ĐẶC TÍNH & ƯU ĐIỂM
PHÙ HỢP VIỆT NAM
✗ Cường độ thấp hơn MonoTop® R (~25 N/mm² vs ≥45 N/mm²) — không thay thế được MonoTop R cho kết cấu chịu lực lớn, cầu, hầm, cảng biển.
✗ Không dùng đơn lẻ không có lớp kết nối — bắt buộc dùng Sika MonoTop®-610 trước khi thi công vữa 618 VN.
✗ Không phù hợp lớp thẩm mỹ mỏng <5mm — với hoàn thiện mỏng ≤2mm dùng SikaRefit®-2000.
PHẠM VI ỨNG DỤNG
DÂN DỤNG & HẠ TẦNG VỪA
- ▸ Vá rỗ tổ ong cột, dầm sau tháo ván khuôn
- ▸ Trám hốc rỗng trong kết cấu bê tông nhà ở
- ▸ Phục hồi bê tông tường, sàn bị tróc vỡ
- ▸ Sửa chữa mố trụ cầu vừa và nhỏ
- ▸ Phục hồi kết cấu BTCT công trình hạ tầng
- ▸ Sửa chữa bê tông đúc sẵn, cấu kiện prefab
- ▸ Sửa chữa sàn nhà máy, kho xưởng
- ▸ Phục hồi bê tông kháng dầu mỡ nhẹ
- ▸ Sửa chữa kết cấu chịu tải nhẹ đến trung
- ▸ Phục hồi bê tông bị vỡ do rỉ sét cốt thép
- ▸ Bảo vệ cốt thép sau khi tẩy sạch gỉ
- ▸ Sửa chữa kết cấu dưới và trên mặt đất
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — TESTED IN VIETNAM
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Xi măng-polymer cải tiến + silica fume + sợi gia cường | 1 thành phần — chỉ thêm nước |
| Ngoại quan | Bột / Màu xám | |
| Tỷ trọng (đổ đống) | ~1,45 kg/lít | |
| Tỷ trọng vữa tươi | ~2,15 kg/lít | |
| Cường độ nén — 1 ngày | ~10 N/mm² | ASTM C349 / C109 |
| Cường độ nén — 28 ngày | ~25 N/mm² | ASTM C349 / C109 |
| Cường độ kéo khi uốn — 28 ngày | ~4,5 MPa | ASTM C348 |
| Cường độ bám dính — 28 ngày | ~1,5 MPa | ASTM D7234 — dùng với lớp kết nối 610 |
| Tỷ lệ trộn nước | 3,4 – 3,5 lít nước / bao 25 kg | Nước:bột = 1:7,15–7,40 (theo KL) |
| Định mức | 1 bao (25 kg) → ~13,3 lít vữa | ~75 bao/m³ | |
| Chiều dày lớp | Tối thiểu 5 mm — Tối đa 30 mm | >20mm thi công nhiều lớp |
| Thời gian thi công | ~30 phút (27°C / độ ẩm 65%) | |
| Nhiệt độ môi trường | +6°C đến +40°C | |
| Đóng gói | Bao 25 kg | |
| Hạn sử dụng | 6 tháng kể từ ngày sản xuất | Bao bì nguyên chưa mở, nơi khô mát |
ASTM C348
ASTM D7234
Tested in Vietnam | TDS 11/2021 Rev.01.01
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Loại bỏ bê tông hư hỏng, bụi, dầu mỡ. Bề mặt phải đặc chắc, cường độ nền tối thiểu 20 MPa. Tẩy sạch rỉ sét cốt thép. Có thể dùng máy phun cát / phun nước áp lực hoặc súng đục cục bộ.
BÃO HÒA BỀ MẶT
Tưới nước bão hòa toàn bộ bề mặt nhưng không để đọng nước. Làm sạch hồ xi măng hoặc bụi còn lại từ quá trình xử lý bề mặt trước khi quét lớp kết nối.
LỚP KẾT NỐI 610
Bắt buộc: Quét lớp kết nối Sika MonoTop®-610 lên bê tông nền và 2 lớp lên cốt thép. Thi công vữa 618 VN khi lớp 610 còn ướt.
TRỘN VỮA
Đổ 3,4–3,5 lít nước sạch vào thùng, thêm dần bột 618 VN, trộn máy tốc độ thấp (≤500 vòng/phút) tối thiểu 3 phút. Giảm nước để vữa đặc hơn khi thi công mặt đứng.
THI CÔNG
Tô trát từ mép viền vào giữa, lèn chặt. Dày >20mm thi công nhiều lớp, tạo nhám giữa các lớp bằng chổi cứng. Nếu lớp trước >48h: tẩy nhám + làm ẩm trước.
BẢO DƯỠNG
Phủ bao bố ẩm hoặc màng polythene, tránh gió và nắng trực tiếp trong 24h đầu. Đốm phấn trắng trong bảo dưỡng ướt là bình thường — không ảnh hưởng tính năng.
· Bảo quản nơi khô mát có bóng râm — bao bì chưa mở
· Hạn dùng 6 tháng kể từ ngày sản xuất
· Gốc xi măng — tính kiềm; đeo găng tay, kính bảo hộ
· Dính mắt: rửa ngay bằng nước sạch, đến gặp bác sĩ
· Vệ sinh dụng cụ bằng nước ngay sau khi sử dụng
✗ Bỏ qua lớp kết nối MonoTop-610 — gây bong tách toàn bộ lớp sửa chữa
✗ Trộn quá nhiều nước để dễ thi công — mất cường độ cơ học
✗ Thi công lên bề mặt đọng nước — giảm bám dính nghiêm trọng
✗ Thi công khi nhiệt độ <6°C hoặc >40°C
✗ Dùng cho kết cấu cầu cảng biển, hầm yêu cầu cường độ cao — cần MonoTop R
618 VN vs MONOTOP R vs REFIT-2000
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Tiêu chí | 618 VN ⭐ | MonoTop® R | SikaRefit®-2000 |
|---|---|---|---|
| Mục đích chính | Sửa chữa dân dụng & hạ tầng vừa | Kết cấu cường độ cao, hạ tầng lớn | Hoàn thiện thẩm mỹ, lớp mỏng |
| Cường độ nén (28 ngày) | ~25 N/mm² | ≥45 N/mm² | ~40 N/mm² |
| Cường độ nén (1 ngày) | ~10 N/mm² | ≥15 N/mm² | ~6 N/mm² |
| Silica fume | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Sợi gia cường | ✅ Có | ✅ Có | — Không |
| Chiều dày lớp | 5 – 30 mm | 5 – 30 mm | Tối đa 2 mm |
| Tested in Vietnam | ✅ Có — đặc điểm nổi bật | — Tiêu chuẩn quốc tế | — Tiêu chuẩn quốc tế |
| Giá thành | ✅ Kinh tế nhất trong nhóm — tối ưu cho khối lượng lớn dân dụng | Cao hơn — cường độ vượt trội | Trung bình — chuyên lớp mỏng |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Sửa chữa cột dầm nhà ở, chung cư, vá rỗ tổ ong sau tháo ván khuôn: → Sika MonoTop®-618 VN — kinh tế, thông số kiểm nghiệm VN, đủ hiệu năng
- ▸ Sửa chữa mố trụ cầu, kết cấu hạ tầng vừa, nhà máy kháng dầu nhẹ: → Sika MonoTop®-618 VN — lựa chọn tối ưu chi phí
- ▸ Sửa chữa cầu cảng biển, hầm, kết cấu chịu lực lớn: → Sika MonoTop® R — cường độ ≥45 N/mm², kháng sulfate cao hơn
- ▸ Hoàn thiện thẩm mỹ bề mặt mỏng <2mm sau sửa chữa: → SikaRefit®-2000
- ▸ Vết nứt chủ động / khe co giãn: → Sikaflex® hoặc Sikadur® Inject
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
MonoTop®-618 VN?
Cung cấp thông tin dự án, bản vẽ sửa chữa hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn phương án hệ MonoTop phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.