TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-255 FC
Sikaflex®-255 FC là keo polyurethane 1 thành phần cường độ cao, được thiết kế cho ứng dụng dán kính trực tiếp (direct glazing) với kính khoáng trên xe thương mại — phục vụ cả thị trường Transportation OEM (dây chuyền lắp ráp gốc) lẫn thị trường thay thế kính sau sự cố. Open time dài 20 phút giúp đội thi công đủ thời gian căn chỉnh chính xác các tấm kính khổ lớn (kính chắn gió xe khách, xe buýt, xe tải) trước khi keo tạo màng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn nhanh (fast-curing) — rút ngắn thời gian chờ trong quy trình sản xuất OEM
- ▸ Open time 20 phút — đủ thời gian căn chỉnh kính khổ lớn của xe thương mại
- ▸ Khả năng bám dính rộng trên nhiều loại bề mặt liên quan (kính, sơn phủ, kim loại xử lý)
- ▸ Tương thích quy trình Black-Primerless của Sika — tối ưu bước xử lý bề mặt
- ▸ Cường độ kéo 6 MPa, độ giãn dài 450% — chịu rung xóc tốt cho xe vận tải đường dài
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo primerless to glass tuyệt đối — vẫn cần theo bảng xử lý bề mặt (Pre-treatment Chart) tuỳ chất nền
- ✗ Không tối ưu cho gara xe con nhỏ cần MDAT cực ngắn (nên dùng Sikaflex® P2G)
- ✗ Chỉ dùng cho người thi công chuyên nghiệp, đã qua đào tạo — không phải keo DIY
Kỹ sư dây chuyền sản xuất xe thương mại (xe khách, xe buýt, xe tải), gara/xưởng chuyên sửa chữa dán kính xe khổ lớn cần open time dài để thao tác chính xác.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán kính trực tiếp cho xe tải, xe khách, xe buýt trên dây chuyền OEM
- ▸ Gara/xưởng sửa chữa thay kính xe thương mại sau va chạm, hư hỏng
- ▸ Ứng dụng cần open time dài để thao tác kính khổ lớn, nặng
- ▸ Môi trường thi công nóng, cần đủ thời gian căn chỉnh trước khi keo tạo màng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Thay kính xe con cần trả xe cực nhanh (nên dùng Sikaflex® P2G, MDAT ngắn hơn)
- ✗ Ứng dụng kết cấu chịu lực ngoài kính (nên dùng dòng SikaPower®/Sikaflex® 252)
- ✗ Người dùng không chuyên/DIY tại nhà — yêu cầu kỹ thuật viên đã đào tạo

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 1 thành phần | — |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng hơi ẩm không khí | — |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,2 kg/l | CQP001-1 |
| Nhiệt độ thi công | 10 – 35°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 40 phút (23°C/50% RH) | CQP019-1 |
| Thời gian thao tác mở (open time) | 20 phút (23°C/50% RH) | CQP526-1 |
| Độ co ngót (shrinkage) | 3% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 60 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 6 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 450% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé (tear propagation) | 12 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Cường độ bám dính cắt lớp (lap-shear) | 4 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Nhiệt độ chịu được khi sử dụng | -40°C đến 90°C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (cartridge/unipack) · 6 tháng (thùng phuy) — bảo quản dưới 25°C | — |
| Quy cách đóng gói | Cartridge 300ml · Unipack 600ml · Thùng phuy 200l | — |
PHÂN KHÚC ỨNG DỤNG
& THÔNG TIN MUA HÀNG
LƯU KHO & BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 25°C. Thùng phuy 200l dùng cho dây chuyền OEM cần hệ thống bơm chuyên dụng — liên hệ PT để được tư vấn thiết bị bơm phù hợp.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dính dầu mỡ/bụi. Tra đúng bảng Sika® Pre-treatment Chart cho từng loại chất nền (kính, sơn, kim loại) trước khi thi công — không dùng chung 1 quy trình cho mọi bề mặt.
CHỌN THIẾT BỊ BƠM
Có thể thi công bằng súng bắn keo tay, khí nén, điện, hoặc hệ thống bơm chuyên dụng cho dây chuyền OEM. Liên hệ bộ phận System Engineering của Sika Industry để chọn hệ bơm phù hợp thùng 200l.
BƠM KEO HÌNH TAM GIÁC
Bơm bead hình tam giác đảm bảo độ dày đồng đều — quan trọng với kính khổ lớn dễ bị lệch/rung khi lắp. Lắp kính trong vòng 20 phút (open time) kể từ khi bơm keo.
CHỜ ĐÓNG RẮN
Tốc độ đóng rắn tra theo biểu đồ trong TDS — chậm hơn ở nhiệt độ thấp do độ ẩm không khí giảm. Không rung lắc/vận hành xe cho tới khi keo đạt đủ cường độ tối thiểu.
Keo chưa đóng rắn lau sạch bằng Sika® Remover-208; keo đã đóng rắn chỉ loại bỏ bằng cơ học. Rửa tay ngay bằng chất tẩy công nghiệp, không dùng dung môi trực tiếp lên da.
Open time rút ngắn đáng kể trong khí hậu nóng ẩm điển hình miền Nam/miền Trung Việt Nam. Chỉ dùng cho kỹ thuật viên chuyên nghiệp đã kiểm chứng độ tương thích với chất nền thực tế.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN KÍNH SIKAFLEX®
| Sản phẩm | Phân khúc | Open Time | Cường độ kéo | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex® P2G | Xe con, thay kính sau va chạm | 15 phút | 5 MPa | Xem → |
| Sikaflex®-255 FC ⭐ | Xe thương mại, OEM & sửa chữa | 20 phút | 6 MPa | — |
| Sikaflex®-255 Ultra | Cao cấp, OEM approved, không mùi | 30 phút | 5 MPa | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu sản xuất/sửa chữa kính xe khách, xe buýt, xe tải: → Dùng Sikaflex®-255 FC
- ▸ Nếu chỉ thay kính xe con, cần trả xe cực nhanh: → Dùng Sikaflex® P2G
- ▸ Nếu cần chứng chỉ OEM approved, không mùi cho xưởng kín: → Dùng Sikaflex®-255 Ultra
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ OEM & GARA XE THƯƠNG MẠI
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÁN KÍNH XE THƯƠNG MẠI
Các dòng keo dán kính chuyên biệt cho xe thương mại/đường sắt trong cùng hệ sản phẩm Sikaflex®
Dụng cụ, hoá chất hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật
Hệ thống bơm keo thùng phuy 200lThiết bị chuyên dụng dây chuyền OEM — liên hệ PT để được tư vấn cấu hình
Cân nhắc theo phân khúc xe và yêu cầu MDAT/open time
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-255 FC?
Cung cấp quy cách cần dùng (cartridge/unipack/thùng phuy), dòng xe/dây chuyền đang thi công — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.