TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-529 EVOLUTION
Sikaflex®-529 Evolution dùng khi cần tái tạo kết cấu bề mặt nguyên bản của nhà máy với tốc độ tạo màng nhanh hơn và độ bám cứng cao hơn dòng AT. Tỷ trọng cao hơn (1.49 kg/l so với 1.3 kg/l) và Shore A 45 giúp lớp phủ chịu va đập tốt hơn, phù hợp dây chuyền cần rút ngắn thời gian chờ trước khi chuyển công đoạn tiếp theo.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tạo màng nhanh chỉ 15 phút — nhanh hơn dòng 529 AT (20 phút) và 227 (40 phút)
- ▸ Shore A 45 và độ bền kéo 2.3 MPa — bám cứng hơn, chịu va đập tốt hơn dòng AT
- ▸ Dễ tái tạo kết cấu bề mặt nguyên bản, tính chất thi công phun tốt, ít văng
- ▸ Sơn phủ được bằng nhiều hệ sơn khác nhau (không chỉ giới hạn sơn gốc nước như AT)
- ▸ Không isocyanate/solvent/silicone/PVC, mùi nhẹ
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Độ giãn dài thấp hơn dòng AT (150% so với 200%) — kém linh hoạt hơn ở mối nối co giãn nhiều
- ✗ Hạn sử dụng ngắn hơn (9 tháng so với 12–15 tháng của dòng AT/227)
- ✗ Cần súng phun chuyên dụng — không thi công tốt bằng cartridge bead thông thường như 227
Xưởng sản xuất/sửa chữa thân vỏ ô tô, xe khách cần dây chuyền tốc độ cao, cần lớp phủ bám cứng chịu va đập tốt hơn dòng tiêu chuẩn AT.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Tái tạo kết cấu bề mặt hạt nguyên bản nhà máy với tốc độ tạo màng nhanh
- ▸ Trám khe (seam sealing) và mối ghép chồng cần độ bám cứng cao hơn
- ▸ Phủ bảo vệ chống đá văng cho các khu vực chịu va đập nhiều (gầm xe, hốc bánh)
- ▸ Dây chuyền sản xuất/sửa chữa cần rút ngắn thời gian chờ giữa các công đoạn
- ▸ Sơn phủ bằng nhiều hệ sơn khác nhau trong thời gian tạo màng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mối nối co giãn nhiều cần độ đàn hồi cao — nên cân nhắc Sikaflex®-529 AT (giãn dài 200%) hoặc 227 (600%)
- ✗ Trám kín/dán ghép đơn giản không cần tái tạo kết cấu — nên dùng Sikaflex®-227
- ✗ Mối nối chịu tải kết cấu cao
- ✗ Vật liệu nhạy ESC chưa test trước khi sản xuất/sửa chữa hàng loạt

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Silane Terminated Polymer (STP) | |
| Màu sắc | Vàng đất (Ochre), Đen | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn nhờ ẩm không khí | |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1.49 kg/l | |
| Nhiệt độ thi công (môi trường) | 5 – 40 °C | |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 15 phút (23°C/50%RH) | CQP019-1 |
| Độ co ngót | 3 % | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 45 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Độ bền kéo đứt | 2.3 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài đứt | 150 % | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ bền xé | 2.5 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Nhiệt độ làm việc | -40 ─ 80 °C (thường xuyên); 120°C/4h, 140°C/1h | CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | Cartridge 9 tháng · Unipack 9 tháng, bảo quản dưới 25°C |
ISO 34
ISO 48-4
MUA HÀNG & BẢO TRÌ
DÀNH CHO BODY SHOP & NHÀ MÁY
CHU KỲ THAY THẾ / BẢO TRÌ ĐỊNH KỲ
Hạn sử dụng chỉ 9 tháng (ngắn hơn dòng AT và 227) nên ưu tiên nhập theo vòng quay tồn kho nhanh, tránh tồn kho lâu. Súng phun cần vệ sinh ngay sau ca làm việc — keo tạo màng chỉ sau 15 phút nên rất dễ đóng rắn trong đầu phun nếu để lâu.

HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& VẬN HÀNH
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ, bụi và tạp chất. Tra Sika Pre-Treatment Chart cho STP để xác định yêu cầu lớp lót theo từng vật liệu.
PHUN TÁI TẠO KẾT CẤU
Dùng Sika® Spray (cartridge) hoặc Sika® Jetflow (unipack) để phun. Skin time chỉ 15 phút nên cần thao tác nhanh và dứt khoát để tránh keo tạo màng giữa chừng.
SƠN PHỦ
Tốt nhất sơn trong thời gian tạo màng; sản phẩm tương thích nhiều hệ sơn hơn dòng AT. Nếu sơn muộn, xử lý bằng Sika® Aktivator-100/205; sấy trên 80°C nên đợi đóng rắn hoàn toàn.
Bảo quản dưới 25°C, tránh ẩm trực tiếp vào cartridge/unipack chưa mở. Hạn dùng chỉ 9 tháng — ngắn hơn dòng AT/227, cần theo dõi hạn dùng sát trong kho.
Thao tác quá chậm khiến keo tạo màng giữa chừng trước khi hoàn thiện bề mặt; không vệ sinh súng phun kịp thời gây tắc đầu phun; vệ sinh keo chưa đóng rắn bằng Sika® Remover-208, không dùng dung môi trực tiếp lên da.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG KEO TRÁM THÂN XE
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-529 Evolution ⭐ | STP (phun, cải tiến) | Cần bám cứng & tạo màng nhanh | Shore A 45, tensile 2.3 MPa, skin time chỉ 15 phút | — |
| Sikaflex®-529 AT | STP (phun) | Tái tạo kết cấu bề mặt nguyên bản nhà máy | Độ giãn dài cao hơn (200%), hạn dùng dài hơn (15 tháng) | Xem → |
| Sikaflex®-227 | 1-C PU (cartridge) | Trám kín, dán ghép đơn giản | Không cần súng phun, sandable/paintable, độ giãn dài rất cao (600%) | Xem → |
| Sikaflex®-527 AT | STP | Mối nối đa dụng nội/ngoại thất xe | Đóng rắn nhanh, bám không cần lớp lót, kháng thời tiết tốt | Liên hệ PT |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần bám cứng hơn, tạo màng siêu nhanh (15 phút) cho dây chuyền tốc độ cao: → Dùng Sikaflex®-529 Evolution (SP hiện tại)
- ▸ Nếu cần độ đàn hồi cao hơn hoặc hạn sử dụng dài hơn khi tồn kho lâu: → Dùng Sikaflex®-529 AT
- ▸ Nếu chỉ cần trám kín/dán ghép đơn giản không cần tái tạo kết cấu: → Dùng Sikaflex®-227
- ▸ Nếu cần 1 keo đa dụng cho mối nối nội/ngoại thất không đặc thù chống đá văng: → Cân nhắc Sikaflex®-527 AT (liên hệ PT tư vấn thêm)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ THUẬT VIÊN BODY SHOP & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Dụng cụ/hoá chất bắt buộc dùng kèm để đạt đúng công năng và quy trình thi công chuẩn Sika
Vật tư/dụng cụ hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật phun tốc độ cao
Cân nhắc theo mức độ đàn hồi cần thiết, hạn sử dụng tồn kho, hoặc phạm vi ứng dụng cụ thể
Sikaflex®-227Chọn khi chỉ cần trám kín/dán ghép đơn giản, không cần súng phun→
Sikaflex®-621Chọn khi cần 1 keo đa dụng bám nhiều vật liệu, xe RV/caravan, sửa chữa→
Sikaflex®-645Chọn cho trám khe hở khung/vỏ xe thương mại, xe tải, xe khách→
Sikaflex®-276 PC-2Chọn khi cần dán kính trực tiếp (direct glazing) tốc độ cao→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-529 EVOLUTION?
Cung cấp thông tin khu vực cần phun tái tạo, số lượng xe/tháng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.