TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RE896
SikaBiresin® RE896-(95)/RE896 Hardener là hệ epoxy điện áp thấp/trung áp, dẫn nhiệt tốt, gốc epoxy khác biệt so với toàn bộ các grade polyurethane còn lại trong dòng RE-series (RE830, RE851, RE880, RE885, RE710) — epoxy cho phép chịu nhiệt cao hơn (Tg 98°C, làm việc tới +180°C) và độ cứng/module uốn cao hơn đáng kể (Shore D90, module uốn 16.000 MPa), đổi lại cần đóng rắn nhiệt thay vì đóng rắn nguội.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Dẫn nhiệt 1,0 W/m.K — cao hơn rõ rệt so với RE830 (0,45) và RE885 (0,42), phù hợp linh kiện cần thoát nhiệt
- ▸ Tg 98°C, làm việc tới +180°C — cao nhất trong toàn dòng RE-series đã có dữ liệu
- ▸ Chứng nhận chống cháy UL 94 V0
- ▸ Bám dính tốt trên nhôm: lap shear strength 17 MPa trên nhôm 2017A — phù hợp vỏ stator kim loại
- ▸ Điện trở suất khối rất cao 1,2×10¹⁶ Ω.cm, module uốn 16.000 MPa
Kết hợp độ dẫn nhiệt 1,0 W/m.K với khả năng bám dính tốt trên nhôm (17 MPa lap shear), RE896 phù hợp hơn các grade PU trong dòng RE-series cho encapsulation stator động cơ điện — nơi vừa cần dẫn nhiệt ra vỏ nhôm, vừa cần độ bền cơ khí cao (Shore D90) để chịu rung động khi vận hành. Vì cần đóng rắn nhiệt (pot life chỉ 60 phút ở 70°C), quy trình sản xuất cần lò/buồng gia nhiệt phù hợp, khác với các grade PU đóng rắn nguội như RE830/RE885.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ /
CHƯA XÁC NHẬN
- ✗ Không đóng rắn nguội — cần nhiệt (pot life quy định ở 70–90°C), không phù hợp thao tác thủ công không có lò gia nhiệt
- ✗ Độ bền kéo, độ bền nén, độ co ngót khi đóng rắn: chưa được công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu
- ✗ Tuân thủ RoHS: chưa được công bố — cần PT xác nhận nếu khách yêu cầu hồ sơ RoHS
Nhà sản xuất động cơ điện (đặc biệt e-motor xe điện), linh kiện điện áp thấp/trung áp cần dẫn nhiệt và chịu nhiệt cao, có sẵn quy trình đóng rắn nhiệt.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Encapsulation stator động cơ điện (e-motor), đặc biệt xe điện
- ▸ Linh kiện điện áp thấp/trung áp cần dẫn nhiệt tốt
- ▸ Ứng dụng cần chịu nhiệt liên tục tới 180°C
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Dây chuyền không có lò/buồng gia nhiệt đóng rắn
- ✗ Ứng dụng cần độ mềm/chịu rung động mạnh — xem grade PU mềm (RE710/RE880/RE601A) thay vì epoxy rigid


THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dạng ngoài Resin (A) / Hardener (B) | Paste đen / Lỏng hổ phách đậm | FACT |
| Tỷ lệ trộn khối lượng / thể tích (25°C) | 100:13 / 100:27,6 | FACT |
| Độ nhớt Resin / Hardener / Hỗn hợp | 5.800 mPa.s (25°C) / 20 mPa.s (80°C) / 600 mPa.s (70°C) | FACT |
| Tỷ trọng Resin / Hardener / Rắn sau đóng rắn | 2,5 / 1,2 / 2,3 g/cm³ (23–25°C) | FACT |
| Pot life / Gel time | 60 phút (70°C) / 95 phút (90°C) | FACT |
| Độ cứng | Shore D90 | FACT |
| Độ bền uốn | 125 MPa | FACT |
| Module uốn | 16.000 MPa | FACT |
| Độ bền cắt dán (lap shear) trên nhôm 2017A | 17 MPa | FACT |
| Độ dẫn nhiệt | 1,0 W/m.K | FACT |
| Tg | 98°C | FACT |
| CTE (dưới 95°C) | 35×10⁻⁶ K⁻¹ | FACT |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến +180°C | FACT |
| Độ bền điện môi (23°C) | 17 kV/mm | FACT |
| Hằng số điện môi (50Hz) | 4,98 | FACT |
| Hệ số tổn hao (50Hz) | 0,002 | FACT |
| Điện trở suất khối (23°C) | 1,2×10¹⁶ Ω.cm | FACT |
| Chống cháy | UL 94 V0 | FACT |
| Chống nước/dầu | Tốt (mô tả định tính) | FACT |
| Hạn dùng | Resin 12 tháng · Hardener 6 tháng (15–35°C, chưa mở) | FACT |
Nguồn: tài liệu kỹ thuật SikaBiresin® RE896-(95)/RE896 Hardener do PT tổng hợp/cung cấp. Độ bền kéo, độ bền nén, độ co ngót khi đóng rắn, thử nghiệm sốc nhiệt, độ nhám bề mặt, RoHS: chưa được công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu — vui lòng liên hệ PT để bổ sung khi cần.
MOQ 1.200kg Resin : 156kg Hardener tương ứng đúng tỷ lệ trộn 100:13 theo khối lượng. Đây là MOQ theo lô nhập của PT — liên hệ hotline/Zalo nếu cần số lượng nhỏ hơn để PT tư vấn phương án phù hợp (gộp đơn, hàng có sẵn tồn kho nếu có).
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
& MUA HÀNG SỐ LƯỢNG LỚN
MUA HÀNG SỐ LƯỢNG LỚN
PT nhập khẩu và phân phối bộ Resin/Hardener SikaBiresin® RE896 theo lô, MOQ 1.200kg Resin + 156kg Hardener. Liên hệ kỹ sư PT qua hotline/Zalo để được tư vấn và báo giá theo tiến độ sản xuất.
HƯỚNG DẪN PHA TRỘN
& ĐÓNG RẮN NHIỆT
TRỘN THEO TỶ LỆ
Resin (Component A, dạng paste) : Hardener (Component B) = 100:13 theo khối lượng (100:27,6 theo thể tích ở 25°C).
GIA NHIỆT KHI ĐỔ
Hỗn hợp đo ở 70°C có độ nhớt 600 mPa.s — cần gia nhiệt phù hợp để đảm bảo độ chảy tốt khi rót vào khuôn/stator.
RÓT TRONG POT LIFE
Rót/đổ trong 60 phút (ở 70°C) hoặc 95 phút (ở 90°C tính theo gel time) tuỳ nhiệt độ quy trình thực tế.
ĐÓNG RẮN NHIỆT
Cần lò/buồng gia nhiệt phù hợp; nhiệt độ và thời gian đóng rắn hoàn toàn chưa được nêu chi tiết trong tài liệu PT đang tham chiếu — liên hệ PT để xác nhận trước khi lên quy trình sản xuất.
Bảo quản 15–35°C trong bao bì gốc chưa mở; hạn dùng Resin 12 tháng, Hardener 6 tháng. Thông gió tốt, đeo bảo hộ khi thao tác. Chi tiết xem SDS.
Đổ khi hỗn hợp chưa đủ nhiệt gây độ nhớt cao, khó rót đều và dễ bọt khí; vượt pot life 60 phút (70°C) khiến hỗn hợp bắt đầu gel trước khi đổ xong khuôn lớn.
ĐỊNH VỊ TRONG NHÓM
SIKABIRESIN® RE POTTING
| Sản phẩm | Gốc | Dẫn nhiệt | Nhiệt làm việc | Link |
|---|---|---|---|---|
| RE896 ⭐ | Epoxy, đóng rắn nhiệt | 1,0 W/m.K | -40~+180°C | — |
| RE885 | PU, đóng rắn nguội | 0,42 W/m.K | -40~+150°C | Xem → |
| RE830 | PU, đóng rắn nguội | 0,45 W/m.K | -50~+140°C | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần dẫn nhiệt tốt (thoát nhiệt cho linh kiện), nhiệt độ vận hành trên 150°C, có dây chuyền gia nhiệt: → Dùng RE896
- ▸ Không có lò gia nhiệt, cần đóng rắn nguội đơn giản: → Dùng RE830/RE885 (polyurethane)
- ▸ Chưa rõ quy trình sản xuất phù hợp grade nào: → Liên hệ kỹ sư PT để tư vấn theo điều kiện nhà máy thực tế
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SIKABIRESIN® RE896
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
PT chưa xác nhận có bài pillar/giải pháp riêng về potting động cơ điện tại thời điểm viết bài.
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có sẵn — liên hệ PT
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® RE nhựa đổ mạch điện tử, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RE896?
Gửi thông tin quy trình đóng rắn (có/không có lò gia nhiệt) và số lượng dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá theo MOQ.
TOÀN BỘ DÒNG
SIKABIRESIN® RE POTTING
7 sản phẩm nhựa đổ mạch điện tử (potting & encapsulation) trong danh mục Nhựa đổ mạch điện tử của thương hiệu SikaBiresin® — PT tổng hợp để David/khách hàng chọn nhanh theo đúng yêu cầu ứng dụng.
| Sản phẩm | Gốc / Độ cứng | Nhiệt độ làm việc | Đặc điểm chính | Vị trí dùng chính | Data Level | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RE830 | PU, rigid, Shore D80–83 | -50 ~ +140°C | Cách điện cao (24kV/mm), tự dập tắt | Biến dòng CT, biến áp VT, tụ điện | 1 | Xem → |
| RE851 | PU, rigid, Shore D85 | Chưa xác nhận | Gel time rất nhanh (10 phút), chống cháy | Biến áp/tụ điện cần chống cháy | 2 | Xem → |
| RE880 | PU, mềm, Shore A82–88 | -50 ~ +130°C | Chịu sốc nhiệt (10 chu kỳ -40/+130°C), giãn dài 85% | Sensor, linh kiện chịu rung động | 1 | Xem → |
| RE885 ⭐ | PU, rigid, Shore D87–88 | -40 ~ +150°C | Tg cao nhất dòng PU (90°C), 4 màu | Biến áp/tụ điện chịu nhiệt cao, liên tục | 1 | Xem → |
| RE896 | Epoxy, đóng rắn nhiệt | Chưa xác nhận | Dẫn nhiệt (theo nguồn thứ cấp, chưa xác thực) | Encapsulation stator động cơ điện | 3 | Xem → |
| RE710 | PU, mềm, Shore A70 | Chưa xác nhận | Pot life ngắn (14 phút), độ nhớt thấp | Đầu nối cáp, bó dây điện ô tô | 2 | Xem → |
| RE601A | PU, mềm (chưa xác nhận) | Chưa xác nhận | Chưa có dữ liệu kỹ thuật | Chưa xác nhận | 4 | Xem → |
Data Level: 1 = TDS chính hãng đầy đủ · 2 = Brochure hệ thống, chưa có TDS riêng · 3 = chỉ có mô tả từ nguồn thứ cấp · 4 = chỉ xác nhận tên gọi. Số liệu Level 2–4 cần đối chiếu PT trước khi dùng cho báo giá/thiết kế kỹ thuật.
CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Biến dòng CT/biến áp VT, tụ điện — vận hành dưới 100°C: → RE830
- ▸ Biến áp/tụ điện cần chống cháy, gel time rất nhanh: → RE851 (cần PT xác nhận TDS trước khi báo giá kỹ thuật)
- ▸ Biến áp/tụ điện vận hành liên tục, nhiệt độ trên 100–150°C: → RE885
- ▸ Sensor, linh kiện chịu rung động/sốc nhiệt mạnh: → RE880 (mềm)
- ▸ Encapsulation stator động cơ điện, cần dẫn nhiệt: → RE896 (cần PT xác nhận thông số trước khi dùng)
- ▸ Đầu nối cáp, bó dây điện ô tô: → RE710
- ▸ Yêu cầu chống cháy UL 94 V-0 ở grade mềm: → Liên hệ PT để xác nhận RE601A hoặc grade thay thế đã có TDS đầy đủ
- ▸ Chưa rõ điều kiện vận hành/tiêu chuẩn cần đạt: → Liên hệ kỹ sư PT, gửi thông số dự án để được tư vấn đúng grade






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.