ĐẶC TÍNH & ƯU ĐIỂM
KÉO ĐÀN HỒI PU i-CURE


✗ Khe dưới áp lực nước / ngập nước hoàn toàn
✗ Khu vực vệ sinh (toilet, phòng tắm ướt)
✗ Khe sàn mật độ lưu lượng cao (dùng Sikaflex® Pro chuyên dụng)
✗ Kính tiếp xúc nắng trực tiếp (đường keo chịu bức xạ liên tục)
✗ Bề mặt bitum, cao su EPDM/tự nhiên
✗ Vật liệu rỉ dầu, nhựa, dung môi (ảnh hưởng bám dính)
✗ Phủ kín toàn bộ bề mặt vật liệu — lõi không đông cứng được
✗ Tiếp xúc cồn khi chưa đông cứng — cản trở đóng rắn
PHẠM VI ỨNG DỤNG
ĐA NĂNG DÂN DỤNG & CÔNG NGHIỆP
- ▸ Kết dính gạch ốp tường trang trí
- ▸ Kết dính ván sàn, tấm ốp chân tường
- ▸ Trám khe tủ, khay buồng tắm đứng
- ▸ Kết dính gương và vật liệu trang trí tường
- ▸ Trám khe sàn và tường trong nhà
- ▸ Kết dính & trám khe mái hiên kim loại
- ▸ Phần nối giữa vách và mái
- ▸ Trám khe bao quanh ống gió
- ▸ Trám khe khung bao cửa sổ ngoài trời
- ▸ Kết dính tấm hộp kỹ thuật
- ▸ Kết dính tấm vật liệu đúc sẵn (precast)
- ▸ Kết dính bề mặt kim loại, nhựa FRP/GRP
- ▸ Trám khe mối nối tấm bê tông
- ▸ Sửa chữa và trám khe công nghiệp nhẹ
- ▸ Kết dính & trám khe khu nhà máy FDI
- ▸ Trám vết nứt co ngót tường ngoại thất
- ▸ Sửa chữa và bít kín khe hở mái
- ▸ Trám khe sàn và tường công trình cũ
- ▸ Phục hồi mối nối giữa các vật liệu khác nhau
- ▸ Điền đầy khe và lỗ hổng trong cấu kiện
TECHNICAL DATA SHEET
TDS 03/2026 — PHIÊN BẢN MỚI NHẤT
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane (PU) — Công nghệ i-Cure | 1 thành phần, đóng rắn ẩm |
| Màu sắc | Đen / Xám bê tông / Trắng | 3 màu theo nhu cầu thẩm mỹ |
| Tỷ trọng | ~1,34 kg/l | ISO 1138-1 |
| Độ cứng Shore A | 39 – 41 (sau 28 ngày) | ISO 868 |
| Cường độ kéo | > 1 MPa | ISO 37 |
| Cường độ kéo bám dính | 0,50 MPa tại giãn dài 100% (+23°C) | ISO 8339 |
| Độ giãn dài tới đứt | ~500% | ISO 37 |
| Khả năng kháng mở rộng vết rách | ~8,0 N/mm | ISO 34 |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C đến +80°C | |
| Thời gian khô bề mặt | ~70 phút (23°C / 50% r.h.) | CQP 019-1 |
| Thời gian đông cứng hoàn toàn | 24 – 48 giờ (23°C, tùy độ dày) | |
| Nhiệt độ môi trường thi công | +5°C đến +40°C | Tối thiểu +3°C trên điểm sương |
| Độ ẩm thi công | 30% – 90% r.h. | |
| Đóng gói | 300 ml ống (12 ống/thùng) / 600 ml xúc xích (20 cái/thùng) | |
| Hạn sử dụng | 15 tháng kể từ ngày sản xuất | Bao bì chưa mở, +5°C đến +25°C |
ISO 8339 / ISO 34
CQP 019-1
TDS 03/2026 Rev.01.06
Sika Vietnam Official
THIẾT KẾ KHE & TÍNH ĐỊNH MỨC
DỮ LIỆU TỪ TDS SIKA
| Khoảng cách khe | Rộng khe | Sâu tối thiểu |
|---|---|---|
| 2,0 m | 10 mm | 10 mm |
| 4,0 m | 15 mm | 10 mm |
| 6,0 m | 20 mm | 10 mm |
| 8,0 m | 30 mm | 15 mm |
| 10,0 m | 35 mm | 17 mm |
| Rộng | Sâu | 300 ml | 600 ml |
|---|---|---|---|
| 10 mm | 10 mm | 3,0 m | 6,0 m |
| 15 mm | 10 mm | 2,0 m | 4,0 m |
| 20 mm | 10 mm | 1,5 m | 3,0 m |
| Rộng | Sâu | 300 ml | 600 ml |
|---|---|---|---|
| 15 mm | 12 mm | 1,6 m | 3,2 m |
| 20 mm | 16 mm | 0,9 m | 1,8 m |
| 30 mm | 24 mm | 0,4 m | 0,8 m |
300,000 mm³ ÷ (15 × 10) = 2.000 mm = 2,0 m dài
· ~15 m dài — đường kính đầu vòi 5mm (~20 ml/m)
| Bề mặt | Xử lý bề mặt | Sản phẩm | Thời gian se mặt |
|---|---|---|---|
| Nhôm, inox, thép kẽm, PVC, sơn tĩnh điện, gạch men | Chà nhám nhẹ + lau sạch | Sika® Aktivator-205 hoặc Cleaner P | >15 phút (<6h) |
| Đồng, đồng thau, titan-kẽm | Lau sạch + Aktivator + Primer | Sika® Aktivator-205 → Sika® Primer-3 N | Aktivator >15′ + Primer >30′ |
| PVC (đặc biệt) | Primer chuyên dụng | Sika® Primer-215 | >15 phút (<8h) |
| Bê tông, vữa, gạch gốc xi măng | Làm sạch + Primer bê tông | Sika® Primer-3 N | >30 phút (<8h) |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
TRÁM KHE & KẾT DÍNH
LÀM SẠCH KHE
Làm sạch hai cạnh khe: loại bỏ bụi, dầu, keo cũ, bê tông rời. Bề mặt khô, sạch, đồng nhất.
CHE PHỦ MÉP
Dán băng keo che phủ hai mép khe để đường keo gọn gàng. Tháo băng trước khi keo se mặt.
CHÈN BACKING ROD
Đưa thanh chèn PE (backing rod) vào khe theo đúng chiều sâu thiết kế để kiểm soát tỷ lệ rộng:sâu.
QUÉT PRIMER
Quét primer phù hợp theo bảng bề mặt. Chờ se mặt đủ thời gian trước khi bơm keo.
BƠM & HOÀN THIỆN
Bơm keo đầy khe, tránh bọt khí. Làm mịn bằng Sika® Tooling Agent N. Tháo băng keo.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch, chà nhám nhẹ nếu cần. Quét primer/aktivator theo bảng bề mặt. Chờ se mặt.
THI CÔNG KEO
Lắp súng, cắt đầu vòi. Thi công theo vệt dài, tam giác hoặc điểm. Điều chỉnh vị trí trong vài phút đầu.
ÉP VÀ GIỮ CỐ ĐỊNH
Ép hai bề mặt lại — chỉ dùng tay ban đầu. Dùng băng dính tạm, nêm hoặc kẹp đến khi keo se mặt.
ĐÔNG CỨNG HOÀN TOÀN
24–48h đến cường độ đầy đủ (23°C). Vật nặng/cao: dùng gá cơ học trong suốt thời gian đông cứng.
· Nhiệt độ keo tốt nhất ở +20°C trước khi thi công
· Tránh thay đổi nhiệt độ lớn trong khi keo đang đông rắn
· Sơn phủ sau khi keo đông cứng hoàn toàn — thử nghiệm tương thích trước
· Không tiếp xúc cồn khi chưa đông cứng
· Làm sạch dụng cụ bằng Sika® Remover-208 ngay sau khi dùng
· Bảo quản +5°C đến +25°C — không để bị đông
✗ Không dùng backing rod — tỷ lệ rộng:sâu sai → keo bị đứt khi co giãn
✗ Thi công khi nhiệt độ <5°C hoặc bề mặt ướt (ngoài bê tông)
✗ Phủ kín toàn bộ bề mặt vật liệu — lõi không đông cứng được
✗ Dùng cho PE/PP/Teflon/bitum/EPDM — không bám dính
✗ Tháo gá giữ sớm khi keo chưa đủ cường độ ban đầu
✗ Sơn phủ khi keo chưa đông cứng hoàn toàn
SIKAFLEX®-134 VS CÁC DÒNG TRÁM KHE SIKA KHÁC
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Tiêu chí | Sikaflex®-134 B&S ⭐ | Sikaflex® Pro | Keo silicone thông thường |
|---|---|---|---|
| Mục đích chính | Đa năng: kết dính + trám khe | Trám khe công nghiệp chịu tải cao | Trám khe dân dụng đơn giản |
| Gốc hóa học | PU i-Cure | PU / PU-MS | Silicone |
| Độ giãn dài | ~500% | 400–600% | 150–400% |
| Bê tông ẩm | ✅ Được | ✅ Được | ❌ Không |
| Sơn phủ được | ✅ Được | ✅ Được | ❌ Thường không |
| Khe sàn tải nặng | ⚠️ Không khuyến cáo | ✅ Được | ❌ Không |
| Phạm vi ứng dụng | ✅ Rộng nhất — dân dụng + CN nhẹ + sửa chữa | Công nghiệp chuyên sâu | Khu vệ sinh, kính trong nhà |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Trám khe co giãn tường ngoại thất, mái kim loại, khung cửa sổ: → Sikaflex®-134 Bond & Seal — đàn hồi 500%, chịu thời tiết tốt
- ▸ Kết dính ốp tường, gạch, gương, ván sàn, tấm đúc sẵn: → Sikaflex®-134 Bond & Seal — đa bề mặt, hai trong một
- ▸ Khe sàn mật độ lưu lượng xe cao, nhà xưởng nặng: → Sikaflex® Pro hoặc Sikaflex® 29 AT
- ▸ Khu vệ sinh, phòng tắm ướt: → Dùng keo silicone chuyên vệ sinh có kháng nấm (không dùng Sikaflex 134)
- ▸ Hồ bơi, ngập nước hoàn toàn: → Sika® Ureaflex® hoặc Sikasil® Pool
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
📄
CẦN TƯ VẤN
Sikaflex®-134 Bond & Seal?
Cung cấp bản vẽ, thống kê khe, loại bề mặt và yêu cầu màu sắc — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ khe, primer phù hợp và tính toán định mức chính xác trong 2 giờ làm việc.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.