TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-227
Sikaflex®-227 là keo PU 1 thành phần tạo màng nhanh, dùng khi cần trám kín mối nối thân xe và dán ghép đơn giản bằng thao tác cartridge tiêu chuẩn (không cần thiết bị phun chuyên dụng). Sản phẩm đóng rắn nhờ phản ứng với ẩm không khí, tốc độ tạo màng nhanh giúp rút ngắn thời gian chờ trước khi thao tác tiếp hoặc sơn phủ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tạo màng nhanh (skin time 40 phút) — rút ngắn thời gian chờ trước khi thao tác tiếp
- ▸ Cắt sợi ngắn gọn (short cut-off string), ít vương vãi khi bắn keo
- ▸ Thi công được cả trên cao (overhead work), mùi nhẹ (low odour)
- ▸ Chà nhám (sandable) và sơn phủ (paintable) được sau khi tạo màng
- ▸ Kháng lão hoá tốt, không chứa silicone — tránh fisheye khi sơn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải sản phẩm dạng phun tái tạo kết cấu bề mặt nguyên bản như dòng 529 AT/Evolution
- ✗ Không có tính năng chống đá văng (stone chip) chuyên biệt
- ✗ Không kháng dung môi mạnh, axit/kiềm đậm đặc, cồn glycolic
Kỹ thuật viên body shop sửa chữa va chạm; xưởng chế tạo thân vỏ ô tô, xe khách, toa tàu cần trám kín mối nối tiêu chuẩn không đòi hỏi thiết bị phun.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Trám kín và tạo seal các mối nối thân xe (seam sealing)
- ▸ Dán ghép đơn giản (simple bonding) giữa kim loại, hệ sơn phủ, nhựa đã sơn
- ▸ Giảm rung động và tiêu âm tại các điểm lắp ráp
- ▸ Sửa chữa va chạm (crash body repair) và chế tạo thân vỏ xe (car body construction)
- ▸ Thi công trên cao/vị trí khó tiếp cận (overhead work)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Tái tạo lại kết cấu bề mặt hạt (structure/bead) nguyên bản nhà máy — nên dùng dòng 529 AT/Evolution dạng phun
- ✗ Ứng dụng cần khả năng chống đá văng (stone chip) chuyên biệt
- ✗ Vật liệu nhạy ESC (nứt ứng suất môi trường) chưa test trước
- ✗ Mối nối chịu tải kết cấu cao — nên dùng SikaPower® hoặc dòng kết cấu cao hơn

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 1 thành phần (1-C PU) | |
| Màu sắc | Đen, Trắng | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn nhờ ẩm không khí | |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1.3 kg/l (tuỳ màu) | |
| Độ đùn không chảy xệ | Tốt (Non-sag) | |
| Nhiệt độ thi công (môi trường) | 5 – 35 °C | |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 40 phút (23°C/50%RH) | CQP019-1 |
| Độ co ngót | 5 % | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 40 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Độ bền kéo đứt | 1.7 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài đứt | 600 % | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ bền xé | 6 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Nhiệt độ làm việc | -50 ─ 90 °C | CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng, bảo quản dưới 25°C |
ISO 34
ISO 48-4
MUA HÀNG & BẢO TRÌ
DÀNH CHO BODY SHOP & NHÀ MÁY
CHU KỲ THAY THẾ / BẢO TRÌ ĐỊNH KỲ
Cartridge đã mở nên dùng hết trong ca làm việc, keo bắt đầu tạo màng sau khoảng 40 phút tiếp xúc không khí. Mối trám trên xe khai thác ngoài trời hoặc va chạm nhẹ nên được đưa vào hạng mục kiểm tra định kỳ theo chu kỳ bảo dưỡng thân vỏ để phát hiện sớm nứt, bong mép trước khi ảnh hưởng độ kín nước và độ bền kết cấu.
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& VẬN HÀNH
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ và bụi. Tra bảng Sika Pre-Treatment Chart cho PU 1 thành phần để chọn đúng lớp lót theo từng vật liệu.
THI CÔNG & TẠO HÌNH
Bắn keo bằng súng tay/khí nén/điện. Tạo hình bằng Sika® Tooling Agent N trong thời gian tạo màng (40 phút). Nhiệt độ tối ưu cho bề mặt và keo là 15–25°C.
SƠN PHỦ (NẾU CẦN)
Tốt nhất sơn trong thời gian tạo màng; nếu sơn sau khi đã tạo màng, nên xử lý bề mặt bằng Sika® Aktivator-100/205 trước. Nếu sơn cần sấy trên 80°C, nên đợi keo đóng rắn hoàn toàn.

Bảo quản nơi khô ráo, dưới 25°C, tránh ẩm trực tiếp vào cartridge chưa mở. Hạn dùng 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Sơn phủ khi keo chưa hình thành đủ màng gây nứt màng sơn; bỏ qua bước xử lý Aktivator khi sơn muộn; vệ sinh keo chưa đóng rắn bằng Sika® Remover-208, không dùng dung môi trực tiếp lên da.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG KEO TRÁM THÂN XE
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-227 ⭐ | 1-C PU | Trám kín, dán ghép đơn giản (cartridge) | Tạo màng nhanh, sandable/paintable, không cần thiết bị phun | — |
| Sikaflex®-529 AT | STP (phun) | Tái tạo kết cấu bề mặt nguyên bản nhà máy | Phun được, ít văng, cải thiện chống đá văng | Xem → |
| Sikaflex®-529 Evolution | STP (phun, cải tiến) | Cùng ứng dụng, cần bám cứng & tạo màng nhanh hơn | Shore A/độ bền kéo cao hơn, skin time chỉ 15 phút | Xem → |
| Sikaflex®-527 AT | STP | Mối nối đa dụng nội/ngoại thất xe | Đóng rắn nhanh, bám không cần lớp lót, kháng thời tiết tốt | Liên hệ PT |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần trám kín/dán ghép đơn giản bằng cartridge tiêu chuẩn, sandable/paintable: → Dùng Sikaflex®-227 (SP hiện tại)
- ▸ Nếu cần tái tạo đúng kết cấu bề mặt hạt nguyên bản của nhà máy, thi công phun: → Dùng Sikaflex®-529 AT hoặc 529 Evolution
- ▸ Nếu cần bám cứng hơn, tạo màng siêu nhanh cho dây chuyền tốc độ cao: → Dùng Sikaflex®-529 Evolution
- ▸ Nếu cần 1 keo đa dụng cho mối nối nội/ngoại thất không đặc thù chống đá văng: → Cân nhắc Sikaflex®-527 AT (liên hệ PT tư vấn thêm)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ THUẬT VIÊN BODY SHOP & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Dụng cụ/hoá chất bắt buộc dùng kèm để đạt đúng công năng và quy trình thi công chuẩn Sika
Dụng cụ thi công giúp dùng đúng kỹ thuật, tránh lãng phí và sai lệch định mức
Cân nhắc theo phạm vi ứng dụng — trám kín tiêu chuẩn, tái tạo kết cấu bề mặt, hay dán kính/trám kín ngoài trời
Sikaflex®-529 EvolutionChọn khi cần bám cứng hơn, tạo màng siêu nhanh (15 phút)→
Sikaflex®-621Chọn khi cần 1 keo đa dụng bám nhiều vật liệu, xe RV/caravan, sửa chữa→
Sikaflex®-645Chọn cho trám khe hở khung/vỏ xe thương mại, xe tải, xe khách→
Sikaflex®-276 PC-2Chọn khi cần dán kính trực tiếp (direct glazing) tốc độ cao→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-227?
Cung cấp thông tin vật liệu cần trám/dán, số lượng, quy cách đóng gói — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.