BẠN CẦN NHỰA GÌ?
TRẢ LỜI TRONG 30 GIÂY
Nhựa sản xuất composite SikaBiresin® được chọn theo quy trình sản xuất, không theo tên sản phẩm — đây là tư duy của kỹ sư composite chuyên nghiệp. Câu hỏi đúng không phải “CR80 là gì?” mà là “Tôi đang làm wet lay-up hay vacuum infusion? Tôi cần mô phỏng ABS hay đúc ra chi tiết cuối?” — từ đó mới chọn đúng nhóm và mã.
| Bạn đang làm gì? | Nhóm nhựa phù hợp | Mã tiêu biểu | Cluster |
|---|---|---|---|
| Đắp tay (wet lay-up) + hardener + sợi thủy tinh/carbon | Epoxy CR — Wet Lay-up | CR75, CR82, CR84 → | 2.1 Wet Lay-up → |
| Truyền nhựa chân không (Vacuum Infusion / RTM / VARTM) | Epoxy CR — Low Viscosity Infusion | CR80, CR83, CR120 → | 2.2 Infusion/RTM → |
| Cuốn sợi liên tục (Filament Winding) hoặc kéo (Pultrusion) | Epoxy CR — Anhydride Cure | CR84, CR141, CR144 → | 2.3 Filament Winding → |
| Composite chịu nhiệt cao (Tg >150°C) hoặc chống cháy UL94 | Epoxy CR — High Temp / FR | CR132 FR, CR144 → | 2.4 Chịu nhiệt/FR → |
| Đúc chân không (Vacuum Casting) — mô phỏng ABS/PC/PP/PA cho prototype | PU Vacuum Casting PX | PX221, PX223 HT, PX300 → | 2.5 Vacuum Casting PX → |
| Đúc nhanh mẫu nhỏ, pot life ngắn, xưởng prototype tốc độ cao | Fastcast F — Urethane nhanh | F150, F160, F512 → | 2.6 Fastcast F → |
| Đúc áp suất thấp (RIM) — vỏ hộp, tấm ốp, chi tiết lớn mô phỏng PE/PP/ABS | RIM PU — RG Series | RG53, RG56, RG836 L10 → | 2.7 RIM RG → |
| Khuôn mềm đàn hồi (UR) hoặc đổ nhựa trong suốt (river table, trang sức) | PU Elastomer UR + Epoxy Trong suốt TD | UR340, TD150, TD200 → | 2.8 UR + TD → |
PHÂN LOẠI THEO GỐC HÓA HỌC
& CÔNG NGHỆ ĐÚC
SikaBiresin® bao gồm hai gốc hóa học chính: Epoxy (CR/L series) cho kết cấu chịu lực cao và Polyurethane (PX/F/RG/UR series) cho đúc nhanh và mô phỏng vật liệu. Mỗi nhóm phục vụ một bước khác nhau trong chuỗi sản xuất.
Nhựa Epoxy Composite Production
Dải nhựa epoxy 2 thành phần cho sản xuất composite kết cấu — wet lay-up, vacuum infusion, RTM, filament winding. Tỷ trọng 100:25–100:40 theo khối lượng, Tg 70–160°C tùy hệ curer.
- ▸ CR75, CR80, CR82, CR83, CR84
- ▸ CR120, CR122, CR131, CR132, CR132 FR
- ▸ CR141, CR144, CR201 — chịu nhiệt >150°C
Nhựa PU Đúc Chân Không
Nhựa 2K PU cho máy vacuum casting — mô phỏng đặc tính cơ lý của ABS, PC, PP, PA, cao su. Pot life 90–180s trong buồng chân không, ra chi tiết bề mặt bóng như khuôn silicone.
- ▸ PX22 (mềm), PX205, PX212 L5
- ▸ PX221 (ABS), PX223 HT, PX225 L4
- ▸ PX234 HT, PX235 HT — chịu nhiệt cao nhất
PU Đúc Nhanh Prototype
Nhựa PU 2K đúc không cần máy vacuum casting — đổ trực tiếp vào khuôn, demold 30–60 phút. Dải mật độ 0.35–1.15 kg/l, từ foam nhẹ đến đặc chắc. Ứng dụng: tay cầm, mẫu trưng bày, chi tiết cân bằng cánh quạt gió.
- ▸ F150, F155 (leo núi, thể thao)
- ▸ F160, F180, F190 — không chất độn
- ▸ F512 — rót cân bằng cánh quạt điện gió
PU Đúc Áp Suất Thấp (RIM)
Nhựa PU cho quy trình Reaction Injection Moulding (RIM) áp suất thấp — sản xuất vỏ hộp, tấm ốp, chi tiết lớn mô phỏng PE/PP/ABS/cao su mềm. Không cần máy RIM áp suất cao.
- ▸ RG53 (PE/PP), RG53 Fibre, RG53 FR
- ▸ RG56, RG57 FR, RG631 (cao su mềm)
- ▸ RG826, RG836 L10, RG876 — mật độ cao
Nhựa PU Đàn Hồi
Nhựa PU đàn hồi 2K cho khuôn mềm, gioăng đúc, chi tiết giảm rung — Shore A 20–80, elongation 200–500%. Thay thế silicone khi cần độ bền mài mòn cao hơn hoặc chi phí thấp hơn.
- ▸ UR132, UR340 (độ nhớt thấp)
- ▸ UR419 + UR458 (khuôn đúc kim loại)
- ▸ UR595 L4 — chịu va đập công nghiệp
Epoxy Đổ Trong Suốt
Nhựa epoxy 2K trong suốt cho river table, đồ trang sức, nội thất nghệ thuật — không vàng theo thời gian, độ co ngót thấp, tương thích nhiều loại pigment/filler trang trí.
- ▸ TD150 A+B — đa năng
- ▸ TD160 + TD165 — đóng rắn nhanh
- ▸ TD200 — đổ khối dày, giảm nhiệt phản ứng
8 CLUSTER KỸ THUẬT
PILLAR 2 — RESIN
Mỗi cluster bên dưới là bài viết kỹ thuật chuyên sâu — so sánh sản phẩm trong nhóm, thông số đầy đủ, thông số gia công, lưu ý an toàn, và bảng tra cứu nhanh.
WET LAY-UP vs INFUSION vs RTM
CHỌN QUY TRÌNH NÀO?
| Tiêu chí | Wet Lay-up | Vacuum Infusion | RTM / VARTM | Filament Winding |
|---|---|---|---|---|
| Nhựa phù hợp | CR75, CR82, CR84 CR122, CR132 |
CR80, CR83 CR120, CR131, CR144 |
CR83, CR131 CR168, CR169 |
CR84, CR141 CR144, CR201 |
| Độ nhớt yêu cầu | 2.000–5.000 mPas (có thể cao hơn) |
100–500 mPas (thấp nhất) |
150–800 mPas | 200–2.000 mPas |
| Hàm lượng sợi (Vf) | 30–50% | 55–65% | 55–65% | 60–75% |
| Chi phí đầu tư thiết bị | Thấp nhất | Trung bình | Cao | Cao |
| Ứng dụng tiêu biểu | Tàu thuyền, bể panel, prototype |
Cánh quạt gió thân tàu lớn, ô tô |
Ô tô thể thao hàng không |
Ống composite bình áp suất, dầm |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Xưởng nhỏ, vốn ít, làm thuyền/bể/panel: → Wet lay-up với CR82 + CH80-1
- ▸ Làm cánh quạt gió hoặc thân tàu cỡ lớn: → Vacuum Infusion với CR80 hoặc CR83 (DNV)
- ▸ Kết cấu hàng không, ô tô cao cấp, Tg >150°C: → CR144 hoặc CR201 hệ anhydride
- ▸ Prototype nhựa kỹ thuật, mô phỏng ABS/PP trước khi đầu tư khuôn injection: → Vacuum Casting PX221/PX223 HT
- ▸ Đúc nhanh không cần máy, tay cầm, mẫu trưng bày: → Fastcast F150/F160/F230
SẢN PHẨM BÁN CHẠY NHẤT
THEO TỪNG PHÂN KHÚC
SikaBiresin® CR80
Nhựa vacuum infusion tiêu chuẩn cho tàu biển. Độ nhớt <300 mPas, Tg 78–110°C tùy hardener, chứng nhận DNV cho hạng mục GRP boat hull.
SikaBiresin® CR75 A
Nhựa epoxy gốc sinh học cho wet lay-up — phần A chiết xuất từ nguồn tái tạo, giảm footprint carbon. Ứng dụng: ván lướt, thuyền composite thân thiện môi trường.
SikaBiresin® PX221
PU vacuum casting mô phỏng ABS — màu trắng sữa, Shore D 75, chống va đập tốt. Tiêu chuẩn ngành cho prototype trước khi đầu tư khuôn injection molding.
SikaBiresin® F512
Nhựa PU đặc chủng cho rót cân bằng cánh quạt điện gió — tỷ lệ A:B 100:95, độ co ngót siêu thấp, không bọt khí, đóng rắn tại nhiệt độ phòng trong khu vực cánh hẹp.
SikaBiresin® CR132 FR
Nhựa epoxy infusion chống cháy halogen-free đạt UL94 V-0 và EN45545-2 (đường sắt). Dùng được cả wet lay-up và vacuum infusion, Tg tới 120°C.
SikaBiresin® TD200
Epoxy trong suốt đổ khối dày — tỷ lệ A:B 100:50, tỏa nhiệt thấp cho phép đổ lớp dày tới 50mm một lần. Không vàng, không bọt, nền tảng cho river table và nội thất nghệ thuật.
SikaBiresin® PHỤC VỤ
NHỮNG NGÀNH NÀO?
Hàng hải & Đóng tàu
CR80, CR83 (DNV), CR82 cho thân tàu, boong, kết cấu GRP. SikaForce®-436 L120 (Lloyd’s Register) cho kết dính cấu trúc. Phối hợp với Cluster 2.2 →
Điện gió
CR series cho lớp laminate cánh quạt, F512 cho rót cân bằng, CR131 CB chống tĩnh điện. Kết nối với Cluster 2.6 →
Ô tô & E-Mobility
PX series cho prototype linh kiện, RG series cho vỏ hộp điện tử ô tô. CR series cho kết cấu nhẹ (CFRP). Phối hợp Cluster 2.5 (PX) và Cluster 2.7 (RG).
Thể thao & Giải trí
CR75 A (bio-based) cho ván lướt, ván paddle. F150/F155 cho tay cầm leo núi, vỏ mũ bảo hiểm. Kết nối Cluster 2.6 →
Nhựa composite SikaBiresin® không đứng một mình — cần khuôn để sản xuất, cần gelcoat để hoàn thiện bề mặt khuôn, và cần keo để lắp ráp thành phẩm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ COMPOSITE, XƯỞNG & PROTOTYPE
SẢN PHẨM & HỆ THỐNG
ĐI CÙNG NHỰA COMPOSITE
CẦN TƯ VẤN CHỌN
NHỰA COMPOSITE?
Chia sẻ quy trình sản xuất, yêu cầu cơ lý, khối lượng đơn hàng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng nhóm SikaBiresin® và báo giá trong 2 giờ làm việc.

