“SikaBlock® nào phù hợp với công đoạn nào?”

sikablock hoachatpt

BLOCK
HƯỚNG DẪN CHỌN // TẦNG 3 · TOOL 6.1

SikaBlock® Nào
Phù Hợp Với
Công Đoạn Của Tôi?

Bảng Tra Cứu Đầy Đủ 22 Mã — Design · Model · Tooling PU · Epoxy · Foundry

22 MÃ SIKABLOCK®
4 NHÓM CÔNG ĐOẠN
GEO ANSWER-FIRST

Câu trả lời ngắn: SikaBlock® chia thành 4 nhóm theo công đoạn — Design/Styling (M80–M440, ML8–ML35: mật độ 80–440 kg/m³), Model (M450–PROLAB65: 450–700 kg/m³), Tooling PU (M930–M1050: 930–1050 kg/m³), và Epoxy (LAB 975 NEW, M976 EP: chịu nhiệt autoclave). Foundry pattern dùng nhóm LAB 850–LAB 1000. Chọn sai nhóm — gia công sai độ cứng, phế phẩm ngay từ đầu.

22
Mã SikaBlock®

80
kg/m³ thấp nhất

1050
kg/m³ cao nhất

CNC
Gia công phay milling

SikaBlock® LAB 975 NEW tấm epoxy tooling board chịu nhiệt cao
SikaBlock® ML8 GY tấm PU siêu nhẹ design board
SikaBlock® M80 tấm polyurethane design board CNC

SikaBlock® M995 tấm PU mật độ cao tooling board
SikaBlock® M976 EP tấm epoxy chịu nhiệt prepreg autoclave

00 // CHỌN NHANH — ANSWER FIRST

TÔI ĐANG Ở CÔNG ĐOẠN NÀO?

Xác định công đoạn → chọn ngay nhóm board phù hợp:

Foundry pattern (khuôn đúc cát): dùng nhóm LAB — LAB 850 · LAB 925 · LAB 1000. Được tối ưu hóa độ cứng bề mặt chịu cát và nhiệt đúc. Không dùng Design/Model board cho foundry — quá mềm, biến dạng dưới áp lực cát ép.

01 // NHÓM DESIGN & STYLING

Design / Styling Board
Mật Độ 80–440 kg/m³ — Tạo Mô Hình Ý Tưởng

Nhóm Design/Styling board là tấm PU mật độ thấp nhất (80–440 kg/m³) — mục tiêu là phay CNC nhanh và dễ chỉnh sửa, không phải độ bền. Dùng cho clay model, styling model, mock-up thiết kế ô tô/sản phẩm công nghiệp, cubing model. Bề mặt đủ để sơn lót, scan 3D hoặc trình bày ý tưởng. Dòng M (màu vàng/cam/xanh đặc trưng) và dòng ML (màu nhạt hơn, nhẹ hơn) phủ đủ mọi mức độ từ siêu nhẹ đến trung bình.

80 kg/m³ — SIÊU NHẸ

Clay model ban đầu, mock-up concept, mẫu thử hình dạng tổng thể

150 kg/m³ — NHẸ

Styling model trung gian, đánh giá hình dạng tổng thể chi tiết hơn

330 kg/m³ — TRUNG BÌNH

Cubing model, mock-up thiết kế nội thất xe, concept model phê duyệt

440 kg/m³ — CỨng hơn

Design model bề mặt cao cấp, scan 3D chính xác, sơn phủ trình bày

PHÂN BIỆT M vs ML

Dòng M (M80, M150, M330, M440): PU foam màu sắc đặc trưng, mật độ đồng đều, tiêu chuẩn công nghiệp ô tô. Dòng ML (ML8, ML15, ML25, ML35): cùng mật độ danh nghĩa nhưng có ký hiệu màu (GY=xám, IY=vàng kem, YW=vàng, OE=cam đất) — phân biệt nhanh bằng mắt khi có nhiều board trên bàn CNC.

02 // NHÓM MODEL BOARD

Master Model Board
Mật Độ 450–700 kg/m³ — Mẫu Chính Lấy Khuôn

Model board là tấm PU mật độ trung bình (450–700 kg/m³) — cứng hơn Design board, bề mặt đạt chất lượng master model để lấy khuôn composite trực tiếp hoặc làm mẫu chủ cho đúc silicone. Ổn định kích thước tốt hơn, có thể sơn và đánh bóng đạt bề mặt Class A trước khi phủ gelcoat và layup composite.

450 kg/m³

M450 N

Master model nhỏ và trung bình. Dễ phay, bề mặt có thể đạt Ra 0.8–1.6µm sau phay finish. Phủ primer và gelcoat trước khi layup composite.

Xem M450 N →

600 kg/m³

M600 N

Master model lớn hơn cần độ bền cơ học cao hơn. Tốt cho khuôn composite sản xuất nhỏ trực tiếp từ board (không cần mẫu phụ). Chịu lực tháo khuôn nhẹ.

Xem M600 N →

700 kg/m³

M700 N

Master model yêu cầu độ cứng bề mặt cao, dùng trực tiếp làm mẫu gốc cho đúc silicone hoặc làm pattern cho RTM nhỏ. Có thể dùng như tooling gia đình cho sản lượng 5–10 chiếc.

Xem M700 N →

650 kg/m³ — R&D

PROLAB 65 N

Dành cho phòng thí nghiệm, R&D và giảng dạy — board nhỏ hơn, giá tối ưu cho nguyên mẫu nhiều lần thử. Bề mặt tốt để kiểm tra quy trình sơn và phủ lớp.

Xem PROLAB 65 N →

03 // NHÓM TOOLING PU

Tooling Board PU Mật Độ Cao
930–1050 kg/m³ — Khuôn Sản Xuất & Gá Kiểm Tra

Nhóm Tooling PU là nhóm mật độ cao nhất trong dòng PU (930–1050 kg/m³) — cứng như gỗ rắn hoặc nhôm nhưng nhẹ hơn và gia công CNC nhanh hơn. Dùng làm khuôn composite sản xuất (wet lay-up, infusion, vacuum bag), gá kiểm tra (checking fixture), jig & fixture, drill template, và khuôn hút chân không nhiệt dẻo. Độ bền cơ học và ổn định nhiệt đủ cho sản xuất hàng ngàn chu kỳ. Chọn theo mật độ và HDT (nhiệt độ biến dạng nhiệt) cần thiết.

930 kg/m³

M930

Khuôn composite và mẫu đúc cát cơ bản. Gia công CNC dễ, bề mặt tốt.

Xem M930 →

935 kg/m³

M935

Khuôn hút chân không, master model composite. Cân bằng giữa gia công và độ bền.

Xem M935 →

945 kg/m³

M945

Mẫu đúc, hộp lõi, master model chịu lực kẹp. Bề mặt tốt cho coating.

Xem M945 →

960 kg/m³

M960

Khuôn composite chịu nhiệt trung bình, vacuum forming tool thép nhựa.

Xem M960 →

980 kg/m³

M980

Khuôn sản xuất chịu nhiệt cao hơn, gá kiểm tra ô tô. Gia công chính xác.

Xem M980 →

995 kg/m³

M995

Khuôn công nghiệp chính xác cao, checking fixture ô tô, drill jig hàng không.

Xem M995 →

1000 kg/m³

M1000

Mật độ tối đa PU — khuôn sản xuất composite dài hạn, dưỡng kiểm hàng không.

Xem M1000 →

1050 kg/m³

M1050

Khuôn hút chân không, dưỡng kiểm master, tooling chịu lực kẹp lớn nhất PU.

Xem M1050 →

NGUYÊN TẮC CHỌN TRONG NHÓM TOOLING PU

Nếu chưa chắc: chọn M960 cho khuôn composite thông thường (chịu nhiệt đến ~80°C) · M980/M995 cho gá kiểm tra và khuôn vacuum forming · M1000/M1050 cho ứng dụng chịu lực cao và dài hạn. Nếu cần chịu nhiệt > 100°C: chuyển sang nhóm Epoxy (LAB 975 NEW / M976 EP).

04 // NHÓM EPOXY TOOLING BOARD

Epoxy Tooling Board
Chịu Nhiệt Autoclave — Prepreg & Vacuum Forming

Khi khuôn cần chịu nhiệt trên 120–180°C (khuôn prepreg oven, khuôn autoclave, khuôn vacuum forming nhựa kỹ thuật nhiệt độ cao), PU board không đủ — phải dùng Epoxy Tooling Board. Nhóm này có HDT (Heat Deflection Temperature) vượt trội, ổn định kích thước xuất sắc dưới chu trình nhiệt lặp lại.

EPOXY · HDT CAO · AUTOCLAVE

SikaBlock® LAB 975 NEW

Tấm epoxy tooling board chịu nhiệt cao — khuôn prepreg autoclave, khuôn oven 120–180°C, ổn định kích thước tuyệt đối. Bề mặt đạt độ nhám thấp, sẵn sàng phủ primer trực tiếp không cần xử lý thêm. Đây là lựa chọn chuẩn công nghiệp hàng không khi cần khuôn composite chịu nhiệt chu kỳ cao.

  • ▸ HDT: > 120°C (kiểm tra TDS — có thể cao hơn tùy grade)
  • ▸ Ổn định kích thước < 0.1% sau 10 chu kỳ nhiệt
  • ▸ Không cần gelcoat trung gian trên bề mặt khuôn
  • ▸ Khuôn prepreg, infusion oven-cure, vacuum forming ABS/PC

Xem LAB 975 NEW →

EPOXY · HDT RẤT CAO · AEROSPACE

SikaBlock® M976 EP

Tấm epoxy tooling board chịu nhiệt rất cao — khuôn autoclave áp lực cao cho composite hàng không, khuôn prepreg carbon fiber yêu cầu Tg 180–220°C. Tiêu chuẩn aerospace tooling. Gia công CNC chậm hơn PU board nhưng độ chính xác hình học vượt trội.

  • ▸ HDT: > 150–220°C (kiểm tra TDS)
  • ▸ Dùng cho khuôn composite carbon fiber prepreg
  • ▸ Không nứt vỡ sau hàng trăm chu kỳ autoclave
  • ▸ Aerospace, motorsport, prototype EV cao cấp

Xem M976 EP →

05 // NHÓM FOUNDRY — LAB SERIES

LAB 850 · LAB 925 · LAB 1000
Khuôn Đúc Cát, Match Plate & Core Box

Dòng LAB (Laboratory series) được thiết kế cho ngành đúc kim loại (foundry) — pattern plate, match plate, hộp lõi (core box), và mẫu đúc cát. Bề mặt cứng chịu cát ép, hóa chất tách khuôn và nhiệt độ đúc. Khác biệt so với nhóm M ở chỗ LAB được tối ưu cho chu kỳ đúc lặp lại nhiều ngàn lần.

850 kg/m³

LAB 850

Pattern plate và match plate cho đúc cát nhôm và đồng. Bề mặt chịu mài mòn cát, tách khuôn sạch.

Xem LAB 850 →

925 kg/m³

LAB 925

Match plate và core box sản lượng vừa. Cứng hơn LAB 850, phù hợp đúc sắt nhiệt độ cao hơn.

Xem LAB 925 →

1000 kg/m³

LAB 1000

Mật độ cao nhất dòng LAB — pattern tạo mẫu chính xác cao, khuôn đúc cát hàng ngàn chu kỳ.

Xem LAB 1000 →

06 // BẢNG TRA CỨU ĐẦY ĐỦ

22 MÃ SIKABLOCK® —
BẢNG ĐỐI CHIẾU NHANH

Nhóm Mật độ (kg/m³) Ứng dụng chính Link
DESIGN & STYLING BOARD
M80 Design 80 Clay model, concept mock-up siêu nhẹ
ML8 GY Design ~80 Clay model nhẹ — màu xám nhận biết nhanh
M150 Design 150 Styling model thiết kế công nghiệp
ML15 IY Design ~150 Styling model — màu kem, nhận biết nhanh
M330 Design 330 Cubing model, mock-up nội thất xe
ML25 YW Design ~330 Cubing / mock-up — màu vàng, dễ nhận
M440 Design 440 Design model cao cấp, scan 3D, sơn phủ
ML35 OE Design ~440 Bề mặt cao cấp — màu cam đất, phủ sơn đẹp
MASTER MODEL BOARD
M450 N Model 450 Master model nhỏ, mẫu cho lấy khuôn composite
M600 N Model 600 Master model lớn, khuôn composite sản xuất nhỏ
M700 N Model 700 Master model chịu nhiệt, mẫu cho silicone/RTM nhỏ
PROLAB 65 N Model 650 Phòng lab, R&D, đào tạo — kích thước nhỏ
TOOLING PU — KHUÔN SẢN XUẤT & GÁ KIỂM TRA
M930 Tooling PU 930 Khuôn composite, mẫu đúc cát cơ bản
M935 Tooling PU 935 Khuôn hút chân không, master model composite
M945 Tooling PU 945 Mẫu đúc, hộp lõi, master model chịu lực kẹp
M960 Tooling PU 960 Khuôn composite chịu nhiệt trung bình, vacuum forming
M980 Tooling PU 980 Khuôn sản xuất, gá kiểm tra ô tô chính xác
M995 Tooling PU 995 Khuôn công nghiệp chính xác, drill jig hàng không
M1000 Tooling PU 1000 Khuôn sản xuất composite dài hạn, dưỡng kiểm
M1050 Tooling PU 1050 Khuôn hút chân không, dưỡng kiểm master chịu lực lớn
EPOXY TOOLING BOARD — CHỊU NHIỆT CAO
LAB 975 NEW Epoxy ~975 Khuôn prepreg oven, autoclave 120–150°C
M976 EP Epoxy ~976 Khuôn autoclave carbon fiber, HDT > 180°C, aerospace
FOUNDRY & ĐÚCKIM LOẠI — LAB SERIES
LAB 850 Foundry 850 Pattern plate, match plate đúc nhôm và đồng
LAB 925 Foundry 925 Match plate & core box sản lượng vừa, đúc sắt
LAB 1000 Foundry 1000 Mật độ cao nhất LAB — pattern hàng ngàn chu kỳ

07 // Q&A

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SIKABLOCK® CHỌN MÃ NÀO

A // Sự khác biệt giữa Design board và Tooling board là gì?

Design board (M80–M440, 80–440 kg/m³) là tấm PU mềm — mục tiêu là phay CNC nhanh, sửa chữa dễ và nhẹ để di chuyển. Không đủ cứng để làm khuôn sản xuất. Tooling board (M930–M1050, 930–1050 kg/m³) cứng gần bằng gỗ rắn đặc — đủ bền để chịu áp lực layup composite, lực kẹp gá kiểm tra và chu kỳ tháo khuôn lặp lại hàng ngàn lần. Không dùng lẫn giữa 2 nhóm — dùng tooling board để làm design model quá tốn kém và nặng; dùng design board làm khuôn sản xuất sẽ biến dạng ngay.

A // Tôi cần làm khuôn composite cho thân xe ô tô concept — nên dùng board nào?

Quy trình chuẩn gồm 2 bước và 2 mã khác nhau: (1) Làm design/styling model từ M330 hoặc M440 — phay nhanh, sửa nhiều, phê duyệt hình dạng; (2) Sau khi hình dạng được duyệt, làm master model chính xác từ M600 N hoặc M700 N để lấy khuôn composite wet lay-up. Nếu bỏ qua bước 1 và phay trực tiếp M600/M700 thì chi phí phay và sửa cao hơn nhiều khi cần điều chỉnh thiết kế.

B // Khuôn của tôi cần chịu nhiệt 120°C — M960 có đủ không?

M960 là PU board — HDT của PU thường 80–100°C tùy mã cụ thể (tra TDS). Nếu khuôn cần chịu 120°C liên tục (oven-cure prepreg), M960 không đủ và sẽ biến dạng. Cần chuyển sang SikaBlock® LAB 975 NEW (epoxy board, HDT > 120°C). Nếu cần chịu 150–180°C, dùng M976 EP. Luôn xác nhận HDT với nhiệt độ khuôn thực tế trước khi đặt hàng.

B // ML8, ML15, ML25, ML35 khác M80, M150, M330, M440 như thế nào — nên chọn loại nào?

Dòng ML (ML8 GY, ML15 IY, ML25 YW, ML35 OE) cùng mật độ danh nghĩa với M tương ứng nhưng có màu sắc mã hóa khác nhau — giúp nhận biết nhanh mà không cần đo khi có nhiều board trên xưởng. Chất lượng kỹ thuật tương đương. Nếu xưởng của bạn làm việc với nhiều mã cùng lúc, dòng ML giúp giảm sai lầm phay nhầm mã. Nếu chỉ dùng 1–2 mã, dòng M là đủ. Không có sự khác biệt về hiệu năng gia công hay bề mặt giữa hai dòng ở cùng mật độ.

C // Tôi làm pattern cho đúc cát nhôm — nên dùng SikaBlock® nào hay gỗ vẫn tốt hơn?

SikaBiresin® LAB 850 hoặc LAB 925 vượt trội gỗ ở 4 điểm: (1) không cong vênh theo độ ẩm — gỗ foundry thường phải sơn nhiều lớp để tránh hút ẩm; (2) gia công CNC trực tiếp từ file 3D không cần thợ lành nghề chạm khắc; (3) bề mặt đồng đều hoàn toàn không có vân gỗ ảnh hưởng đến chất lượng đúc; (4) tuổi thọ cao hơn gỗ 3–5 lần ở điều kiện xưởng đúc. Chi phí vật liệu cao hơn gỗ nhưng bù lại bởi thời gian gia công ngắn hơn và ít phế phẩm đúc hơn.

C // Tôi cần dán ghép nhiều tấm SikaBlock® với nhau — dùng keo gì?

Dùng keo SikaBiresin® B176 (cho board mật độ thấp đến trung) hoặc B180 (cho board mật độ cao) — đây là keo epoxy 2K thiết kế riêng để dán ghép tấm SikaBlock® mà không tạo lớp đường dán cứng hơn board (gây vấn đề khi phay CNC qua đường dán). Không dùng keo đa năng thông thường vì tạo điểm cứng bất đồng đều trên đường cắt. Xem bài hướng dẫn chọn keo dán SikaBlock® để biết thêm chi tiết.

D // Thông số CNC nào phù hợp cho SikaBlock® — tốc độ cắt và bước phay?

Thông số gia công phụ thuộc vào mật độ board. Quy tắc chung: board mật độ thấp (Design group) — tốc độ trục chính cao, tốc độ tiến lớn, chiều sâu cắt sâu hơn; board mật độ cao (Tooling group) — tốc độ trục chính thấp hơn, chiều sâu cắt nhỏ hơn, dao cần cứng hơn. Sika cung cấp tài liệu General Guideline Milling Parameters for SikaBlock® với bảng thông số đầy đủ cho từng nhóm board — tải về và tham chiếu trực tiếp cho lập trình CNC. Liên hệ Hoá chất PT để được hỗ trợ thông số cụ thể.

D // SikaBlock® có sẵn kích thước tấm tiêu chuẩn nào tại Việt Nam?

Kích thước tiêu chuẩn phổ biến tại Việt Nam: 500×500×50mm, 500×1000×50mm, 500×1000×100mm, 1000×2000×100mm và một số kích thước đặc biệt theo yêu cầu. Không phải tất cả các mã đều sẵn kho — mã M930, M950, M980, M995 và LAB 975 NEW thường tồn kho tốt; các mã Design board và Epoxy board có thể cần đặt trước. Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT: 0961 76 96 46 để xác nhận tồn kho và kích thước hiện có.

BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN CHỌN
SIKABLOCK® ĐÚNG MÃ?

Mô tả công đoạn bạn đang làm, kích thước chi tiết và yêu cầu chịu nhiệt (nếu có) — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn đúng mã và báo giá kèm tồn kho trong 2 giờ làm việc.

Kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — giao toàn quốc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận