Nhựa Sản Xuất Composite SikaBiresin®: Chọn Đúng Hệ Theo Quy Trình Sản Xuất

Anh san pham SikaBiresin® RA841

RESIN
PILLAR 2 // NHỰA COMPOSITE SẢN XUẤT

NHỰA SẢN XUẤT COMPOSITE
SIKABIRESIN®

Chọn đúng hệ nhựa theo quy trình sản xuất — Epoxy CR · PU Vacuum Casting PX · Fastcast F · RIM RG · Đàn hồi UR · Trong suốt TD

92 SẢN PHẨM
6 CÔNG NGHỆ
DNV APPROVED
SIKA AXSON HERITAGE

SikaBiresin® là dòng nhựa kỹ thuật cao cấp cho sản xuất composite — kế thừa toàn bộ công nghệ AXSON sau khi Sika AG tiếp quản thương hiệu này. Danh mục gồm 92 sản phẩm chia thành 6 nhóm công nghệ: Epoxy CR (wet lay-up, vacuum infusion, filament winding), PU Vacuum Casting PX (đúc chân không mô phỏng nhựa kỹ thuật), Fastcast F (đúc nhanh pot life ngắn), RIM RG (đúc áp suất thấp vỏ hộp chi tiết lớn), Đàn hồi UR (khuôn mềm, chi tiết giảm rung), và Trong suốt TD (river table, trang sức, nội thất). Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp toàn bộ dải sản phẩm này tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

92
SKUs
6
Công nghệ nhựa
8+
Cluster chuyên sâu
75+
Năm kinh nghiệm Sika

01 // CHỌN NHỰA COMPOSITE THEO QUY TRÌNH

BẠN CẦN NHỰA GÌ?
TRẢ LỜI TRONG 30 GIÂY

Nhựa sản xuất composite SikaBiresin® được chọn theo quy trình sản xuất, không theo tên sản phẩm — đây là tư duy của kỹ sư composite chuyên nghiệp. Câu hỏi đúng không phải “CR80 là gì?” mà là “Tôi đang làm wet lay-up hay vacuum infusion? Tôi cần mô phỏng ABS hay đúc ra chi tiết cuối?” — từ đó mới chọn đúng nhóm và mã.

Bạn đang làm gì? Nhóm nhựa phù hợp Mã tiêu biểu Cluster
Đắp tay (wet lay-up) + hardener + sợi thủy tinh/carbon Epoxy CR — Wet Lay-up CR75, CR82, CR84 → 2.1 Wet Lay-up →
Truyền nhựa chân không (Vacuum Infusion / RTM / VARTM) Epoxy CR — Low Viscosity Infusion CR80, CR83, CR120 → 2.2 Infusion/RTM →
Cuốn sợi liên tục (Filament Winding) hoặc kéo (Pultrusion) Epoxy CR — Anhydride Cure CR84, CR141, CR144 → 2.3 Filament Winding →
Composite chịu nhiệt cao (Tg >150°C) hoặc chống cháy UL94 Epoxy CR — High Temp / FR CR132 FR, CR144 → 2.4 Chịu nhiệt/FR →
Đúc chân không (Vacuum Casting) — mô phỏng ABS/PC/PP/PA cho prototype PU Vacuum Casting PX PX221, PX223 HT, PX300 → 2.5 Vacuum Casting PX →
Đúc nhanh mẫu nhỏ, pot life ngắn, xưởng prototype tốc độ cao Fastcast F — Urethane nhanh F150, F160, F512 → 2.6 Fastcast F →
Đúc áp suất thấp (RIM) — vỏ hộp, tấm ốp, chi tiết lớn mô phỏng PE/PP/ABS RIM PU — RG Series RG53, RG56, RG836 L10 → 2.7 RIM RG →
Khuôn mềm đàn hồi (UR) hoặc đổ nhựa trong suốt (river table, trang sức) PU Elastomer UR + Epoxy Trong suốt TD UR340, TD150, TD200 → 2.8 UR + TD →

02 // 6 NHÓM CÔNG NGHỆ NHỰA

PHÂN LOẠI THEO GỐC HÓA HỌC
& CÔNG NGHỆ ĐÚC

SikaBiresin® bao gồm hai gốc hóa học chính: Epoxy (CR/L series) cho kết cấu chịu lực cao và Polyurethane (PX/F/RG/UR series) cho đúc nhanh và mô phỏng vật liệu. Mỗi nhóm phục vụ một bước khác nhau trong chuỗi sản xuất.

01 // EPOXY CR SERIES

Nhựa Epoxy Composite Production

Dải nhựa epoxy 2 thành phần cho sản xuất composite kết cấu — wet lay-up, vacuum infusion, RTM, filament winding. Tỷ trọng 100:25–100:40 theo khối lượng, Tg 70–160°C tùy hệ curer.

  • ▸ CR75, CR80, CR82, CR83, CR84
  • ▸ CR120, CR122, CR131, CR132, CR132 FR
  • ▸ CR141, CR144, CR201 — chịu nhiệt >150°C

02 // PU VACUUM CASTING PX

Nhựa PU Đúc Chân Không

Nhựa 2K PU cho máy vacuum casting — mô phỏng đặc tính cơ lý của ABS, PC, PP, PA, cao su. Pot life 90–180s trong buồng chân không, ra chi tiết bề mặt bóng như khuôn silicone.

  • ▸ PX22 (mềm), PX205, PX212 L5
  • ▸ PX221 (ABS), PX223 HT, PX225 L4
  • ▸ PX234 HT, PX235 HT — chịu nhiệt cao nhất

03 // FASTCAST F SERIES

PU Đúc Nhanh Prototype

Nhựa PU 2K đúc không cần máy vacuum casting — đổ trực tiếp vào khuôn, demold 30–60 phút. Dải mật độ 0.35–1.15 kg/l, từ foam nhẹ đến đặc chắc. Ứng dụng: tay cầm, mẫu trưng bày, chi tiết cân bằng cánh quạt gió.

  • ▸ F150, F155 (leo núi, thể thao)
  • ▸ F160, F180, F190 — không chất độn
  • ▸ F512 — rót cân bằng cánh quạt điện gió

04 // RIM RG SERIES

PU Đúc Áp Suất Thấp (RIM)

Nhựa PU cho quy trình Reaction Injection Moulding (RIM) áp suất thấp — sản xuất vỏ hộp, tấm ốp, chi tiết lớn mô phỏng PE/PP/ABS/cao su mềm. Không cần máy RIM áp suất cao.

  • ▸ RG53 (PE/PP), RG53 Fibre, RG53 FR
  • ▸ RG56, RG57 FR, RG631 (cao su mềm)
  • ▸ RG826, RG836 L10, RG876 — mật độ cao

05 // PU ELASTOMER UR

Nhựa PU Đàn Hồi

Nhựa PU đàn hồi 2K cho khuôn mềm, gioăng đúc, chi tiết giảm rung — Shore A 20–80, elongation 200–500%. Thay thế silicone khi cần độ bền mài mòn cao hơn hoặc chi phí thấp hơn.

  • ▸ UR132, UR340 (độ nhớt thấp)
  • ▸ UR419 + UR458 (khuôn đúc kim loại)
  • ▸ UR595 L4 — chịu va đập công nghiệp

06 // EPOXY TRONG SUỐT TD

Epoxy Đổ Trong Suốt

Nhựa epoxy 2K trong suốt cho river table, đồ trang sức, nội thất nghệ thuật — không vàng theo thời gian, độ co ngót thấp, tương thích nhiều loại pigment/filler trang trí.

  • ▸ TD150 A+B — đa năng
  • ▸ TD160 + TD165 — đóng rắn nhanh
  • ▸ TD200 — đổ khối dày, giảm nhiệt phản ứng

03 // NỘI DUNG CHUYÊN SÂU THEO QUY TRÌNH

8 CLUSTER KỸ THUẬT
PILLAR 2 — RESIN

Mỗi cluster bên dưới là bài viết kỹ thuật chuyên sâu — so sánh sản phẩm trong nhóm, thông số đầy đủ, thông số gia công, lưu ý an toàn, và bảng tra cứu nhanh.

2.1
Nhựa Epoxy Wet Lay-up — CR75, CR82, CR84, CR122, CR132 →

Nhựa đắp tay + vacuum bagging cho composite sợi thủy tinh/carbon. CR75 A có gốc sinh học (bio-based), CR82 hệ amine tiêu chuẩn, CR84 dùng được cả filament winding. Bao gồm bảng chọn hardener CH75/CH80/CH132.

7 SP
2.2
Nhựa Epoxy Vacuum Infusion & RTM — CR80, CR83, CR120, CR131, CR144 →

Nhựa độ nhớt thấp (<500 mPas) cho truyền nhựa chân không. CR80 và CR83 có DNV Type Approval cho hàng hải. CR120 hệ anhydride cho prepreg nhiệt độ cao. Hardener CH80/CH83/CH120.

DNV ✓
2.3
Filament Winding & Pultrusion — CR84, CR141, CR144, CR201 →

Nhựa hệ anhydride cure cho cuốn sợi liên tục và kéo profile. Tg 120–160°C, pot life dài ở nhiệt độ bath phù hợp tốc độ máy. CR131 CB là biến thể dẫn điện chống tĩnh điện.

5 SP
2.4
Chịu Nhiệt Cao & Chống Cháy FR — CR132 FR, CR144, CR201 →

Nhựa composite Tg 150–200°C và hệ chống cháy đạt UL94 V-0 cho ngành hàng không, đường sắt, và công trình yêu cầu fire rating. CR132 FR có thể dùng cả wet lay-up lẫn infusion.

UL94 V-0
2.5
Vacuum Casting PX — Mô Phỏng ABS/PC/PP/PA →

Nhựa PU 2K cho máy đúc chân không — ra mẫu sản phẩm nhựa kỹ thuật trước khi đầu tư khuôn injection. Dải Shore D 40–90, HDT 50–180°C. PX223 HT và PX235 HT cho chi tiết chịu nhiệt cao nhất.

14 SP
2.6
Fastcast F — Đúc Nhanh Prototype & Cân Bằng Cánh Quạt →

17 mã nhựa PU đúc nhanh, demold 30–60 phút, không cần máy vacuum. Phân nhánh: có/không chất độn, có/không filler. Đặc biệt F512 chuyên rót cân bằng (balance filling) cánh quạt điện gió.

17 SP
2.7
RIM PU Áp Suất Thấp RG — Vỏ Hộp & Chi Tiết Mô Phỏng →

Hệ RG cho đúc áp suất thấp phun hỗn hợp A:B vào khuôn — sản xuất vỏ hộp điện tử, ốp cửa ô tô, tấm bao che máy. RG631 mô phỏng cao su mềm. RG53 FR và RG57 FR có chống cháy.

12 SP
2.8
UR Đàn Hồi & TD Trong Suốt — Khuôn Mềm, River Table, Trang Sức →

UR132/UR340/UR419/UR595 cho khuôn elastomer và chi tiết giảm rung; TD150/TD160/TD200 cho epoxy trong suốt đổ khối, không vàng. Kết thúc chuỗi SikaBiresin® với nhóm vật liệu đặc thù nghệ thuật/sáng tạo.

9 SP

04 // SO SÁNH QUY TRÌNH SẢN XUẤT

WET LAY-UP vs INFUSION vs RTM
CHỌN QUY TRÌNH NÀO?

Tiêu chí Wet Lay-up Vacuum Infusion RTM / VARTM Filament Winding
Nhựa phù hợp CR75, CR82, CR84
CR122, CR132
CR80, CR83
CR120, CR131, CR144
CR83, CR131
CR168, CR169
CR84, CR141
CR144, CR201
Độ nhớt yêu cầu 2.000–5.000 mPas
(có thể cao hơn)
100–500 mPas
(thấp nhất)
150–800 mPas 200–2.000 mPas
Hàm lượng sợi (Vf) 30–50% 55–65% 55–65% 60–75%
Chi phí đầu tư thiết bị Thấp nhất Trung bình Cao Cao
Ứng dụng tiêu biểu Tàu thuyền, bể
panel, prototype
Cánh quạt gió
thân tàu lớn, ô tô
Ô tô thể thao
hàng không
Ống composite
bình áp suất, dầm

ĐỊNH VỊ THEO HÀM LƯỢNG SỢI (Vf)
Filament Winding (CR84/CR141)Vf 60–75%
RTM / VARTM (CR83/CR131)Vf 55–65%
Vacuum Infusion (CR80/CR120)Vf 55–65%
Wet Lay-up (CR75/CR82)Vf 30–50%

KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG

  • Xưởng nhỏ, vốn ít, làm thuyền/bể/panel: → Wet lay-up với CR82 + CH80-1
  • Làm cánh quạt gió hoặc thân tàu cỡ lớn: → Vacuum Infusion với CR80 hoặc CR83 (DNV)
  • Kết cấu hàng không, ô tô cao cấp, Tg >150°C: → CR144 hoặc CR201 hệ anhydride
  • Prototype nhựa kỹ thuật, mô phỏng ABS/PP trước khi đầu tư khuôn injection: → Vacuum Casting PX221/PX223 HT
  • Đúc nhanh không cần máy, tay cầm, mẫu trưng bày: → Fastcast F150/F160/F230

05 // SẢN PHẨM TIÊU BIỂU

SẢN PHẨM BÁN CHẠY NHẤT
THEO TỪNG PHÂN KHÚC

HÀNG HẢI // DNV APPROVED

SikaBiresin® CR80

Nhựa vacuum infusion tiêu chuẩn cho tàu biển. Độ nhớt <300 mPas, Tg 78–110°C tùy hardener, chứng nhận DNV cho hạng mục GRP boat hull.

Xem sản phẩm →

BỀN VỮNG // BIO-BASED

SikaBiresin® CR75 A

Nhựa epoxy gốc sinh học cho wet lay-up — phần A chiết xuất từ nguồn tái tạo, giảm footprint carbon. Ứng dụng: ván lướt, thuyền composite thân thiện môi trường.

Xem sản phẩm →

RAPID PROTOTYPING // ABS-LIKE

SikaBiresin® PX221

PU vacuum casting mô phỏng ABS — màu trắng sữa, Shore D 75, chống va đập tốt. Tiêu chuẩn ngành cho prototype trước khi đầu tư khuôn injection molding.

Xem sản phẩm →

ĐIỆN GIÓ // BALANCE FILLING

SikaBiresin® F512

Nhựa PU đặc chủng cho rót cân bằng cánh quạt điện gió — tỷ lệ A:B 100:95, độ co ngót siêu thấp, không bọt khí, đóng rắn tại nhiệt độ phòng trong khu vực cánh hẹp.

Xem sản phẩm →

CHỐNG CHÁY // UL94 V-0

SikaBiresin® CR132 FR

Nhựa epoxy infusion chống cháy halogen-free đạt UL94 V-0 và EN45545-2 (đường sắt). Dùng được cả wet lay-up và vacuum infusion, Tg tới 120°C.

Xem sản phẩm →

TRONG SUỐT // RIVER TABLE

SikaBiresin® TD200

Epoxy trong suốt đổ khối dày — tỷ lệ A:B 100:50, tỏa nhiệt thấp cho phép đổ lớp dày tới 50mm một lần. Không vàng, không bọt, nền tảng cho river table và nội thất nghệ thuật.

Xem sản phẩm →

06 // NGÀNH ỨNG DỤNG

SikaBiresin® PHỤC VỤ
NHỮNG NGÀNH NÀO?

Hàng hải & Đóng tàu

CR80, CR83 (DNV), CR82 cho thân tàu, boong, kết cấu GRP. SikaForce®-436 L120 (Lloyd’s Register) cho kết dính cấu trúc. Phối hợp với Cluster 2.2 →

💨

Điện gió

CR series cho lớp laminate cánh quạt, F512 cho rót cân bằng, CR131 CB chống tĩnh điện. Kết nối với Cluster 2.6 →

🚗

Ô tô & E-Mobility

PX series cho prototype linh kiện, RG series cho vỏ hộp điện tử ô tô. CR series cho kết cấu nhẹ (CFRP). Phối hợp Cluster 2.5 (PX) và Cluster 2.7 (RG).

🏄

Thể thao & Giải trí

CR75 A (bio-based) cho ván lướt, ván paddle. F150/F155 cho tay cầm leo núi, vỏ mũ bảo hiểm. Kết nối Cluster 2.6 →

LIÊN KẾT HỆ SINH THÁI ADVANCED RESINS

Nhựa composite SikaBiresin® không đứng một mình — cần khuôn để sản xuất, cần gelcoat để hoàn thiện bề mặt khuôn, và cần keo để lắp ráp thành phẩm.

07 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ COMPOSITE, XƯỞNG & PROTOTYPE

Q: SikaBiresin® CR80 và CR83 khác nhau như thế nào, tôi nên chọn mã nào cho vacuum infusion?
A: CR80 phù hợp cho marine và ứng dụng tổng quát (có DNV Type Approval), trong khi CR83 là nhựa đa năng độ nhớt thấp hơn dành cho RTM và các quy trình cần pot life dài hơn ở nhiệt độ phòng. Cụ thể: CR80 + CH80-1 (hardener nhanh, pot life ~60 phút) cho tàu thuyền; CR83 + CH83 cho infusion cấu kiện phức tạp cần thời gian điền khuôn dài hơn. Nếu dự án cần chứng nhận hàng hải DNV, chọn CR80. Xem bảng so sánh đầy đủ tại Cluster 2.2.

Q: Vacuum casting PX và Fastcast F khác nhau gì, tôi không có máy vacuum casting thì có làm được không?
A: Fastcast F không cần máy vacuum casting — đổ trực tiếp vào khuôn silicone/polyurethane ở áp suất thường, demold 30–60 phút. PX cần máy vacuum casting để loại bọt khí trong buồng chân không, ra bề mặt chi tiết bóng hơn và mô phỏng nhựa kỹ thuật chính xác hơn. Nếu bạn chưa có máy vacuum casting, bắt đầu với F150 hoặc F160 cho prototype tay cầm, phụ kiện. Khi cần độ bóng bề mặt cao và mô phỏng ABS/PC chính xác mới đầu tư máy PX. Chi tiết tại Cluster 2.6.

Q: SikaBiresin® CR75 A “bio-based” có nghĩa là gì, tính chất cơ lý có kém nhựa epoxy thường không?
A: CR75 A có phần A (resin) chiết xuất từ nguồn nguyên liệu tái tạo (bio-based carbon content), giúp giảm footprint carbon cho sản phẩm. Tính chất cơ lý (Tg, độ bền kéo, độ bền uốn) tương đương hệ epoxy thông thường — không bị “kém” so với nhựa gốc dầu mỏ. Ứng dụng tiêu biểu: ván lướt sóng, ván paddleboard composite hướng đến tính bền vững. Xem trang sản phẩm: SikaBiresin® CR75 A →

Q: Tôi muốn làm thuyền composite bằng phương pháp đắp tay, nên chọn nhựa gì?
A: Với quy trình wet lay-up đắp tay cho thuyền composite, SikaBiresin® CR82 + hardener CH80-1 là lựa chọn phổ biến nhất — hệ amine tiêu chuẩn, pot life 60–90 phút đủ để xử lý các tấm lớn, độ nhớt 2.500–4.000 mPas thích hợp đắp tay. Nếu cần chứng nhận DNV cho tàu thương mại, chuyển sang CR80 (vacuum infusion). Liên hệ Hoá chất PT để nhận tư vấn tỷ lệ pha và định mức cho kích thước thuyền cụ thể: 0961 76 96 46.

Q: Làm river table bằng nhựa epoxy, cần chọn sản phẩm nào để đổ khối dày mà không nứt/vàng?
A: Để đổ river table khối dày, chọn SikaBiresin® TD200 — tỷ lệ A:B 100:50, nhiệt phản ứng tỏa chậm cho phép đổ lớp tới 50mm một lần không nứt. TD150 A+B phù hợp đổ lớp mỏng hơn (tới 20mm) hoặc coat bề mặt. Cả hai không vàng theo thời gian và tương thích với pigment nhũ, mica, filler trang trí. Trang sản phẩm: SikaBiresin® TD200 →

Q: SikaBiresin® CR132 FR có thể thay thế nhựa epoxy chống cháy EPOLAM/Axson cũ không?
A: SikaBiresin® CR132 FR chính là sản phẩm tiếp nối trực tiếp từ dòng EPOLAM chống cháy của Axson — sau khi Sika tiếp quản Axson, toàn bộ formulation được hợp nhất vào thương hiệu SikaBiresin®. Nếu bạn đang dùng nhựa epoxy chống cháy EPOLAM hay Axson FR, CR132 FR là lựa chọn thay thế 1-1 với cùng chứng nhận halogen-free FR và UL94 V-0. Đọc thêm về chuyển đổi thương hiệu tại bài Chuyển đổi AXSON → SikaBiresin® →

Q: Mua nhựa SikaBiresin® ở đâu tại Việt Nam, có cần đặt số lượng tối thiểu không?
A: Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp toàn bộ dải SikaBiresin® tại Việt Nam (MST 0402052135), có kho tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Với nhựa CR series: đặt từ 1 bộ (resin + hardener 25kg + 5kg hoặc tùy hệ). Với PX/F/RG/UR: đặt từ 1 set 2K. Giao hàng trong 3–5 ngày làm việc toàn quốc (Lào, Campuchia theo yêu cầu). Báo giá nhanh trong 2 giờ làm việc: 0961 76 96 46 hoặc Zalo →

Q: SikaBiresin® PX223 HT và PX235 HT khác nhau điểm gì, dùng cho ứng dụng nào?
A: PX223 HT có HDT khoảng 120–130°C (sau post-cure), màu vàng nhạt, phù hợp chi tiết chịu nhiệt vừa trong động cơ xe, dưới nắp capo. PX235 HT đạt HDT 150–160°C (sau post-cure ở 150°C), màu trắng, cho linh kiện chịu nhiệt cao hơn trong ngành hàng không và ô tô cao cấp. Cả hai đều cần post-cure nhiệt để đạt tính năng tối đa — không post-cure thì HDT giảm đáng kể. Đọc bài so sánh chi tiết đã có trên site: So sánh PX223 HT vs PX235 HT →

08 // HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP

SẢN PHẨM & HỆ THỐNG
ĐI CÙNG NHỰA COMPOSITE

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN CHỌN
NHỰA COMPOSITE?

Chia sẻ quy trình sản xuất, yêu cầu cơ lý, khối lượng đơn hàng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng nhóm SikaBiresin® và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận