TÔI ĐANG Ở CÔNG ĐOẠN NÀO?
Xác định công đoạn → chọn ngay nhóm board phù hợp:
Foundry pattern (khuôn đúc cát): dùng nhóm LAB — LAB 850 · LAB 925 · LAB 1000. Được tối ưu hóa độ cứng bề mặt chịu cát và nhiệt đúc. Không dùng Design/Model board cho foundry — quá mềm, biến dạng dưới áp lực cát ép.
Design / Styling Board
Mật Độ 80–440 kg/m³ — Tạo Mô Hình Ý Tưởng
Nhóm Design/Styling board là tấm PU mật độ thấp nhất (80–440 kg/m³) — mục tiêu là phay CNC nhanh và dễ chỉnh sửa, không phải độ bền. Dùng cho clay model, styling model, mock-up thiết kế ô tô/sản phẩm công nghiệp, cubing model. Bề mặt đủ để sơn lót, scan 3D hoặc trình bày ý tưởng. Dòng M (màu vàng/cam/xanh đặc trưng) và dòng ML (màu nhạt hơn, nhẹ hơn) phủ đủ mọi mức độ từ siêu nhẹ đến trung bình.
Cubing model, mock-up thiết kế nội thất xe, concept model phê duyệt
Dòng M (M80, M150, M330, M440): PU foam màu sắc đặc trưng, mật độ đồng đều, tiêu chuẩn công nghiệp ô tô. Dòng ML (ML8, ML15, ML25, ML35): cùng mật độ danh nghĩa nhưng có ký hiệu màu (GY=xám, IY=vàng kem, YW=vàng, OE=cam đất) — phân biệt nhanh bằng mắt khi có nhiều board trên bàn CNC.
Master Model Board
Mật Độ 450–700 kg/m³ — Mẫu Chính Lấy Khuôn
Model board là tấm PU mật độ trung bình (450–700 kg/m³) — cứng hơn Design board, bề mặt đạt chất lượng master model để lấy khuôn composite trực tiếp hoặc làm mẫu chủ cho đúc silicone. Ổn định kích thước tốt hơn, có thể sơn và đánh bóng đạt bề mặt Class A trước khi phủ gelcoat và layup composite.
M450 N
Master model nhỏ và trung bình. Dễ phay, bề mặt có thể đạt Ra 0.8–1.6µm sau phay finish. Phủ primer và gelcoat trước khi layup composite.
M600 N
Master model lớn hơn cần độ bền cơ học cao hơn. Tốt cho khuôn composite sản xuất nhỏ trực tiếp từ board (không cần mẫu phụ). Chịu lực tháo khuôn nhẹ.
M700 N
Master model yêu cầu độ cứng bề mặt cao, dùng trực tiếp làm mẫu gốc cho đúc silicone hoặc làm pattern cho RTM nhỏ. Có thể dùng như tooling gia đình cho sản lượng 5–10 chiếc.
PROLAB 65 N
Dành cho phòng thí nghiệm, R&D và giảng dạy — board nhỏ hơn, giá tối ưu cho nguyên mẫu nhiều lần thử. Bề mặt tốt để kiểm tra quy trình sơn và phủ lớp.
Tooling Board PU Mật Độ Cao
930–1050 kg/m³ — Khuôn Sản Xuất & Gá Kiểm Tra
Nhóm Tooling PU là nhóm mật độ cao nhất trong dòng PU (930–1050 kg/m³) — cứng như gỗ rắn hoặc nhôm nhưng nhẹ hơn và gia công CNC nhanh hơn. Dùng làm khuôn composite sản xuất (wet lay-up, infusion, vacuum bag), gá kiểm tra (checking fixture), jig & fixture, drill template, và khuôn hút chân không nhiệt dẻo. Độ bền cơ học và ổn định nhiệt đủ cho sản xuất hàng ngàn chu kỳ. Chọn theo mật độ và HDT (nhiệt độ biến dạng nhiệt) cần thiết.
M935
Khuôn hút chân không, master model composite. Cân bằng giữa gia công và độ bền.
M995
Khuôn công nghiệp chính xác cao, checking fixture ô tô, drill jig hàng không.
M1000
Mật độ tối đa PU — khuôn sản xuất composite dài hạn, dưỡng kiểm hàng không.
M1050
Khuôn hút chân không, dưỡng kiểm master, tooling chịu lực kẹp lớn nhất PU.
Nếu chưa chắc: chọn M960 cho khuôn composite thông thường (chịu nhiệt đến ~80°C) · M980/M995 cho gá kiểm tra và khuôn vacuum forming · M1000/M1050 cho ứng dụng chịu lực cao và dài hạn. Nếu cần chịu nhiệt > 100°C: chuyển sang nhóm Epoxy (LAB 975 NEW / M976 EP).
Epoxy Tooling Board
Chịu Nhiệt Autoclave — Prepreg & Vacuum Forming
Khi khuôn cần chịu nhiệt trên 120–180°C (khuôn prepreg oven, khuôn autoclave, khuôn vacuum forming nhựa kỹ thuật nhiệt độ cao), PU board không đủ — phải dùng Epoxy Tooling Board. Nhóm này có HDT (Heat Deflection Temperature) vượt trội, ổn định kích thước xuất sắc dưới chu trình nhiệt lặp lại.
SikaBlock® LAB 975 NEW
Tấm epoxy tooling board chịu nhiệt cao — khuôn prepreg autoclave, khuôn oven 120–180°C, ổn định kích thước tuyệt đối. Bề mặt đạt độ nhám thấp, sẵn sàng phủ primer trực tiếp không cần xử lý thêm. Đây là lựa chọn chuẩn công nghiệp hàng không khi cần khuôn composite chịu nhiệt chu kỳ cao.
- ▸ HDT: > 120°C (kiểm tra TDS — có thể cao hơn tùy grade)
- ▸ Ổn định kích thước < 0.1% sau 10 chu kỳ nhiệt
- ▸ Không cần gelcoat trung gian trên bề mặt khuôn
- ▸ Khuôn prepreg, infusion oven-cure, vacuum forming ABS/PC
SikaBlock® M976 EP
Tấm epoxy tooling board chịu nhiệt rất cao — khuôn autoclave áp lực cao cho composite hàng không, khuôn prepreg carbon fiber yêu cầu Tg 180–220°C. Tiêu chuẩn aerospace tooling. Gia công CNC chậm hơn PU board nhưng độ chính xác hình học vượt trội.
- ▸ HDT: > 150–220°C (kiểm tra TDS)
- ▸ Dùng cho khuôn composite carbon fiber prepreg
- ▸ Không nứt vỡ sau hàng trăm chu kỳ autoclave
- ▸ Aerospace, motorsport, prototype EV cao cấp
LAB 850 · LAB 925 · LAB 1000
Khuôn Đúc Cát, Match Plate & Core Box
Dòng LAB (Laboratory series) được thiết kế cho ngành đúc kim loại (foundry) — pattern plate, match plate, hộp lõi (core box), và mẫu đúc cát. Bề mặt cứng chịu cát ép, hóa chất tách khuôn và nhiệt độ đúc. Khác biệt so với nhóm M ở chỗ LAB được tối ưu cho chu kỳ đúc lặp lại nhiều ngàn lần.
LAB 850
Pattern plate và match plate cho đúc cát nhôm và đồng. Bề mặt chịu mài mòn cát, tách khuôn sạch.
LAB 925
Match plate và core box sản lượng vừa. Cứng hơn LAB 850, phù hợp đúc sắt nhiệt độ cao hơn.
LAB 1000
Mật độ cao nhất dòng LAB — pattern tạo mẫu chính xác cao, khuôn đúc cát hàng ngàn chu kỳ.
22 MÃ SIKABLOCK® —
BẢNG ĐỐI CHIẾU NHANH
| Mã | Nhóm | Mật độ (kg/m³) | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| DESIGN & STYLING BOARD | ||||
| M80 | Design | 80 | Clay model, concept mock-up siêu nhẹ | → |
| ML8 GY | Design | ~80 | Clay model nhẹ — màu xám nhận biết nhanh | → |
| M150 | Design | 150 | Styling model thiết kế công nghiệp | → |
| ML15 IY | Design | ~150 | Styling model — màu kem, nhận biết nhanh | → |
| M330 | Design | 330 | Cubing model, mock-up nội thất xe | → |
| ML25 YW | Design | ~330 | Cubing / mock-up — màu vàng, dễ nhận | → |
| M440 | Design | 440 | Design model cao cấp, scan 3D, sơn phủ | → |
| ML35 OE | Design | ~440 | Bề mặt cao cấp — màu cam đất, phủ sơn đẹp | → |
| MASTER MODEL BOARD | ||||
| M450 N | Model | 450 | Master model nhỏ, mẫu cho lấy khuôn composite | → |
| M600 N | Model | 600 | Master model lớn, khuôn composite sản xuất nhỏ | → |
| M700 N | Model | 700 | Master model chịu nhiệt, mẫu cho silicone/RTM nhỏ | → |
| PROLAB 65 N | Model | 650 | Phòng lab, R&D, đào tạo — kích thước nhỏ | → |
| TOOLING PU — KHUÔN SẢN XUẤT & GÁ KIỂM TRA | ||||
| M930 | Tooling PU | 930 | Khuôn composite, mẫu đúc cát cơ bản | → |
| M935 | Tooling PU | 935 | Khuôn hút chân không, master model composite | → |
| M945 | Tooling PU | 945 | Mẫu đúc, hộp lõi, master model chịu lực kẹp | → |
| M960 | Tooling PU | 960 | Khuôn composite chịu nhiệt trung bình, vacuum forming | → |
| M980 | Tooling PU | 980 | Khuôn sản xuất, gá kiểm tra ô tô chính xác | → |
| M995 | Tooling PU | 995 | Khuôn công nghiệp chính xác, drill jig hàng không | → |
| M1000 | Tooling PU | 1000 | Khuôn sản xuất composite dài hạn, dưỡng kiểm | → |
| M1050 | Tooling PU | 1050 | Khuôn hút chân không, dưỡng kiểm master chịu lực lớn | → |
| EPOXY TOOLING BOARD — CHỊU NHIỆT CAO | ||||
| LAB 975 NEW | Epoxy | ~975 | Khuôn prepreg oven, autoclave 120–150°C | → |
| M976 EP | Epoxy | ~976 | Khuôn autoclave carbon fiber, HDT > 180°C, aerospace | → |
| FOUNDRY & ĐÚCKIM LOẠI — LAB SERIES | ||||
| LAB 850 | Foundry | 850 | Pattern plate, match plate đúc nhôm và đồng | → |
| LAB 925 | Foundry | 925 | Match plate & core box sản lượng vừa, đúc sắt | → |
| LAB 1000 | Foundry | 1000 | Mật độ cao nhất LAB — pattern hàng ngàn chu kỳ | → |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SIKABLOCK® CHỌN MÃ NÀO
Design board (M80–M440, 80–440 kg/m³) là tấm PU mềm — mục tiêu là phay CNC nhanh, sửa chữa dễ và nhẹ để di chuyển. Không đủ cứng để làm khuôn sản xuất. Tooling board (M930–M1050, 930–1050 kg/m³) cứng gần bằng gỗ rắn đặc — đủ bền để chịu áp lực layup composite, lực kẹp gá kiểm tra và chu kỳ tháo khuôn lặp lại hàng ngàn lần. Không dùng lẫn giữa 2 nhóm — dùng tooling board để làm design model quá tốn kém và nặng; dùng design board làm khuôn sản xuất sẽ biến dạng ngay.
Quy trình chuẩn gồm 2 bước và 2 mã khác nhau: (1) Làm design/styling model từ M330 hoặc M440 — phay nhanh, sửa nhiều, phê duyệt hình dạng; (2) Sau khi hình dạng được duyệt, làm master model chính xác từ M600 N hoặc M700 N để lấy khuôn composite wet lay-up. Nếu bỏ qua bước 1 và phay trực tiếp M600/M700 thì chi phí phay và sửa cao hơn nhiều khi cần điều chỉnh thiết kế.
M960 là PU board — HDT của PU thường 80–100°C tùy mã cụ thể (tra TDS). Nếu khuôn cần chịu 120°C liên tục (oven-cure prepreg), M960 không đủ và sẽ biến dạng. Cần chuyển sang SikaBlock® LAB 975 NEW (epoxy board, HDT > 120°C). Nếu cần chịu 150–180°C, dùng M976 EP. Luôn xác nhận HDT với nhiệt độ khuôn thực tế trước khi đặt hàng.
Dòng ML (ML8 GY, ML15 IY, ML25 YW, ML35 OE) cùng mật độ danh nghĩa với M tương ứng nhưng có màu sắc mã hóa khác nhau — giúp nhận biết nhanh mà không cần đo khi có nhiều board trên xưởng. Chất lượng kỹ thuật tương đương. Nếu xưởng của bạn làm việc với nhiều mã cùng lúc, dòng ML giúp giảm sai lầm phay nhầm mã. Nếu chỉ dùng 1–2 mã, dòng M là đủ. Không có sự khác biệt về hiệu năng gia công hay bề mặt giữa hai dòng ở cùng mật độ.
SikaBiresin® LAB 850 hoặc LAB 925 vượt trội gỗ ở 4 điểm: (1) không cong vênh theo độ ẩm — gỗ foundry thường phải sơn nhiều lớp để tránh hút ẩm; (2) gia công CNC trực tiếp từ file 3D không cần thợ lành nghề chạm khắc; (3) bề mặt đồng đều hoàn toàn không có vân gỗ ảnh hưởng đến chất lượng đúc; (4) tuổi thọ cao hơn gỗ 3–5 lần ở điều kiện xưởng đúc. Chi phí vật liệu cao hơn gỗ nhưng bù lại bởi thời gian gia công ngắn hơn và ít phế phẩm đúc hơn.
Dùng keo SikaBiresin® B176 (cho board mật độ thấp đến trung) hoặc B180 (cho board mật độ cao) — đây là keo epoxy 2K thiết kế riêng để dán ghép tấm SikaBlock® mà không tạo lớp đường dán cứng hơn board (gây vấn đề khi phay CNC qua đường dán). Không dùng keo đa năng thông thường vì tạo điểm cứng bất đồng đều trên đường cắt. Xem bài hướng dẫn chọn keo dán SikaBlock® để biết thêm chi tiết.
Thông số gia công phụ thuộc vào mật độ board. Quy tắc chung: board mật độ thấp (Design group) — tốc độ trục chính cao, tốc độ tiến lớn, chiều sâu cắt sâu hơn; board mật độ cao (Tooling group) — tốc độ trục chính thấp hơn, chiều sâu cắt nhỏ hơn, dao cần cứng hơn. Sika cung cấp tài liệu General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® với bảng thông số đầy đủ cho từng nhóm board — tải về và tham chiếu trực tiếp cho lập trình CNC. Liên hệ Hoá chất PT để được hỗ trợ thông số cụ thể.
Kích thước tiêu chuẩn phổ biến tại Việt Nam: 500×500×50mm, 500×1000×50mm, 500×1000×100mm, 1000×2000×100mm và một số kích thước đặc biệt theo yêu cầu. Không phải tất cả các mã đều sẵn kho — mã M930, M950, M980, M995 và LAB 975 NEW thường tồn kho tốt; các mã Design board và Epoxy board có thể cần đặt trước. Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT: 0961 76 96 46 để xác nhận tồn kho và kích thước hiện có.
CẦN TƯ VẤN CHỌN
SIKABLOCK® ĐÚNG MÃ?
Mô tả công đoạn bạn đang làm, kích thước chi tiết và yêu cầu chịu nhiệt (nếu có) — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn đúng mã và báo giá kèm tồn kho trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — giao toàn quốc.






