Keo dán ghép tấm & bột trám san phẳng — bắt buộc đi kèm mọi đơn hàng SikaBlock®

sikablock hoachatpt

BONDING

VẬT LIỆU LÀM KHUÔN // KEO DÁN & BỘT TRÁM — CLUSTER 1.7

KEO DÁN TẤM & BỘT TRÁM
SikaBlock® — CHỌN ĐÚNG THEO TỪNG TẤM

B176 (EPOXY CAO NHIỆT) · B180 (EPOXY NHANH) · B260/RG530 (PUR) · B370/B375 (BỘT TRÁM BPO)

BẮT BUỘC MỌI ĐƠN SikaBlock®
Tg 90–122°C
5 MÃ CHUYÊN DỤNG
EPOXY · PUR · BPO PASTE

Không có khuôn SikaBlock® nào làm từ một tấm duy nhất — mọi khối lớn đều cần ghép nhiều tấm lại với nhau, mọi bề mặt phay xong đều cần trám lỗ và san phẳng. B176, B180, B260/RG530, B370 và B375 là hệ keo dán và bột trám chuyên dụng của SikaBiresin® cho đúng mục đích này — phân biệt theo tốc độ đóng rắn, nhiệt độ làm việc và loại tấm được ghép. Chọn sai keo → đường nối yếu hơn tấm → khuôn nứt tách khi gia công hoặc sử dụng.

122°C
Tg B176 (post-cure)

15 ph
Open time B180

5
mã keo & bột trám

D 82
Shore D B180 (cứng nhất)

Cấp 0 · Nhựa đúc Composite

Cấp 1 · Master Pillar

Cấp 2 · Pillar 1 [TOOL]

Cluster 1.7 — Keo Dán & Bột Trám SikaBlock®

01 // TẠI SAO CẦN KEO CHUYÊN DỤNG?

KEO THÔNG THƯỜNG KHÔNG ĐỦ
ĐỂ GHÉ TẤM SikaBlock®

Tấm SikaBlock® PUR và Epoxy có cấu trúc bề mặt đặc biệt — mật độ cao, bề mặt rất trơn, hệ số giãn nở nhiệt (CTE) cụ thể theo từng dòng. Keo thông dụng (keo Araldite, keo AB thông thường, keo vá xe) không đảm bảo được 3 yêu cầu đồng thời:

① TƯƠNG THÍCH CTE

Keo phải có CTE gần với tấm để đường dán không nứt khi khuôn trải qua chu trình nhiệt (gia nhiệt trong lò, thay đổi nhiệt độ môi trường xưởng). CTE chênh lệch lớn → ứng suất tích lũy tại đường nối → nứt sau vài chu kỳ.

② CỨNG TƯƠNG ĐƯƠNG TẤM

Khi phay CNC qua đường nối, dao phải cắt đều — nếu keo mềm hơn tấm, vật liệu bị đẩy khác nhau → bề mặt ghép lệch, không bằng phẳng. Shore D của keo phải tương đương Shore D của tấm (D75–D90).

③ HDT ĐỦ CAO

Khuôn sau khi ghép có thể trải qua post-cure ở 60–120°C. Keo có HDT thấp hơn nhiệt độ post-cure sẽ mềm và biến dạng → khuôn lệch kích thước. B176 (Tg 122°C) và B180 (HDT 90°C) được thiết kế để chịu được chu trình post-cure tiêu chuẩn.

3 TÌNH HUỐNG CẦN KEO/BỘT TRÁM
① DÁN GHÉP TẤM

Khi khối cần lớn hơn kích thước tấm tiêu chuẩn (1000×500mm) — ghép 2, 4, 6+ tấm lại trước khi phay CNC. Dùng B176 hoặc B180 tùy thời gian cần.

② TRÁM LỖ RỖNG

Sau khi phay xong, bề mặt tấm PUR có thể có lỗ rỗng nhỏ (blow holes) do cấu trúc bọt. Trám B370/B375 + BPO paste để lấp trước khi sơn phủ hoặc gelcoat.

③ SỬA CHỮA SAU GIA CÔNG

Chỉnh sửa hình dạng nhỏ, vá vùng phay bị lỗi, tạo đường góc bo — B375 dùng làm filler paste để chỉnh sửa trước khi phay finish pass.

QUAN TRỌNG: ĐẶT HÀNG KHI NÀO?

Luôn đặt keo cùng với tấm SikaBlock® — không đặt riêng sau. Thời gian giao hàng keo thường cùng hoặc ngắn hơn tấm; có keo sẵn trước khi tấm về để không trì hoãn lịch gia công.

02 // SikaBiresin® B176 — KEO EPOXY TG CAO

B176: DÁN TẤM EPOXY
Tg 122°C · DÙNG VỚI LAB 975 & M976 EP

B176 là keo epoxy 2 thành phần Tg cao nhất trong nhóm keo dán tấm SikaBlock® — sau post-cure tại 80°C/8h đạt Tg 122°C, phù hợp với LAB 975 NEW (HDT 130°C) và M976 EP (HDT 120°C). Đây là keo bắt buộc cho tấm Epoxy Tier 04 — không dùng B180 hay B260 cho nhóm này vì HDT thấp hơn nhiều so với tấm.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT — B176
Tỷ lệ trộn A:B
100 : 15

Open time (23°C)
45 phút

Shore D (đóng rắn)
79

Tg (sau post-cure)
122°C

Post-cure khuyến nghị
80°C / 8h

Mức tiêu thụ
0.53 kg/m²

DÙNG VỚI CÁC TẤM NÀO?
LAB 975 NEW ★
M976 EP ★
Tier 04 Epoxy Tooling

⚠ KHÔNG dùng B180 hoặc B260 cho tấm Epoxy — HDT quá thấp so với tấm

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT

  • Tg 122°C sau post-cure — cao nhất nhóm keo dán tấm, tương thích với LAB 975 (HDT 130°C)

  • Open time 45 phút — đủ dài để canh chỉnh 2–4 tấm lớn trước khi kẹp cố định

  • Shore D79 — độ cứng tương đương tấm Epoxy, không tạo vùng “mềm” tại đường nối khi phay

  • Tỷ lệ trộn 100:15 theo khối lượng — dễ cân bằng tay hoặc bơm nhỏ

  • Tiêu thụ thấp 0.53 kg/m² — đủ kinh tế cho đường nối mỏng tiêu chuẩn 0.3–0.5mm

03 // SikaBiresin® B180 — KEO EPOXY NHANH

B180: PHỔ BIẾN NHẤT
HDT 90°C · OPEN TIME 15 PHÚT · CHO TẤM PUR TIER 03

B180 là keo dán tấm phổ biến nhất trong nhóm SikaBlock® — dùng cho toàn bộ dòng PUR Tooling Board (M930, M935, M945, M960, M980, M995, M1000, M1050, LAB 850, LAB 925, LAB 1000). Open time ngắn hơn B176 (15 phút) giúp tăng năng suất ghép tấm trong xưởng sản xuất; HDT 90°C đủ cho post-cure tiêu chuẩn khuôn PUR (thường 60–80°C). Shore D82 — cứng tương đương tấm PUR Tier 03.

Thông số Giá trị Ghi chú
Tỷ lệ A:B 100 : 32 Theo khối lượng
Open time 15 phút Tại 23°C, 100g hỗn hợp
Setting time 16 giờ Ở 23°C
Shore D 82 Sau đóng rắn hoàn toàn
HDT 90°C Đủ cho post-cure 60–80°C
Mức tiêu thụ 0.65–0.70 kg/m² Đường nối 0.3–0.5mm

DÙNG CHO TOÀN BỘ TIER 03 PUR TOOLING:
M980
M995
M1000
LAB 1000
LAB 850
LAB 925
M930/935/945/960/1050

B176 vs B180 — KHI NÀO CHỌN CÁI NÀO?
Tiêu chí B176 B180
Tg / HDT keo 122°C 90°C
Open time 45 phút 15 phút
Shore D keo 79 82
Tỷ lệ A:B 100:15 100:32
Tấm phù hợp LAB 975
M976 EP
Tier 03 PUR
Foundry LAB
Phù hợp khi Khuôn autoclave
post-cure >100°C
Phổ biến nhất
xưởng sản xuất

04 // SikaBiresin® B260/RG530 — KEO POLYURETHANE

B260/RG530: KEO PUR
MÀU TRUNG TÍNH · CHO TẤM MODEL BOARD & DESIGN BOARD

B260/RG530 là keo polyurethane 2 thành phần, màu gần với màu tấm trung gian, phù hợp ghép các tấm SikaBlock® Design Board và Model Board (M80–M440, M450 N, M600 N, PROLAB 65 N). Keo PUR có đặc tính co ngót thấp hơn epoxy, đường nối mềm hơn một chút — phù hợp cho tấm mật độ thấp đến trung bình không cần chịu nhiệt cao.

ĐẶC ĐIỂM CHÍNH — B260/RG530
Loại hóa học
Polyurethane 2K

Màu sắc đường nối
Trung tính / xám

Ưu điểm chính
Co ngót thấp

Phù hợp tấm
Tier 01–02 (PUR)

LƯU Ý MÃ SẢN PHẨM

B260 và RG530 là cùng sản phẩm được liệt kê dưới hai định danh khác nhau trong catalog Sika — tên hiện tại chính thức trên hệ thống hoachatpt.com là B260/RG530. Khi đặt hàng, dùng mã B260/RG530 để tránh nhầm.

DÙNG VỚI DESIGN & MODEL BOARD:
DESIGN BOARD (Tier 01)
M80, ML8 GY, M150, ML15 IY, M330, ML25 YW, M440, ML35 OE

MODEL BOARD (Tier 02)
M450 N, M600 N, M700 N, PROLAB 65 N, ML45 PK

Liên hệ PT để xác nhận tỷ lệ trộn và thông số đầy đủ theo TDS gốc

05 // SikaBiresin® B370 & B375 — BỘT TRÁM BPO PASTE

B370 / B375: BỘT TRÁM VÀ VÁ
POLYESTER PASTE + BPO · SAN PHẲNG BỀ MẶT SAU PHAY

B370 và B375 là bột trám (paste) gốc polyester + chất đóng rắn BPO (Benzoyl Peroxide Paste) — dùng để lấp lỗ rỗng nhỏ trên bề mặt tấm PUR sau phay, vá cạnh vỡ, điều chỉnh đường viền nhỏ trước khi sơn phủ hoặc gelcoat. Không phải keo kết cấu — không dùng để ghép tấm.

B370 BPO Paste

TIÊU CHUẨN — LỖ NHỎ, TRÁM THÔNG THƯỜNG
  • ▸ Đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng
  • ▸ Dùng với nhựa polyester thông thường
  • ▸ Phù hợp tấm PUR mật độ thấp–trung
  • ▸ Dễ chà nhám sau khi cứng

B375 BPO Paste ★

HIỆU SUẤT CAO — KHUÔN TOOLING, MÀU SẮC CHÍNH XÁC HƠN
  • ▸ Hiệu suất cao hơn B370
  • ▸ Phù hợp với tấm PUR mật độ cao (Tier 03)
  • ▸ Ít thấm/hút nhựa hơn sau trám
  • ▸ Dùng trong quy trình vá lỗ Cluster 1.5 (Foundry)

QUY TRÌNH SỬ DỤNG B375 — VÁ LỖ RỖNG SAU PHAY
  1. 01 Phát hiện lỗ rỗng sau rough milling — dùng đèn chiếu nghiêng để thấy rõ
  2. 02 Làm sạch bụi và dăm bào trong lỗ bằng khí nén
  3. 03 Trộn B375 + BPO catalyst theo tỷ lệ chỉ định (thường 2–3% BPO theo khối lượng)
  4. 04 Ép paste vào lỗ bằng spatula — điền đầy và nhô nhẹ trên bề mặt
  5. 05 Để đóng rắn 15–30 phút ở nhiệt độ phòng
  6. 06 Phay finish pass hoặc chà nhám P120–P220 để san phẳng → tiếp tục quy trình

B370 vs B375 — CHỌN MÃ NÀO?
Tiêu chí B370 B375
Hiệu suất Tiêu chuẩn Cao hơn ★
Phù hợp tấm Tier 01–02 Tier 02–03
Giá Thấp hơn Cao hơn
Khuyến nghị PT Mô hình, clay Khuôn SX ★

LƯU Ý QUAN TRỌNG

B370/B375 KHÔNG phải keo ghép tấm — chỉ dùng vá lỗ và san phẳng bề mặt nhỏ. Để ghép 2 tấm lại với nhau, dùng B176 hoặc B180 tùy loại tấm.

06 // BẢNG CHỌN KEO THEO TỪNG TẤM

TẤM NÀO → KEO NÀO
MAPPING ĐẦY ĐỦ TOÀN BỘ SIKABLOCK®

Nhóm tấm Mã tấm Keo ghép tấm Bột trám
Design Board (Tier 01) M80, ML8, M150, ML15, M330, ML25, M440, ML35 B260/RG530 B370
Model Board (Tier 02) M450 N, ML45 PK, M600 N, M700 N, PROLAB 65 N B180 / B260 B370 / B375
PUR Tooling (Tier 03) M930, M935, M945, M960, M980, M995, M1000, M1050
LAB 850, LAB 925, LAB 1000
B180 ★★ B375 ★
Epoxy Tooling (Tier 04) LAB 975 NEW, M976 EP B176 ★★ B375

★★ = lựa chọn khuyến nghị dứt khoát · ★ = lựa chọn tốt nhất trong nhóm. Xác nhận với kỹ sư PT nếu dùng cho ứng dụng đặc biệt.

07 // QUY TRÌNH DÁN GHÉP TẤM SikaBlock®

6 BƯỚC GHÉP TẤM
CHUẨN SIKA — ĐƯỜNG NỐI LIỀN MẠCH

01
CHUẨN BỊ BỀ MẶT

Chà nhám bề mặt dán bằng P80–P120 để tạo nhám cơ học. Vệ sinh bụi bằng khí nén + lau Sika® Cleaner G+M hoặc acetone. Để khô hoàn toàn trước khi trộn keo.

02
TRỘN KEO

Cân đúng tỷ lệ A:B theo trọng lượng (B176: 100:15 / B180: 100:32). Trộn đều ít nhất 3 phút đến khi hỗn hợp đồng màu. Không trộn quá nhiều một lần — mỗi mẻ đủ cho 1 đường nối.

03
TRÁNG KEO

Tráng đều keo lên cả 2 bề mặt dán bằng cọ hoặc spatula — độ dày 0.3–0.5mm. Đảm bảo phủ đều đến tận cạnh. Không để bong bóng khí.

04
ÁP VÀ KEP CỐ ĐỊNH

Áp 2 tấm lại — canh thẳng hàng trước khi kẹp (trong open time). Kẹp với áp lực đều 0.1–0.3 MPa bằng kẹp G-clamp hoặc vam. Lau sạch keo thừa chảy ra cạnh.

05
ĐỢI ĐÓNG RẮN

B176: 16–24h ở 23°C, sau đó post-cure 80°C/8h. B180: 16h ở 23°C là đủ cho gia công tiếp. Không tháo kẹp trước thời gian đóng rắn tối thiểu.

06
KIỂM TRA & PHAY

Kiểm tra đường nối bằng cách gõ nhẹ — âm thanh đặc, không rỗng là đạt. Trám B375 nếu còn khe hở nhỏ. Tiến hành phay CNC — đường nối không được nhìn thấy trên bề mặt finish.

MỨC TIÊU THỤ ƯỚC TÍNH
B176 — đường nối 0.3mm
0.53 kg/m²
B180 — đường nối 0.3–0.5mm
0.65–0.70 kg/m²
B375 — vá lỗ / trám
theo diện tích

LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH TRÁNH
  • ✗ Tỷ lệ trộn sai
    → Đo bằng cân, không đo thể tích mắt thường
  • ✗ Tráng keo 1 mặt
    → Bắt buộc tráng cả 2 bề mặt để đủ bám dính
  • ✗ Kẹp quá chặt
    → Keo bị ép ra hết → đường nối quá mỏng → không đủ keo
  • ✗ Post-cure trước khi keo cứng
    → Đợi ít nhất 16h ở 23°C trước khi vào lò post-cure

08 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI TỪ XƯỞNG GIA CÔNG
VÀ KỸ SƯ LÀM KHUÔN

Q: Tôi có thể dùng keo epoxy AB thông thường (2-ton, Araldite) để ghép tấm SikaBlock® không?
A: Không khuyến nghị. Keo epoxy dân dụng thường có Shore D thấp hơn nhiều (D50–65) so với tấm Tier 03 (D80–88), tạo vùng “mềm” tại đường nối gây bề mặt không phẳng khi phay finish pass. Thêm vào đó, HDT của keo dân dụng thường chỉ 50–70°C — sẽ mềm và biến dạng nếu khuôn cần post-cure ở 80°C. B180 (Shore D82, HDT 90°C) được thiết kế để tương thích chính xác với tấm Tier 03.

Q: Tôi muốn ghép 6 tấm thành khối lớn — cần bao nhiêu keo B180?
A: Tính theo diện tích bề mặt dán (không phải số tấm). Ví dụ: ghép 6 tấm 1000×500mm theo chiều rộng (500mm) → có 5 đường nối × 500mm × chiều cao tấm. Với B180 tiêu thụ 0.65–0.70 kg/m², một đường nối 500×100mm (tấm dày 100mm) cần khoảng 0.65×0.5×0.1 = 0.033 kg keo. 5 đường nối ≈ 165g keo. Mua tối thiểu 250g để có dư phòng thất thoát khi trộn và tráng. Liên hệ PT để được hỗ trợ tính toán chính xác theo kích thước thực tế.

Q: Đường nối sau phay vẫn nhìn thấy màu khác — xử lý thế nào?
A: Đây là vấn đề màu sắc, không phải kết cấu. B180 có màu hơi vàng/nâu nhạt sau đóng rắn, có thể thấy khác biệt với màu tấm PUR. Giải pháp: (1) Nếu khuôn cần sơn phủ hoặc gelcoat → đường nối sẽ bị che khuất sau khi sơn; (2) Nếu cần màu đồng nhất tuyệt đối trước khi sơn → dùng bột trám B375 trát mỏng lên toàn bộ đường nối sau khi phay rough, sau đó phay finish pass; (3) B260/RG530 có màu trung tính hơn, phù hợp cho tấm Design/Model Board nơi màu sắc quan trọng cho clay model presentation.

Q: B176 có open time 45 phút — tôi ghép tấm lớn, liệu có đủ thời gian không?
A: 45 phút là đủ cho hầu hết tình huống ghép tấm Epoxy Tier 04 — thường chỉ cần 2–4 tấm LAB 975 NEW hoặc M976 EP vì đây là tấm đắt tiền và ít khi cần ghép quá nhiều. Để gia tăng thời gian làm việc: trộn ở nhiệt độ phòng mát hơn (18–20°C thay vì 25°C) có thể kéo open time thêm 20–30%; trộn nhiều mẻ nhỏ thay vì 1 mẻ lớn (mẻ nhỏ tản nhiệt tốt hơn, open time dài hơn trên mặt phẳng). Không được làm lạnh hỗn hợp sau khi trộn để kéo dài — ảnh hưởng đến chất lượng đóng rắn.

Q: Tôi có cần B375 nếu bề mặt tấm của tôi không có lỗ rỗng?
A: Không bắt buộc, nhưng nên có sẵn. Lỗ rỗng trên tấm PUR thường không thấy trước khi phay và chỉ xuất hiện rõ sau rough milling — không thể dự đoán trước. Nếu khuôn cần bề mặt tuyệt đối cho gelcoat, không có B375 sẵn tay sẽ làm trì hoãn toàn bộ lịch. Khuyến nghị: luôn đặt kèm ít nhất 0.5–1 kg B375 trong mỗi đơn SikaBlock® Tier 02–03.

Q: PT Chemicals có bán B176/B180/B375 riêng lẻ không, hay phải mua kèm tấm?
A: Hoá chất Xây dựng PT bán riêng lẻ toàn bộ 5 mã keo và bột trám — không cần mua kèm tấm. Tuy nhiên, nếu có kế hoạch mua tấm, nên đặt keo cùng lúc để đảm bảo có sẵn khi tấm về. B180 thường có hàng tại kho; B176 và B260/RG530 có thể cần đặt trước 1–2 tuần. Liên hệ 0961 76 96 46 để kiểm tra tồn kho và báo giá.

09 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HỆ SINH THÁI
KEO DÁN & BỘT TRÁM SikaBlock®

VỊ TRÍ TRONG HỆ THỐNG — 5 CẤP

Cluster đồng cấp: 1.1 · 1.2 · 1.3 · 1.4 · 1.5 · 1.6

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN

ĐẶT KEO KÈM TẤM
TRÁNH TRỄ LỊCH GIA CÔNG

Cung cấp: loại tấm SikaBlock® đang dùng (hoặc dự định mua), kích thước khối ghép, số đường nối — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn đúng mã keo, tính số lượng cần và báo giá trọn gói tấm + keo + bột trám trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận