TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RE601A
RE601A là grade mềm (semi-flexible) trong dòng SikaBiresin® RE, khác với các grade rigid như RE830/RE885/RE896 — độ mềm giúp hấp thụ ứng suất cơ học và co ngót nhiệt tốt hơn cho linh kiện có hình dạng phức tạp hoặc chịu rung động. Điểm khác biệt của RE601A trong nhóm grade mềm (so với RE710/RE880) là được PT định vị có khả năng chống cháy đạt UL 94 V-0 — một tiêu chuẩn quan trọng với linh kiện điện tử trong môi trường yêu cầu an toàn cháy nổ cao (thiết bị công nghiệp, tủ điện, thiết bị y tế…).
✓ ĐẶC ĐIỂM THEO THÔNG TIN PT
- ▸ Độ mềm (semi-flexible) — phù hợp linh kiện cần hấp thụ ứng suất
- ▸ Chịu nhiệt (mức cụ thể chưa công bố)
- ▸ Chống cháy UL 94 V-0 — theo thông tin PT, cần xác nhận lại với TDS chính thức khi khách yêu cầu hồ sơ chứng nhận
- ✗ Shore hardness, độ nhớt, tỷ lệ trộn, pot life — chưa có TDS để công bố số liệu
- ✗ Nhiệt độ làm việc cụ thể
- ✗ Bản test/chứng chỉ UL 94 V-0 công khai — cần PT cung cấp riêng khi khách yêu cầu
Nhà lắp ráp linh kiện điện tử cần grade mềm có yêu cầu chống cháy UL 94 V-0, đặc biệt tủ điện/thiết bị công nghiệp cần hồ sơ an toàn cháy nổ.
DÙNG CHO & CẦN XÁC MINH
✓ DÙNG CHO
- ▸ Potting/encapsulation điện tử cần grade mềm, chống cháy UL 94 V-0 (theo thông tin PT)
- ▸ Linh kiện hình dạng phức tạp cần hấp thụ ứng suất/co ngót nhiệt
✗ CẦN XÁC MINH
- ✗ Mọi ứng dụng cần thông số cách điện/nhiệt độ chính xác — liên hệ PT trước khi dùng cho thiết kế kỹ thuật
TÌNH TRẠNG DỮ LIỆU
Thông số cơ – nhiệt – điện môi cụ thể (độ cứng, độ nhớt, tỷ lệ trộn, pot life, nhiệt độ làm việc, độ bền điện môi…) chưa được công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu. RE601A chưa có TDS/SDS chính hãng công khai tại thời điểm viết bài.
Vui lòng liên hệ PT để kiểm tra theo TDS/PDS mới nhất — PT sẽ hỗ trợ xác nhận trực tiếp với Sika Advanced Resins hoặc nhà phân phối khu vực trước khi báo giá/thiết kế kỹ thuật.
Chưa xác nhận — cần PT/nhà sản xuất kiểm tra theo lô hàng. Liên hệ hotline/Zalo để được báo giá.
HƯỚNG DẪN CHUNG
RE601A là hệ 2 thành phần (Polyol RE601A + Isocyanate RE602-B) — trộn theo đúng tỷ lệ nhà sản xuất quy định (chưa công bố cụ thể), tương tự thông lệ chung của dòng RE-series: trộn ở nhiệt độ trên 18°C, kiểm tra Isocyanate không kết tinh trước khi dùng, đổ trong khoảng pot life quy định, đảm bảo khuôn/linh kiện khô hoàn toàn.
Tỷ lệ trộn, nhiệt độ và thời gian đóng rắn chính xác của RE601A/RE602-B chưa được PT xác nhận — không tự áp dụng thông số của các grade RE khác cho mã này, luôn đối chiếu TDS/hướng dẫn riêng trước khi sản xuất.
RE601A TRONG NHÓM GRADE MỀM
| Sản phẩm | Đặc điểm chính | Link |
|---|---|---|
| RE601A ⭐ | Mềm, chống cháy UL 94 V-0 (theo thông tin PT) | — |
| RE710 | Mềm Shore A70, chuyên đầu nối cáp/bó dây | Xem → |
| RE880 | Mềm Shore A82–88, chịu sốc nhiệt (TDS đầy đủ) | Xem → |
Cần grade mềm, đã có TDS đầy đủ, chịu sốc nhiệt xác nhận được: → Ưu tiên RE880. Bắt buộc yêu cầu chống cháy UL 94 V-0 ở grade mềm và chấp nhận đối chiếu TDS riêng với PT: → Cân nhắc RE601A. Trong mọi trường hợp, liên hệ kỹ sư PT để xác nhận đúng grade theo hồ sơ kỹ thuật dự án.
Nhựa đổ mạch điện tử | Potting Resins→
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® RE nhựa đổ mạch điện tử, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
CẦN TÌM HIỂU
SIKABIRESIN® RE601A?
Gửi PT hồ sơ yêu cầu kỹ thuật (nhiệt độ, cách điện, chứng nhận cháy) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ xác nhận và tư vấn grade phù hợp.
TOÀN BỘ DÒNG
SIKABIRESIN® RE POTTING
7 sản phẩm nhựa đổ mạch điện tử (potting & encapsulation) trong danh mục Nhựa đổ mạch điện tử của thương hiệu SikaBiresin® — PT tổng hợp để David/khách hàng chọn nhanh theo đúng yêu cầu ứng dụng.
| Sản phẩm | Gốc / Độ cứng | Nhiệt độ làm việc | Đặc điểm chính | Vị trí dùng chính | Data Level | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RE830 | PU, rigid, Shore D80–83 | -50 ~ +140°C | Cách điện cao (24kV/mm), tự dập tắt | Biến dòng CT, biến áp VT, tụ điện | 1 | Xem → |
| RE851 | PU, rigid, Shore D85 | Chưa xác nhận | Gel time rất nhanh (10 phút), chống cháy | Biến áp/tụ điện cần chống cháy | 2 | Xem → |
| RE880 | PU, mềm, Shore A82–88 | -50 ~ +130°C | Chịu sốc nhiệt (10 chu kỳ -40/+130°C), giãn dài 85% | Sensor, linh kiện chịu rung động | 1 | Xem → |
| RE885 ⭐ | PU, rigid, Shore D87–88 | -40 ~ +150°C | Tg cao nhất dòng PU (90°C), 4 màu | Biến áp/tụ điện chịu nhiệt cao, liên tục | 1 | Xem → |
| RE896 | Epoxy, đóng rắn nhiệt | Chưa xác nhận | Dẫn nhiệt (theo nguồn thứ cấp, chưa xác thực) | Encapsulation stator động cơ điện | 3 | Xem → |
| RE710 | PU, mềm, Shore A70 | Chưa xác nhận | Pot life ngắn (14 phút), độ nhớt thấp | Đầu nối cáp, bó dây điện ô tô | 2 | Xem → |
| RE601A | PU, mềm (chưa xác nhận) | Chưa xác nhận | Chưa có dữ liệu kỹ thuật | Chưa xác nhận | 4 | Xem → |
Data Level: 1 = TDS chính hãng đầy đủ · 2 = Brochure hệ thống, chưa có TDS riêng · 3 = chỉ có mô tả từ nguồn thứ cấp · 4 = chỉ xác nhận tên gọi. Số liệu Level 2–4 cần đối chiếu PT trước khi dùng cho báo giá/thiết kế kỹ thuật.
CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Biến dòng CT/biến áp VT, tụ điện — vận hành dưới 100°C: → RE830
- ▸ Biến áp/tụ điện cần chống cháy, gel time rất nhanh: → RE851 (cần PT xác nhận TDS trước khi báo giá kỹ thuật)
- ▸ Biến áp/tụ điện vận hành liên tục, nhiệt độ trên 100–150°C: → RE885
- ▸ Sensor, linh kiện chịu rung động/sốc nhiệt mạnh: → RE880 (mềm)
- ▸ Encapsulation stator động cơ điện, cần dẫn nhiệt: → RE896 (cần PT xác nhận thông số trước khi dùng)
- ▸ Đầu nối cáp, bó dây điện ô tô: → RE710
- ▸ Yêu cầu chống cháy UL 94 V-0 ở grade mềm: → Liên hệ PT để xác nhận RE601A hoặc grade thay thế đã có TDS đầy đủ
- ▸ Chưa rõ điều kiện vận hành/tiêu chuẩn cần đạt: → Liên hệ kỹ sư PT, gửi thông số dự án để được tư vấn đúng grade






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.