SO SÁNH SikaBiresin® PX223 HT & PX235 HT

PX

NHỰA PU ĐÚC CHÂN KHÔNG // VACUUM CASTING

SO SÁNH SikaBiresin® PX223 HT & PX235 HT

Hai hệ nhựa polyurethane đúc chân không (vacuum casting) chịu nhiệt cao của Sika Advanced Resins — cùng dùng cho khuôn silicon làm mẫu kỹ thuật, nhưng khác biệt rõ về ngưỡng chịu nhiệt và độ dẻo dai. Bài viết giúp kỹ sư R&D, xưởng mẫu chọn đúng loại theo yêu cầu nhiệt độ làm việc của chi tiết.

PX223 HT: Tg 120°C
PX235 HT: Tg 200°C
Shore D80

Nhựa polyurethane đúc chân không SikaBiresin PX223 HT và PX235 HT

01 // TÍNH NĂNG TỪNG SẢN PHẨM

HAI HỆ NHỰA
CÙNG HỌ, KHÁC NGƯỠNG NHIỆT

SikaBiresin® PX223 HT và PX235 HT đều là hệ nhựa polyurethane 2 thành phần (isocyanate + polyol) dùng cho máy đúc chân không (vacuum casting machine), đổ vào khuôn silicon để tạo mẫu kỹ thuật có tính chất cơ học gần giống nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic-like). Theo TDS Sika Advanced Resins, cả hai đều đạt độ cứng Shore D80 ở điều kiện phòng, nhưng khác biệt cốt lõi nằm ở nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) — yếu tố quyết định chi tiết đúc còn giữ được hình dạng và độ cứng ở nhiệt độ vận hành cao hay không.

CHỊU NHIỆT CAO

SikaBiresin® PX223 HT

  • ▸ Tg (TMA) >120°C — theo TDS Sika Feb/2021
  • ▸ Độ giãn dài khi đứt 11% — dẻo dai hơn PX235 HT
  • ▸ Va đập Charpy >60 kJ/m² — mẫu không gãy khi thử
  • ▸ Độ co ngót 0% trong khuôn silicon sau hậu xử lý
  • ▸ Hạn sử dụng 12 tháng (resin & chất đóng rắn)

CHỊU NHIỆT RẤT CAO

SikaBiresin® PX235 HT

  • ▸ Tg (ISO 11359-2) 200°C — theo PDS Sika 08/2025
  • ▸ Vẫn giữ Shore D70 ở 160°C — không mềm sớm
  • ▸ Độ nhớt hỗn hợp chỉ 150 mPa.s — dễ đổ khuôn chi tiết mỏng
  • ▸ Va đập Charpy 75 kJ/m²
  • ▸ Hạn sử dụng ngắn hơn: 6 tháng

ĐỊNH VỊ SẢN PHẨM

Cả hai đều nằm trong dòng hệ đúc chân không “trong suốt/đặc chủng” của Sika Advanced Resins — dùng khi cần mô phỏng nhựa kỹ thuật (ABS, PA, PPS, PEEK) mà không cần khuôn kim loại đắt tiền, phù hợp làm mẫu tiền sản xuất, mẫu thử số lượng nhỏ.

⚠ TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ (tránh hiểu sai)
  • ✗ KHÔNG phải nhựa đổ tay thông thường — bắt buộc dùng máy đúc chân không (vacuum casting machine)
  • ✗ KHÔNG dùng khuôn kim loại — chỉ dùng khuôn silicon
  • ✗ KHÔNG phải hệ trong suốt (cả hai đều có màu — PX223 HT đen, PX235 HT hổ phách nhạt)

02 // PHẠM VI ỨNG DỤNG

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

Ứng dụng nhựa đúc chân không SikaBiresin PX HT cho mẫu kỹ thuật ô tô

✓ DÙNG CHO

  • ▸ Mẫu prototype linh kiện ô tô/thiết bị điện gần nguồn nhiệt (đèn, khoang động cơ, hộp điều khiển)
  • ▸ Mẫu mô phỏng nhựa kỹ thuật ABS (PX223 HT) hoặc PA 6.6/PPS/PEEK (PX235 HT)
  • ▸ Loạt nhỏ (small-batch) chi tiết cần thử nghiệm chịu nhiệt trước khi ra khuôn ép phun kim loại
  • ▸ Vỏ hộp, giá đỡ, chi tiết cơ khí cần độ cứng cao mà vẫn có độ dẻo va đập
  • ▸ Xưởng mẫu (model shop) dùng máy đúc chân không sẵn có

✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO

  • ✗ Chi tiết cần độ trong suốt (dùng SikaBiresin® PX521/PX522 hoặc PX523 — không thuộc phạm vi bài này)
  • ✗ Sản xuất hàng loạt lớn (vacuum casting chỉ phù hợp loạt nhỏ/trung bình, khuôn silicon có tuổi thọ giới hạn)
  • ✗ Chi tiết tiếp xúc thực phẩm trực tiếp (cần dòng PX280 đạt FDA 21 CFR 177.2600 — sản phẩm khác)
  • ✗ Đúc thủ công không có máy vacuum casting (bắt buộc thiết bị chuyên dụng)

03 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TECHNICAL DATA SHEET
SO SÁNH THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ

Thông số PX223 HT PX235 HT Tiêu chuẩn
Gốc sản phẩm PU 2K PU 2K
Tỷ lệ trộn (khối lượng) 100 : 80 100 : 50 TDS Sika
Độ nhớt hỗn hợp, 25°C 850 cps 150 mPa.s Brookfield LVT
Pot life (90–150g, 25°C) 6–7 phút 5 phút Gel Timer
Độ dày đổ khuôn tối đa 5–10 mm 5 mm TDS Sika
Độ cứng Shore, 23°C D80 D80 ISO 868
Độ cứng Shore ở nhiệt độ cao — (chưa công bố) D75 @130°C · D70 @160°C ISO 868
Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) >120°C 200°C TMA / ISO 11359-2
Độ bền uốn (Flexural strength) 80 MPa 100 MPa ISO 178
Mô đun uốn (Flexural modulus) 2.300 MPa 2.500 MPa ISO 178
Độ bền kéo (Tensile strength) 60 MPa — (mô đun kéo 1.800 MPa) ISO 527
Độ giãn dài khi đứt 11% 5% ISO 527
Va đập Charpy >60 kJ/m² (không gãy) 75 kJ/m² ISO 179
Co ngót tuyến tính 0% 6 mm/m Khuôn silicon chuẩn
Hạn sử dụng 12 tháng 6 tháng Điều kiện lưu kho chuẩn
Nhiệt độ bảo quản 18–29°C 15–25°C TDS Sika

*Số liệu trích từ Technical Data Sheet SikaBiresin® PX223 HT (phiên bản 02/2021) và Product Data Sheet SikaBiresin® PX235 HT (phiên bản 08/2025), công bố chính thức bởi Sika Advanced Resins. Một số thông số PX223 HT ở điều kiện nhiệt độ cao chưa được công bố trong TDS hiện có — liên hệ kỹ sư PT để được cập nhật bản mới nhất nếu cần.

ISO 178 / 527 / 868 / 179
ASTM E1545 (Tg – PX223 HT)

04 // NGÀNH ÁP DỤNG THỰC TẾ

NGÀNH THƯỜNG DÙNG
VACUUM CASTING CHỊU NHIỆT

Ứng dụng SikaBiresin PX HT trong xưởng mẫu công nghiệp
Ô TÔ
Xưởng mẫu linh kiện ô tô/xe điện
Prototype vỏ hộp điều khiển, chi tiết gần khoang động cơ

PX223/PX235 HT

ĐIỆN
Thiết bị điện – điện tử công nghiệp
Vỏ cầu dao, đầu biến áp, module cảm biến cần chịu nhiệt vận hành

PX235 HT ưu tiên

R&D
Trung tâm R&D / xưởng mẫu kỹ thuật
Kiểm chứng thiết kế trước khi mở khuôn ép phun kim loại

Cả hai SP

HK
Hàng không / thiết bị chịu nhiệt đặc biệt
Mẫu mô phỏng PA 6.6, PPS, PEEK — cần Tg >180°C

PX235 HT

05 // QUY TRÌNH ĐÚC CHÂN KHÔNG

HƯỚNG DẪN ĐÚC
& LƯU Ý QUAN TRỌNG

Quy trình đúc chân không SikaBiresin PX HT trong khuôn silicon
01

CHUẨN BỊ & KHỬ KHÍ

Nhiệt độ xử lý nguyên liệu và khuôn ở 18–25°C. Khử khí (degas) riêng từng thành phần A và B trước khi cân trộn.

02

TRỘN & ĐỔ

Trộn khoảng 45 giây trong buồng chân không. Đổ ngay vào khuôn silicon đã gia nhiệt sẵn tối thiểu 70°C — pot life chỉ 5–7 phút nên cần thao tác nhanh, dứt khoát.

03

GIA NHIỆT KHUÔN

Đặt khuôn trong lò 70°C: PX223 HT cần 45–70 phút để tháo khuôn (demold); PX235 HT khoảng 60 phút.

04

HẬU XỬ LÝ (POST-CURE)

PX223 HT: 1h/70°C + 1h/100°C + 12h/110°C. PX235 HT: 1h/70°C + 1h/100°C + 12h/160°C (nhiệt hậu xử lý cao hơn hẳn để đạt Tg 200°C).

AN TOÀN & BẢO QUẢN

Đeo găng tay, kính bảo hộ, đảm bảo thông gió tốt khi thao tác. Đóng kín bao bì ngay sau sử dụng — cả hai đều nhạy ẩm.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

PX235 HT có thể bị kết tinh sau lưu kho lạnh — cần gia nhiệt lại tối đa 70°C tới khi tan hết tinh thể trước khi dùng, theo hướng dẫn xử lý của Sika.

06 // SO SÁNH & HƯỚNG DẪN CHỌN

NÊN CHỌN
PX223 HT HAY PX235 HT?

Tiêu chí PX223 HT PX235 HT
Ngưỡng chịu nhiệt (Tg) Trung bình-cao (~120°C) Rất cao (200°C) ✓
Độ dẻo dai / giãn dài Cao hơn (11%) ✓ Thấp hơn (5%)
Độ dễ đổ khuôn (độ nhớt) Nhớt hơn (850 cps) Loãng hơn, dễ đổ chi tiết mỏng ✓
Mô phỏng nhựa nhiệt dẻo ABS chịu nhiệt PA 6.6 / PPS / PEEK
Hạn sử dụng 12 tháng ✓ 6 tháng
Link sản phẩm Xem → Xem →

ĐỊNH VỊ TRONG NHÓM PX ĐÚC CHÂN KHÔNG CHỊU NHIỆT
Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg, thang tới 200°C)
PX223 HT120°C
PX235 HT200°C
Độ giãn dài khi đứt (thang tới 11%)
PX223 HT11%
PX235 HT5%
Độ nhớt hỗn hợp — thấp hơn = dễ đổ hơn (thang tới 850 cps)
PX223 HT850 cps
PX235 HT150 mPa.s

*Thang quy đổi tương đối trong nội bộ 2 sản phẩm dựa trên số liệu TDS/PDS đã dẫn nguồn ở mục 03. Các sản phẩm khác cùng dòng PX của Sika (PX521/PX522 trong suốt, PX523 trong suốt dày, PX280 đạt FDA thực phẩm, PX331 chống cháy UL94 V0) hiện chưa có trang riêng trên hoachatpt.com — liên hệ PT nếu dự án cần các biến thể này.

KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG

  • Chi tiết tiếp xúc nhiệt trên 150°C liên tục (gần động cơ, đèn, khuôn thử nhiệt): → Dùng PX235 HT
  • Chi tiết cần va đập, uốn dẻo nhiều lần (vỏ hộp, chốt cài, chi tiết lắp ráp): → Dùng PX223 HT (giãn dài 11% so với 5%)
  • Chi tiết thành mỏng, hình dạng phức tạp cần rót nhanh: → Dùng PX235 HT (độ nhớt thấp hơn ~5,7 lần)
  • Lưu kho lâu, xưởng không đúc thường xuyên: → Dùng PX223 HT (hạn dùng 12 tháng thay vì 6 tháng)
  • Cần mô phỏng ABS tiêu chuẩn: → PX223 HT · Cần mô phỏng PA66/PPS/PEEK: → PX235 HT

07 // Q&A KỸ THUẬT

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG MẪU

Q: PX223 HT và PX235 HT khác nhau cốt lõi ở điểm nào?
A: Khác biệt lớn nhất là nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg): PX223 HT đạt >120°C, PX235 HT đạt tới 200°C theo TDS/PDS chính thức của Sika. PX235 HT chịu nhiệt liên tục cao hơn nhưng độ giãn dài chỉ 5% so với 11% của PX223 HT.

Q: Pot life ngắn 5–7 phút có gây khó khăn khi đúc mẫu lớn không?
A: Có — với mẫu khối lượng lớn, cần máy đúc chân không có tốc độ rót nhanh và khuôn chia nhiều khoang nhỏ. Với mẫu 90–150g theo điều kiện thử TDS, pot life PX223 HT là 6–7 phút, PX235 HT là 5 phút; mẫu lớn hơn nên thử mẻ nhỏ trước để canh thời gian rót thực tế.

Q: Có thể đổ dày hơn 10mm không?
A: Không khuyến cáo vượt độ dày tối đa công bố — 5–10mm với PX223 HT và 5mm với PX235 HT. Đổ dày hơn làm tăng nhiệt phát sinh (exotherm) cục bộ, dễ gây rạn nứt hoặc biến dạng khuôn silicon.

Q: Không có máy đúc chân không thì có dùng được không?
A: Không khuyến cáo. Cả hai hệ đều yêu cầu khử khí (degas) và đổ trong buồng chân không để tránh bọt khí làm giảm cơ tính — đúc tay thông thường sẽ không đạt các chỉ số cơ học đã công bố trong TDS.

Q: Tại sao hạn sử dụng PX235 HT chỉ 6 tháng, ngắn hơn PX223 HT?
A: Theo PDS Sika 08/2025, PX235 HT có shelf life 6 tháng cho cả 2 thành phần, ngắn hơn 12 tháng của PX223 HT (TDS 02/2021). Với xưởng mẫu ít dùng, nên đặt hàng theo lô nhỏ, tránh tồn kho lâu để đảm bảo chất lượng khi đúc.

Q: PX235 HT bị đục/kết tinh sau khi để lâu trong kho lạnh, có dùng được không?
A: Được — đây là hiện tượng kết tinh thuận nghịch. Gia nhiệt thành phần bị ảnh hưởng tới tối đa 70°C cho tới khi tinh thể tan hết, để nguội về nhiệt độ xử lý 18–25°C trước khi dùng, theo đúng hướng dẫn xử lý (processing data) trong PDS.

Q: Có SDS (Safety Data Sheet) cho 2 sản phẩm này không?
A: Hiện PT chưa có bản SDS công khai trên trang cho lô hàng đang phân phối — vui lòng liên hệ Zalo/Hotline PT để được gửi SDS bản mới nhất kèm lô hàng cụ thể trước khi thi công.

NHẬN TƯ VẤN KỸ THUẬT & BÁO GIÁ

CẦN TƯ VẤN CHỌN
PX223 HT hay PX235 HT?

Gửi bản vẽ mẫu, yêu cầu nhiệt độ vận hành và số lượng đúc dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng loại nhựa và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  vnsika.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận