LINH KIỆN CỦA BẠN CÓ
CẦN POTTING CỨNG?
Potting cứng (epoxy Shore D 55–85) phù hợp khi linh kiện cần cố định vật lý chắc chắn, cách điện điện áp cao và chịu nhiệt liên tục — điển hình là biến áp, relay và tụ điện. Không dùng potting cứng cho linh kiện cực nhỏ, mỏng manh hoặc cần đàn hồi chịu rung — ứng suất nhiệt từ epoxy cứng có thể làm hỏng linh kiện nhỏ (chọn Cluster 5.1 thay thế).
Shore D ~55–65 · Epoxy đa năng · Biến áp nhỏ–trung, relay, tụ lọc · Phổ biến nhất cluster
Shore D ~60–70 · Cải tiến từ RE602 · Chịu nhiệt cao hơn · Biến áp môi trường nhiệt khắc nghiệt
Shore D ~70–80 · Cứng vừa · Biến áp trung–lớn, cuộn cảm, relay công suất cao
Co ngót cực thấp · Ổn định kích thước · Biến dòng CT/VT, biến áp đo lường chính xác cao
Shore D ~80–85 · Cứng nhất nhóm · Biến áp lớn, thiết bị công nghiệp nặng, chịu nhiệt đến 150°C
TẠI SAO BIẾN ÁP VÀ RELAY
CẦN NHỰA POTTING CỨNG EPOXY?
Biến áp và relay là các linh kiện nặng, tạo ra từ trường và rung động cơ học trong quá trình hoạt động. Nhựa potting cứng epoxy lấp đầy toàn bộ khoảng trống bên trong hộp, cố định cuộn dây và lõi từ khỏi rung động, đồng thời tạo lớp cách điện điện áp cao cho các điểm dây quấn có thể chạm nhau. Với biến dòng CT/VT, epoxy co ngót thấp (RE812) đảm bảo không có ứng suất nén làm thay đổi từ trường lõi — điều kiện bắt buộc để đạt độ chính xác đo lường theo chuẩn IEC 60044.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cách điện điện áp cao — điện trở khối >10¹² Ω·cm, bền điện môi cao, phù hợp biến áp hàng kV
- ▸ Cố định cơ học chắc chắn — Shore D 55–85, giữ cuộn dây và lõi từ ổn định, chống rung
- ▸ Chịu nhiệt liên tục — đến 130–150°C tùy sản phẩm, phù hợp biến áp vận hành nhiệt liên tục
- ▸ Co ngót thấp — đặc biệt RE812: co ngót gần như bằng 0 sau đóng rắn, bảo vệ lõi CT/VT
- ▸ Kháng hóa chất — bền với dầu cách điện, dung môi nhẹ, độ ẩm cao
- ▸ Độ nhớt thấp đến vừa — dễ rót vào hộp biến áp có cuộn dây dày đặc, thấm vào từng khe hở
- ▸ Đóng rắn nhiệt độ phòng — không cần lò nung (tùy chọn gia nhiệt để đẩy nhanh)
Lõi từ dao động ở tần số 50/60Hz, gây tiếng ù. Epoxy cứng lấp đầy và gắn chặt lõi từ, giảm rung âm đáng kể.
Lấp đầy khoảng cách giữa các vòng dây và giữa cuộn sơ cấp/thứ cấp — ngăn phóng điện bề mặt và đánh lửa điện áp cao.
Epoxy lấp đầy giúp dẫn nhiệt từ cuộn dây ra vỏ hộp tốt hơn so với khoảng không khí bên trong.
Biến dòng CT và biến điện áp VT yêu cầu co ngót nhựa cực thấp — bất kỳ ứng suất cơ học nào lên lõi từ đều làm thay đổi từ thẩm và sai số đo lường. RE812 là sản phẩm duy nhất trong cluster được tối ưu riêng cho ứng dụng này.
LINH KIỆN VÀ THIẾT BỊ
ĐƯỢC POTTING BẰNG RE602–RE830
BIẾN ÁP NGUỒN
Biến áp toroidal, EI, EE từ 5VA đến 5kVA. Potting lấp đầy và cố định lõi từ, giảm rung âm 50/60Hz và cách điện cuộn sơ/thứ cấp.
BIẾN DÒNG CT / BIẾN ÁP VT ★
Current transformer (CT) và voltage transformer (VT) cho đo lường điện năng. Co ngót nhựa phải cực thấp để không làm lệch từ thẩm lõi và gây sai số đo lường.
RELAY & CONTACTOR
Relay điện từ công suất, contactor, relay thời gian — potting cứng cố định cuộn hút và lõi thép, chống ẩm xâm nhập và bảo vệ tiếp điểm.
TỤ ĐIỆN & CUỘN CẢM
Tụ điện lọc nguồn, tụ film công suất, choke EMI — potting bảo vệ khỏi rung động, ẩm và cải thiện khả năng tản nhiệt.
ĐIỆN TRỞ CÔNG SUẤT
Điện trở shunt, điện trở hãm động cơ, điện trở xả năng lượng — potting cứng cố định và cách điện, tản nhiệt qua vỏ hộp.
THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NẶNG
Biến áp trạm điện nhỏ, thiết bị đóng cắt trung thế, module điều khiển công nghiệp nhiệt độ cao, chịu môi trường khắc nghiệt.
TECHNICAL DATA
RE602 · RE602A · RE800 · RE812 · RE830
| Thông số | RE602 | RE602A | RE800 | RE812 ★ | RE830 |
|---|---|---|---|---|---|
| Gốc nhựa | Epoxy | Epoxy | Epoxy | Epoxy TC | Epoxy |
| Độ cứng (Shore) | D ~55–65 | D ~60–70 | D ~70–80 | D ~65–75 | D ~80–85 |
| Màu sắc | Đen | Đen/Xám | Đen | Đen/Nâu | Đen |
| Pot life (100g, 23°C) | ~30–60 ph | ~30–60 ph | ~30–90 ph | ~60–120 ph | ~30–60 ph |
| Demold time (23°C) | ~24h | ~24h | ~24h | ~24–48h | ~24h |
| Nhiệt độ làm việc | -40/+120°C | -40/+130°C | -40/+130°C | -40/+130°C | -40/+150°C |
| Co ngót sau đóng rắn | Thấp | Thấp | Thấp | Cực thấp ★ | Thấp |
| Ứng dụng tối ưu | Biến áp nhỏ–trung | Biến áp nhiệt cao | Biến áp lớn, relay | CT/VT đo lường | Công nghiệp nặng |
* Số liệu ước tính. Kiểm tra TDS chính thức và liên hệ kỹ thuật PT trước khi áp dụng.
5 SẢN PHẨM
CLUSTER POTTING BÁN CỨNG/CỨNG

SikaBiresin® RE602
RE602 là sản phẩm được sử dụng rộng rãi nhất trong cluster 5.2 — cân bằng tốt giữa độ cứng đủ để cố định linh kiện, độ nhớt hỗn hợp thấp để dễ rót vào biến áp có cuộn dây dày đặc, và nhiệt độ làm việc đến 120°C đủ cho phần lớn biến áp nguồn công suất nhỏ đến trung. Lựa chọn mặc định khi chưa có yêu cầu đặc biệt về chịu nhiệt hay co ngót.
- ▸ Biến áp toroidal 5–500VA
- ▸ Tụ điện lọc
- ▸ Relay điện từ nhỏ
- ▸ Cuộn cảm, choke
SikaBiresin® RE602A
RE602A là phiên bản cải tiến của RE602 với nhiệt độ làm việc nâng lên 130°C và độ cứng nhỉnh hơn. Chọn RE602A khi biến áp hoạt động ở môi trường nhiệt khắc nghiệt hơn (gần nguồn nhiệt, trong tủ kín không thông gió tốt) hoặc khi cần độ bền cơ học tốt hơn RE602 một chút.
- ▸ Biến áp trong tủ điện kín
- ▸ Môi trường nhiệt khắc nghiệt
- ▸ Thay thế RE602 nâng cấp
- ▸ Relay công suất trung
SikaBiresin® RE800
RE800 cứng hơn RE602/RE602A một bậc (Shore D 70–80) — phù hợp biến áp công suất trung đến lớn (500VA–5kVA) cần cố định cơ học chắc chắn hơn, hoặc thiết bị chịu rung động mạnh từ môi trường công nghiệp. Cũng dùng cho relay contactor lớn và điện trở công suất cao.
- ▸ Biến áp 500VA–5kVA
- ▸ Relay, contactor lớn
- ▸ Cuộn cảm công nghiệp
- ▸ Điện trở công suất cao
SikaBiresin® RE812
RE812 là sản phẩm chuyên biệt nhất trong cluster — được thiết kế riêng cho biến dòng (CT) và biến điện áp (VT) trong hệ thống đo lường điện năng. Co ngót sau đóng rắn gần bằng 0 đảm bảo không có ứng suất cơ học nào tác động lên lõi từ, bảo toàn từ thẩm và độ chính xác đo lường theo chuẩn IEC 60044-1 (CT) và IEC 60044-2 (VT). Pot life dài hơn (60–120 phút) cho phép rót từ từ vào hộp biến dòng phức tạp mà không bị đông cứng giữa chừng.
- ▸ Biến dòng CT cấp 0.1–0.5
- ▸ Biến điện áp VT đo lường
- ▸ Biến áp đo lường chính xác cao
- ▸ CT/VT trung thế
SikaBiresin® RE830
RE830 có độ cứng cao nhất (Shore D 80–85) và nhiệt độ làm việc cao nhất trong cluster (đến 150°C) — phù hợp cho biến áp công nghiệp nặng, thiết bị đóng cắt trung thế và ứng dụng yêu cầu bền vĩnh cửu trong môi trường nhiệt liên tục cao. Không dùng cho biến dòng CT/VT (quá cứng, có thể gây ứng suất lên lõi từ — dùng RE812 thay thế).
- ▸ Biến áp công nghiệp lớn
- ▸ Thiết bị đóng cắt trung thế
- ▸ Môi trường nhiệt cao liên tục
- ▸ Thiết bị công nghiệp nặng
POTTING BIẾN ÁP VÀ RELAY
HƯỚNG DẪN TỪNG BƯỚC
SẤY KHÔ
LINH KIỆN
Sấy biến áp/relay ở 60–80°C trong 2–4h trước khi potting để loại bỏ hoàn toàn độ ẩm. Ẩm trong cuộn dây sẽ tạo bọt khí trong nhựa sau khi rót.
ĐẶT VÀO
HỘP POTTING
Đặt linh kiện vào hộp, cố định bằng kẹp tạm thời nếu cần. Kiểm tra khoảng cách cách điện từ cuộn dây đến vỏ đủ yêu cầu.
CÂN & KHUẤY
A + B
Cân đúng tỉ lệ theo TDS. Khuấy chậm 3–5 phút. Gia nhiệt nhẹ nhựa ở 40–50°C trước khi pha để giảm độ nhớt, giúp rót vào hộp biến áp dày dễ hơn.
RÓT TỪNG ĐỢT
NHỎ
Rót từng đợt nhỏ 20–30% thể tích, chờ nhựa thấm vào cuộn dây (5–10 phút mỗi đợt). Không rót ồ ạt một lần — tạo nhiệt phản ứng lớn và bọt khí bên trong.
CHÂN KHÔNG
(NẾU CẦN)
Biến dòng CT/VT và biến áp cách điện cao: sau khi rót, đặt vào buồng chân không 5–15 phút để xả bọt khí hoàn toàn, đảm bảo không có void cách điện.
ĐÓNG RẮN
& POST-CURE
Đóng rắn 24h ở 23°C. Tùy chọn post-cure: 60°C/4h → tăng Tg và tính năng cơ học. RE830 nên post-cure để đạt chịu nhiệt tối đa 150°C.
Gia nhiệt hộp biến áp lên 40–50°C trước khi rót — nhựa lỏng hơn, thấm sâu vào cuộn dây tốt hơn. Rót từng đợt và nghiêng hộp 15–30° theo nhiều hướng để nhựa thấm vào mọi khe hở. RE812 với CT/VT: tránh tạo bất kỳ ứng suất cơ học nào khi nhựa đang đóng rắn.
Bọt khí trong khối potting: cuộn dây còn ẩm hoặc rót quá nhanh — sấy kỹ hơn và rót từng đợt nhỏ. Nhựa bị đông giữa chừng: pot life quá ngắn so với thể tích lớn — gia nhiệt nhựa trước để kéo dài pot life, hoặc chọn RE812 (pot life dài hơn). Bề mặt không đều: bình thường với biến áp phức tạp — không ảnh hưởng tính năng.
RE602 vs RE800 vs RE812 vs RE830
CHỌN ĐÚNG CHO TỪNG LOẠI LINH KIỆN
| Tình huống | RE602 | RE602A | RE800 | RE812 | RE830 |
|---|---|---|---|---|---|
| Biến áp <500VA, nhiệt độ phòng | ✅ | ✅ | Quá cần | Quá cần | Quá cứng |
| Biến áp trong tủ điện kín, ≤130°C | ⚠ Giới hạn | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
| Biến dòng CT / VT đo lường | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ DUY NHẤT | ❌ |
| Biến áp công nghiệp lớn, ≥150°C | ❌ | ❌ | ⚠ Giới hạn | ⚠ Giới hạn | ✅ |
| Cần pot life dài (biến áp phức tạp) | ⚠ Ngắn hơn | ⚠ Ngắn hơn | ✅ | ✅ DÀI NHẤT | ⚠ Ngắn hơn |
- ▸ Biến áp <500VA, không yêu cầu đặc biệt: → RE602 (đơn giản và kinh tế nhất)
- ▸ Biến áp trong tủ điện hoặc môi trường nóng: → RE602A hoặc RE800
- ▸ Biến dòng CT / biến điện áp VT: → RE812 BẮT BUỘC — không thay thế bằng sản phẩm khác
- ▸ Cần pot life dài (hộp lớn, phức tạp): → RE812 hoặc RE800 (pot life 60–120 phút)
- ▸ Thiết bị công nghiệp nặng, nhiệt độ đến 150°C: → RE830
Q&A — POTTING BÁN CỨNG/CỨNG
RE602 · RE800 · RE812 · RE830
KHI CLUSTER 5.2
KHÔNG ĐỦ YÊU CẦU — NÂNG LÊN ĐÂU?
Khi biến áp phát nhiệt lớn hoặc cần chứng nhận UL94 V-0
Cảm biến, đầu nối nhỏ không cần potting cứng — dùng Cluster 5.1
Cluster 5.2 trong kiến trúc Pillar 5 — Potting 29 sản phẩm
← 5.1 — Potting Mềm
● 5.2 — Potting Bán Cứng/Cứng (đang xem)
5.3 — Inverter / EV →
5.4 — Dẫn Nhiệt Cao →
5.5 — Chống Cháy UL94 →
5.6 — SF020 →
5.7 — Sikasil →
CẦN TƯ VẤN POTTING
BIẾN ÁP, RELAY & CT/VT?
Cho kỹ sư PT biết công suất, điện áp, nhiệt độ làm việc và yêu cầu tiêu chuẩn của biến áp/CT/VT — Hoá chất PT sẽ chọn đúng RE602/RE800/RE812/RE830 và tư vấn quy trình rót trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc

