LINH KIỆN CỦA BẠN
CẦN NHỰA POTTING LOẠI NÀO?
Nhựa potting được chọn theo 3 tiêu chí theo thứ tự ưu tiên: (1) Linh kiện có phát nhiệt không? → nếu có, cần dẫn nhiệt (RE710/RE786/RE896). (2) Yêu cầu tiêu chuẩn chống cháy UL94 V-0? → chọn RE601A/RE851/RE891. (3) Linh kiện nhỏ, nhẹ tải, cần đàn hồi chịu rung? → RE mềm hoặc UR305. Bảng nhanh dưới đây giúp khoanh vùng ngay mà không cần đọc hết tài liệu kỹ thuật.
RE323 · RE451A · RE531 · RE601 · RE820 — PU/Epoxy mềm, cách điện, chống ẩm cơ bản
RE602 · RE602A · RE800 · RE812 · RE830 — Epoxy bán cứng/cứng, cách điện cao
RE461 · RE651 · RE885 · RE560 — Epoxy/PU, nhiệt độ làm việc cao, ứng dụng xe điện
RE710 · RE786 · RE896 — Epoxy dẫn nhiệt cao λ > 1 W/m·K cho linh kiện công suất lớn
RE601A · RE851 · RE891-98 — Bắt buộc khi yêu cầu tiêu chuẩn chống cháy IEC/UL94
SF020 — Epoxy chuyên đúc bộ lọc khí công nghiệp, HVAC, thiết bị lọc sạch
Sikasil® AS-757 SL — Silicone 1 thành phần, tự san phẳng, dải nhiệt rộng -55°C đến +200°C
NHỰA POTTING LÀ GÌ
VÀ TẠI SAO LINH KIỆN ĐIỆN TỬ CẦN NÓ?

Nhựa đúc bọc (potting/encapsulation resin) là nhựa 2 thành phần (hoặc 1 thành phần với silicone) được rót vào hộp linh kiện điện tử, đóng rắn tại chỗ và tạo khối bảo vệ vĩnh viễn bao quanh linh kiện. Khác với lớp phủ conformal coating (chỉ quét mỏng lên mặt bo mạch), potting bao trùm toàn bộ linh kiện trong một khối nhựa đặc — cách điện hoàn toàn, chống ẩm triệt để và bảo vệ cơ học vượt trội.
SikaBiresin® RE là hệ nhựa potting công nghiệp — khác với keo AB thông thường ở 3 điểm: (1) được chứng nhận tiêu chuẩn an toàn điện (UL, IEC), (2) có biến thể dẫn nhiệt chủ động cho linh kiện công suất lớn, và (3) được tối ưu hóa cho quy trình potting tự động hóa (low viscosity, thời gian gel có thể kiểm soát).
TẠI SAO CHỌN SIKABIRESIN® RE?
- ▸ 29 SKU trải 7 nhóm ứng dụng — có giải pháp cho mọi loại linh kiện từ cảm biến đến inverter EV
- ▸ Gốc nhựa đa dạng — Epoxy (cứng, bền cơ học), PU (đàn hồi, chống rung), Silicone (dải nhiệt rộng)
- ▸ Chứng nhận quốc tế — UL94 V-0, IEC, DNV cho các ứng dụng an toàn điện
- ▸ Tương thích quy trình — đóng rắn nhiệt độ phòng, không cần gia nhiệt, phù hợp dây chuyền sản xuất
- ▸ Ứng dụng EV/xe điện — dòng RE461/RE651/RE885 được tối ưu cho pin và module công suất xe điện
Cứng, bền cơ học cao, kháng hóa chất, dẫn nhiệt tốt hơn PU. Phù hợp biến áp, linh kiện công suất.
Đàn hồi, chống rung động, ít ứng suất nhiệt lên linh kiện. Phù hợp cảm biến, linh kiện rung động.
Dải nhiệt rộng nhất (-55°C đến +200°C), linh hoạt cực cao. Sikasil® AS-757 SL.
29 SẢN PHẨM
TỔ CHỨC THEO 7 NHÓM ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Toàn bộ 29 SKU SikaBiresin® RE + SF020 + Sikasil® AS-757 được phân thành 7 cluster theo loại linh kiện và yêu cầu tính năng — cách tổ chức phản ánh đúng tư duy kỹ sư điện tử khi chọn nhựa potting, thay vì phân loại theo tên sản phẩm.
KHUNG TƯ DUY 3 BƯỚC
ĐỂ CHỌN ĐÚNG NHỰA POTTING
Mọi quyết định chọn nhựa potting đều bắt đầu từ 3 câu hỏi theo thứ tự ưu tiên. Trả lời đúng 3 câu này là đủ để khoanh vùng sản phẩm phù hợp, ngay cả khi bạn chưa từng dùng SikaBiresin® RE trước đây.
LINH KIỆN CÓ
PHÁT NHIỆT KHÔNG?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất. Linh kiện công suất (IGBT, MOSFET, cuộn cảm lớn, điện trở công suất) tạo ra nhiệt trong quá trình hoạt động. Nếu nhựa potting không dẫn nhiệt đủ tốt, nhiệt tích tụ → linh kiện quá nhiệt → hỏng sớm.
Không phát nhiệt đáng kể: dùng nhựa thông thường RE323–RE830
Phát nhiệt vừa (<50W): RE461/RE651/RE885 (Cluster 5.3)
Phát nhiệt lớn (>50W): bắt buộc RE dẫn nhiệt RE710/RE786/RE896
YÊU CẦU TIÊU CHUẨN
CHỐNG CHÁY KHÔNG?
Nhiều thiết bị điện phải đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy theo quy định (IEC 61010, UL, CE) — đặc biệt thiết bị EV, panel điện, thiết bị y tế và điện dân dụng. Không phải nhựa potting nào cũng đạt UL94 V-0.
Không yêu cầu chứng nhận: linh hoạt chọn từ cả 7 cluster
Yêu cầu UL94 V-0: bắt buộc Cluster 5.5 — RE601A, RE851, RE891-98
Vừa dẫn nhiệt vừa chống cháy: tư vấn kỹ thuật PT chọn phù hợp
LINH KIỆN CẦN
ĐỘ CỨNG NHƯ THẾ NÀO?
Linh kiện nhỏ, mỏng manh (SMD, connector dây mảnh) cần potting mềm/đàn hồi để không gây ứng suất nhiệt. Linh kiện lớn, chịu lực (cuộn dây, biến áp) cần potting cứng để cố định chắc chắn và cách điện tốt hơn.
Cần mềm/đàn hồi: Cluster 5.1 (RE323, RE451A, RE820) hoặc UR305
Cần bán cứng: Cluster 5.2 (RE602, RE800, RE830)
Cần cứng hoàn toàn: RE dẫn nhiệt Cluster 5.4 hoặc chống cháy 5.5
BẢNG TRA CỨU NHANH
NHỰA POTTING THEO LINH KIỆN & YÊU CẦU

| Linh kiện / Ứng dụng | Sản phẩm | Cluster | Gốc | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|---|
| Cảm biến, đầu nối, chống ẩm đơn giản | RE323 · RE451A · RE820 | 5.1 | PU/Epoxy | Mềm, đàn hồi, đóng rắn nhiệt độ phòng |
| Biến áp nhỏ, relay, tụ điện | RE602 · RE800 · RE830 | 5.2 | Epoxy | Bán cứng–cứng, cách điện cao, ổn định nhiệt |
| Biến dòng CT/VT, biến áp đo lường | RE812 | 5.2 | Epoxy | Điện áp cao, co ngót thấp, ổn định kích thước |
| Inverter DC/AC, bộ nguồn SMPS | RE461 · RE651 | 5.3 | Epoxy/PU | Nhiệt độ làm việc cao, dải điện áp rộng |
| On-board charger, module BMS xe điện | RE885 · RE560 | 5.3 | Epoxy | Tối ưu EV, bền ẩm nhiệt, kháng dung môi |
| Linh kiện công suất lớn, cần tản nhiệt | RE710 · RE786 · RE896 | 5.4 | Epoxy TC | λ > 1 W/m·K — dẫn nhiệt chủ động |
| Yêu cầu chứng nhận UL94 V-0 | RE601A · RE851 · RE891 | 5.5 | Epoxy FR | Chứng nhận chống cháy — bắt buộc theo quy định |
| Bộ lọc khí / HEPA / HVAC | SF020 | 5.6 | Epoxy | Chuyên đúc khung lọc khí, không làm thay đổi đặc tính lọc |
| Dải nhiệt rộng, cần đàn hồi cao | Sikasil® AS-757 SL | 5.7 | Silicone | -55°C đến +200°C, 1 thành phần, tự san phẳng |
QUY TRÌNH POTTING CHUẨN
ÁP DỤNG CHUNG CHO HỆ SIKABIRESIN® RE
CHUẨN BỊ
HỘP & LINH KIỆN
Hộp sạch, khô, không dầu mỡ. Cố định linh kiện đúng vị trí. Nhiệt độ ≥ 18°C, độ ẩm < 75%. Kiểm tra tất cả dây nối và kết nối điện trước khi potting.
PHA TRỘN
ĐÚNG TỈ LỆ
Cân chính xác theo tỉ lệ A:B trong TDS. Khuấy đều 3–5 phút tốc độ chậm. Quan trọng: không tạo bọt khí — bọt sẽ tạo lỗ hổng trong khối potting, giảm cách điện.
XẢ BỌT KHÍ
(TÙY CHỌN)
Nếu ứng dụng yêu cầu không có bọt: để hỗn hợp đứng yên 3–5 phút sau khi pha, hoặc dùng buồng chân không degassing trước khi rót.
RÓT TỪ TỪ
VÀO HỘP
Rót từ một góc, chậm để nhựa tự chảy vào lấp đầy. Không rót mạnh. Rót đến mức yêu cầu trong TDS (thường cách mép hộp 2–5mm).
ĐÓNG RẮN
NẰM PHẲNG
Đặt hộp phẳng, không nghiêng. Để đóng rắn 24h ở nhiệt độ phòng trước khi di chuyển. Có thể gia nhiệt 40–60°C để đẩy nhanh đóng rắn nếu cần.
KIỂM TRA
& ĐƯA VÀO SỬ DỤNG
Kiểm tra thị giác: không bọt lớn, bề mặt phẳng đều, không co ngót quá mức. Kiểm tra điện (nếu cần): đo cách điện trước khi lắp vào thiết bị.
Mang găng tay nitrile và kính bảo hộ. Đảm bảo thông gió — thành phần isocyanate (PU) và epoxy có thể kích ứng đường hô hấp. Bảo quản 15–25°C, đậy kín sau sử dụng. Hạn dùng: 12 tháng.
Bọt khí trong khối potting: khuấy quá mạnh hoặc không degassing — cần buồng chân không. Co ngót nứt bề mặt: đóng rắn quá nhanh ở nhiệt độ cao — hạ nhiệt độ hoặc chọn nhựa ít co ngót hơn. Nhựa không đóng rắn: sai tỉ lệ A:B hoặc thành phần nhiễm ẩm.
Q&A — NHỰA POTTING
SIKABIRESIN® RE & HỆ THỐNG
KẾT NỐI VỚI
HỆ THỐNG ADVANCED RESINS
UR305 — sản phẩm nằm ở cả Pillar 4 và Pillar 5: potting đàn hồi cho linh kiện nhẹ tải
SikaForce® và RE551 — keo và potting cho lắp ráp điện – điện tử (liên kết chéo ADH × POT)
Pillar 5 nằm trong kiến trúc Advanced Resins 5-tầng
Pillar 2 — Nhựa Composite
Pillar 3 — Keo Kết Dính
Pillar 4 — Gelcoat & Bề Mặt
● Pillar 5 — Potting Điện Tử (đang xem)
CẦN TƯ VẤN NHỰA POTTING
ĐÚNG CHO LINH KIỆN CỦA BẠN?
Cho kỹ sư PT biết: loại linh kiện, công suất phát nhiệt, điện áp làm việc, yêu cầu chứng nhận (UL/CE) và môi trường sử dụng — Hoá chất PT sẽ chọn đúng sản phẩm trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc


