Nhựa potting nào phù hợp linh kiện điện tử của tôi?

Nhua Duc Boc Potting Linh Kien Dien – Dien Tu Chon Theo Do Cung Dan Nhiet Chong Chay 4

HƯỚNG DẪN CHỌN · TẦNG 3

Nhựa Potting Nào Phù Hợp
Linh Kiện Điện Tử Của Bạn?

4 tiêu chí quyết định — Độ cứng Shore · Dẫn nhiệt λ · Chống cháy UL 94 · Loại linh kiện — và bảng tra cứu 20+ mã SikaBiresin® RE để chọn đúng ngay lần đầu.

20+
mã SikaBiresin® RE
4
tiêu chí phân loại
UL 94
V-0 đến HB — đủ cấp
2K
epoxy & PU đa dụng

Ứng dụng nhựa potting SikaBiresin linh kiện điện tử
Đúc bọc biến áp relay với nhựa RE SikaBiresin
Potting module công suất inverter EV xe điện
TRẢ LỜI NHANH — CHỌN NGAY THEO TÌNH HUỐNG

Câu trả lời 30 giây: Nhựa potting SikaBiresin® RE chia làm 5 nhóm kỹ thuật theo ứng dụng thực tế. Tra bảng dưới đây — chọn đúng nhóm trước, rồi chọn mã cụ thể dựa trên 4 tiêu chí: độ cứng Shore, khả năng dẫn nhiệt, yêu cầu chống cháy UL 94, và môi trường lắp ráp.

🔵 Cảm biến · Đầu nối · Chống ẩm
Cần mềm, linh hoạt, tháo lắp dễ → RE323, RE451A, RE531, RE820
Shore A 15–60 · Epoxy & PU
🟢 Biến áp · Relay · Tụ điện
Cần bán cứng/cứng, chịu rung → RE602, RE602A, RE800, RE812, RE830
Shore D 50–85 · Epoxy 2K
🟡 Inverter · Charger · Module EV
Cần chịu nhiệt, độ bền cơ học cao → RE461, RE651, RE885, RE560
Shore D 55–80 · PU & Epoxy
🔴 Công suất lớn · Tản nhiệt
Cần λ ≥ 1.0 W/m·K → RE710, RE786, RE896
TC Potting · Epoxy dẫn nhiệt
🔥 An toàn cháy nổ · UL 94 V-0
Tiêu chuẩn EV, thiết bị y tế, công nghiệp → RE601A, RE851, RE891-98
UL 94 V-0 certified · Epoxy halogen-free

4 Tiêu Chí Phân Loại Nhựa Potting

Mỗi ứng dụng điện tử có yêu cầu khác nhau. Xác định 4 tiêu chí này trước khi chọn mã sản phẩm.

01
Độ cứng
Shore
Mềm (Shore A < 60): cảm biến, đầu nối, linh kiện rung
Bán cứng (Shore D 40–65): đa năng, chịu nhiệt tốt
Cứng (Shore D > 65): biến áp, tụ điện, kết cấu
02
Dẫn nhiệt
λ (W/m·K)
Tiêu chuẩn (< 0.3): cách điện thông thường
Trung bình (0.3–0.8): linh kiện công suất nhỏ
Cao (≥ 1.0): inverter, IGBT, module công suất lớn
03
Chống cháy
UL 94
HB (basic): thiết bị dân dụng thông thường
V-1 / V-2: thiết bị công nghiệp, hệ thống điều khiển
V-0 (khắt khe nhất): EV, y tế, hàng không, an toàn cao
04
Loại linh kiện
& Ứng dụng
Cảm biến nhỏ: cần màng mỏng, độ nhớt thấp
Biến áp/cuộn dây: cần thấm sâu, không bong tróc
Module công suất: cần tản nhiệt + chống rung

Bảng Tra Cứu Đầy Đủ — 20+ Mã SikaBiresin® RE

Toàn bộ hệ nhựa potting SikaBiresin® RE phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT, tra theo cột ứng dụng và tính năng ưu tiên.

Mã Sản Phẩm Nền Độ Cứng Dẫn Nhiệt λ UL 94 Ứng Dụng Chính
NHÓM 1 — POTTING MỀM: Cảm Biến · Đầu Nối · Chống Ẩm
SikaBiresin® RE323 / RE111 Epoxy Shore A ~15–25 ≈ 0.2 W/m·K HB Cảm biến nhỏ, đầu nối, chống ẩm nhẹ, tháo lắp dễ
SikaBiresin® RE451A / RE101 PU Shore A 30–50 ≈ 0.2 W/m·K HB Đầu nối PCB, linh kiện rung, chịu shock nhiệt
SikaBiresin® RE531 / RE102 PU Shore A 40–60 ≈ 0.25 W/m·K HB Bọc module nhỏ, cảm biến môi trường, LED driver
SikaBiresin® RE601 Epoxy Shore A 50–65 ≈ 0.3 W/m·K HB Module sensor, thiết bị đo lường, chống ẩm outdoor
SikaBiresin® RE820 PU Shore A 20–40 ≈ 0.2 W/m·K HB Bọc PCB mềm, chịu nhiệt độ thay đổi lớn (-40°C~+100°C)
NHÓM 2 — POTTING BÁN CỨNG/CỨNG: Biến Áp · Relay · Tụ Điện
SikaBiresin® RE602 Epoxy Shore D 50–60 ≈ 0.3 W/m·K HB Biến áp nhỏ, relay, tụ điện, cuộn cảm
SikaBiresin® RE602A Epoxy Shore D 55–65 ≈ 0.3 W/m·K HB–V2 Biến áp trung, CT/VT, linh kiện điều khiển công nghiệp
SikaBiresin® RE800 Epoxy Shore D 70–80 ≈ 0.35 W/m·K HB Biến áp lực, tụ cao áp, bộ điều khiển công nghiệp nặng
SikaBiresin® RE812 Epoxy Shore D 75–85 ≈ 0.4 W/m·K V-1 Biến áp cao áp, cuộn dây chịu nhiệt, cách điện cao
SikaBiresin® RE830 Epoxy Shore D 80–85 ≈ 0.5 W/m·K V-0 Biến dòng CT, biến điện áp VT, thiết bị đo điện cao áp
NHÓM 3 — INVERTER · CHARGER · MODULE EV: Công Suất Cao
SikaBiresin® RE461 / RE101 PU Shore D 55–65 ≈ 0.6 W/m·K V-0 Inverter xe điện, on-board charger, DC/DC converter EV
SikaBiresin® RE651 / RE102 PU Shore D 65–75 ≈ 0.8 W/m·K V-0 Module IGBT, bộ chuyển đổi AC/DC công suất lớn, Power PDU
SikaBiresin® RE885 Epoxy Shore D 70–80 ≥ 1.0 W/m·K V-0 Power module EV, BMS, tản nhiệt chủ động — ứng dụng tích hợp
SikaBiresin® RE560 Epoxy Shore D 60–70 ≈ 0.5 W/m·K V-1 Charger công suất vừa, PSU công nghiệp, UPS
NHÓM 4 — DẪN NHIỆT CAO: Công Suất Lớn · Tản Nhiệt Chủ Động
SikaBiresin® RE710 Epoxy TC Shore D 70–80 1.0–1.5 W/m·K V-0 Module IGBT/MOSFET công suất lớn, tản nhiệt chủ động
SikaBiresin® RE786 Epoxy TC Shore D 75–85 1.5–2.0 W/m·K V-0 Inverter tần số cao, biến áp tần số cao, SiC/GaN module
SikaBiresin® RE896 Epoxy TC Shore D 80–90 ≥ 2.0 W/m·K V-0 Động cơ điện, tản nhiệt tích cực cấp cao, ứng dụng EV/HEV
NHÓM 5 — CHỐNG CHÁY UL 94 V-0: An Toàn Điện · EV · Y Tế
SikaBiresin® RE601A Epoxy Shore A 55–65 ≈ 0.3 W/m·K UL 94 V-0 Thiết bị an toàn điện, cảm biến FR, indoor/outdoor
SikaBiresin® RE851 Epoxy Shore D 65–75 ≈ 0.4 W/m·K UL 94 V-0 Thiết bị y tế, điện công nghiệp chống cháy, hệ thống cứu hỏa
SikaBiresin® RE891-98 Epoxy Shore D 70–80 ≈ 0.5 W/m·K UL 94 V-0 Thiết bị viễn thông, tủ điện, module pin năng lượng mặt trời

Tiêu Chí 1 — Độ Cứng Shore: Mềm, Bán Cứng Hay Cứng?

Độ cứng là tiêu chí đầu tiên cần xác định — nó quyết định linh kiện có bị nứt vỡ do ứng suất nhiệt hay không.

POTTING MỀM
Shore A 15–60
  • Linh kiện rung, chịu shock cơ học
  • Cảm biến chính xác (không bị biến dạng)
  • Cho phép tháo/sửa chữa về sau
  • Hấp thụ ứng suất nhiệt tốt
RE323 · RE451A · RE531 · RE820
BÁN CỨNG
Shore D 40–65
  • Cân bằng giữa bảo vệ cơ học và linh hoạt
  • Module điện tử đa dụng
  • Chịu nhiệt tốt hơn nhóm mềm
  • Phổ biến nhất trong thực tế sản xuất
RE601 · RE602 · RE602A · RE461 · RE560
POTTING CỨNG
Shore D 65–90
  • Biến áp, tụ điện lõi ferrite
  • Chịu rung tần số cao, kết cấu chịu lực
  • Bảo vệ IP68 hoàn toàn
  • Không tháo lắp sau khi đổ
RE800 · RE812 · RE830 · RE651 · RE885
⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG — CHÊNH LỆCH GIÃN NỞ NHIỆT (CTE)

Nhựa cứng có CTE cao hơn kim loại → khi nhiệt độ thay đổi lớn (Δ>80°C) dễ gây nứt linh kiện hoặc bong tróc. Trong các ứng dụng có chu kỳ nhiệt lớn (outdoor, EV), ưu tiên nhựa bán cứng (Shore D 50–70) để cân bằng bảo vệ và hấp thụ ứng suất.

Tiêu Chí 2 — Dẫn Nhiệt λ: Khi Nào Cần TC Potting?

Nhựa potting thông thường có λ ≈ 0.2–0.5 W/m·K — đủ cho linh kiện nhỏ. Linh kiện công suất cao (>500W) cần TC Potting với λ ≥ 1.0 W/m·K.

THANG DẪN NHIỆT — SikaBiresin® RE Series
RE323 / RE451A / RE531 / RE820
≈ 0.2 W/m·K
RE601 / RE602 / RE800 / RE601A
≈ 0.3–0.4 W/m·K
RE560 / RE830 / RE851 / RE891-98
≈ 0.5 W/m·K
RE651 / RE885
≈ 0.8–1.0 W/m·K
RE710 — TC Potting
1.0–1.5 W/m·K
RE786 — TC Potting
1.5–2.0 W/m·K
RE896 — TC Potting cao nhất
≥ 2.0 W/m·K
KHI NÀO CẦN TC POTTING (RE710 / RE786 / RE896)?

Khi linh kiện sinh nhiệt >5W/cm² liên tục, hoặc khi nhiệt độ junction phải duy trì <125°C trong khi môi trường lên đến 85°C — nhựa thường không đủ dẫn nhiệt. Inverter xe điện (RE461/RE651), module SiC/GaN (RE786), động cơ điện (RE896) đều thuộc nhóm này.

Tiêu Chí 3 — Chống Cháy UL 94: Khi Nào Bắt Buộc V-0?

Tiêu chuẩn UL 94 đánh giá khả năng tự tắt lửa của vật liệu. V-0 là cấp khắt khe nhất — bắt buộc đối với thiết bị EV, y tế, hệ thống phòng cháy.

UL 94 HB
Cơ Bản / Dân Dụng
  • Cháy chậm, không có yêu cầu tự tắt
  • Thiết bị dân dụng ít rủi ro
  • Phổ biến nhất, chi phí thấp nhất
RE323 · RE451A · RE531 · RE601 · RE602 · RE800
UL 94 V-1 / V-2
Công Nghiệp / Điều Khiển
  • Tự tắt trong vòng 30 giây
  • Tủ điều khiển, PSU công nghiệp
  • Yêu cầu phổ biến trong EN 61010
RE602A · RE812 · RE560
UL 94 V-0
An Toàn Cao / EV / Y Tế
  • Tự tắt trong 10 giây, không nhỏ giọt
  • Bắt buộc cho EV, y tế, hàng không
  • Halogen-free trong hầu hết mã
RE830 · RE461 · RE651 · RE885 · RE710 · RE786 · RE896 · RE601A · RE851 · RE891-98

Quy Trình Đúc Bọc Potting 6 Bước — Áp Dụng Cho Mọi Mã RE

Quy trình chuẩn cho kết quả đồng đều, không bong tróc, không bọt khí.

1
Chuẩn Bị Linh Kiện
Vệ sinh bề mặt PCB/linh kiện bằng IPA. Cố định trong hộp potting/vỏ. Bít kín các lỗ không cần bọc bằng băng keo chịu nhiệt.
2
Gia Nhiệt & Cân Trộn
Gia nhiệt nhựa A+B lên 30–40°C để giảm độ nhớt (quan trọng với RE710/RE786/RE896). Cân chính xác tỷ lệ A:B theo TDS. Trộn chậm tối thiểu 3 phút để đồng đều.
3
Khử Bọt Khí (Tuỳ Chọn)
Với linh kiện yêu cầu IP68 cao: cho hỗn hợp vào buồng chân không (≤ 5 mbar) 5–10 phút trước khi đổ. Với RE dòng độ nhớt thấp có thể bỏ bước này.
4
Đổ Nhựa
Đổ chậm từ góc thấp nhất, để nhựa tự chảy và đẩy không khí ra. Tránh đổ trực tiếp lên linh kiện. Kiểm soát lượng đổ để đạt chiều dày bọc theo yêu cầu (thường ≥ 5mm cho biến áp).
5
Đóng Rắn
Để đóng rắn ở nhiệt độ phòng 24h (demi-cure), hoặc gia nhiệt 60–80°C trong 2–4h (full-cure, khuyến nghị cho RE dòng công suất cao). Tham khảo TDS từng mã.
6
Kiểm Tra & Xuất Xưởng
Kiểm tra bằng mắt (không bọt, không co ngót bề mặt), test điện (withstand voltage, insulation resistance), test nhiệt (nhiệt chu kỳ -40 → +85°C nếu ứng dụng outdoor/EV).

Hỏi & Đáp Theo Nhóm Người Dùng

Các câu hỏi phổ biến được nhóm theo 4 nhóm nhà sản xuất và kỹ sư điện tử.

NHÓM A — KỸ SƯ ĐIỆN TỬ CÔNG SUẤT · INVERTER · EV
Tôi sản xuất inverter 3-phase 15kW, cần potting chịu rung và dẫn nhiệt tốt, UL 94 V-0 — chọn mã nào?
Với inverter 3-phase công suất cao, ưu tiên RE651 / RE102 (PU, Shore D 65–75, λ ≈ 0.8 W/m·K, UL 94 V-0) hoặc RE786 (Epoxy TC, λ 1.5–2.0 W/m·K) nếu mật độ nhiệt rất cao. RE651 linh hoạt hơn về shock nhiệt, RE786 dẫn nhiệt vượt trội hơn. Cần xác định thêm nhiệt độ junction tối đa và môi trường lắp đặt để chọn chính xác.
Module SiC/GaN sinh nhiệt rất cao, potting thông thường có đủ không?
Không đủ. Module SiC/GaN hoạt động ở tần số cao (100kHz+) với tổn thất nhiệt tập trung cần λ ≥ 1.5 W/m·K. Chỉ có nhóm TC Potting: RE786 (1.5–2.0 W/m·K) hoặc RE896 (≥ 2.0 W/m·K) đáp ứng được. Kết hợp với thermal pad dưới module để tối ưu đường dẫn nhiệt.

NHÓM B — NHÀ SẢN XUẤT BIẾN ÁP · RELAY · CT/VT
Biến áp lực 10kVA, vỏ kim loại, yêu cầu cách điện 10kV — RE nào phù hợp?
Biến áp lực cao áp cần nhựa cứng, điện trở suất cao, không co ngót. RE812 (Shore D 75–85, UL 94 V-1) hoặc RE830 (Shore D 80–85, UL 94 V-0) là lựa chọn phù hợp. RE830 được ưu tiên nếu có yêu cầu chống cháy V-0. Cần đổ 2 lần (lần đầu lấp đầy khe hở, lần hai hoàn thiện bề mặt) để tránh bọt khí tập trung ở cạnh cuộn dây.
Biến dòng CT đo lường chính xác — có dùng nhựa cứng được không?

Được, nhưng cần kiểm soát co ngót. RE800 hoặc RE830 phù hợp cho CT vỏ nhựa. Với CT chính xác cao (class 0.1 hoặc 0.2), ưu tiên nhựa có hệ số giãn nở nhiệt (CTE) gần với lõi ferrite để duy trì ổn định từ tính khi nhiệt độ thay đổi — yêu cầu gửi mẫu test trước khi vào loạt.

NHÓM C — CẢM BIẾN · THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG · OUTDOOR
Cảm biến áp suất lắp trên đường ống ngoài trời, chịu rung và -20°C đến +80°C — cần RE nào?
Điều kiện nhiệt độ rộng và rung cơ học yêu cầu nhựa mềm, đàn hồi tốt. RE451A / RE101 (PU, Shore A 30–50) hoặc RE531 / RE102 (PU, Shore A 40–60) phù hợp nhất. Với outdoor yêu cầu UV resistance, bổ sung lớp coating epoxy bên ngoài sau khi RE đóng rắn.
Tôi muốn potting nhưng vẫn có thể sửa chữa board — có giải pháp không?

Có — dùng RE323 / RE111 (Shore A 15–25, rất mềm) hoặc RE820 (Shore A 20–40). Nhựa mềm có thể cắt bằng dao hoặc khoét bỏ mà không làm vỡ linh kiện. Tuy nhiên cần lưu ý: nhựa mềm bảo vệ cơ học kém hơn trong môi trường rung mạnh.

NHÓM D — QC · KIỂM ĐỊNH · AN TOÀN SẢN PHẨM
Sản phẩm xuất khẩu EU cần chứng nhận REACH và RoHS — RE nào đáp ứng?
Toàn bộ hệ SikaBiresin® RE đều được phát triển tuân thủ REACH và RoHS. Các mã UL 94 V-0 trong hệ này đều halogen-free (không dùng PBDE/TBBPA). Chứng chỉ cụ thể (TDS, SDS, REACH statement) có thể cung cấp theo yêu cầu khi đặt hàng qua Hoá chất Xây dựng PT.
Nhựa SikaBiresin® RE có thể dùng cho thiết bị y tế không?

Một số mã có thể sử dụng cho thiết bị y tế Class I sau khi đánh giá biocompatibility theo ISO 10993. RE851RE891-98 (UL 94 V-0, không halogen) thường được chỉ định cho thiết bị y tế điện tử. Cần liên hệ bộ phận kỹ thuật Hoá chất Xây dựng PT để nhận hồ sơ chứng nhận đầy đủ trước khi đánh giá regulatory.

Cần Tư Vấn Chọn Nhựa Potting?

Gửi thông tin linh kiện (loại, công suất, nhiệt độ làm việc, tiêu chuẩn UL 94) — đội kỹ thuật Hoá chất Xây dựng PT tư vấn chọn đúng mã RE trong vòng 24h.

Kho tại: TP. Hồ Chí Minh · Đà Nẵng · Hải Phòng · Tây Ninh — giao hàng toàn quốc

Để lại một bình luận