Nhựa laminating cán ép làm khuôn composite cỡ lớn (thay thế tấm đặc khi khuôn quá khổ)

ung dung SikaBiresin® SC 1

LAMINAT

VẬT LIỆU LÀM KHUÔN // HỆ NHỰA LAMINATING & CR — CLUSTER 1.6

HỆ NHỰA EPOXY
LAMINATING KHUÔN COMPOSITE CỠ LỚN

SIKABIRESIN® CR & L — CÁN ÉP · LAY-UP · INFUSION · KHUÔN TRỰC TIẾP KHI TẤM ĐẶC QUÁ KHỔ

Tg ĐẾN 200°C (CR215)
DNV GL APPROVED
20 MÃ NHỰA
WET LAY-UP · INFUSION · RTM

Khi khuôn composite quá lớn để phay từ tấm đặc (SikaBlock®) — thân tàu 43m, cánh quạt điện gió dài 80m, khuôn xe tải cỡ lớn — giải pháp thay thế là xây khuôn composite bằng cách laminate trực tiếp lên master model hoặc bề mặt cốt liệu. SikaBiresin® CR (nhựa composite hiệu năng cao) và dòng L (nhựa laminating đa năng) được thiết kế đặc biệt cho mục đích này: tạo khuôn composite composite từ lớp gelcoat → coupling layer → backing laminate, với Tg từ 50°C đến 200°C tùy mã hardener, hỗ trợ đầy đủ quy trình wet lay-up, vacuum infusion và RTM.

200°C
Tg max — CR215

20
mã nhựa CR + L

43m
thân tàu SC175 liền mạch

DNV
GL approved — CR80/82/83

Nhựa đúc Composite

Master Pillar AR

Pillar 1 [TOOL]

Cluster 1.6 — Nhựa Laminating Khuôn Composite Lớn

01 // KHI NÀO DÙNG NHỰA LAMINATING THAY VÌ TẤM SikaBlock®?

GIỚI HẠN CỦA TẤM ĐẶC —
VÀ GIẢI PHÁP LAMINATING THAY THẾ

SƠ ĐỒ QUYẾT ĐỊNH — TẤM ĐẶC HAY NHỰA LAMINATING?
DÙNG SikaBlock® KHI:
  • ▸ Khuôn nhỏ đến vừa (<3m)
  • ▸ Cần phay CNC chính xác cao
  • ▸ Số lượng mảnh khuôn ít
  • ▸ Thời gian làm khuôn gấp
  • ▸ Khuôn cần ổn định kích thước tuyệt đối
VS

DÙNG NHỰA LAMINATING KHI:
  • ▸ Khuôn quá lớn để phay từ tấm (>3–5m)
  • ▸ Hình dạng cong phức tạp, undercut sâu
  • ▸ Muốn khuôn nhẹ (composite hollow-shell)
  • ▸ Cần liền mạch — không đường hàn như tấm
  • ▸ Khuôn thân tàu, cánh điện gió, ô tô cỡ lớn

Khuôn composite laminate hoạt động theo nguyên lý ngược lại với tấm đặc: thay vì phay bỏ vật liệu, người ta đắp dần từng lớp lên bề mặt master model (hoặc trực tiếp lên bề mặt cốt liệu) — gelcoat → coupling layer → backing laminate → backfilling. Khuôn hoàn chỉnh là một vỏ composite mỏng (7–25mm tổng) nhưng cực kỳ cứng nhờ sợi gia cường, có thể đạt kích thước không giới hạn.

Hệ nhựa SikaBiresin® dùng cho mục đích này chia thành 2 nhóm: Nhóm CR (high-performance composite resins — Tg cao, dùng cho khuôn prepreg/vacuum forming chịu nhiệt) và Nhóm L (laminating & multi-purpose resins — đa năng, Tg trung bình, tối ưu cho khuôn wet lay-up thông thường và khuôn cỡ lớn trong ngành đóng tàu, điện gió).

LƯU Ý BỘ NHẬN DẠNG

SikaBiresin® CR133 thuộc danh sách Cluster 1.6 theo bản kế hoạch kiến trúc, tuy nhiên trang sản phẩm CR133 đã có sẵn trên hoachatpt.com — bài viết này sẽ đề cập CR133 trong ngữ cảnh hệ thống và link thẳng đến trang sản phẩm đó, không viết riêng content mới.

NGÀNH ỨNG DỤNG CHÍNH
  • Đóng tàu & hàng hải — thân tàu, boong, buồng máy (SC175, CR80/82/83, L80/L84)
  • Điện gió — khuôn cánh quạt cỡ lớn (CR131, CR168, GC155)
  • Ô tô & vận tải — khuôn thân xe, bodywork (CR122, L84, GC108)
  • Hàng không nhẹ — tàu lượn, motor glider (CR122 LBA/RHV)
  • Gốm & bê tông — khuôn lớn không nung (L202, L402)
  • Khuôn RTM/injection — khuôn composite chịu nhiệt (CR215, CR131)

02 // QUY TRÌNH XÂY KHUÔN COMPOSITE — HỆ 4 LỚP

CẤU TRÚC KHUÔN COMPOSITE LAMINATE
GELCOAT → COUPLING → LAY-UP → BACKFILL

01
LỚP GELCOAT

Lớp đầu tiên phủ trực tiếp lên master model — tạo bề mặt khuôn bóng, cứng, chịu hóa chất. Độ dày 0.4–0.7mm. Đây là lớp quyết định chất lượng bề mặt vật đúc.

SẢN PHẨM DÙNG
GC050 / GC080 / GC108
GC112 / GC155

02
COUPLING LAYER (Lớp liên kết)

Lớp thixotropic phủ lên gelcoat — liên kết gelcoat với backing laminate, tăng cường độ cơ học tổng thể. Tránh hiện tượng tách lớp (delamination). Độ dày 0.5–2mm.

SẢN PHẨM DÙNG
CR169 thix (Tg 156°C)
L80 / CR104 / CR117

03
BACKING LAMINATE (Lớp cán ép gia cường)

Lớp dày nhất — nhựa wet lay-up hoặc infusion ngấm vào sợi thủy tinh/carbon để tạo cường độ kết cấu cho khuôn. Số lớp và trọng lượng sợi quyết định độ dày khuôn cuối. Đây là lớp sử dụng nhiều nhựa nhất.

SẢN PHẨM DÙNG
CR90/91/99/104/117
CR122/131/168/215
L80/L84/L90/L100
L202/L210/L251/L402

04
BACKFILLING (Tùy chọn)

Đổ đầy không gian bên trong khuôn bằng nhựa đặc độn filler — tăng độ cứng vững tổng thể, chống biến dạng khi sản xuất. Dùng paste epoxy hoặc PUR casting có filler nhôm.

SẢN PHẨM DÙNG
SC380/SC390
L400/L402

HỆ THỐNG KHUÔN CỠ LỚN TIÊU CHUẨN SIKA (HIGH-END MOULD MAKING SYSTEM)
Bước 1 — GELCOAT
GC155
Tg 140°C · pot life 4h · roller application

Bước 2 — COUPLING
CR169 thix
Tg 156°C · thixotropic · non-sag

Bước 3A — WET LAY-UP
CR168
Tg 131°C · thixo nhẹ · khuôn lớn

Bước 3B — INFUSION
CR131
Tg 127–150°C · 5 hardener · điện gió

50% tiết kiệm giờ công nhân cho skin coat so với quy trình truyền thống; pot life GC155 4 giờ — đủ cho team lớn làm khuôn >20m² không ngừng nghỉ.

03 // NHÓM CR — COMPOSITE RESINS CHO KHUÔN

SIKABIRESIN® CR — HỆ NHỰA Tg CAO
KHUÔN PREPREG · WET LAY-UP · INFUSION · RTM

Nguồn: Sika Brochure AX v10.2025 & High-Perf. EP & PUR Systems v02.2024. Tg ghi theo hardener tiêu chuẩn, có thể điều chỉnh theo hardener tùy chọn. CR133 đã live tại hoachatpt.com — không viết lại.

Mã nhựa Quy trình Tg [°C] Nhớt
mPas
DNV Ứng dụng khuôn đặc trưng
CR90 Wet lay-up ~80 trung bình Khuôn composite cỡ vừa — coupling layer & backing laminate
CR91 Wet lay-up ~80 thấp–trung Khuôn composite, lớp lót coupling, backing laminate
CR99 Wet lay-up ~85 trung bình Khuôn composite tiêu chuẩn, hiệu năng cân bằng
CR104 Wet lay-up ~85 pasty Coupling layer, paste thixo chống chảy trên bề mặt thẳng đứng
CR117 Wet lay-up ~100 trung bình Coupling layer & backing laminate — Tg tốt hơn CR90/99
CR122 ★ Wet lay-up 103–145 310–680 LBA✓
RHV✓
Tàu lượn, motor glider, hàng không nhẹ — LBA/RHV certification
CR131 ★ Infusion / RTM 127–150 360–540 Khuôn cánh quạt điện gió, khuôn composite injection — 5 hardener
CR133 Wet lay-up ~130 → Trang sản phẩm đã live (không viết lại)
CR168 ★ Wet lay-up 131–150 860–1000 Backing laminate khuôn lớn — thixo nhẹ chống chảy, cặp với GC155+CR169
CR169 thix Coupling layer 156–160 thixo Ready-to-use coupling layer — non-sag, Tg cao nhất nhóm coupling
CR215 ★★ Infusion 200 650 Khuôn RTM/injection chịu nhiệt cực cao — Tg 200°C, không hardener nào thay thế

★ = mã ưu tiên theo ngành. Tg thay đổi theo hardener — xem TDS từng hardener để có giá trị chính xác. CR133 đã có trang sản phẩm live — không nhân đôi content.

CR SERIES — DÙNG ĐƯỢC CHO KHUÔN VÀ SẢN PHẨM

Nhóm CR là dòng nhựa hai mục đích: dùng được cho cả khuôn composite (làm lớp laminate tạo khuôn) và sản xuất chi tiết composite (Pillar 2 — Cluster 2.1/2.2). Sự khác biệt nằm ở hardener được chọn và quy trình post-cure. Khi dùng cho khuôn (cần Tg cao): ưu tiên hardener dài, post-cure đầy đủ để đẩy Tg lên tối đa. Khi sản xuất chi tiết: có thể dùng hardener ngắn hơn, đóng rắn ở nhiệt độ phòng là đủ nếu chi tiết không chịu nhiệt cao.

04 // NHÓM L — LAMINATING & MULTI-PURPOSE

SIKABIRESIN® L — NHỰA LAMINATING ĐA NĂNG
KHUÔN, NEGATIVE, GÁ KIỂM · TRỌNG LƯỢNG THẤP

Nguồn: Sika Brochure AX v10.2025. Nhóm L có Tg thấp hơn nhóm CR nhưng dễ xử lý hơn và chi phí thấp hơn — tối ưu cho khuôn không cần chịu nhiệt cao.

Nhớt
mPas
Shore D HDT [°C](RT / PC) Tỷ lệ A:B Đặc điểm & ứng dụng
L80 950–2200 D 84–86 50 / 61* 100:15–16 Màu trắng; laminates đúng kích thước cho gauge & model
L84 ★ 390–1090 D 82–86 91–110*
(L84 TP)
100:20–25 Đa năng nhất nhóm — nhiều hardener, pot life linh hoạt; L84 TP cho vacuum forming mould
L90 pasty D 73 60 100:14 Paste laminating chính xác cao; dày trong 1 lớp; khuôn lớn khó gia cường
L100 ★ 350–2150 D 80–84 46–70* 100:12–18 Standard allround — laminates, coupling layer, backfilling; variable pot life
L202 950–1200 D 82–86 52–72* 100:12 Toa nhiệt thấp — khuôn lớn gốm/bê tông; ổn định kích thước tốt
L210 trung bình per TDS per TDS per TDS Laminating khuôn composite lớn ngành biển và vận tải
L251 per TDS per TDS per TDS per TDS Laminating chuyên dụng khuôn lớn ngành composite công nghiệp
L400 pasty D 80 100:14 Hardener cho L402 — không dùng độc lập
L402 ★ pasty D 73 Tg 70 A+L400 Mật độ thấp nhất 0.72 g/cm³ — paste laminating siêu nhẹ cho khuôn lớn foundry/gốm

★ = mã nên ưu tiên xem trước. Per TDS = liên hệ kỹ sư PT hoặc tải TDS để có thông số chính xác.

05 // MA TRẬN CHỌN MÃ NHỰA

CHỌN ĐÚNG MÃ
THEO YÊU CẦU KHUÔN

Yêu cầu / Ứng dụng Mã ưu tiên Ghi chú kỹ thuật
Khuôn composite lớn chuẩn (Tg <100°C), đóng tàu/vận tải L100 / L84 Đa năng nhất nhóm L — nhiều hardener, pot life linh hoạt, giá tốt
Khuôn vacuum forming nhựa ABS/PS (cần HDT >100°C) L84 TP L84 + hardener TP → HDT 110°C; khuôn laminate cho vacuum forming
Khuôn tàu lượn / motor glider (LBA/RHV certification) CR122 Tg 103–145°C, LBA/RHV approved — duy nhất trong nhóm có chứng nhận hàng không nhẹ
Khuôn cánh quạt điện gió (infusion, Tg 130–150°C) CR131 5 hardener linh hoạt; đặc biệt cho wind blade mould (ghi rõ trong brochure Sika)
Khuôn composite lớn, backing laminate Tg cao (wet lay-up) CR168 Tg 131°C, thixo nhẹ — cặp đôi trong High-End Mould System (GC155+CR169+CR168)
Coupling layer cho khuôn lớn (thixotropic, non-sag) CR169 thix Ready-to-use, Tg 156°C — không sag trên bề mặt đứng; áp dụng roller nhanh
Khuôn RTM/injection chịu nhiệt cực cao (Tg >180°C) CR215 Tg 200°C — không có nhựa laminating nào của Sika vượt qua; post-cure ở 180–200°C
Khuôn lớn gốm/bê tông (cần toa nhiệt thấp, Tg trung bình) L202 / L402 L202: toa nhiệt thấp, khuôn lớn gốm. L402: paste nhẹ nhất (0.72 g/cm³), giảm trọng

PHÂN BIỆT MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG

Cluster 1.6 này tập trung vào dùng nhựa CR/L để làm khuôn composite (production mould). Cùng những mã nhựa này khi dùng để sản xuất chi tiết composite (wet lay-up, infusion chi tiết thực) sẽ được đề cập trong Pillar 2 — Cluster 2.1 (Wet Lay-up) và Cluster 2.2 (Vacuum Infusion/RTM). Tham khảo thêm tại Pillar 2 — Nhựa Composite →

06 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ VÀ XƯỞNG LÀM KHUÔN

Q: Tôi muốn làm khuôn cánh quạt điện gió dài 50m. Bắt đầu từ đâu?
A: Hệ thống khuôn cánh quạt điện gió tiêu chuẩn của Sika: (1) Gelcoat: GC155 (Tg 140°C, roller application, pot life 4h). (2) Coupling: CR169 thix (Tg 156°C, non-sag). (3) Backing laminate wet lay-up: CR168 (Tg 131°C, thixo nhẹ) với sợi thủy tinh UT/woven nhiều lớp. (4) Backing infusion bổ sung nếu cần: CR131 + CH172-6 (Tg 150°C). Đây là hệ High-End Mould Making System của Sika — tiết kiệm 50% giờ công skin coat so với quy trình cũ. Kỹ sư PT có thể hỗ trợ tính toán số lớp và trọng lượng nhựa cho kích thước cụ thể.

Q: CR131 và CR168 đều dùng cho khuôn lớn Tg cao — chọn loại nào?
A: CR168 (wet lay-up, Tg 131°C) tối ưu cho backing laminate tay — độ nhớt trung bình (860–1000 mPas) cho phép ngấm sợi dễ, thixo nhẹ chống chảy trên bề mặt đứng. CR131 (infusion, Tg 127–150°C) tối ưu cho infusion lớn — độ nhớt thấp (360–540 mPas) để nhựa chạy qua preform sợi khô nhiều giờ. Trong hệ High-End Mould System, CR168 dùng cho wet lay-up còn CR131 dùng cho infusion — thường dùng kết hợp cả hai cho khuôn lớn.

Q: Nhựa L84 và CR131 khác nhau cơ bản như thế nào?
A: L84 (Tg 100°C với hardener thường, 110°C với L84 TP) là laminating đa năng cho khuôn thông thường — dễ dùng, giá tốt, phù hợp khuôn composite sản xuất thể thao, vận tải không cần chịu nhiệt cao. CR131 (Tg 127–150°C) là high-performance composite resin dành riêng cho khuôn chịu nhiệt cao và chi tiết kết cấu hiệu năng cao — chênh lệch Tg 20–40°C so với L84 rất quan trọng khi khuôn phải chịu chu trình nhiệt (vacuum forming nóng, post-cure nhiệt độ cao của chi tiết sản xuất).

Q: GC155 có pot life 4 giờ — trong thực tế làm khuôn cỡ lớn, thợ có đủ thời gian xử lý không?
A: Đây chính là lý do Sika thiết kế GC155 với pot life 4 giờ (khác với gelcoat tiêu chuẩn thường 30–60 phút). Với khuôn >10m², một team 4–6 người cần 2–3 giờ để roller application đồng đều lên toàn bộ bề mặt — pot life 4 giờ đủ để làm xong không gián đoạn và vẫn đảm bảo adhesion với coupling layer tiếp theo (thời gian tối đa giữa 2 lớp: 48 giờ trong điều kiện không bụi, 23°C/50%RH). Đây là cải tiến quan trọng nhất của GC155 so với thế hệ trước.

Q: L402 mật độ 0.72 g/cm³ — đây là nhựa laminating hay paste? Cách dùng?
A: L402 là laminating paste (dạng bơm đặc/pasty) — trộn thành phần A với hardener L400, áp dụng lên bề mặt bằng roller hoặc trowel, sau đó ép sợi thủy tinh vào paste ướt. Mật độ 0.72 g/cm³ (thấp hơn nước!) nhờ microballoon trong formulation — kết quả là lớp laminate hoàn thành rất nhẹ so với nhựa liquid thông thường (1.1–1.2 g/cm³). Thích hợp cho khuôn lớn ngành foundry và gốm nơi trọng lượng khuôn là vấn đề quan trọng. Tg 70°C phù hợp ứng dụng không cần chịu nhiệt.

Q: CR215 Tg 200°C — cần post-cure ở nhiệt độ bao nhiêu? Quy trình thực tế?
A: CR215 là hệ nhựa đặc biệt yêu cầu post-cure đa bước để đạt Tg 200°C đầy đủ. Quy trình chuẩn: (1) Đóng rắn ở nhiệt độ phòng 24–48h sau khi infusion. (2) Post-cure bước 1: 80°C/4h. (3) Post-cure bước 2: 120°C/4h. (4) Post-cure bước 3: 180–200°C/4h — đây là bước cuối để đạt Tg tối đa. Khuôn phải đặt trong lò điều nhiệt cùng với master model hoặc core chịu nhiệt. Ứng dụng điển hình: khuôn RTM/injection cho chi tiết composite yêu cầu Tg >180°C như chi tiết dưới nắp capô ô tô (EMC) hoặc chi tiết hàng không.

Q: Mua nhựa laminating SikaBiresin® CR/L tại Việt Nam ở đâu? Có hàng sẵn không?
A: Hoá chất Xây dựng PT (MST 0402052135) nhập khẩu và phân phối toàn bộ dòng SikaBiresin® CR và L. Các mã phổ biến như CR131, CR168, GC155, L84, L100 thường có hàng sẵn tại kho TP.HCM/Đồng Nai; CR215, CR122, L202 cần đặt trước 3–4 tuần. Để đặt hàng, cần cung cấp: mã nhựa + mã hardener (hoặc mô tả pot life cần) + số lượng (kg) + thời gian giao — liên hệ kỹ sư PT: 0961 76 96 46.

07 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN HỆ THỐNG
KHUÔN COMPOSITE CỠ LỚN

VỊ TRÍ TRONG HỆ THỐNG — 5 CẤP

Cluster 1.6 đồng cấp: 1.1 · 1.2 · 1.3 · 1.4 · 1.5 · 1.7

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN HỆ NHỰA
KHUÔN COMPOSITE CỠ LỚN?

Cung cấp: kích thước khuôn, quy trình laminate (wet lay-up/infusion/RTM), Tg yêu cầu, ngành ứng dụng — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn hệ nhựa CR/L + gelcoat + hardener phù hợp và báo giá trọn gói trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận