TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-268
Sikaflex®-268 là hệ keo được thiết kế đặc thù cho ngành đường sắt (an adhesive system specifically designed for the rail industry) — dùng cho cả lắp ráp cụm chi tiết lớn (assembly bonding) lẫn dán kính trực tiếp trên toa tàu. Điểm mạnh riêng biệt so với 263/265 là khả năng kháng đa dạng hoá chất tẩy rửa dùng trong ngành đường sắt và dải nhiệt độ hoạt động rộng nhất (-50°C đến 90°C) — phù hợp với các tuyến đường sắt vận hành ở điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng đa dạng hoá chất tẩy rửa toa xe (resistant to a wide variety of cleaning agents)
- ▸ Đạt chứng chỉ chống cháy EN45545 R1/R7 HL3 — tiêu chuẩn bắt buộc ngành đường sắt châu Âu
- ▸ Tương thích CẢ 2 hệ tăng tốc: Sika Booster VÀ Sika PowerCure
- ▸ Dải nhiệt độ sử dụng rộng nhất dòng: -50°C đến 90°C
- ▸ Không dung môi (solvent-free), hạn sử dụng dài nhất 12 tháng (cartridge/unipack)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Một số hoá chất tẩy rửa toa xe chứa axit phosphoric mạnh vẫn có thể ảnh hưởng độ bền nếu tiếp xúc kéo dài — cần tuân thủ hướng dẫn pha loãng và rửa sạch sau vệ sinh
- ✗ Bản thân 268 KHÔNG đóng rắn siêu nhanh — muốn tốc độ tối đa cần dùng bản 268 PowerCure riêng
- ✗ Chưa kiểm chứng trên vật liệu dễ nứt do ứng suất — cần thử nghiệm mẫu thật trước khi áp dụng đại trà
Kỹ sư đóng mới/sửa chữa toa tàu, nhà thầu bảo trì đường sắt cần vật tư đạt chuẩn EN45545, kỹ sư lắp ráp xe thương mại cần dải nhiệt hoạt động rộng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lắp ráp cụm chi tiết lớn (assembly bonding) trên toa tàu, đầu máy
- ▸ Dán kính trực tiếp toa tàu, cửa sổ đường sắt cần đạt EN45545
- ▸ Dán kính xe thương mại vận hành ở khí hậu khắc nghiệt (-50°C)
- ▸ Bảo trì/sửa chữa toa xe cần vật tư kháng hoá chất tẩy rửa chuyên dụng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cần đóng rắn siêu nhanh, độc lập khí hậu (nên dùng 268 PowerCure)
- ✗ Ứng dụng phổ thông không cần chứng chỉ EN45545 (263 kinh tế hơn)
- ✗ Vật liệu dễ nứt do ứng suất (stress cracking) chưa qua thử nghiệm với hãng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 1 thành phần | — |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng hơi ẩm (tương thích Booster & PowerCure) | — |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,3 kg/l | — |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 60 phút (23°C/50% RH) — dài nhất dòng | CQP019-1 |
| Thời gian thao tác mở (open time) | 40 phút (23°C/50% RH) — dài nhất dòng | CQP526-1 |
| Độ co ngót (shrinkage) | 1% — thấp nhất dòng | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 55 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 6 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 500% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé (tear propagation) | 13 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Cường độ bám dính cắt lớp (lap-shear) | 4,5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Chứng chỉ chống cháy | Đạt EN45545 R1/R7 HL3 | EN45545-2 |
| Nhiệt độ chịu được khi sử dụng | -50°C đến 90°C — rộng nhất dòng | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (cartridge/unipack) · 6 tháng (pail/thùng phuy) — dài nhất dòng | — |
| Quy cách đóng gói | Cartridge 300ml · Unipack 600ml · Pail 23l · Thùng phuy 195l | — |
ISO 527 / ISO 34 / ISO 4587 / ISO 48-4
PHÂN KHÚC ỨNG DỤNG
& THÔNG TIN MUA HÀNG
HỒ SƠ CHỨNG CHỈ CHO DỰ ÁN ĐƯỜNG SẮT
Dự án đường sắt yêu cầu hồ sơ chứng chỉ EN45545 kèm lô hàng — Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ cung cấp CO/CQ và tài liệu chứng chỉ gốc từ Sika khi đặt hàng, liên hệ trước khi đấu thầu để chuẩn bị đầy đủ hồ sơ.
LƯU KHO & BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 25°C để giữ đủ 12 tháng hạn dùng — dài nhất trong dòng, phù hợp dự án đường sắt có tiến độ kéo dài, cần dự trữ vật tư lâu.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dính dầu mỡ/bụi. Mọi bước xử lý bề mặt phải được xác nhận bằng thử nghiệm sơ bộ (preliminary tests) trên chất nền thật, xét đến điều kiện cụ thể của quy trình lắp ráp toa tàu.
BƠM KEO HÌNH TAM GIÁC
Dùng súng bắn keo tay/khí nén/điện hoặc hệ thống bơm, bơm bead hình tam giác đồng đều — với cụm chi tiết lớn nên phối hợp cùng bộ phận System Engineering của Sika Industry để cấu hình bơm phù hợp.
GHÉP NỐI TRONG 40 PHÚT
Ghép cụm chi tiết/lắp kính trong open time 40 phút — dài nhất dòng, thuận lợi cho cụm chi tiết lớn của toa tàu cần thời gian căn chỉnh lâu hơn xe con.
TẠO HÌNH BẰNG TOOLING AGENT N
Tạo hình mối nối trong open time bằng Sika® Tooling Agent N (khuyến nghị chính hãng); nếu dùng chất khác cần thử nghiệm tương thích trước.
Nếu dùng hoá chất tẩy rửa toa xe mới, cần giới hạn thời gian tiếp xúc tối thiểu, pha đúng nồng độ khuyến cáo và xả rửa kỹ sau khi vệ sinh. Nên thử nghiệm hoá chất mới trước khi áp dụng đại trà.
Một số hoá chất tẩy rửa chứa axit phosphoric có thể ảnh hưởng độ bền lâu dài nếu vệ sinh sai quy trình. Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H, không dùng dung môi lên da.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN KÍNH KẾT CẤU SIKAFLEX®
Sikaflex®-268 là sản phẩm chuyên biệt hoá cao nhất trong nhóm dán kính kết cấu, đứng trên 263/265 về mức độ đáp ứng tiêu chuẩn ngành đường sắt, và là nền tảng cho bản đóng rắn siêu nhanh 268 PowerCure.
| Sản phẩm | Ngành chính | Nhiệt độ sử dụng | Hạn dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-263 | Xe thương mại (đa dụng) | -40 ─ 90°C | 9 tháng | Xem → |
| Sikaflex®-265 | OEM & sửa chữa, caravan | -40 ─ 90°C | 9 tháng | Xem → |
| Sikaflex®-268 ⭐ | Đường sắt + xe thương mại | -50 ─ 90°C | 12 tháng | — |
*Nguồn: bảng cường độ sớm (early tensile lap-shear strength) trong TDS Sikaflex®-268 PowerCure — xem chi tiết tại bài viết riêng của 268 PowerCure.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu làm dự án đường sắt cần EN45545 và kháng hoá chất tẩy rửa toa xe, đóng rắn ẩm tiêu chuẩn là đủ: → Dùng Sikaflex®-268
- ▸ Nếu cùng dự án đường sắt nhưng cần đóng rắn siêu nhanh, không phụ thuộc thời tiết: → Dùng Sikaflex®-268 PowerCure
- ▸ Nếu chỉ làm xe thương mại phổ thông, không cần EN45545: → Dùng Sikaflex®-263 hoặc 265 (kinh tế hơn)
- ▸ Nếu vận hành ở khí hậu cực lạnh dưới -40°C: → Ưu tiên Sikaflex®-268 (dải nhiệt tới -50°C)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ ĐƯỜNG SẮT & XE THƯƠNG MẠI
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
ĐƯỜNG SẮT & XE THƯƠNG MẠI
Bản đóng rắn nhanh và các dòng phổ thông hơn cùng họ sản phẩm
Dụng cụ, hoá chất hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật
Hệ Sika Booster / PowerCure DispenserPhụ kiện tăng tốc tuỳ chọn — liên hệ PT để được tư vấn cấu hình
Cân nhắc theo ngân sách nếu không cần chứng chỉ đường sắt
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có file SDS riêng — liên hệ Zalo để nhận bản gốc từ Sika
📘Rail — Advanced Technologies Delivering PerformancePDF — Sika Official
📘Pre-treatment Chart PU 1KPDF — Bảng xử lý bề mặt theo chất nền
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-268?
Cung cấp yêu cầu chứng chỉ dự án, quy cách cần dùng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.