TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® 252
Sikaflex® 252 là lựa chọn nền tảng trong nhóm keo dán kết cấu lắp ráp xe của Sika — đàn hồi, chịu được ứng suất động, bám dính tốt trên đa dạng chất nền (gỗ, kim loại đặc biệt là nhôm và thép xử lý, primer/sơn phủ 2 thành phần, gốm sứ, nhựa kỹ thuật). Điểm khác biệt riêng của 252 so với 254 là khả năng giảm rung và không dẫn điện, phù hợp các ứng dụng cần cách ly rung động hoặc dòng điện giữa 2 chi tiết kim loại được dán ghép.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Giảm rung (vibration-damping) — hấp thụ dao động giữa các chi tiết lắp ráp
- ▸ Không dẫn điện (electrically non-conductive) — cách ly điện giữa các chi tiết kim loại
- ▸ Bám dính tốt trên đa dạng chất nền, khả năng lấp khoảng trống tốt (good gap-filling)
- ▸ Có thể sơn phủ lên trên sau khi đóng rắn (can be painted)
- ▸ Hạn sử dụng 12 tháng đồng nhất mọi quy cách — dài hơn 254 (9 tháng unipack)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không có tuỳ chọn tăng tốc đóng rắn Booster như 254 — chỉ đóng rắn bằng hơi ẩm không khí tiêu chuẩn
- ✗ Không phải sản phẩm chuyên đường sắt/dán kính — dùng dán kết cấu chi tiết công nghiệp
- ✗ Cần tham khảo ý kiến hãng trước khi dùng trên nhựa dễ nứt do ứng suất (stress cracking)
Kỹ sư lắp ráp cụm chi tiết lớn ngành ô tô/công nghiệp/HVAC, xưởng sửa chữa cần quy cách cartridge lẻ tiện dùng cho khối lượng nhỏ.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán chi tiết lớn chịu ứng suất động trong lắp ráp xe/công nghiệp
- ▸ Kim loại sơn phủ, nhôm anod hoá, thép mạ kẽm/phosphat hoá/chromat hoá
- ▸ Ứng dụng cần giảm rung hoặc cách ly điện giữa 2 chi tiết kim loại
- ▸ Gara/xưởng sản lượng nhỏ cần quy cách cartridge tiện dùng lẻ
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dây chuyền cần tăng tốc đóng rắn bằng Booster (nên dùng Sikaflex® 254)
- ✗ Dán kính ô tô hoặc ứng dụng đường sắt chuyên dụng
- ✗ Nhựa dễ nứt do ứng suất chưa qua thử nghiệm với hãng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 1 thành phần | — |
| Màu sắc | Đen, Trắng | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng hơi ẩm không khí | — |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,2 kg/l (tuỳ màu) | — |
| Nhiệt độ thi công | 10 – 35°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 40 phút (23°C/50% RH) | CQP019-1 |
| Thời gian thao tác mở (open time) | 35 phút (23°C/50% RH) | CQP526-1 |
| Độ cứng Shore A | 50 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 3 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 400% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé (tear propagation) | 7 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Cường độ bám dính cắt lớp (lap-shear) | 2,5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Nhiệt độ sử dụng dài hạn | -40°C đến 90°C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Nhiệt độ chịu ngắn hạn | 130°C trong 4 giờ · 150°C trong 1 giờ | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng — đồng nhất mọi quy cách (bảo quản dưới 25°C) | — |
| Quy cách đóng gói | Cartridge 300ml · Unipack 400ml/600ml · Pail 23l | — |
MUA HÀNG & BẢO QUẢN
TỪ CARTRIDGE LẺ ĐẾN PAIL SỐ LƯỢNG LỚN
CHỌN QUY CÁCH THEO KHỐI LƯỢNG THI CÔNG
Xưởng sửa chữa/HVAC khối lượng nhỏ nên chọn cartridge 300ml, dùng trực tiếp với súng bắn keo tay/khí nén tiêu chuẩn; dây chuyền OEM sản lượng lớn nên đặt pail 23l để giảm số lần thay hộp và tối ưu chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.
LƯU KHO & BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 25°C để giữ đủ 12 tháng hạn dùng — dài hơn Sikaflex® 254 (chỉ 9 tháng với unipack), thuận lợi cho việc dự trữ vật tư dài hạn.
QUY TRÌNH THI CÔNG
DÁN KẾT CẤU CHI TIẾT LỚN
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dính dầu mỡ/bụi. Tra đúng Sika® Pre-treatment Chart theo từng chất nền cụ thể — quyết định độ bền lâu dài của mối dán.
BƠM KEO HÌNH TAM GIÁC
Dùng súng bắn keo tay/khí nén/điện hoặc hệ thống bơm, bơm bead hình tam giác đồng đều để đảm bảo độ dày lớp keo ổn định.
GHÉP NỐI TRONG 35 PHÚT
Lắp ghép chi tiết trong vòng open time 35 phút — ngắn hơn trong khí hậu nóng ẩm. Không ghép nối sau khi keo đã tạo màng.
TẠO HÌNH BẰNG TOOLING AGENT N
Tạo hình mối nối trong skin time (40 phút) bằng Sika® Tooling Agent N; các chất khác cần thử nghiệm tương thích trước.
Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H hoặc chất tẩy công nghiệp phù hợp, không dùng dung môi lên da.
Không dùng trên nhựa dễ nứt do ứng suất mà chưa tham khảo hãng. Open time rút ngắn đáng kể trong khí hậu nóng ẩm — theo dõi biểu đồ curing speed trong TDS để ước lượng thời gian đóng rắn thực tế.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN KẾT CẤU SIKAFLEX®
Sikaflex® 252 và 254 là 2 sản phẩm nền tảng trong nhóm keo dán kết cấu lắp ráp xe/công nghiệp của Sika — cùng gốc PU đàn hồi, khác nhau ở tuỳ chọn tăng tốc, độ mềm dẻo, và quy cách đóng gói.
| Thông số | Sikaflex® 252 | Sikaflex® 254 |
|---|---|---|
| Tăng tốc đóng rắn | Không | Có (Booster) |
| Shore A | 50 | 45 (mềm hơn) |
| Lap-shear | 2,5 MPa (cao hơn) | 2,2 MPa |
| Kháng xé | 7 N/mm | 9 N/mm (cao hơn) |
| Giảm rung / không dẫn điện | Có | Không công bố |
| Quy cách đóng gói | Có cartridge 300ml | Unipack/Pail/Thùng (không cartridge) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (dài hơn) | 9 tháng (unipack) |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần giảm rung/cách điện, dùng cartridge lẻ, ưu tiên hạn dùng dài: → Dùng Sikaflex® 252
- ▸ Nếu dây chuyền cần tăng tốc đóng rắn bằng Booster, ưu tiên kháng xé cao: → Dùng Sikaflex® 254
- ▸ Nếu ưu tiên lap-shear cao nhất trong 2 sản phẩm: → Dùng Sikaflex® 252 (2,5 MPa so với 2,2 MPa)
- ▸ Lưu ý: tên gọi “254 cường độ cao” phản ánh khả năng dán đa dạng chất nền và tuỳ chọn tăng tốc, không đồng nghĩa lap-shear cao hơn 252 về mặt số liệu — nên đối chiếu đúng bảng thông số ở mục ③ khi chọn.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ LẮP RÁP & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÁN KẾT CẤU CỦA BẠN
Sản phẩm anh em cùng nhóm keo dán kết cấu lắp ráp xe/công nghiệp
Dụng cụ, hoá chất hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật
Súng bắn keo tay/khí nén cho cartridge 300mlDụng cụ tiêu chuẩn ngành — liên hệ PT để được tư vấn loại phù hợp
Cân nhắc theo ứng dụng dán kính hoặc trám kín riêng biệt
⚠️Safety Data Sheet (SDS)PDF — An toàn hoá chất
📘General Guideline — Bonding & Sealing 1K Sikaflex®PDF — Sika Official
📘Pre-treatment Chart PU 1KPDF — Bảng xử lý bề mặt theo chất nền
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 252?
Cung cấp quy cách cần dùng, loại chất nền cần dán — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.