Gelcoat chịu nhiệt cao — khuôn composite lớn, vacuum forming

Gelcoat chiu nhiet trung binh cho master model khuon thach cao

HT
SIKABIRESIN® GEL // GELCOAT EPOXY CHỊU NHIỆT CAO — AUTOCLAVE · INFUSION · PREPREG

Gelcoat Epoxy Chịu Nhiệt Cao SikaBiresin® GC108 GC112 GC115 GC120 GC155 - Khuôn Composite Lớn Vacuum Forming Autoclave

GELCOAT EPOXY
CHỊU NHIỆT CAO

GC108 · GC112 · GC115 · GC120 · GC155 — KHUÔN COMPOSITE SẢN XUẤT · INFUSION · RTM · AUTOCLAVE PREPREG

HDT 100–160°CEPOXY 2 THÀNH PHẦNAUTOCLAVE ĐẾN 160°CKHÁNG MÀI MÒN CAOPOST-CURE BẮT BUỘC

SikaBiresin® GC108, GC112, GC115, GC120 và GC155 là năm loại gelcoat epoxy 2 thành phần chuyên dụng cho khuôn composite sản xuất — nơi khuôn phải chịu nhiệt độ cao liên tục qua hàng trăm đến hàng nghìn chu kỳ tháo lắp. Với HDT từ 100°C đến trên 155°C (sau post-cure đầy đủ), đây là nhóm gelcoat dùng cho vacuum infusion, RTM, vacuum forming nhiệt và autoclave prepreg. Mỗi resin phối hợp với một hardener chuyên biệt (GC08, GC12, GC05, GC20, GC13) — không thay thế chéo được. Post-cure theo quy trình bậc thang nhiệt độ là bắt buộc để đạt HDT công bố. Hoá chất Xây dựng PT phân phối toàn hệ GC chịu nhiệt với kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng.

5
RESIN
5
HARDENER
100–160
HDT °C
BẮT BUỘC
POST-CURE

01 // CHỌN NHANH THEO QUY TRÌNH SẢN XUẤT

KHUÔN CỦA BẠN
CHỊU NHIỆT BAO NHIÊU?

Nguyên tắc cốt lõi: HDT gelcoat phải cao hơn nhiệt độ đóng rắn composite tối thiểu 20–30°C. Chọn sai, khuôn sẽ biến dạng ngay trong chu kỳ sản xuất đầu tiên. Nếu khuôn chỉ cần chịu đến 80°C, xem Cluster 4.1 — GC Chịu Nhiệt Trung Bình.

INFUSION / RTM — ĐẾN 100°C
→ GC108

HDT ~100°C · Hardener GC08 hoặc GC12 · Release agent RA851

AUTOCLAVE — ĐẾN 110°C
→ GC112

HDT ~110°C · Hardener GC12 · Khuôn composite cỡ lớn

PREPREG / ĐIỆN GIÓ — ĐẾN 120°C
→ GC115 / GC120

HDT ~115–120°C · GC115+GC05 / GC120+GC20 · Khuôn cánh quạt gió, ô tô composite

AUTOCLAVE CAO CẤP — ĐẾN 160°C
→ GC155

HDT ~155°C · Hardener GC13 · Hàng không, F1, composite kết cấu cao cấp

02 // TÍNH NĂNG & ĐẶC ĐIỂM

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
HỆ GELCOAT CHỊU NHIỆT CAO GC108–GC155

Nhóm gelcoat epoxy chịu nhiệt cao SikaBiresin® GC108–GC155 được thiết kế đặc biệt cho khuôn composite sản xuất công nghiệp — nơi khuôn phải duy trì ổn định kích thước và bề mặt qua hàng trăm đến hàng nghìn chu kỳ gia công ở nhiệt độ cao. Khác với nhóm GC trung bình có thể đạt HDT một phần ở nhiệt độ phòng, toàn bộ nhóm này bắt buộc phải post-cure theo quy trình bậc thang nhiệt độ mới đạt HDT công bố. Bỏ qua bước này, HDT thực tế chỉ đạt 60–80°C — khuôn sẽ biến dạng ngay khi gia công composite infusion hoặc đưa vào autoclave.

✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT

  • HDT 100–160°C — cao nhất trong hệ SikaBiresin® GC, phủ mọi quy trình composite công nghiệp
  • Ổn định kích thước — co ngót cực thấp sau post-cure, khuôn giữ nguyên biên dạng qua nhiều chu kỳ
  • Kháng mài mòn cao — bề mặt cứng sau post-cure, chịu được hàng trăm lần tháo sản phẩm
  • Kháng hóa chất vượt trội — bền với nhựa epoxy, vinyl ester, dung môi gia công
  • Bề mặt bóng Class-A — đạt độ nhẵn bóng cao sau mài/đánh bóng, truyền trực tiếp lên composite
  • Tương thích đa quy trình — wet lay-up, infusion, RTM, vacuum forming, autoclave prepreg
  • GC155 — HDT cao nhất hệ: chịu autoclave prepreg đến 160°C, dùng cho composite hàng không và F1
⚠ LƯU Ý CỰC KỲ QUAN TRỌNG

POST-CURE BẮT BUỘC

Toàn bộ nhóm GC108–GC155 KHÔNG đạt HDT công bố nếu chỉ đóng rắn ở nhiệt độ phòng. Ví dụ: GC155 đóng rắn 24h ở 23°C chỉ đạt HDT ~60–70°C. Phải post-cure đến 160°C theo quy trình bậc thang mới đạt 155°C.

  • ✗ Không đạt HDT nếu bỏ qua post-cure
  • ✗ Không thay thế chéo hardener giữa các resin GC
  • ✗ Không dùng hardener nhóm GC trung bình (GC10/GC11)
  • ✗ Không dùng cho khuôn mềm — chỉ khuôn cứng epoxy
PHÙ HỢP VỚI

Kỹ sư tooling composite sản xuất loạt (infusion, RTM, autoclave), nhà sản xuất cánh quạt điện gió, xưởng khuôn ô tô composite cao cấp, nhà sản xuất composite hàng không/F1 (GC155).

03 // PHẠM VI ỨNG DỤNG

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO

  • ▸ Khuôn vacuum infusion post-cure 80–120°C (GC108, GC115)
  • ▸ Khuôn RTM và light-RTM nhiệt độ cao (GC108, GC112)
  • ▸ Khuôn vacuum forming nhiệt (GC112, GC115)
  • ▸ Khuôn autoclave prepreg đến 120°C (GC115, GC120)
  • ▸ Khuôn cánh quạt điện gió — composite infusion (GC115)
  • ▸ Khuôn composite ô tô cao cấp, body panel (GC115, GC120)
  • ▸ Khuôn chịu mài mòn cao, kháng hóa chất công nghiệp (GC120)
  • ▸ Khuôn autoclave prepreg hàng không, F1, composite carbon cao cấp (GC155)

✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO

  • ✗ Master model thạch cao nhiệt độ phòng → dùng GC050
  • ✗ Prototype nhanh không cần bền — quá đắt và phức tạp
  • ✗ Khuôn mềm PU/silicone → dùng UR305
  • ✗ Dùng hardener không đúng cặp — gelcoat không đạt tính năng
  • ✗ Bỏ qua post-cure — HDT thực tế chỉ ~60–70°C, khuôn biến dạng

04 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TECHNICAL DATA
GC108 · GC112 · GC115 · GC120 · GC155

Thông số GC108 GC112 GC115 GC120 GC155 ★
Gốc SP Epoxy Epoxy Epoxy Epoxy Epoxy HT
HDT (sau post-cure) ~100°C ~110°C ~115°C ~120°C ~155°C
Hardener chính GC08 / GC12 GC12 GC05 GC20 GC13
Post-cure tối thiểu 100°C / 4–8h 110°C / 4–8h 120°C / 4–8h 120°C / 4–8h Bậc thang → 160°C
Nhiệt độ thi công ≥ 15°C ≥ 15°C ≥ 15°C ≥ 15°C ≥ 18°C
Độ dày / lớp 0.3–0.5 mm 0.3–0.5 mm 0.3–0.5 mm 0.3–0.5 mm 0.3–0.5 mm
Kháng mài mòn Cao Cao Cao Rất cao Xuất sắc
Release agent RA851 RA851 RA851 / RA870 RA870 RA870

* Số liệu ước tính theo thông số kỹ thuật nhà sản xuất, điều kiện post-cure đầy đủ theo TDS. Liên hệ kỹ thuật PT để xác nhận quy trình post-cure chi tiết cho từng dự án.

05 // HARDENER ĐI KÈM

CHẤT ĐÓNG RẮN CHUYÊN BIỆT
GC08 · GC12 · GC05 · GC20 · GC13

CẢNH BÁO: Mỗi resin GC chịu nhiệt cao chỉ tương thích với 1–2 hardener chuyên biệt. Không thay thế chéo và không dùng hardener của nhóm GC trung bình (GC10, GC11, GC14) — sẽ không đạt HDT cao và gelcoat có thể không đóng rắn đúng cách.

Hardener Phối với Đặc điểm Link
GC08 GC108 Pot life trung bình · Đóng rắn ở nhiệt độ phòng trước, post-cure sau Xem →
GC12 GC108 / GC112 Pot life dài hơn GC08 · Phù hợp khuôn lớn, thi công nhiều giờ Xem →
GC05 GC115 Hardener chuyên biệt cho GC115 · Đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng trước post-cure Xem →
GC20 GC120 Hardener chuyên biệt cho GC120 · Đặc biệt phù hợp khuôn cần kháng mài mòn cao Xem →
GC13 GC155 ONLY Hardener dành riêng cho GC155 · Yêu cầu post-cure bậc thang đến 160°C · Không thay thế bằng hardener khác Xem →

06 // POST-CURE — BẮT BUỘC

HƯỚNG DẪN POST-CURE
THEO QUY TRÌNH BẬC THANG NHIỆT ĐỘ

Post-cure là quá trình nung nóng gelcoat đã đóng rắn ban đầu lên nhiệt độ cao hơn để hoàn thành phản ứng cross-linking epoxy — điều mà đóng rắn ở nhiệt độ phòng không thể làm được. Không post-cure = không đạt HDT = khuôn biến dạng khi gia công composite nhiệt độ cao. Quy trình bậc thang (step cure) giúp tránh ứng suất nhiệt gây nứt gelcoat.

GC108 · GC112
Bước 1Đóng rắn 23°C — 16–24h (demold)
Bước 2Tăng dần lên 60°C — giữ 2h
Bước 3Tăng lên 80°C — giữ 2h
Bước 4Tăng lên 100–110°C — giữ 4–8h → ĐẠT HDT
GC115 · GC120
Bước 1Đóng rắn 23°C — 16–24h (demold)
Bước 2Tăng dần lên 60°C — giữ 2h
Bước 3Tăng lên 80°C — giữ 2h
Bước 4Tăng lên 100°C — giữ 2h
Bước 5Tăng lên 115–120°C — giữ 4–8h → ĐẠT HDT
GC155 — QUY TRÌNH ĐẶC BIỆT
Bước 1Đóng rắn 23°C — 16–24h
Bước 260°C — 2h
Bước 380°C — 2h
Bước 4100°C — 2h
Bước 5130°C — 2h
Bước 6160°C — 4–8h → ĐẠT HDT 155°C
QUY TẮC BẬC THANG — TẠI SAO KHÔNG TĂNG THẲNG LÊN NHIỆT ĐỘ CAO NHẤT?

Tăng nhiệt độ quá nhanh (ví dụ: từ 23°C thẳng lên 160°C) tạo gradient nhiệt lớn trong lớp gelcoat, gây ứng suất nội và nứt bề mặt. Quy trình bậc thang cho phép phản ứng cross-linking diễn ra đều đặn từng giai đoạn, gelcoat đạt HDT mục tiêu mà không nứt vỡ. Tốc độ tăng nhiệt khuyến nghị: không quá 2–3°C/phút.

07 // QUY TRÌNH THI CÔNG

HƯỚNG DẪN QUÉT
GC108 · GC112 · GC115 · GC120 · GC155

01

CHUẨN BỊ
KỸ LƯỠNG

Bề mặt khuôn/master model sạch, khô, nhiệt độ ≥ 15°C. Mài nhẵn P320–P600. Khuôn SikaBlock® hoặc epoxy laminating đã đóng rắn hoàn toàn trước khi quét gelcoat.

02

PHA TRỘN
CHÍNH XÁC

Cân chính xác A:B theo TDS. Khuấy đều 3–5 phút, chậm để tránh bọt. Dùng hết trong pot life — pha lượng vừa đủ cho mỗi lần thi công.

03

QUÉT
NHIỀU LỚP MỎNG

0.3–0.5mm/lớp · 2–3 lớp · Quét vuông góc giữa các lớp · Chờ gel (không dính tay) trước lớp kế tiếp.

04

ĐÓNG RẮN
NHIỆT ĐỘ PHÒNG

Để 16–24h ở 23°C. Gelcoat đủ cứng để tháo khuôn (demold strength) nhưng chưa đạt HDT đích.

05

POST-CURE
BẬC THANG

Theo đúng quy trình bậc thang ở mục 06 bên trên. Đây là bước quyết định HDT cuối cùng.

06

HOÀN THIỆN
& RELEASE AGENT

Mài P400–P1000, đánh bóng compound. Phủ RA851 (GC108/112) hoặc RA870 (GC115–155) 2 lớp, mỗi lớp 2–4h. Sau đó lay-up composite.

THIẾT BỊ POST-CURE

Cần lò nung/buồng nhiệt có kiểm soát nhiệt độ chính xác ±2°C. Có thể dùng lò sấy công nghiệp, autoclave hoặc buồng gia nhiệt tùy chỉnh. Đảm bảo phân bố nhiệt đều trên toàn bộ bề mặt khuôn.

LỖI THƯỜNG GẶP & CÁCH XỬ LÝ

Khuôn biến dạng sau infusion: bỏ qua post-cure hoặc post-cure chưa đủ nhiệt — không khắc phục được, phải làm lại khuôn. Gelcoat nứt khi post-cure: tăng nhiệt độ quá nhanh — phải giảm tốc độ nâng nhiệt xuống <2°C/phút. Bề mặt không đủ cứng: sai tỉ lệ hardener hoặc không đủ thời gian post-cure.

08 // SO SÁNH & ĐỊNH VỊ

ĐỊNH VỊ TOÀN HỆ GC
CHỌN THEO NHIỆT ĐỘ QUY TRÌNH COMPOSITE

Sản phẩm HDT Hardener RA Ứng dụng chính
GC050–GC080 (4.1) 50–80°C GC05/10/11/14 RA827 Master model, wet lay-up, thạch cao
GC108 ⭐ ~100°C GC08 / GC12 RA851 Infusion/RTM đến 100°C · Khuôn composite công nghiệp
GC112 ⭐ ~110°C GC12 RA851 Autoclave đến 110°C · Khuôn composite cỡ lớn
GC115 ⭐ ~115°C GC05 RA851/RA870 Prepreg/infusion điện gió, ô tô composite cao cấp
GC120 ⭐ ~120°C GC20 RA870 Khuôn cần kháng mài mòn đặc biệt cao, vacuum forming
GC155 ★ ĐỈNH HỆ ~155°C GC13 RA870 Autoclave prepreg hàng không, carbon F1, composite kết cấu cao cấp nhất

THANG HDT — HỆ GC108–GC155 (CLUSTER 4.2)
GC108~100°C
GC112~110°C
GC115~115°C
GC120~120°C
GC155 ★~155°C

KHUYẾN NGHỊ THEO NGÀNH

  • Khuôn composite điện gió (cánh quạt): → GC115 + GC05 + RA851/RA870
  • Khuôn RTM/infusion composite ô tô: → GC108/GC112 + GC08/GC12 + RA851
  • Khuôn autoclave prepreg carbon fiber: → GC115/GC120 + GC05/GC20 + RA870
  • Khuôn hàng không / F1 / composite cao cấp nhất: → GC155 + GC13 + RA870
  • Khuôn cần kháng mài mòn đặc biệt (nhiều chu kỳ, composite thô): → GC120 + GC20

09 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A — GELCOAT CHỊU NHIỆT CAO
GC108 · GC112 · GC115 · GC120 · GC155

Q: Tại sao khuôn vacuum infusion của tôi bị vênh sau khi gia công composite? Nguyên nhân từ gelcoat không?
A: Khuôn bị vênh sau infusion thường do gelcoat không đủ HDT để chịu nhiệt độ đóng rắn composite. Nếu composite post-cure ở 80–100°C mà gelcoat dùng GC050/GC080 (HDT ~50–80°C) hoặc thiếu post-cure, khuôn sẽ mềm và biến dạng trong chính chu kỳ đó. Giải pháp: dùng GC108 (HDT ~100°C) hoặc GC115 (HDT ~115°C) và post-cure gelcoat đầy đủ trước khi đưa vào sản xuất.
Q: Tôi làm khuôn cánh quạt điện gió, quy trình infusion post-cure 110–120°C. Nên chọn GC115 hay GC120?
A: Với infusion post-cure 110–120°C, GC115 (HDT ~115°C, hardener GC05) là lựa chọn phổ biến nhất cho khuôn cánh quạt điện gió — HDT vừa đủ cao hơn nhiệt độ post-cure 5–10°C. GC120 (HDT ~120°C, hardener GC20) phù hợp hơn nếu composite post-cure đúng 120°C hoặc cần kháng mài mòn cao hơn cho khuôn gia công nhiều chu kỳ. Cả hai đều cần RA870 làm release agent.
Q: GC155 dùng cho khuôn gì? Có thực sự cần thiết không hay GC120 là đủ rồi?
A: SikaBiresin® GC155 (HDT ~155°C) dành cho khuôn autoclave prepreg nhiệt độ cao — điển hình là composite carbon fiber hàng không (Boeing, Airbus), khuôn F1, và kết cấu composite hiệu suất cao nhất. Nếu autoclave của bạn chỉ chạy đến 120°C, GC120 là đủ và tiết kiệm hơn đáng kể. Chỉ dùng GC155 khi quy trình thực sự cần chịu trên 120°C — chi phí vật liệu và quy trình post-cure phức tạp hơn nhiều.
Q: Tôi đã quét GC115 nhưng quên post-cure, khuôn đang ở bước lay-up. Còn kịp post-cure không?
A: Phụ thuộc vào giai đoạn hiện tại. Nếu khuôn chưa lay-up composite (chỉ mới quét gelcoat xong): vẫn có thể post-cure gelcoat riêng trước khi lay-up. Nếu đã lay-up composite lên khuôn: phải post-cure toàn bộ hệ khuôn + composite cùng lúc, nhưng phải đảm bảo khuôn được cố định và không bị biến dạng trong quá trình đó. Không thể post-cure sau khi đã dùng khuôn sản xuất nhiều chu kỳ mà bỏ qua từ đầu — phải làm lại khuôn.
Q: Gelcoat GC108 so với GC112 — khi nào cần GC112 thay vì GC108?
A: Chọn GC112 thay GC108 khi: (1) composite post-cure ở 105–115°C (GC108 chỉ chịu ~100°C, thiếu biên độ an toàn), (2) khuôn autoclave chạy ở 110°C, hoặc (3) cần thêm thời gian thi công (hardener GC12 có pot life dài hơn GC08 cho khuôn lớn). Nếu quy trình chỉ cần đến 100°C, GC108 + GC08 là lựa chọn kinh tế và đơn giản hơn.
Q: Có thể dùng wax thông thường thay release agent RA870 cho khuôn GC155 không?
A: Không khuyến cáo. Wax thông thường bị phân hủy ở 120–160°C và mất tác dụng tách khuôn — composite sẽ bám chặt vào gelcoat và không tháo ra được, hỏng cả khuôn lẫn sản phẩm. SikaBiresin® RA870 được thiết kế chịu nhiệt đến ~200°C, đảm bảo tách khuôn ổn định qua nhiều chu kỳ autoclave nhiệt độ cao.
Q: GC108 và SikaBiresin® LAB 975 / M976 EP — cái nào phù hợp hơn làm khuôn autoclave?
A: Đây là 2 loại vật liệu khác nhau: GC108 là gelcoat phủ bề mặt khuôn, còn LAB 975 / M976 EP là tấm epoxy tooling board dùng làm thân khuôn (gia công CNC). Trong một khuôn autoclave hoàn chỉnh, thường dùng cả hai: thân khuôn từ LAB 975/M976 EP (Cluster 1.4), bề mặt khuôn phủ GC108/GC115/GC155 tùy nhiệt độ autoclave.
Q: Mua GC108, GC115, GC155 và hardener đi kèm ở đâu? Có tư vấn chọn đúng cặp resin-hardener không?
A: Hoá chất Xây dựng PT phân phối đầy đủ GC108, GC112, GC115, GC120, GC155 và toàn bộ hardener GC08/GC12/GC05/GC20/GC13, release agent RA851/RA870. Kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng. Gọi hotline 0961 76 96 46 — kỹ sư tư vấn chọn đúng cặp resin + hardener + release agent phù hợp quy trình composite của bạn, hỗ trợ thiết kế quy trình post-cure, phản hồi trong 2 giờ làm việc.

10 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN
KHUÔN COMPOSITE SẢN XUẤT CỦA BẠN

ĐIỀU HƯỚNG PILLAR 4 — GELCOAT & BỀ MẶT KHUÔN

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN KHUÔN
COMPOSITE CHỊU NHIỆT CAO?

Cho kỹ sư biết quy trình composite (infusion/RTM/autoclave), nhiệt độ post-cure và kích thước khuôn — Hoá chất PT sẽ chọn đúng GC + hardener + release agent và thiết kế quy trình post-cure trong 2 giờ làm việc.

Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận