KHI NÀO DÙNG
POTTING MỀM CÁCH ĐIỆN?
Potting mềm (Shore A 20–60) là lựa chọn đúng khi linh kiện của bạn không phát nhiệt đáng kể, không yêu cầu UL94 V-0, nhưng cần được bảo vệ khỏi ẩm, bụi và rung động mà không chịu được lực cơ học từ nhựa cứng. Đây là nhóm linh kiện phổ biến nhất trong điện tử tiêu dùng, IoT, cảm biến công nghiệp và thiết bị đo lường.
Shore A ~20–30 · Mềm như cao su nhẹ · Cảm biến mỏng manh, dây điện nhỏ · Hardener: RE111
Shore A ~40–50 · Phổ biến nhất nhóm · Đầu nối, PCB nhỏ, IoT · Hardener: RE101
Shore A ~50 · Kháng hóa chất tốt hơn · Thiết bị hóa chất/ngành dầu khí · Hardener: RE102
Epoxy mềm · Giữa mềm và cứng · Thiết bị cần bảo vệ cơ học nhẹ + cách điện
Trong suốt sau đóng rắn · Quan sát được linh kiện bên trong · Thiết bị LED, quang học
TẠI SAO CẦN POTTING MỀM
THAY VÌ POTTING CỨNG CHO LINH KIỆN NHỎ?

Khi bọc cảm biến nhiệt độ bằng nhựa epoxy cứng thông thường, sự chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt (CTE) giữa nhựa và vỏ kim loại/nhựa của cảm biến tạo ra ứng suất nhiệt — theo thời gian có thể làm nứt linh kiện, đứt mạch hoặc thay đổi độ chính xác đo lường. Nhựa PU mềm Shore A 20–50 trong nhóm RE323/RE451A/RE531 có mô-đun đàn hồi thấp hơn nhiều, hấp thụ ứng suất nhiệt và cơ học thay vì truyền vào linh kiện.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đàn hồi Shore A 20–60 — không gây ứng suất nhiệt lên linh kiện nhỏ, mỏng manh
- ▸ Cách điện tốt — điện trở khối cao, ngăn rò điện trong môi trường ẩm
- ▸ Chống ẩm hoàn toàn — lấp đầy mọi khe hở, đạt IP67/IP68 khi thi công đúng
- ▸ Đóng rắn nhiệt độ phòng — không cần lò nung, phù hợp dây chuyền sản xuất đơn giản
- ▸ Co ngót thấp — kích thước ổn định sau đóng rắn, không gây biến dạng hộp/vỏ
- ▸ Độ nhớt thấp — dễ rót, tự chảy vào lấp đầy khe hở và góc cạnh nhỏ
- ▸ RE820 trong suốt — quan sát được linh kiện bên trong sau khi đóng rắn, dùng cho thiết bị LED và quang học
KHÔNG DÙNG CLUSTER 5.1 KHI
- ✗ Linh kiện phát nhiệt > 30W liên tục
- ✗ Yêu cầu UL94 V-0 chống cháy
- ✗ Cần dẫn nhiệt cao λ > 0.5 W/m·K
- ✗ Biến áp công suất lớn > 200VA
- ✗ Module inverter xe điện EV
- ▸ Cảm biến công nghiệp (đo nhiệt, áp suất)
- ▸ IoT / Smart Home / thiết bị kết nối
- ▸ Thiết bị đo lường ngoài trời
- ▸ Điện tử ô tô (nhẹ tải, không nhiệt)
- ▸ Đèn LED ngoài trời chống nước
CÁC TÌNH HUỐNG SỬ DỤNG
POTTING MỀM PHỔ BIẾN NHẤT
CẢM BIẾN ĐO LƯỜNG
Cảm biến nhiệt độ NTC/PT100, cảm biến áp suất, lưu lượng, độ ẩm — phần tử nhạy cần bọc chống ẩm mà không thay đổi đặc tính đo.
ĐẦU NỐI & CONNECTOR
Đầu cáp IP67/IP68, connector chống nước, mối nối cáp ngầm, đầu jack chống ẩm cho thiết bị ngoài trời.
MODULE IoT & THIẾT BỊ KẾT NỐI
PCB nhỏ với module WiFi, BLE, LoRa cần chống ẩm trong hộp ngoài trời. Yêu cầu độ nhớt thấp để chảy vào các góc nhỏ.
ĐÈN LED NGOÀI TRỜI
Driver LED, module LED outdoor cần chống ẩm. RE820 trong suốt giúp kiểm tra quang học sau khi potting mà không cần mở hộp.
ĐIỆN TỬ Ô TÔ (NHẸ TẢI)
Cảm biến vị trí, cảm biến tốc độ, module điều khiển nhỏ không phát nhiệt — cần đàn hồi chịu rung động xe cộ.
THIẾT BỊ HÓA CHẤT / DẦU KHÍ
Cảm biến trong môi trường tiếp xúc dung môi, axit nhẹ, dầu. RE531 có kháng hóa chất vượt trội so với RE323/RE451A.
TECHNICAL DATA
RE323 · RE451A · RE531 · RE601 · RE820
| Thông số | RE323 | RE451A | RE531 | RE601 | RE820 |
|---|---|---|---|---|---|
| Gốc nhựa | PU | PU | PU | Epoxy | PU |
| Hardener / Part B | RE111 | RE101 | RE102 | Part B | Part B |
| Độ cứng (Shore) | A ~20–30 | A ~40–50 | A ~45–55 | A ~55–65 | A ~30–40 |
| Màu sắc | Vàng nhạt | Vàng/Nâu nhạt | Nâu/Đen | Đen/Xám | Trong suốt |
| Pot life (100g, 23°C) | ~20–40 phút | ~20–40 phút | ~20–30 phút | ~30–60 phút | ~30–60 phút |
| Demold time (23°C) | ~16–24h | ~16–24h | ~16–24h | ~24h | ~24h |
| Nhiệt độ làm việc | -40 / +90°C | -40 / +100°C | -40 / +100°C | -40 / +100°C | -40 / +80°C |
| Kháng hóa chất | Cơ bản | Tốt | Rất tốt | Tốt | Cơ bản |
| Đặc điểm nổi bật | Mềm nhất | Phổ biến nhất | Kháng hóa chất | Bán cứng EP | Trong suốt |
* Số liệu ước tính theo thông số kỹ thuật nhà sản xuất và điều kiện 23°C/hardener tiêu chuẩn. Kiểm tra TDS chính thức và liên hệ kỹ thuật PT trước khi áp dụng.
5 SẢN PHẨM
TRONG CLUSTER POTTING MỀM

SikaBiresin® RE323
RE323 là nhựa PU mềm nhất trong nhóm — độ cứng Shore A chỉ 20–30, gần với độ cứng của mút cao su nhẹ. Được chọn khi linh kiện cực kỳ mỏng manh (dây điện cực nhỏ, phần tử cảm biến mỏng) mà bất kỳ ứng suất cơ học nào cũng có thể làm thay đổi đặc tính hoặc phá hỏng linh kiện. RE323 kết hợp với hardener RE111.
- ▸ Cảm biến siêu mỏng
- ▸ Phần tử đo lường nhạy
- ▸ Dây điện nhỏ chống ẩm
- ▸ Thiết bị rung động mạnh
SikaBiresin® RE451A
RE451A là sản phẩm được dùng nhiều nhất trong cluster potting mềm — độ cứng Shore A 40–50 là điểm cân bằng lý tưởng giữa đủ mềm để không gây ứng suất và đủ cứng để bảo vệ cơ học nhẹ. Độ nhớt hỗn hợp thấp giúp RE451A tự chảy vào các khoảng trống nhỏ và góc cạnh hộp mà không cần rung. RE101 là hardener tiêu chuẩn, có thể phối với hardener khác để thay đổi tốc độ đóng rắn.
- ▸ PCB nhỏ, module IoT
- ▸ Đầu nối connector
- ▸ Thiết bị ngoài trời IP67
- ▸ Cảm biến đa dụng
SikaBiresin® RE531
RE531 được tối ưu cho ứng dụng trong môi trường tiếp xúc với dung môi, hydrocarbon, dầu nhờn và axit loãng — phổ biến trong ngành dầu khí, tự động hóa công nghiệp và thiết bị ngoài trời môi trường khắc nghiệt. Kháng hóa chất của RE531 vượt trội so với RE323 và RE451A. RE102 là hardener đi kèm.
- ▸ Cảm biến dầu khí
- ▸ Thiết bị hóa chất công nghiệp
- ▸ Môi trường dung môi
- ▸ Ngoài trời khắc nghiệt
SikaBiresin® RE601
RE601 là epoxy mềm — gốc epoxy nhưng đóng rắn ra kết quả đàn hồi hơn epoxy thông thường. Cứng hơn RE323/RE451A/RE531 (Shore A 55–65) nhưng vẫn linh hoạt hơn epoxy cứng RE602/RE800. Là giải pháp trung gian khi cần vừa bảo vệ cơ học nhẹ vừa hấp thụ một phần rung động. Không nên nhầm với RE601A (phiên bản chống cháy UL94 V-0 trong Cluster 5.5).
- ▸ Thiết bị cần bảo vệ cơ học nhẹ
- ▸ Cách điện + đàn hồi vừa phải
- ▸ Linh kiện trung bình
- ▸ Môi trường nhiệt biến đổi
SikaBiresin® RE820
RE820 là sản phẩm duy nhất trong nhóm cho kết quả trong suốt hoàn toàn sau đóng rắn — cho phép kiểm tra trực quan linh kiện bên trong mà không cần mở hộp. Dùng cho driver LED (kiểm tra vị trí LED), thiết bị quang học, thiết bị y tế cần quan sát bên trong, hoặc bất cứ ứng dụng nào cần xác nhận vị trí linh kiện sau khi potting. Tuy nhiên: cần tránh UV lâu dài (có thể vàng theo thời gian).
- ▸ Driver LED, module LED
- ▸ Thiết bị quang học
- ▸ Kiểm tra visual sau potting
- ▸ Thiết bị y tế quan sát được
HƯỚNG DẪN POTTING
NHỰA MỀM RE323 · RE451A · RE531 · RE601 · RE820
CHUẨN BỊ
HỘP & LINH KIỆN
Làm sạch hộp, kiểm tra mọi kết nối điện. Cố định linh kiện để không di chuyển khi rót. Nhiệt độ ≥ 18°C, độ ẩm < 75%.
CÂN CHÍNH XÁC
A + B (HARDENER)
Cân theo đúng tỉ lệ khối lượng trong TDS. RE323 + RE111, RE451A + RE101, RE531 + RE102. Sai tỉ lệ → không đóng rắn hoàn toàn.
KHUẤY ĐỀU
CHẬM 3 PHÚT
Khuấy chậm bằng que khuấy — không dùng máy khuấy tốc độ cao để tránh tạo bọt khí. Khuấy theo một chiều 3–5 phút cho đến khi hỗn hợp đồng màu.
RÓT TỪ MỘT GÓC
TỪ TỪ
Rót nhựa từ một góc thấp của hộp, chảy từ từ vào lấp đầy. Không rót thẳng từ trên cao xuống giữa hộp — tạo bọt và không phủ đều.
LOẠI BỌT KHÍ
(NẾU CẦN)
Dùng mỏ hàn khí nóng nhẹ lướt qua bề mặt để bọt nổi lên vỡ ra, hoặc dùng buồng chân không degassing trước khi rót nếu yêu cầu chất lượng cao.
ĐÓNG RẮN
PHẲNG 24H
Đặt hộp nằm phẳng, không di chuyển 24h. Có thể gia nhiệt 40–50°C để đẩy nhanh (đóng rắn trong 4–8h). Kiểm tra thị giác trước khi đưa vào sử dụng.
RE820 nhạy cảm với ẩm — phải đậy kín phần A và phần B ngay sau khi sử dụng. Ẩm lọt vào sẽ làm đục sản phẩm sau đóng rắn. Tránh tiếp xúc trực tiếp ánh nắng UV lâu dài để tránh vàng bề mặt.
Nhựa không đóng rắn sau 48h: sai tỉ lệ A:B hoặc phần B nhiễm ẩm (đặc biệt RE820). Bề mặt dính nhớp: thiếu phần B (hardener), cân lại cẩn thận hơn. RE820 bị đục: ẩm từ hộp hoặc linh kiện chưa khô trước khi rót.
CLUSTER 5.1 TRONG
TOÀN HỆ POTTING SIKABIRESIN® RE

| Cluster / Sản phẩm | Độ cứng | Dẫn nhiệt | Chống cháy | Dùng khi |
|---|---|---|---|---|
| 5.1 — RE323/RE451A ⭐ (cluster này) | Shore A 20–60 | Thấp | Không | Cảm biến, đầu nối, IoT — linh kiện không phát nhiệt |
| 5.2 — RE602/RE800/RE830 | Shore D 55–80 | Trung bình | Không | Biến áp, relay, tụ điện |
| 5.3 — RE461/RE651/RE885 | Shore D 60–80 | Trung bình | Một số loại | Inverter, charger, module EV |
| 5.4 — RE710/RE786/RE896 | Cứng | Cao λ>1 W/m·K | Không | Linh kiện phát nhiệt lớn |
| 5.5 — RE601A/RE851/RE891 | Trung bình–Cứng | Thấp–Trung | UL94 V-0 | Yêu cầu chứng nhận chống cháy |
Cluster 5.1 là điểm bắt đầu cho hầu hết kỹ sư điện tử vì nó bao gồm các ứng dụng phổ biến nhất (cảm biến, đầu nối, IoT). Nếu nhựa mềm đủ đáp ứng yêu cầu, không cần nâng lên nhựa cứng hơn — nhựa cứng hơn đắt hơn, khó thi công hơn và gây ứng suất nhiệt lên linh kiện nhỏ. Chỉ nâng lên Cluster 5.2–5.5 khi có yêu cầu cụ thể về dẫn nhiệt hoặc chống cháy.
Q&A — POTTING MỀM
RE323 · RE451A · RE531 · RE601 · RE820
KHI CLUSTER 5.1
KHÔNG ĐỦ — NÂNG LÊN ĐÂU?
Khi linh kiện phát nhiệt, cần chứng nhận UL94 V-0 hoặc cần cứng hơn
UR305 — lựa chọn thay thế khi cần đàn hồi hơn nữa và không cần cách điện chuẩn
Cluster 5.1 nằm trong Pillar 5 của kiến trúc Advanced Resins
CẦN TƯ VẤN NHỰA POTTING MỀM
CHO LINH KIỆN CỦA BẠN?
Cho kỹ sư PT biết loại linh kiện, môi trường sử dụng và yêu cầu IP — Hoá chất PT sẽ chọn đúng sản phẩm trong 2 giờ làm việc. Cung cấp kèm hardener, tỉ lệ pha và hướng dẫn quy trình.
Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng


