SikaBiresin® L325 HT
Bột nhào epoxy chịu nhiệt — lõi khuôn sandwich cho sấy nóng, prepreg.
SikaBiresin® L325 HT là hỗn hợp epoxy dạng bột nhào (tooling compound) Sika thiết kế để chế tạo khuôn, đồ gá, mô hình và dụng cụ tooling làm việc ở nhiệt độ cao. Nhựa trung tính và chất đóng rắn đen cho hỗn hợp xám đồng nhất, dẻo, đắp không vỡ vụn; khuôn có độ ổn định kích thước rất cao, nhẹ, gia công, khoan, taro được. HDT đạt 218 °C sau chu trình sấy.
Tên cũ: EL-325HTTC (HT = high temperature, TC = tooling compound). PDS còn ghi “EL325 HT” ở bảng cơ tính.

*PDS SikaBiresin® L325 HT phiên bản 01.01 (07-2023), Sika USA — hãng công bố, thị trường khác.
SikaBiresin® L325 HT là gì?
SikaBiresin® L325 HT là phiên bản chịu nhiệt của tooling dough epoxy Sika — cùng khái niệm với L323 (bột nhào syntactic nhẹ, đắp lõi khuôn sandwich) nhưng sau chu trình sấy đạt HDT 218 °C, dùng cho khuôn phải chịu nhiệt như khuôn prepreg, khuôn sấy lò.
Chu trình sấy trong PDS rất cụ thể: 24 giờ ở nhiệt độ phòng, 6 giờ ở 66 °C, sau đó tăng bậc 93 → 121 → 149 °C mỗi bậc 1 giờ, cuối cùng 3 giờ ở 177 °C. Sika cho phép chu trình tự đỡ sơ bộ: sau 24 giờ ở 25 °C + 6 giờ ở 66 °C, có thể gắn khung đỡ và tháo khuôn khỏi mẫu master trước khi sấy sau — nghĩa là mẫu master không cần chịu toàn bộ chu trình nhiệt cao.
So với L323: tỷ trọng thấp hơn (0,63 so với 0,69 g/cm³), thời gian thao tác ngắn hơn (1,5 – 2 giờ), toả nhiệt đỉnh cao hơn (54 °C so với 41 °C), CTE cao hơn (~16 so với ~6 ppm/°C) nhưng vẫn thấp so với nhựa epoxy thông thường. (So sánh của PT từ 2 PDS.)
✓ Chịu nhiệt cao — HDT 218 °C.
✓ Nhựa và chất đóng rắn có màu — nhận biết trộn đều.
✓ Dẻo, tạo hình được, không nứt vỡ.
✓ Gia công, khoan, taro được.
✓ Tỷ trọng thấp; CTE rất thấp; toả nhiệt thấp.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Tooling Doughs & Laminating Pastes, Epoxy-Based của Sika USA — phiên bản chịu nhiệt cạnh L323 (nhiệt thường). Laminate bọc lõi chịu nhiệt tương ứng: CR128, CR163.
Thế hệ phát triển: Tên cũ EL-325HTTC; PDS SikaBiresin® L325 HT phiên bản 01.01 (07-2023). Tiêu đề PDS in “L325 HT FR” ở đầu trang — PT đánh giá là lỗi in, nội dung không đề cập chống cháy.
Tên gọi khác: EL-325HTTC (A/B) → SikaBiresin® L325 HT (A/B).
● Phải sấy theo chu trình PDS (đến 177 °C) mới đạt HDT 218 °C.
● Khuôn sandwich bắt buộc có lớp slurry liên kết (PDS).
● Laminate bọc lõi phải chịu nhiệt tương đương — CR128, CR163.
● Tiêu đề PDS in “FR” nhưng không có dữ liệu chống cháy — không coi là vật liệu chống cháy.
● Hạn dùng 12 tháng; đậy kín thùng đã mở.
▸ Xưởng làm khuôn prepreg, khuôn sấy lò.
▸ Xưởng làm đồ gá chịu nhiệt.
▸ Xưởng làm khuôn sandwich nhẹ cỡ lớn chịu nhiệt.
▸ Khách đang dùng EL-325HTTC.
Ghép số liệu PDS — HDT 218 °C, tỷ trọng 0,63 g/cm³, chu trình tự đỡ sơ bộ ở 66 °C — L325 HT là giải pháp khuôn chịu nhiệt nhẹ và nhanh: thay cho khuôn toàn laminate chịu nhiệt nặng và tốn nhiều lớp sợi. Khi ghép với laminate CR163 (Tg đến ~232 °C) hoặc CR128, cần xác nhận tương thích chu trình sấy giữa lõi và laminate bằng thử nghiệm.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Chu trình sấy L325 HT theo PDS
| Bước | Nhiệt độ · thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Nhiệt độ phòng (~25 °C) · 24 giờ | Đóng rắn ban đầu |
| 2 | 66 °C (150 °F) · 6 giờ | Kết thúc chu trình tự đỡ sơ bộ — có thể gắn khung đỡ, tháo khỏi mẫu |
| 3 | 93 °C (200 °F) · 1 giờ | Sấy sau bậc thang |
| 4 | 121 °C (250 °F) · 1 giờ | — |
| 5 | 149 °C (300 °F) · 1 giờ | — |
| 6 | 177 °C (350 °F) · 3 giờ | Cho số liệu HDT 218 °C |
PDS SikaBiresin® L325 HT 07-2023, Sika USA. Sika có các phương án sấy sau khác — liên hệ PT/Sika khi cần.
| Tiêu chí (PDS)* | L323 | L325 HT |
|---|---|---|
| Tỷ lệ KL | 100 : 100 | 100 : 25 |
| Màu hỗn hợp | Xanh lá | Xám |
| Tỷ trọng | 0,690 g/cm³ | 0,633 g/cm³ |
| Thời gian thao tác (400 g) | 2,0 – 2,5 giờ | 1,5 – 2,0 giờ |
| Nhiệt toả đỉnh (1 lb) | 41 °C | 54 °C |
| CTE (TMA) | ~6 ppm/°C | ~16 ppm/°C |
| Nhiệt độ | Nhiệt thường (7 ngày) | HDT 218 °C sau sấy đến 177 °C |
| Uốn · mô đun | ~90 · ~7.081 MPa (sandwich) | ~66 · ~3.723 MPa |
| Nén · độ cứng | ~42 MPa · Shore D 60 | ~34 MPa · 65 – 70 |
*PDS Sika USA L323 (09-2023), L325 HT (07-2023). Cơ tính L323 đo trên cấu kiện sandwich; điều kiện mẫu L325 HT theo PDS.
Dùng SikaBiresin® L325 HT ở đâu?
Theo PDS Sika, L325 HT lý tưởng cho khuôn và kết cấu sandwich composite nhẹ, dùng cho khuôn, đồ gá, mô hình và dụng cụ tooling làm việc ở nhiệt độ cao.
▸ Lõi khuôn sandwich chịu nhiệt cho prepreg, sấy lò.
▸ Đồ gá chịu nhiệt.
▸ Mô hình, dụng cụ tooling làm việc ở nhiệt độ cao.
▸ Khuôn nhẹ cỡ lớn cần ổn định kích thước khi nhiệt.
▸ Chi tiết cần gia công, khoan, taro.
▸ Khuôn nhiệt thường → L323 kinh tế hơn.
▸ Không có lò sấy đến 177 °C — không đạt HDT công bố.
▸ Cán lớp vải mỏng → CR128, CR163.
▸ Yêu cầu chống cháy — PDS không có dữ liệu.
▸ Bỏ qua lớp slurry liên kết.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: PDS SikaBiresin® L325 HT phiên bản 01.01 (07-2023) do Sika USA phát hành; PDS và SDS đính kèm.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Thành phần | A: epoxy (trắng/trung tính) · B: amin (đen) — dạng bột nhào | PDS Sika USA 07-2023* |
| Màu hỗn hợp | Xám | PDS Sika USA 07-2023* |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 25 khối lượng · 100 : 27 thể tích | PDS Sika USA 07-2023* |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 0,633 g/cm³ (0,023 lbs/in³) | PDS Sika USA 07-2023* |
| Thời gian thao tác (400 g, 25 °C) | 1,5 – 2,0 giờ | PDS Sika USA 07-2023* |
| Nhiệt toả đỉnh (khối 1 lb) | 54 °C (130 °F) | PDS Sika USA 07-2023* |
| Độ cứng | 65 – 70 (ASTM D2240) | PDS Sika USA 07-2023* |
| Uốn · mô đun uốn | ~66 MPa (9.600 psi) · ~3.723 MPa (540.000 psi) | PDS Sika USA 07-2023* |
| Cường độ nén | ~34 MPa (4.900 psi) | PDS Sika USA 07-2023* |
| HDT (66 psi, ASTM D648) | 218 °C (425 °F) | PDS Sika USA 07-2023* |
| CTE (TMA) | ~16 ppm/°C (9 ppm/°F) | PDS Sika USA 07-2023* |
| Hạn dùng · bảo quản | 12 tháng · 15 – 25 °C; đậy kín thùng đã mở | PDS Sika USA 07-2023* |
*PDS SikaBiresin® L325 HT phiên bản 01.01 (07-2023), Sika USA — hãng công bố, thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Sika: cung cấp theo yêu cầu (nhà phân phối Mỹ có thùng nhựa A 20 lb) — liên hệ PT | PDS Sika USA 07-2023* |
| Đặt hàng theo bộ | L325 HT (A) + (B) theo tỷ lệ 100 : 25 | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Lõi sandwich chịu nhiệt cho khuôn sấy lò/autoclave.
Gá định vị khi dán, sấy chi tiết.
Giảm trọng lượng và số lớp sợi so với khuôn toàn laminate.
Gửi PT kích thước khuôn, nhiệt độ và chu trình sấy chi tiết sẽ sản xuất, khả năng lò sấy của xưởng — kỹ sư PT tư vấn cấu tạo sandwich, laminate chịu nhiệt đi kèm và gửi PDS/SDS.
Đắp lõi khuôn sandwich chịu nhiệt
Trình tự tham khảo cho khuôn sandwich chịu nhiệt lõi L325 HT (tóm lược PDS Sika và thực hành chung). Chi tiết theo Composite Sandwich Tool Construction Application Guide của Sika.
Mẫu master sạch, kín, đã phủ chất tách khuôn; quét gelcoat khuôn (surface coat) theo hệ đã chọn.
Cán các lớp vải sợi đầu tiên bằng nhựa dán lớp tương thích để tạo mặt khuôn cứng.
Quét lớp slurry làm lớp liên kết giữa laminate và L325 HT (PDS bắt buộc với khuôn sandwich). Nhào trộn A + B đến màu đồng nhất, cán ép thành tấm và đắp lên, ép chặt, không để rỗng.
Cán laminate lưng bằng nhựa chịu nhiệt; đóng rắn 24 h ở ~25 °C + 6 h ở 66 °C; gắn khung đỡ, tháo khỏi mẫu; sấy sau bậc thang 93 → 121 → 149 → 177 °C theo PDS.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
PDS: bảo đảm thông gió tốt; đeo găng tay, kính và quần áo bảo hộ; tham khảo SDS. Dạng bột nhào giảm nguy cơ văng bắn so với nhựa lỏng chịu nhiệt. SDS L325 HT (A) và (B) có ở mục tài liệu. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 4 sản phẩm SikaBiresin® L
Bảng dưới đặt SikaBiresin® L325 HT cạnh các sản phẩm dòng L khác. Lưu ý: L302 và L337 là nhựa dán lớp, còn L323 và L325 HT là hỗn hợp nhào (tooling dough) để đắp lõi khuôn.
| Sản phẩm | Tên cũ | Loại | Chất đóng rắn · tỷ lệ KL | Thời gian thao tác | Độ nhớt / dạng | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® L302 | EL-302PC | Nhựa dán lớp nhiệt thường, có độn, màu trắng | L302-1 · 100 : 16 | 28 – 34 phút | ~3.000 mPa·s | Thấm vải tốt; ổn định kích thước |
| SikaBiresin® L323 | EL-323TC | Tooling dough — hỗn hợp nhào đắp lõi sandwich | Hardener dough · 100 : 100 | 2,0 – 2,5 giờ (400 g) | Dạng bột nhào | Nhẹ 0,69 g/cm³; CTE ~6 ppm/°C; toả nhiệt 41 °C |
| SikaBiresin® L325 HT ĐANG XEM | EL-325HTTC | Tooling dough chịu nhiệt cao | Hardener dough · 100 : 25 | 1,5 – 2,0 giờ (400 g) | Dạng bột nhào | HDT 218 °C; nhẹ 0,63 g/cm³; CTE ~16 ppm/°C |
| SikaBiresin® L337 | EL-337 | Nhựa dán lớp có độn, chịu nhiệt cao | L337 (B) · 100 : 16 | 45 – 60 phút | ~4.000 mPa·s | Liên tục 110 °C, gián đoạn 121 °C; HDT ~114 °C |
*Nguồn: PDS Sika USA (L323 09-2023, L325 HT 07-2023), Tooling & Composites và Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 (L302), bảng đổi tên Sika Advanced Resins — hãng công bố, thị trường khác.
① Cần nhựa để cán lớp sợi hay vật liệu đắp lõi dày? Cán lớp vải sợi: nhiệt thường → L302; khuôn chịu nhiệt đến ~110 – 121 °C → L337 (hoặc các hệ CR). Đắp lõi dày, khuôn sandwich nhẹ → tooling dough L323 / L325 HT.
② Khuôn/đồ gá làm việc ở nhiệt độ nào? Nhiệt độ phòng, gá, mẫu, mô hình → L323 (đóng rắn 7 ngày nhiệt thường). Khuôn sấy nóng, prepreg, autoclave → L325 HT (HDT 218 °C sau sấy đến 177 °C).
③ Lớp laminate bọc ngoài lõi dùng gì? Khuôn nhiệt thường → L302, CR94, CR107. Khuôn chịu nhiệt → L337, CR128, CR163 (tương thích nhiệt với L325 HT — xác nhận bằng thử nghiệm).
Dán ghép tấm tooling polyurethane → keo TCC-230 / TCC-205; tấm epoxy M974 → CR128.
Đi kèm: nhựa dán lớp bọc lõi & keo tấm
| Hệ tham khảo | Vai trò | Nhiệt độ hãng nêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR94 | Dán lớp cường độ cao, toả nhiệt thấp | Tg ~90 – 95 °C | Laminate bọc lõi L323 |
| SikaBiresin® CR107 | Dán lớp thời gian sống ~215 phút | Tg ~81 °C | Khuôn lớn nhiệt thường |
| SikaBiresin® CR128 | Dán lớp không độn; keo dán SikaBlock® M974 | HDT ~137 °C | Laminate khuôn chịu nhiệt |
| SikaBiresin® CR163 | Dán lớp khuôn autoclave | Tg ~166 / 232 °C | Laminate bọc lõi L325 HT |
| TCC-205 / TCC-230 | Nhựa dán lớp và keo dán tấm tooling | MST ~82 °C (TCC-205) | Keo tấm PU SikaBlock® |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® L325 HT là gì?
Là hỗn hợp epoxy dạng bột nhào (tooling compound) nhẹ, chịu nhiệt cao của Sika, tên cũ EL-325HTTC, dùng làm lõi khuôn sandwich, đồ gá, mô hình làm việc ở nhiệt độ cao; HDT 218 °C sau chu trình sấy đến 177 °C.
Tỷ lệ trộn L325 HT?
Theo PDS Sika: 100 : 25 theo khối lượng, 100 : 27 theo thể tích; nhựa trắng + chất đóng rắn đen cho hỗn hợp xám.
Chu trình sấy L325 HT thế nào?
PDS: 24 giờ ở nhiệt độ phòng + 6 giờ ở 66 °C + 1 giờ mỗi bậc 93, 121, 149 °C + 3 giờ ở 177 °C. Sau bước 66 °C có thể gắn khung đỡ và tháo khỏi mẫu trước khi sấy sau.
L325 HT khác L323 thế nào?
L325 HT chịu nhiệt (HDT 218 °C), nhẹ hơn (0,63 g/cm³), thời gian thao tác 1,5 – 2 giờ, tỷ lệ 100 : 25. L323 dùng nhiệt thường, CTE thấp hơn (~6 ppm/°C), tỷ lệ 100 : 100.
L325 HT có chống cháy không?
Tiêu đề PDS in “L325 HT FR” nhưng nội dung không có dữ liệu chống cháy; PT đánh giá là lỗi in. Không nên coi L325 HT là vật liệu chống cháy.
Laminate bọc lõi L325 HT dùng gì?
Dùng nhựa dán lớp chịu nhiệt tương đương như SikaBiresin® CR128 hoặc CR163, với lớp slurry liên kết theo hướng dẫn Sika; xác nhận tương thích chu trình sấy bằng thử nghiệm.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng dòng SikaBiresin® L (Sika USA)
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® L325 HT?
Gửi cho PT phương pháp gia công, loại sợi, kích thước khuôn/chi tiết, nhiệt độ làm việc và sản lượng dự kiến — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm PDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.