Potting mềm cách điện — cảm biến, đầu nối, chống ẩm

Potting mem cach dien — cam bien dau noi chong am vi du dau cam bien

RE
CLUSTER 5.1 // POTTING MỀM CÁCH ĐIỆN — CẢM BIẾN · ĐẦU NỐI · CHỐNG ẨM

Nhựa Potting Mềm Cách Điện SikaBiresin® RE — Bọc Cảm Biến Đầu Nối Chống Ẩm RE323 RE451A RE820

POTTING MỀM
CÁCH ĐIỆN

SIKABIRESIN® RE323 · RE451A · RE531 · RE601 · RE820 — CẢM BIẾN · ĐẦU NỐI · CHỐNG ẨM · ĐÀN HỒI NHẸ

PU / EPOXY MỀMSHORE A 20–60ĐÓNG RẮN NHIỆT ĐỘ PHÒNGIP67/IP68

Nhóm potting mềm cách điện SikaBiresin® RE323, RE451A, RE531, RE601 và RE820 là các nhựa đúc bọc 2 thành phần gốc polyurethane (PU) hoặc epoxy mềm, được thiết kế đặc biệt cho linh kiện điện tử nhỏ, mỏng manh cần bọc chống ẩm và cách điện mà không chịu được ứng suất nhiệt từ nhựa cứng. Đây là lựa chọn đúng cho cảm biến nhiệt độ, áp suất và lưu lượng; đầu nối dây, connector; thiết bị đo lường cầm tay; module IoT và thiết bị ngoài trời IP67/IP68. Toàn bộ 5 sản phẩm đều đóng rắn ở nhiệt độ phòng, không cần gia nhiệt, và tạo ra lớp bọc đàn hồi nhẹ hấp thụ rung động thay vì gây nứt linh kiện. Hoá chất Xây dựng PT phân phối đầy đủ với kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng.

5
SẢN PHẨM
A 20–60
SHORE
PU/EP
GỐC NHỰA
24h
ĐÓNG RẮN

01 // CHỌN NHANH

KHI NÀO DÙNG
POTTING MỀM CÁCH ĐIỆN?

Potting mềm (Shore A 20–60) là lựa chọn đúng khi linh kiện của bạn không phát nhiệt đáng kể, không yêu cầu UL94 V-0, nhưng cần được bảo vệ khỏi ẩm, bụi và rung động mà không chịu được lực cơ học từ nhựa cứng. Đây là nhóm linh kiện phổ biến nhất trong điện tử tiêu dùng, IoT, cảm biến công nghiệp và thiết bị đo lường.

CHECKLIST — LINH KIỆN CỦA BẠN CÓ PHÙ HỢP CLUSTER 5.1 KHÔNG?
✅ Cảm biến nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, lưu lượng
✅ Đầu nối dây, connector, đầu cáp chống nước
✅ PCB nhỏ, module IoT, thiết bị đo lường cầm tay
✅ Thiết bị ngoài trời cần IP67/IP68
✅ Linh kiện trên xe cộ/thiết bị rung động nhẹ
✅ Không yêu cầu dẫn nhiệt cao hoặc UL94 V-0
❌ Linh kiện công suất lớn phát nhiệt → Cluster 5.3/5.4
❌ Yêu cầu chứng nhận chống cháy → Cluster 5.5
MỀM NHẤT — PU ĐÀN HỒI
RE323

Shore A ~20–30 · Mềm như cao su nhẹ · Cảm biến mỏng manh, dây điện nhỏ · Hardener: RE111

ĐA NĂNG — PU TRUNG BÌNH
RE451A

Shore A ~40–50 · Phổ biến nhất nhóm · Đầu nối, PCB nhỏ, IoT · Hardener: RE101

BỀN HÓA CHẤT — PU
RE531

Shore A ~50 · Kháng hóa chất tốt hơn · Thiết bị hóa chất/ngành dầu khí · Hardener: RE102

CỨNG NHẸ — EPOXY MỀM
RE601

Epoxy mềm · Giữa mềm và cứng · Thiết bị cần bảo vệ cơ học nhẹ + cách điện

TRONG SUỐT — QUAN SÁT ĐƯỢC
RE820

Trong suốt sau đóng rắn · Quan sát được linh kiện bên trong · Thiết bị LED, quang học

02 // TÍNH NĂNG & ĐẶC ĐIỂM

TẠI SAO CẦN POTTING MỀM
THAY VÌ POTTING CỨNG CHO LINH KIỆN NHỎ?

Nhựa potting mềm SikaBiresin® RE323 RE451A — bọc cảm biến đầu nối chống ẩm đàn hồi

Khi bọc cảm biến nhiệt độ bằng nhựa epoxy cứng thông thường, sự chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt (CTE) giữa nhựa và vỏ kim loại/nhựa của cảm biến tạo ra ứng suất nhiệt — theo thời gian có thể làm nứt linh kiện, đứt mạch hoặc thay đổi độ chính xác đo lường. Nhựa PU mềm Shore A 20–50 trong nhóm RE323/RE451A/RE531 có mô-đun đàn hồi thấp hơn nhiều, hấp thụ ứng suất nhiệt và cơ học thay vì truyền vào linh kiện.

✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT

  • Đàn hồi Shore A 20–60 — không gây ứng suất nhiệt lên linh kiện nhỏ, mỏng manh
  • Cách điện tốt — điện trở khối cao, ngăn rò điện trong môi trường ẩm
  • Chống ẩm hoàn toàn — lấp đầy mọi khe hở, đạt IP67/IP68 khi thi công đúng
  • Đóng rắn nhiệt độ phòng — không cần lò nung, phù hợp dây chuyền sản xuất đơn giản
  • Co ngót thấp — kích thước ổn định sau đóng rắn, không gây biến dạng hộp/vỏ
  • Độ nhớt thấp — dễ rót, tự chảy vào lấp đầy khe hở và góc cạnh nhỏ
  • RE820 trong suốt — quan sát được linh kiện bên trong sau khi đóng rắn, dùng cho thiết bị LED và quang học
⚠ HIỂU ĐÚNG GIỚI HẠN

KHÔNG DÙNG CLUSTER 5.1 KHI

  • ✗ Linh kiện phát nhiệt > 30W liên tục
  • ✗ Yêu cầu UL94 V-0 chống cháy
  • ✗ Cần dẫn nhiệt cao λ > 0.5 W/m·K
  • ✗ Biến áp công suất lớn > 200VA
  • ✗ Module inverter xe điện EV
PHÙ HỢP VỚI NGÀNH
  • ▸ Cảm biến công nghiệp (đo nhiệt, áp suất)
  • ▸ IoT / Smart Home / thiết bị kết nối
  • ▸ Thiết bị đo lường ngoài trời
  • ▸ Điện tử ô tô (nhẹ tải, không nhiệt)
  • ▸ Đèn LED ngoài trời chống nước

03 // ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH

CÁC TÌNH HUỐNG SỬ DỤNG
POTTING MỀM PHỔ BIẾN NHẤT

🌡️

CẢM BIẾN ĐO LƯỜNG

Cảm biến nhiệt độ NTC/PT100, cảm biến áp suất, lưu lượng, độ ẩm — phần tử nhạy cần bọc chống ẩm mà không thay đổi đặc tính đo.

→ RE323 hoặc RE451A
🔌

ĐẦU NỐI & CONNECTOR

Đầu cáp IP67/IP68, connector chống nước, mối nối cáp ngầm, đầu jack chống ẩm cho thiết bị ngoài trời.

→ RE451A hoặc RE531
📡

MODULE IoT & THIẾT BỊ KẾT NỐI

PCB nhỏ với module WiFi, BLE, LoRa cần chống ẩm trong hộp ngoài trời. Yêu cầu độ nhớt thấp để chảy vào các góc nhỏ.

→ RE451A (độ nhớt thấp)
💡

ĐÈN LED NGOÀI TRỜI

Driver LED, module LED outdoor cần chống ẩm. RE820 trong suốt giúp kiểm tra quang học sau khi potting mà không cần mở hộp.

→ RE820 (trong suốt)
🚗

ĐIỆN TỬ Ô TÔ (NHẸ TẢI)

Cảm biến vị trí, cảm biến tốc độ, module điều khiển nhỏ không phát nhiệt — cần đàn hồi chịu rung động xe cộ.

→ RE323 (đàn hồi cao nhất)
⚗️

THIẾT BỊ HÓA CHẤT / DẦU KHÍ

Cảm biến trong môi trường tiếp xúc dung môi, axit nhẹ, dầu. RE531 có kháng hóa chất vượt trội so với RE323/RE451A.

→ RE531 (kháng hóa chất)

04 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TECHNICAL DATA
RE323 · RE451A · RE531 · RE601 · RE820

Thông số RE323 RE451A RE531 RE601 RE820
Gốc nhựa PU PU PU Epoxy PU
Hardener / Part B RE111 RE101 RE102 Part B Part B
Độ cứng (Shore) A ~20–30 A ~40–50 A ~45–55 A ~55–65 A ~30–40
Màu sắc Vàng nhạt Vàng/Nâu nhạt Nâu/Đen Đen/Xám Trong suốt
Pot life (100g, 23°C) ~20–40 phút ~20–40 phút ~20–30 phút ~30–60 phút ~30–60 phút
Demold time (23°C) ~16–24h ~16–24h ~16–24h ~24h ~24h
Nhiệt độ làm việc -40 / +90°C -40 / +100°C -40 / +100°C -40 / +100°C -40 / +80°C
Kháng hóa chất Cơ bản Tốt Rất tốt Tốt Cơ bản
Đặc điểm nổi bật Mềm nhất Phổ biến nhất Kháng hóa chất Bán cứng EP Trong suốt

* Số liệu ước tính theo thông số kỹ thuật nhà sản xuất và điều kiện 23°C/hardener tiêu chuẩn. Kiểm tra TDS chính thức và liên hệ kỹ thuật PT trước khi áp dụng.

05 // CHI TIẾT TỪNG SẢN PHẨM

5 SẢN PHẨM
TRONG CLUSTER POTTING MỀM

Chi tiết sản phẩm nhựa potting mềm cách điện SikaBiresin® RE323 RE451A RE531 RE601 RE820

POTTING MỀM NHẤT — PU

SikaBiresin® RE323

Hardener: RE111 · Shore A ~20–30 · Màu vàng nhạt

RE323 là nhựa PU mềm nhất trong nhóm — độ cứng Shore A chỉ 20–30, gần với độ cứng của mút cao su nhẹ. Được chọn khi linh kiện cực kỳ mỏng manh (dây điện cực nhỏ, phần tử cảm biến mỏng) mà bất kỳ ứng suất cơ học nào cũng có thể làm thay đổi đặc tính hoặc phá hỏng linh kiện. RE323 kết hợp với hardener RE111.

DÙNG CHO
  • ▸ Cảm biến siêu mỏng
  • ▸ Phần tử đo lường nhạy
  • ▸ Dây điện nhỏ chống ẩm
  • ▸ Thiết bị rung động mạnh
PHỔ BIẾN NHẤT — PU ĐA NĂNG

SikaBiresin® RE451A

Hardener: RE101 · Shore A ~40–50 · Vàng/Nâu nhạt

RE451A là sản phẩm được dùng nhiều nhất trong cluster potting mềm — độ cứng Shore A 40–50 là điểm cân bằng lý tưởng giữa đủ mềm để không gây ứng suất và đủ cứng để bảo vệ cơ học nhẹ. Độ nhớt hỗn hợp thấp giúp RE451A tự chảy vào các khoảng trống nhỏ và góc cạnh hộp mà không cần rung. RE101 là hardener tiêu chuẩn, có thể phối với hardener khác để thay đổi tốc độ đóng rắn.

DÙNG CHO
  • ▸ PCB nhỏ, module IoT
  • ▸ Đầu nối connector
  • ▸ Thiết bị ngoài trời IP67
  • ▸ Cảm biến đa dụng
KHÁNG HÓA CHẤT CAO — PU

SikaBiresin® RE531

Hardener: RE102 · Shore A ~45–55 · Nâu/Đen

RE531 được tối ưu cho ứng dụng trong môi trường tiếp xúc với dung môi, hydrocarbon, dầu nhờn và axit loãng — phổ biến trong ngành dầu khí, tự động hóa công nghiệp và thiết bị ngoài trời môi trường khắc nghiệt. Kháng hóa chất của RE531 vượt trội so với RE323 và RE451A. RE102 là hardener đi kèm.

DÙNG CHO
  • ▸ Cảm biến dầu khí
  • ▸ Thiết bị hóa chất công nghiệp
  • ▸ Môi trường dung môi
  • ▸ Ngoài trời khắc nghiệt
EPOXY MỀM — CỨNG NHẸ HƠN PU

SikaBiresin® RE601

Part B riêng · Shore A ~55–65 · Đen/Xám

RE601 là epoxy mềm — gốc epoxy nhưng đóng rắn ra kết quả đàn hồi hơn epoxy thông thường. Cứng hơn RE323/RE451A/RE531 (Shore A 55–65) nhưng vẫn linh hoạt hơn epoxy cứng RE602/RE800. Là giải pháp trung gian khi cần vừa bảo vệ cơ học nhẹ vừa hấp thụ một phần rung động. Không nên nhầm với RE601A (phiên bản chống cháy UL94 V-0 trong Cluster 5.5).

DÙNG CHO
  • ▸ Thiết bị cần bảo vệ cơ học nhẹ
  • ▸ Cách điện + đàn hồi vừa phải
  • ▸ Linh kiện trung bình
  • ▸ Môi trường nhiệt biến đổi
TRONG SUỐT — ĐẶC BIỆT DUY NHẤT

SikaBiresin® RE820

Part B riêng · Shore A ~30–40 · Trong suốt sau đóng rắn

RE820 là sản phẩm duy nhất trong nhóm cho kết quả trong suốt hoàn toàn sau đóng rắn — cho phép kiểm tra trực quan linh kiện bên trong mà không cần mở hộp. Dùng cho driver LED (kiểm tra vị trí LED), thiết bị quang học, thiết bị y tế cần quan sát bên trong, hoặc bất cứ ứng dụng nào cần xác nhận vị trí linh kiện sau khi potting. Tuy nhiên: cần tránh UV lâu dài (có thể vàng theo thời gian).

DÙNG CHO
  • ▸ Driver LED, module LED
  • ▸ Thiết bị quang học
  • ▸ Kiểm tra visual sau potting
  • ▸ Thiết bị y tế quan sát được

06 // QUY TRÌNH THI CÔNG

HƯỚNG DẪN POTTING
NHỰA MỀM RE323 · RE451A · RE531 · RE601 · RE820

01

CHUẨN BỊ
HỘP & LINH KIỆN

Làm sạch hộp, kiểm tra mọi kết nối điện. Cố định linh kiện để không di chuyển khi rót. Nhiệt độ ≥ 18°C, độ ẩm < 75%.

02

CÂN CHÍNH XÁC
A + B (HARDENER)

Cân theo đúng tỉ lệ khối lượng trong TDS. RE323 + RE111, RE451A + RE101, RE531 + RE102. Sai tỉ lệ → không đóng rắn hoàn toàn.

03

KHUẤY ĐỀU
CHẬM 3 PHÚT

Khuấy chậm bằng que khuấy — không dùng máy khuấy tốc độ cao để tránh tạo bọt khí. Khuấy theo một chiều 3–5 phút cho đến khi hỗn hợp đồng màu.

04

RÓT TỪ MỘT GÓC
TỪ TỪ

Rót nhựa từ một góc thấp của hộp, chảy từ từ vào lấp đầy. Không rót thẳng từ trên cao xuống giữa hộp — tạo bọt và không phủ đều.

05

LOẠI BỌT KHÍ
(NẾU CẦN)

Dùng mỏ hàn khí nóng nhẹ lướt qua bề mặt để bọt nổi lên vỡ ra, hoặc dùng buồng chân không degassing trước khi rót nếu yêu cầu chất lượng cao.

06

ĐÓNG RẮN
PHẲNG 24H

Đặt hộp nằm phẳng, không di chuyển 24h. Có thể gia nhiệt 40–50°C để đẩy nhanh (đóng rắn trong 4–8h). Kiểm tra thị giác trước khi đưa vào sử dụng.

LƯU Ý ĐẶC BIỆT VỚI RE820 (TRONG SUỐT)

RE820 nhạy cảm với ẩm — phải đậy kín phần A và phần B ngay sau khi sử dụng. Ẩm lọt vào sẽ làm đục sản phẩm sau đóng rắn. Tránh tiếp xúc trực tiếp ánh nắng UV lâu dài để tránh vàng bề mặt.

LỖI PHỔ BIẾN & CÁCH XỬ LÝ

Nhựa không đóng rắn sau 48h: sai tỉ lệ A:B hoặc phần B nhiễm ẩm (đặc biệt RE820). Bề mặt dính nhớp: thiếu phần B (hardener), cân lại cẩn thận hơn. RE820 bị đục: ẩm từ hộp hoặc linh kiện chưa khô trước khi rót.

07 // SO SÁNH & ĐỊNH VỊ

CLUSTER 5.1 TRONG
TOÀN HỆ POTTING SIKABIRESIN® RE

So sánh nhựa potting mềm cluster 5.1 với toàn hệ SikaBiresin RE theo độ cứng và ứng dụng

Cluster / Sản phẩm Độ cứng Dẫn nhiệt Chống cháy Dùng khi
5.1 — RE323/RE451A ⭐ (cluster này) Shore A 20–60 Thấp Không Cảm biến, đầu nối, IoT — linh kiện không phát nhiệt
5.2 — RE602/RE800/RE830 Shore D 55–80 Trung bình Không Biến áp, relay, tụ điện
5.3 — RE461/RE651/RE885 Shore D 60–80 Trung bình Một số loại Inverter, charger, module EV
5.4 — RE710/RE786/RE896 Cứng Cao λ>1 W/m·K Không Linh kiện phát nhiệt lớn
5.5 — RE601A/RE851/RE891 Trung bình–Cứng Thấp–Trung UL94 V-0 Yêu cầu chứng nhận chống cháy
NGUYÊN TẮC QUAN TRỌNG

Cluster 5.1 là điểm bắt đầu cho hầu hết kỹ sư điện tử vì nó bao gồm các ứng dụng phổ biến nhất (cảm biến, đầu nối, IoT). Nếu nhựa mềm đủ đáp ứng yêu cầu, không cần nâng lên nhựa cứng hơn — nhựa cứng hơn đắt hơn, khó thi công hơn và gây ứng suất nhiệt lên linh kiện nhỏ. Chỉ nâng lên Cluster 5.2–5.5 khi có yêu cầu cụ thể về dẫn nhiệt hoặc chống cháy.

08 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A — POTTING MỀM
RE323 · RE451A · RE531 · RE601 · RE820

Q: Tôi cần bọc cảm biến nhiệt độ PT100 gắn trong vỏ nhôm. Dùng RE323 hay RE451A?
A: Với cảm biến PT100 trong vỏ nhôm, RE451A (Shore A 40–50) là lựa chọn tốt hơn RE323. Lý do: PT100 cần độ chính xác đo nhiệt ổn định — RE451A đủ mềm để không gây ứng suất làm sai lệch điện trở cảm biến, nhưng cứng hơn RE323 giúp định vị cảm biến chính xác hơn trong hộp. RE323 chỉ cần thiết nếu cảm biến cực mỏng manh (<0.5mm) và môi trường rung động rất mạnh.
Q: Thiết bị IoT ngoài trời của tôi cần đạt IP68. Potting RE451A có đủ không, hay cần thêm gioăng cao su?
A: RE451A potting đúng quy trình (lấp đầy hoàn toàn hộp, không bọt khí, rót đủ chiều dày) có thể đạt IP68 mà không cần gioăng cao su thêm — nhựa PU bám tốt vào vỏ nhựa/nhôm và lấp kín mọi khe hở. Điều kiện để đạt IP68: (1) hộp không có lỗ thông ẩm, (2) tất cả dây/cáp đi ra đều được bọc tốt tại điểm ra, (3) không có bọt khí lớn trong khối potting. Test thực tế ở 1m nước/30 phút trước khi sản xuất hàng loạt.
Q: RE820 trong suốt sau đóng rắn thật không? Có thể thấy rõ linh kiện bên trong không?
A: Đúng — RE820 trong suốt hoàn toàn sau đóng rắn khi điều kiện thi công đúng (không có ẩm, tỉ lệ A:B chính xác, không có bọt). Có thể nhìn thấy linh kiện, đọc nhãn IC, kiểm tra vị trí dây và phát hiện vấn đề cơ học bên trong mà không cần mở hộp. Tuy nhiên: theo thời gian tiếp xúc UV (ánh nắng trực tiếp), RE820 có thể chuyển vàng nhẹ — che nắng hoặc dùng vỏ hộp cản UV nếu quan trọng.
Q: RE601 và RE601A khác nhau thế nào? Tôi nhầm mua RE601 nhưng cần chống cháy thì sao?
A: RE601 (Cluster 5.1) là epoxy mềm không chống cháy — dùng cho bảo vệ cơ học và cách điện thông thường. RE601A (Cluster 5.5) là phiên bản được bổ sung chất chống cháy, đạt UL94 V-0 — bắt buộc khi sản phẩm cần chứng nhận an toàn điện. Nếu đã mua nhầm RE601 mà cần chống cháy, phải thay bằng RE601A — không có cách nào biến RE601 thành chống cháy sau khi mua.
Q: RE111, RE101, RE102 là gì? Có thể thay thế chéo hardener không?
A: RE111, RE101 và RE102 là các hardener (Part B) chuyên biệt đi kèm từng resin: RE111 → RE323, RE101 → RE451A, RE102 → RE531. Không thay thế chéo được — mỗi cặp resin-hardener được thiết kế để phản ứng đúng tỉ lệ và cho ra tính năng cụ thể. Dùng sai hardener có thể dẫn đến: không đóng rắn hoàn toàn, tính năng cơ học sai, hoặc bề mặt dính mãi không khô.
Q: Thiết bị của tôi gắn trên xe máy, chịu rung động mạnh và nhiệt độ 20–70°C. Chọn nhựa nào?
A: Với điều kiện rung động mạnh và nhiệt độ 20–70°C, RE323 (Shore A 20–30) là lựa chọn tốt nhất trong cluster 5.1 — mềm nhất, hấp thụ rung động tốt nhất, và nhiệt độ làm việc đến 90°C đủ cho điều kiện này. Nếu linh kiện không quá mỏng manh và cần thêm bảo vệ cơ học, RE451A cũng phù hợp. Cả hai đều không cần post-cure đặc biệt — đóng rắn 24h nhiệt độ phòng là đủ.
Q: Cảm biến trong môi trường dầu nhờn công nghiệp, tiếp xúc liên tục. Nhựa nào bền nhất trong nhóm?
A: RE531 (+ hardener RE102) là lựa chọn tốt nhất cho môi trường dầu nhờn công nghiệp — kháng hóa chất vượt trội so với RE323 và RE451A, được thiết kế đặc biệt cho môi trường hydrocarbon, dầu và một số dung môi. Nếu thiết bị còn tiếp xúc với axit mạnh hoặc kiềm đặc, cần tư vấn kỹ thuật thêm để xác nhận khả năng tương thích cụ thể.
Q: Mua RE323, RE451A, RE531, RE820 ở đâu tại Việt Nam? Có cần mua thêm hardener không?
A: Hoá chất Xây dựng PT phân phối đầy đủ RE323 + RE111, RE451A + RE101, RE531 + RE102, RE601, RE820 — cả resin lẫn hardener đi kèm — với kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng. Khi đặt hàng, cần mua đủ cả Part A (resin) và Part B (hardener) vì cả hai đều cần để đóng rắn. Hotline 0961 76 96 46 — tư vấn tỉ lệ pha, số lượng cần mua và quy trình áp dụng.

09 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

KHI CLUSTER 5.1
KHÔNG ĐỦ — NÂNG LÊN ĐÂU?

② GIAO THOA — POTTING ĐÀN HỒI

UR305 — lựa chọn thay thế khi cần đàn hồi hơn nữa và không cần cách điện chuẩn

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN NHỰA POTTING MỀM
CHO LINH KIỆN CỦA BẠN?

Cho kỹ sư PT biết loại linh kiện, môi trường sử dụng và yêu cầu IP — Hoá chất PT sẽ chọn đúng sản phẩm trong 2 giờ làm việc. Cung cấp kèm hardener, tỉ lệ pha và hướng dẫn quy trình.

Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận