SikaBiresin® RE880
Nhựa polyurethane mềm chịu nhiệt −50 → 130 °C cho potting & encapsulation điện tử
SikaBiresin® RE880 là polyol (thành phần A) của hệ nhựa đổ bọc polyurethane mềm 2 thành phần, dùng với isocyanate SikaBiresin® RE102 theo tỷ lệ 100 : 20 khối lượng. Theo PDS (biến thể RE 880-95), hệ có độ cứng 88 Shore A, độ giãn dài 85 %, nhiệt độ làm việc −50 đến +130 °C và vượt thử nghiệm sốc nhiệt 10 chu kỳ −40/+130 °C — phù hợp đổ bọc bo mạch, cảm biến và linh kiện điện tử trên ô tô cần chịu nhiệt.
Hệ đóng rắn nguội, không dung môi, có độn, kháng tốt dịch động cơ, bám dính rất tốt và chịu va đập cơ – nhiệt xuất sắc theo hãng. Mã cũ là RE 11880-(95) / RE 1020. Người dùng thường tìm với cụm “keo đổ mạch PU mềm”, “potting PU chịu nhiệt 130 độ” hay “nhựa bọc cảm biến ô tô”. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ RE880 + RE102.

*Theo PDS SikaBiresin® RE 880-95 / RE 102 (Version 01/2019) — Evidence: MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Nhựa đổ mạch điện tử (Potting & Encapsulation)
Mềm dẻo từ −50 đến +130 °C — không nứt khi sốc nhiệt
RE880 giải bài toán bảo vệ linh kiện điện tử nhạy ứng suất trong môi trường nhiệt thay đổi mạnh — nơi nhựa cứng dễ nứt hoặc làm gãy chân linh kiện khi giãn nở. Với độ cứng 88 Shore A, độ giãn dài 85 % và Tg −25 °C, khối đổ vẫn ở trạng thái mềm dẻo trong toàn dải làm việc −50 → +130 °C, hấp thụ chênh lệch giãn nở giữa nhựa và linh kiện.
PDS công bố hệ vượt thử nghiệm sốc nhiệt NF C26.160 (10 chu kỳ −40/+130 °C với insert Grower 24 mm), hút nước chỉ 0,5 % sau 24 giờ, độ bền điện môi 23 kV/mm và điện trở suất khối 5·10¹³ Ω·cm. Brochure của hãng định vị RE880 “lý tưởng cho ứng dụng ô tô cần chịu nhiệt, cảm biến, thiết bị điện tử”.
Hỗn hợp có độ nhớt 1.500 mPa·s và thời gian gel 40 phút (125 g, 25 °C) — đủ thời gian đổ tay và đuổi bọt cho mẻ vừa.
✓ ĐẶC TÍNH THEO PDS
✓ Mềm dẻo; chịu va đập nhiệt và cơ học xuất sắc.
✓ Kháng hoá chất tốt với dịch động cơ.
✓ Bám dính rất tốt; không dung môi; có độn.
✓ Đóng rắn nguội; tuân thủ RoHS (Directive 2015/863/EU).
Vị trí trong hệ thống: RE880 thuộc nhóm “Flexible Polyurethane Systems” của SikaBiresin® RE, dùng hardener RE102 — cùng RE710, RE820, RE531, RE551, RE560.
Thế hệ phát triển: Mã hiện hành trên trang Sika Đức là RE880-95; PT chưa ghi nhận mã thay thế.
Tên gọi trước đây: RE 11880-(95) (polyol) / RE 1020 (isocyanate) — PDS ghi “previously RE 11880-(95) / RE 1020”; trang Sika Đức ghi song song “SikaBiresin® RE880-95 (RE 11880-95)”.
▸ Hardener RE102 bảo quản dưới 5 °C có thể kết tinh/dimer hoá — kiểm tra từng thùng; nếu đục, sấy 60 °C (tối đa 16 giờ); vẫn đục thì không dùng.
▸ Chi tiết, khuôn phải khô hoàn toàn trước khi đổ; trộn ở trên 18 °C.
▸ Hạn dùng 12 tháng (cả hai thành phần) ở 15–25 °C, nơi khô; thùng đã mở phải đóng kín bằng khí khô.
▸ Không phải hệ chống cháy công bố — với yêu cầu UL 94 V-0, xem RE601A/RE451A.
Nhà sản xuất cảm biến ô tô — đổ bọc cần chịu nhiệt và dịch động cơ.
Nhà sản xuất bo mạch, module — linh kiện nhạy ứng suất, chống sốc nhiệt.
Thiết bị điện hạ – trung thế — đổ bọc linh kiện, cuộn cảm nhỏ.
Bo mạch, cảm biến, linh kiện ô tô
▸ Nhựa đổ cho nhiều ứng dụng cơ – điện, đặc biệt hạ thế và trung thế.
▸ Đổ bọc bo mạch điện tử và linh kiện.
▸ Ứng dụng ô tô cần chịu nhiệt; cảm biến; thiết bị điện tử.
▸ Môi trường tiếp xúc dịch động cơ.
▸ Yêu cầu chống cháy UL 94 V-0 — chọn hệ có chứng nhận.
▸ Linh kiện công suất cần tản nhiệt mạnh — độ dẫn nhiệt chỉ 0,34 W/m·K.
▸ Cần lớp bọc cứng chịu lực, chống can thiệp — chọn PU cứng.
▸ Làm việc liên tục trên 130 °C.






Cơ – nhiệt – điện môi theo PDS
Nguồn: PDS SikaBiresin® RE 880-95 POLYOL / RE 102 ISOCYANATE (TDS10F0094, 03/2019). Cơ tính và điện môi đo sau đóng rắn 16 giờ ở 80 °C + 24 giờ ở 23 °C.
BẢNG 1 — TỪNG THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | RE880 (A) polyol | RE102 (B) isocyanate | Hỗn hợp |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ khối lượng · thể tích (25 °C) | 100 · 100 | 20 · 24 | — |
| Trạng thái · màu | Lỏng · đen | Lỏng · hổ phách đậm | Lỏng · đen |
| Độ nhớt 25 °C (ISO 2555) | 2.700 mPa·s | 125 mPa·s | 1.500 mPa·s |
| Tỷ trọng 25 °C (ISO 1675) | 1,45 | 1,22 | 1,41 (rắn, ISO 2781) |
| Thời gian gel 25 °C (125 g, TECAM) | — | — | 40 phút |
| Hạn dùng (15–25 °C, nơi khô) | 12 tháng | 12 tháng | — |
BẢNG 2 — CƠ, NHIỆT & ĐIỆN MÔI CỦA HỆ SAU ĐÓNG RẮN
| Thông số | Giá trị | Phương pháp | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|---|
| Độ cứng Shore A1 / A15 | 88 / 82 | ISO 868 | MANUFACTURER CLAIM · PDS 2019 · SYSTEM-LEVEL |
| Cường độ kéo · giãn dài | 6 MPa · 85 % | ISO 37 | MANUFACTURER CLAIM · PDS 2019 |
| Nhiệt độ làm việc | −50 → +130 °C | — | MANUFACTURER CLAIM · PDS 2019 |
| Độ dẫn nhiệt | 0,34 W/m·K | ISO 2582 | MANUFACTURER CLAIM · PDS 2019 |
| Tg | −25 °C | ISO 11359 | MANUFACTURER CLAIM · PDS 2019 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (−10 → +130 °C) | 180 × 10⁻⁶ K⁻¹ | ISO 11359 | MANUFACTURER CLAIM · PDS 2019 |
| Sốc nhiệt 10 chu kỳ −40/+130 °C | Đạt | NF C26.160 | MANUFACTURER CLAIM · PDS 2019 |
| Hút nước (23 °C, 24 giờ) | 0,5 % | ISO 62 | MANUFACTURER CLAIM · PDS 2019 |
| Độ bền điện môi (50 Hz, 1 mm) | 23 kV/mm | IEC 60243-1 | MANUFACTURER CLAIM · PDS 2019 |
| Hằng số điện môi · tan δ (100 Hz) | 7 · 6·10⁻² | IEC 60250 | MANUFACTURER CLAIM · PDS 2019 |
| Điện trở suất khối (1.000 V) | 5·10¹³ Ω·cm | IEC 60093 | MANUFACTURER CLAIM · PDS 2019 |
| RoHS | Tuân thủ (2015/863/EU) | — | MANUFACTURER CLAIM · PDS 2019 |
PDS là bản 2019 của biến thể RE 880-95; số liệu khớp với brochure 2019 (88 A, 1.500 mPa·s, 40 phút, 1,41, 100 : 20). Nên đối chiếu PDS hiện hành trước khi dùng cho thiết kế.
Polyol 20 kg — isocyanate nhiều cỡ
| Sản phẩm | Quy cách | Nguồn |
|---|---|---|
| RE880-95 (A) polyol | Thùng 20 kg | MANUFACTURER CLAIM · trang Sika Đức |
| RE102 (B) isocyanate | 0,8 kg · 3,2 kg · 22 kg · 250 kg | MANUFACTURER CLAIM · trang Sika Đức |
| MOQ, giá, tồn kho tại PT | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Ghép cặp (tính toán của PT): tỷ lệ 100 : 20 — 1 thùng RE880 20 kg cần 4 kg RE102 (ví dụ 1 can 3,2 kg + 1 can 0,8 kg).
Nơi cần mềm, chịu nhiệt, chống ẩm
Về mặt kỹ thuật, dải −50 → 130 °C, kháng dịch động cơ và chống sốc nhiệt phù hợp đổ bọc cảm biến gần động cơ, hộp số — hướng ứng dụng hãng nêu.
Đổ bọc bảo vệ khỏi ẩm (hút nước 0,5 %), rung và va đập; độ mềm giảm ứng suất lên linh kiện SMD.
Độ dẫn nhiệt 0,34 W/m·K — với linh kiện công suất toả nhiệt lớn, cân nhắc RE710 hoặc RE896 dẫn nhiệt.
Khô — trộn trên 18 °C — đuổi bọt
Kiểm tra từng thùng: có hạt rắn hoặc đục là dấu hiệu kết tinh. Sấy 60 °C tối đa 16 giờ, trộn lại, để nguội; vẫn đục thì không dùng.
Khuấy đều polyol nếu lắng. Linh kiện, khuôn khô hoàn toàn. Hai thành phần ở trên 18 °C.
Trộn 100 : 20 theo khối lượng tới đồng nhất; đổ trong 40 phút (thời gian gel ở 25 °C). Đổ chậm, có thể hút chân không đuổi bọt.
Đóng rắn nguội; số liệu PDS đo sau 16 giờ ở 80 °C + 24 giờ ở 23 °C — gia nhiệt giúp đạt tính năng nhanh và ổn định hơn.
Bọt, rỗ trong khối đổ: ẩm trên linh kiện hoặc isocyanate đã hút ẩm.
Mềm dính không đóng rắn: sai tỷ lệ hoặc trộn chưa đều.
Hardener đục: kết tinh do bảo quản dưới 5 °C.
Mềm, cứng hay dẫn nhiệt — chọn hệ RE nào?
So sánh các hệ PU PT đang phân phối theo cùng một nguồn brochure.
| Hệ (A / B) | Độ cứng | Độ nhớt hỗn hợp | Pot life | Tỷ lệ khối lượng | Ứng dụng theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|
| RE880 / RE102 — mềm | 88 Shore A | 1.500 mPa·s | 40 phút | 100 : 20 | Ô tô cần chịu nhiệt; cảm biến; thiết bị điện tử |
| RE710 / RE102 — mềm | 70 Shore A | 750 mPa·s | 14 phút | 100 : 36,3 | Đầu nối cáp, bó dây; linh kiện ô tô |
| RE851 / RE103 — cứng | 85 Shore D | 3.800 mPa·s | 10 phút | 100 : 20 | Biến áp, tụ điện cần chống cháy |
| RE885 / RE103 — cứng | 88 Shore D | 2.000 mPa·s | 13 / 30 phút | 100 : 40 | Biến áp, tụ điện trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt, ẩm) |
| RE840 / RE101 — cứng | 86 Shore D | 800 mPa·s | 30 phút | 100 : 30 | Đa dụng cho biến áp, tụ điện |
| RE830, RE601A, RE896 | Có trang PT — số liệu xem trang sản phẩm riêng / liên hệ PT | ||||
Nguồn: MANUFACTURER CLAIM · brochure “Encapsulation and Potting Resins” của Sika Advanced Resins (04/2019). Pot life đo bằng Gel Timer TECAM; hai giá trị = các biến thể tốc độ. Không phải giá trị thiết kế.
① Cảm biến, bo mạch cần mềm, chịu −50 → 130 °C, kháng dịch động cơ → RE880 + RE102.
② Đầu nối cáp, bó dây cần độ nhớt thấp, đóng rắn nhanh → RE710 + RE102.
③ Cần mềm và chống cháy UL 94 V-0 → RE601A.
④ Biến áp, tụ điện cần lớp bọc cứng → RE851 / RE885 + RE103.
⑤ Linh kiện công suất cần dẫn nhiệt cao → RE896.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: điểm mạnh then chốt của RE880 là Tg −25 °C — thấp hơn cả nhiệt độ lạnh thường gặp — nên khối đổ luôn ở trạng thái đàn hồi trong dải làm việc, không đi qua vùng chuyển hoá cứng–giòn khi sốc nhiệt. Đây là lý do hệ đạt thử nghiệm −40/+130 °C với insert kim loại.
Đổi lại, hệ số giãn nở 180 × 10⁻⁶ K⁻¹ khá lớn: với khối đổ dày trong vỏ cứng, cần chừa khoảng giãn nở hoặc kiểm tra áp lực lên vỏ. Ở Việt Nam, độ ẩm cao là rủi ro chính với isocyanate RE102 — bảo quản kín khí khô, chỉ mở thùng khi dùng, và sấy khô linh kiện trước khi đổ.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® RE880
SikaBiresin® RE880 là gì?
SikaBiresin® RE880 là nhựa đổ bọc polyurethane mềm 2 thành phần (với isocyanate RE102), dùng potting bo mạch, cảm biến, linh kiện điện tử, đặc biệt cho ô tô cần chịu nhiệt. Hệ đạt 88 Shore A, làm việc −50 → +130 °C theo PDS.
Tỷ lệ trộn RE880 với RE102?
100 : 20 theo khối lượng, 100 : 24 theo thể tích ở 25 °C.
RE880 chịu nhiệt bao nhiêu?
Nhiệt độ làm việc −50 đến +130 °C; vượt thử sốc nhiệt 10 chu kỳ −40/+130 °C (NF C26.160) theo PDS.
RE880 có cách điện tốt không?
Có. PDS công bố độ bền điện môi 23 kV/mm, điện trở suất khối 5·10¹³ Ω·cm, hằng số điện môi 7 (100 Hz).
RE880 có chống cháy UL 94 V-0 không?
PDS và brochure không công bố cấp chống cháy cho RE880. Nếu cần UL 94 V-0 với vật liệu mềm, xem RE601A hoặc RE451A.
RE880 có dẫn nhiệt không?
Độ dẫn nhiệt 0,34 W/m·K theo PDS — mức thông thường của PU có độn, không phải hệ dẫn nhiệt chuyên dụng.
RE 11880-95 có phải RE880?
Có. PDS ghi RE 880-95 / RE 102 “previously RE 11880-(95) / RE 1020” — mã cũ thời Axson.
Mua SikaBiresin® RE880 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối hệ RE880 + RE102 (polyol thùng 20 kg; RE102 từ 0,8 đến 250 kg theo hãng). Giá, MOQ, tồn kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Hardener, hệ khác & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG (BẮT BUỘC)
SikaBiresin® RE102 — isocyanate Part B →Chất đóng rắn bắt buộc cho RE880 (100 : 20).
② NHỰA POTTING KHÁC THEO TÌNH HUỐNG
SikaBiresin® RE851 →PU cứng 85 D cho biến áp, tụ điện cần chống cháy.
SikaBiresin® RE885 →PU cứng 88 D cho biến áp, tụ điện môi trường khắc nghiệt.
SikaBiresin® RE830 →PU cứng cho biến dòng CT, biến điện áp VT.
SikaBiresin® RE710 →PU mềm 70 A cho đầu nối cáp, bó dây.
SikaBiresin® RE601A →PU mềm chống cháy UL 94 V-0 (theo trang PT).
SikaBiresin® RE896 →Epoxy dẫn nhiệt đóng rắn nhiệt cho điện tử công suất.
③ DANH MỤC & THƯƠNG HIỆU
Nhựa đổ mạch điện tử (Potting & Encapsulation) →Toàn bộ hệ RE PT đang phân phối.
Thương hiệu SikaBiresin® →Nhựa kỹ thuật PU/epoxy của Sika.
④ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Nhựa potting nào phù hợp linh kiện điện tử của tôi? (4 tiêu chí) →
Nhựa potting: chọn theo độ cứng, dẫn nhiệt & chống cháy →
Potting bán cứng/cứng — biến áp, relay, tụ điện, CT/VT →
Potting mềm cách điện — cảm biến, đầu nối, chống ẩm →
Potting cho inverter, charger, module công suất xe điện →
Giải pháp Sika cho ô tô / E-Mobility →
⑤ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
SDS SikaBiresin® RE880 (PDF) →
Brochure Dielectric & Encapsulating Resins (PDF) →
Sika Automotive Brochure — E-Mobility (PDF) →
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® RE, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Bảo vệ cảm biến, bo mạch với SikaBiresin® RE880
Gửi PT loại linh kiện, thể tích đổ, dải nhiệt làm việc và môi trường — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn RE880 hay hệ RE khác và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.