composite
SikaForce®-710 L30Nếu cánh mất cân bằng: cân bằng khối lượng — pot-life 30 phút→
SikaForce®-818 L07Bước tiếp: cố định phụ kiện, hệ chống sét — đóng rắn 7 phút→
SikaBiresin® F512Cân bằng cánh quạt gốc PU dạng rót — xác nhận SKU với Sika VN→
Sản phẩm bổ trợ sau khi sửa chữa bề mặt hoàn tất
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-800 BLUE / RED?
Cung cấp thông tin loại hư hỏng cánh quạt, điều kiện thi công và kế hoạch O&M — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.