HỆ SINH THÁI ADVANCED RESINS
LÀ GÌ?
Advanced Resins là tên gọi chung cho nhóm vật liệu nhựa PU và Epoxy chuyên dụng — gồm tấm đúc gia công CNC, nhựa lỏng đúc/truyền/cán ép, keo kết dính kết cấu, gelcoat bề mặt, nhựa đúc bọc điện tử và silicone làm khuôn — phục vụ toàn bộ chuỗi sản xuất composite công nghiệp, từ khuôn mẫu ban đầu đến thành phẩm hoàn thiện. Đây không phải một sản phẩm đơn lẻ mà là cả một hệ sinh thái vật liệu được thiết kế để “nói chuyện” được với nhau: tấm SikaBlock® dùng đúng keo SikaBiresin® B-series để dán ghép, khuôn composite cần đúng gelcoat GC-series trước khi truyền nhựa CR-series, và composite thành phẩm cần đúng keo SikaForce®/SikaPower® để lắp ráp.
Thương hiệu SikaBiresin® hiện diện xuyên suốt hệ sản phẩm này là kết quả của việc Sika sáp nhập dòng sản phẩm Axson (thương hiệu resin/composite lâu đời của Pháp) vào danh mục Advanced Resins toàn cầu — công thức và thông số kỹ thuật giữ nguyên 100%, chỉ đổi tên thương mại. Nếu bạn quen thuộc với các mã cũ như EPOLAM, ESSIL hay Adekit, xem chi tiết bảng đối chiếu tên cũ → tên mới tại bài Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin®.
✓ VÌ SAO 1 HỆ SINH THÁI THAY VÌ 1 SẢN PHẨM ĐƠN LẺ
- ▸ Mỗi công đoạn sản xuất composite cần vật liệu chuyên biệt — không có 1 loại nhựa “dùng cho mọi việc”
- ▸ Vật liệu khác công đoạn nhưng cùng hệ được kiểm chứng tương thích với nhau (độ bám dính, độ co ngót, hệ số giãn nở nhiệt)
- ▸ 289 mã sản phẩm bao phủ từ mật độ 0,08 g/cm³ (tấm foam siêu nhẹ) đến Tg 200°C (composite chịu nhiệt cực cao)
- ▸ Có chứng nhận ngành nghiêm ngặt: DNV GL (hàng hải/offshore), Lloyd’s Register, LBA/RHV (hàng không), UL 94 V-0 (chống cháy)
- ▸ PT Chemicals tư vấn đúng tổ hợp sản phẩm theo quy trình thực tế, không chỉ bán rời từng mã hàng
HỆ NÀY KHÔNG BAO GỒM
(tránh nhầm lẫn)
- ✗ Chống thấm, phụ gia bê tông, phủ sàn công nghiệp (thuộc nhóm Sika xây dựng khác)
- ✗ Vữa rót neo, khe co giãn cầu đường (thuộc Freyssinet/Geoquest)
- ✗ Keo dán ô tô nội thất/kính chắn gió (thuộc dòng Automotive OEM riêng)
Xưởng làm khuôn mẫu/model maker · kỹ sư composite (hàng hải, điện gió, ô tô, hàng không) · xưởng CNC · kỹ sư lắp ráp panel sandwich · kỹ sư điện tử công suất/EV · nhà thầu phụ cần phụ kiện đi kèm
HÀNH TRÌNH TỪ KHUÔN MẪU
ĐẾN THÀNH PHẨM
Một dự án composite điển hình đi qua 5 công đoạn chính, mỗi công đoạn tương ứng 1 nhóm sản phẩm trong hệ Advanced Resins — hiểu đúng thứ tự này giúp bạn không bỏ sót vật liệu cần thiết và tránh mua nhầm sản phẩm sai công đoạn.
| Bước | Công đoạn | Nhóm sản phẩm | Bắt buộc? |
|---|---|---|---|
| 01 | Làm khuôn & tạo mẫu | SikaBlock® (TOOL) · 97 SP | Luôn cần |
| 02 | Hoàn thiện bề mặt khuôn | Gelcoat GC/RA (GEL) · 20 SP | Khuyến nghị |
| 03 | Sản xuất composite | CR/PX/F/RG/UR/TD (RESIN) · 96 SP | Luôn cần |
| 04 | Liên kết & lắp ráp | SikaForce®/Fast®/Power® (ADH) · 41 SP | Nếu có nhiều chi tiết |
| 05 | Bảo vệ linh kiện điện – điện tử | SikaBiresin® RE (POT) · 29 SP | Chỉ nếu có hạng mục điện tử |
* Silicone RTV (SIL · 6 SP) là công cụ hỗ trợ xuyên suốt bước 01 và 03 — dùng làm khuôn mềm cho nhựa đúc chân không PX hoặc fastcast F, không phải bước độc lập trong dây chuyền.

Bước 01 — Làm khuôn: gia công CNC tấm SikaBlock® PROLAB 65 N

Bước 03 — Sản xuất composite: wet lay-up nhựa SikaBiresin® CR117

Hỗ trợ làm khuôn mềm: nhựa đàn hồi SikaBiresin® UR404/UR620
BẠN ĐANG TÌM GÌ?
CHỌN ĐÚNG NHÓM SẢN PHẨM
| Bạn đang cần | Nên xem nhóm | Link |
|---|---|---|
| Tấm CNC làm khuôn/mẫu, gá kiểm tra, master model | 01 · TOOL — Vật liệu làm khuôn | Xem → |
| Nhựa đổ/truyền/cán composite, đúc chân không, RIM | 02 · RESIN — Nhựa sản xuất composite | Xem → |
| Dán ráp composite/kim loại/nhựa kỹ thuật kết cấu | 03 · ADH — Keo kết dính composite | Xem → |
| Gelcoat, chất tách khuôn, hoàn thiện bề mặt khuôn | 04 · GEL — Gelcoat & bề mặt khuôn | Xem → |
| Đúc bọc bảo vệ mạch/linh kiện điện – điện tử, pin EV | 05 · POT — Potting linh kiện điện tử | Xem → |
| Silicone làm khuôn mềm cho đúc chân không/fastcast | 06 · SIL — Silicone RTV làm khuôn | Xem → |
| Chưa biết bắt đầu từ đâu, chỉ biết ngành mình đang làm | Giải pháp theo ngành ứng dụng | Xem → |
| Tài liệu kỹ thuật, brochure PDF gốc để tra cứu | Tài liệu kỹ thuật | Xem → |
6 NHÓM GIẢI PHÁP
ADVANCED RESINS
Vật Liệu Làm Khuôn — SikaBlock® & Hệ Nhựa Tooling
Tấm PU/Epoxy gia công CNC (SikaBlock®) theo 4 tier mật độ — từ foam siêu nhẹ 0,08 g/cm³ tạo mô hình ý tưởng đến tấm mật độ cao 1,67 g/cm³ làm khuôn sản xuất — cùng nhựa laminating cán ép cho khuôn composite cỡ lớn.

Khuôn mẫu SikaBlock® sau gia công CNC — ảnh thực tế sản phẩm PROLAB 65 N
Nhựa Sản Xuất Composite SikaBiresin® — CR · PX · F · RG · UR · TD
Nhóm đa dạng công nghệ nhất: nhựa composite CR cho wet lay-up/vacuum infusion/RTM/filament winding (DNV GL-approved), nhựa PX đúc chân không mô phỏng nhựa kỹ thuật, fastcast F đúc nhanh, hệ RIM RG, đàn hồi UR và epoxy trong suốt TD.

Composite laminating thực tế — ảnh sản phẩm SikaBiresin® CR117
Keo Kết Dính Composite — SikaForce® · SikaFast® · SikaPower®
3 công nghệ keo kết cấu: PUR (SikaForce®) linh hoạt cho panel sandwich và composite/kim loại phủ — được Lloyd’s Register chứng nhận cho ứng dụng hàng hải; MMA (SikaFast®) đa vật liệu đóng rắn nhanh; Epoxy (SikaPower®) độ bền cao nhất cho kết cấu chịu lực.

Dán panel sandwich thực tế bằng keo SikaForce®
Gelcoat Epoxy & Vật Liệu Bề Mặt Khuôn
Gelcoat GC-series chia 2 tier chịu nhiệt (trung bình 85–104°C và cao 118–150°C) tạo lớp bề mặt khuôn bóng đẹp, kháng hoá chất, cùng chất tách khuôn RA-series giúp tháo khuôn dễ dàng theo từng mức độ xốp bề mặt.

Bề mặt khuôn hoàn thiện bằng Gelcoat SikaBiresin® GC
Nhựa Đúc Bọc Linh Kiện Điện – Điện Tử (Potting & Encapsulation)
Nhựa SikaBiresin® RE-series chia theo 4 tiêu chí: độ cứng (mềm cách điện → cứng chịu lực), khả năng dẫn nhiệt, chống cháy UL 94 V-0, và ứng dụng chuyên biệt cho bộ nguồn/inverter/charger xe điện — nhóm liên kết trực tiếp với ngành ô tô & EV.

Linh kiện điện tử được đúc bọc bằng SikaBiresin® RE
Silicone RTV Làm Khuôn — SikaBiresin® SI
Nhóm nhỏ nhất nhưng không thể thiếu: 4 hệ silicone ngưng tụ/cô đọng để làm khuôn mềm cho chi tiết undercut phức tạp — SI291 trong suốt tương thích trực tiếp với nhựa đúc chân không PX-series ở nhóm RESIN.

Khuôn mềm dùng đúc chi tiết undercut phức tạp
TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ
TRẢI DÀI TOÀN HỆ SẢN PHẨM
Nhiều mã sản phẩm trong hệ Advanced Resins được kiểm chứng theo tiêu chuẩn ngành nghiêm ngặt — đây là yếu tố bắt buộc với các dự án hàng hải, hàng không, đường sắt và thiết bị điện có yêu cầu hồ sơ chứng nhận đi kèm.
| Tiêu chuẩn / Chứng nhận | Ý nghĩa | Áp dụng cho mã tiêu biểu |
|---|---|---|
| DNV GL | Chứng nhận vật liệu composite hàng hải/offshore | CR80, CR82, CR83, CR84, CR120, CR141, CR144 |
| Lloyd’s Register | Chứng nhận keo kết cấu cho tàu/thân vỏ | SikaForce®-436 (L25/L120) |
| UL 94 V-0 | Vật liệu tự dập tắt lửa, an toàn cháy nổ | CR132 FR, RG53 FR, PX331, RE601A, RE851 |
| UL 746 (HAI/HWI) | Chỉ số chịu hồ quang & chịu nhiệt bề mặt cho vật liệu điện | Nhựa Potting SikaBiresin® (PUR, gel 22–50 phút) |
| LBA / RHV | Chứng nhận hàng không Đức — tàu lượn, ultralight | SikaBiresin® CR122 |
| FDA 21 CFR 177.2600 | An toàn khi tiếp xúc thực phẩm (dùng lặp lại) | SikaBiresin® PX280 |
| EN 45545-2 | Tiêu chuẩn chống cháy đường sắt châu Âu | RG57 FR, SikaPower®-752 L120 |
GIẢI PHÁP THEO
NGÀNH ỨNG DỤNG
Nếu bạn chưa biết cần mã sản phẩm nào, chỉ cần biết ngành mình đang làm — mỗi nhóm ngành dưới đây kết hợp sản phẩm từ nhiều nhóm giải pháp khác nhau vào 1 bộ giải pháp hoàn chỉnh.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ HỆ ADVANCED RESINS
TÀI LIỆU KỸ THUẬT
& HỆ SINH THÁI NỘI DUNG
Bài trả lời trực tiếp “nên chọn sản phẩm nào cho tình huống nào”
Wet lay-up vs Infusion vs RTMChọn quy trình sản xuất composite phù hợp→
Keo PUR vs MMA vs EpoxyChọn đúng công nghệ keo kết dính→
Chọn nhựa Potting theo 4 tiêu chíĐộ cứng · dẫn nhiệt · chống cháy · ứng dụng→
So sánh PX223 HT & PX235 HT2 hệ đúc chân không chịu nhiệt cao (đã đăng)→
Bối cảnh thương hiệu và các bài chuyên sâu theo ngành
Giải Pháp Toàn Diện Điện GióBảo trì & sửa chữa từ móng tuabin đến cánh quạt (đã đăng)→
Giải Pháp Cho Ô Tô & Pin Xe ĐiệnStructural · Sealing · TC Gap Filler · Potting→
Giải Pháp Cho Hàng Hải & Đóng TàuComposite DNV GL & keo Lloyd’s Register→
CẦN TƯ VẤN
GIẢI PHÁP ADVANCED RESINS?
Cung cấp thông tin quy trình sản xuất, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn đúng tổ hợp sản phẩm trong 289 mã hàng và báo giá trong 2 giờ làm việc.






