KHUÔN CỦA BẠN
CHỊU NHIỆT BAO NHIÊU?
Nguyên tắc cốt lõi: HDT gelcoat phải cao hơn nhiệt độ đóng rắn composite tối thiểu 20–30°C. Chọn sai, khuôn sẽ biến dạng ngay trong chu kỳ sản xuất đầu tiên. Nếu khuôn chỉ cần chịu đến 80°C, xem Cluster 4.1 — GC Chịu Nhiệt Trung Bình.
HDT ~100°C · Hardener GC08 hoặc GC12 · Release agent RA851
HDT ~110°C · Hardener GC12 · Khuôn composite cỡ lớn
HDT ~115–120°C · GC115+GC05 / GC120+GC20 · Khuôn cánh quạt gió, ô tô composite
HDT ~155°C · Hardener GC13 · Hàng không, F1, composite kết cấu cao cấp
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
HỆ GELCOAT CHỊU NHIỆT CAO GC108–GC155
Nhóm gelcoat epoxy chịu nhiệt cao SikaBiresin® GC108–GC155 được thiết kế đặc biệt cho khuôn composite sản xuất công nghiệp — nơi khuôn phải duy trì ổn định kích thước và bề mặt qua hàng trăm đến hàng nghìn chu kỳ gia công ở nhiệt độ cao. Khác với nhóm GC trung bình có thể đạt HDT một phần ở nhiệt độ phòng, toàn bộ nhóm này bắt buộc phải post-cure theo quy trình bậc thang nhiệt độ mới đạt HDT công bố. Bỏ qua bước này, HDT thực tế chỉ đạt 60–80°C — khuôn sẽ biến dạng ngay khi gia công composite infusion hoặc đưa vào autoclave.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ HDT 100–160°C — cao nhất trong hệ SikaBiresin® GC, phủ mọi quy trình composite công nghiệp
- ▸ Ổn định kích thước — co ngót cực thấp sau post-cure, khuôn giữ nguyên biên dạng qua nhiều chu kỳ
- ▸ Kháng mài mòn cao — bề mặt cứng sau post-cure, chịu được hàng trăm lần tháo sản phẩm
- ▸ Kháng hóa chất vượt trội — bền với nhựa epoxy, vinyl ester, dung môi gia công
- ▸ Bề mặt bóng Class-A — đạt độ nhẵn bóng cao sau mài/đánh bóng, truyền trực tiếp lên composite
- ▸ Tương thích đa quy trình — wet lay-up, infusion, RTM, vacuum forming, autoclave prepreg
- ▸ GC155 — HDT cao nhất hệ: chịu autoclave prepreg đến 160°C, dùng cho composite hàng không và F1
POST-CURE BẮT BUỘC
Toàn bộ nhóm GC108–GC155 KHÔNG đạt HDT công bố nếu chỉ đóng rắn ở nhiệt độ phòng. Ví dụ: GC155 đóng rắn 24h ở 23°C chỉ đạt HDT ~60–70°C. Phải post-cure đến 160°C theo quy trình bậc thang mới đạt 155°C.
- ✗ Không đạt HDT nếu bỏ qua post-cure
- ✗ Không thay thế chéo hardener giữa các resin GC
- ✗ Không dùng hardener nhóm GC trung bình (GC10/GC11)
- ✗ Không dùng cho khuôn mềm — chỉ khuôn cứng epoxy
Kỹ sư tooling composite sản xuất loạt (infusion, RTM, autoclave), nhà sản xuất cánh quạt điện gió, xưởng khuôn ô tô composite cao cấp, nhà sản xuất composite hàng không/F1 (GC155).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn vacuum infusion post-cure 80–120°C (GC108, GC115)
- ▸ Khuôn RTM và light-RTM nhiệt độ cao (GC108, GC112)
- ▸ Khuôn vacuum forming nhiệt (GC112, GC115)
- ▸ Khuôn autoclave prepreg đến 120°C (GC115, GC120)
- ▸ Khuôn cánh quạt điện gió — composite infusion (GC115)
- ▸ Khuôn composite ô tô cao cấp, body panel (GC115, GC120)
- ▸ Khuôn chịu mài mòn cao, kháng hóa chất công nghiệp (GC120)
- ▸ Khuôn autoclave prepreg hàng không, F1, composite carbon cao cấp (GC155)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Master model thạch cao nhiệt độ phòng → dùng GC050
- ✗ Prototype nhanh không cần bền — quá đắt và phức tạp
- ✗ Khuôn mềm PU/silicone → dùng UR305
- ✗ Dùng hardener không đúng cặp — gelcoat không đạt tính năng
- ✗ Bỏ qua post-cure — HDT thực tế chỉ ~60–70°C, khuôn biến dạng
TECHNICAL DATA
GC108 · GC112 · GC115 · GC120 · GC155
| Thông số | GC108 | GC112 | GC115 | GC120 | GC155 ★ |
|---|---|---|---|---|---|
| Gốc SP | Epoxy | Epoxy | Epoxy | Epoxy | Epoxy HT |
| HDT (sau post-cure) | ~100°C | ~110°C | ~115°C | ~120°C | ~155°C |
| Hardener chính | GC08 / GC12 | GC12 | GC05 | GC20 | GC13 |
| Post-cure tối thiểu | 100°C / 4–8h | 110°C / 4–8h | 120°C / 4–8h | 120°C / 4–8h | Bậc thang → 160°C |
| Nhiệt độ thi công | ≥ 15°C | ≥ 15°C | ≥ 15°C | ≥ 15°C | ≥ 18°C |
| Độ dày / lớp | 0.3–0.5 mm | 0.3–0.5 mm | 0.3–0.5 mm | 0.3–0.5 mm | 0.3–0.5 mm |
| Kháng mài mòn | Cao | Cao | Cao | Rất cao | Xuất sắc |
| Release agent | RA851 | RA851 | RA851 / RA870 | RA870 | RA870 |
* Số liệu ước tính theo thông số kỹ thuật nhà sản xuất, điều kiện post-cure đầy đủ theo TDS. Liên hệ kỹ thuật PT để xác nhận quy trình post-cure chi tiết cho từng dự án.
CHẤT ĐÓNG RẮN CHUYÊN BIỆT
GC08 · GC12 · GC05 · GC20 · GC13
CẢNH BÁO: Mỗi resin GC chịu nhiệt cao chỉ tương thích với 1–2 hardener chuyên biệt. Không thay thế chéo và không dùng hardener của nhóm GC trung bình (GC10, GC11, GC14) — sẽ không đạt HDT cao và gelcoat có thể không đóng rắn đúng cách.
| Hardener | Phối với | Đặc điểm | Link |
|---|---|---|---|
| GC08 | GC108 | Pot life trung bình · Đóng rắn ở nhiệt độ phòng trước, post-cure sau | Xem → |
| GC12 | GC108 / GC112 | Pot life dài hơn GC08 · Phù hợp khuôn lớn, thi công nhiều giờ | Xem → |
| GC05 | GC115 | Hardener chuyên biệt cho GC115 · Đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng trước post-cure | Xem → |
| GC20 | GC120 | Hardener chuyên biệt cho GC120 · Đặc biệt phù hợp khuôn cần kháng mài mòn cao | Xem → |
| GC13 | GC155 ONLY | Hardener dành riêng cho GC155 · Yêu cầu post-cure bậc thang đến 160°C · Không thay thế bằng hardener khác | Xem → |
HƯỚNG DẪN POST-CURE
THEO QUY TRÌNH BẬC THANG NHIỆT ĐỘ
Post-cure là quá trình nung nóng gelcoat đã đóng rắn ban đầu lên nhiệt độ cao hơn để hoàn thành phản ứng cross-linking epoxy — điều mà đóng rắn ở nhiệt độ phòng không thể làm được. Không post-cure = không đạt HDT = khuôn biến dạng khi gia công composite nhiệt độ cao. Quy trình bậc thang (step cure) giúp tránh ứng suất nhiệt gây nứt gelcoat.
Tăng nhiệt độ quá nhanh (ví dụ: từ 23°C thẳng lên 160°C) tạo gradient nhiệt lớn trong lớp gelcoat, gây ứng suất nội và nứt bề mặt. Quy trình bậc thang cho phép phản ứng cross-linking diễn ra đều đặn từng giai đoạn, gelcoat đạt HDT mục tiêu mà không nứt vỡ. Tốc độ tăng nhiệt khuyến nghị: không quá 2–3°C/phút.
HƯỚNG DẪN QUÉT
GC108 · GC112 · GC115 · GC120 · GC155
CHUẨN BỊ
KỸ LƯỠNG
Bề mặt khuôn/master model sạch, khô, nhiệt độ ≥ 15°C. Mài nhẵn P320–P600. Khuôn SikaBlock® hoặc epoxy laminating đã đóng rắn hoàn toàn trước khi quét gelcoat.
PHA TRỘN
CHÍNH XÁC
Cân chính xác A:B theo TDS. Khuấy đều 3–5 phút, chậm để tránh bọt. Dùng hết trong pot life — pha lượng vừa đủ cho mỗi lần thi công.
QUÉT
NHIỀU LỚP MỎNG
0.3–0.5mm/lớp · 2–3 lớp · Quét vuông góc giữa các lớp · Chờ gel (không dính tay) trước lớp kế tiếp.
ĐÓNG RẮN
NHIỆT ĐỘ PHÒNG
Để 16–24h ở 23°C. Gelcoat đủ cứng để tháo khuôn (demold strength) nhưng chưa đạt HDT đích.
POST-CURE
BẬC THANG
Theo đúng quy trình bậc thang ở mục 06 bên trên. Đây là bước quyết định HDT cuối cùng.
HOÀN THIỆN
& RELEASE AGENT
Mài P400–P1000, đánh bóng compound. Phủ RA851 (GC108/112) hoặc RA870 (GC115–155) 2 lớp, mỗi lớp 2–4h. Sau đó lay-up composite.
Cần lò nung/buồng nhiệt có kiểm soát nhiệt độ chính xác ±2°C. Có thể dùng lò sấy công nghiệp, autoclave hoặc buồng gia nhiệt tùy chỉnh. Đảm bảo phân bố nhiệt đều trên toàn bộ bề mặt khuôn.
Khuôn biến dạng sau infusion: bỏ qua post-cure hoặc post-cure chưa đủ nhiệt — không khắc phục được, phải làm lại khuôn. Gelcoat nứt khi post-cure: tăng nhiệt độ quá nhanh — phải giảm tốc độ nâng nhiệt xuống <2°C/phút. Bề mặt không đủ cứng: sai tỉ lệ hardener hoặc không đủ thời gian post-cure.
ĐỊNH VỊ TOÀN HỆ GC
CHỌN THEO NHIỆT ĐỘ QUY TRÌNH COMPOSITE
| Sản phẩm | HDT | Hardener | RA | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| GC050–GC080 (4.1) | 50–80°C | GC05/10/11/14 | RA827 | Master model, wet lay-up, thạch cao |
| GC108 ⭐ | ~100°C | GC08 / GC12 | RA851 | Infusion/RTM đến 100°C · Khuôn composite công nghiệp |
| GC112 ⭐ | ~110°C | GC12 | RA851 | Autoclave đến 110°C · Khuôn composite cỡ lớn |
| GC115 ⭐ | ~115°C | GC05 | RA851/RA870 | Prepreg/infusion điện gió, ô tô composite cao cấp |
| GC120 ⭐ | ~120°C | GC20 | RA870 | Khuôn cần kháng mài mòn đặc biệt cao, vacuum forming |
| GC155 ★ ĐỈNH HỆ | ~155°C | GC13 | RA870 | Autoclave prepreg hàng không, carbon F1, composite kết cấu cao cấp nhất |
KHUYẾN NGHỊ THEO NGÀNH
- ▸ Khuôn composite điện gió (cánh quạt): → GC115 + GC05 + RA851/RA870
- ▸ Khuôn RTM/infusion composite ô tô: → GC108/GC112 + GC08/GC12 + RA851
- ▸ Khuôn autoclave prepreg carbon fiber: → GC115/GC120 + GC05/GC20 + RA870
- ▸ Khuôn hàng không / F1 / composite cao cấp nhất: → GC155 + GC13 + RA870
- ▸ Khuôn cần kháng mài mòn đặc biệt (nhiều chu kỳ, composite thô): → GC120 + GC20
Q&A — GELCOAT CHỊU NHIỆT CAO
GC108 · GC112 · GC115 · GC120 · GC155
HOÀN THIỆN
KHUÔN COMPOSITE SẢN XUẤT CỦA BẠN
Hardener và release agent phải đúng cặp với từng resin GC
Thân khuôn composite sản xuất cần vật liệu epoxy chịu nhiệt cao tương ứng
Sau khi khuôn GC hoàn thiện — bước tiếp theo là chọn nhựa composite theo quy trình
← 4.1 — GC Chịu Nhiệt Trung Bình
● 4.2 — GC Chịu Nhiệt Cao (đang xem)
4.3 — Release Agent RA →
4.4 — UR305 Đàn Hồi →
CẦN TƯ VẤN KHUÔN
COMPOSITE CHỊU NHIỆT CAO?
Cho kỹ sư biết quy trình composite (infusion/RTM/autoclave), nhiệt độ post-cure và kích thước khuôn — Hoá chất PT sẽ chọn đúng GC + hardener + release agent và thiết kế quy trình post-cure trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc

