SikaBiresin® CR163
SikaBiresin® CR163 là hệ nhựa epoxy dán lớp Sika phát triển cho ứng dụng khuôn composite như khuôn autoclave, đồ gá dán, gia công sấy lò và RTM gia nhiệt cảm ứng. Với chất đóng rắn CH163-6, Tg khoảng 232 °C (450 °F) — cao nhất trong các hệ SikaBiresin® PT đã giới thiệu; với CH163-2, Tg khoảng 166 °C.
Tên cũ: EL-315; CH163-2 = EL-315 IHL (B), CH163-6 = EL-315-2 (B) — theo SDS Sika.

*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 và Tooling & Composites Product Guide 12-2024; quy đổi °F/psi; cơ tính đo trên laminate. Hãng công bố — thị trường khác.
SikaBiresin® CR163 là gì?
SikaBiresin® CR163 là hệ epoxy 2 thành phần cho khuôn composite làm việc ở nhiệt độ cao, nằm trong nhóm High-Temperature Resistant Lamination Systems của Sika. Sika liệt kê các ứng dụng: khuôn autoclave, đồ gá dán (bonding jigs), gia công sấy lò (oven cured processing) và RTM gia nhiệt cảm ứng (heat induction RTM).
Điểm khác biệt của CR163 là cơ tính được Sika công bố trên laminate cốt sợi (không phải nhựa nguyên chất): với CH163-6, cường độ kéo laminate ~387 MPa, uốn ~525 MPa, mô đun ~24.000 MPa — phản ánh đúng khuôn thực tế. Khi so sánh với hệ khác, lưu ý không so số laminate với số nhựa nguyên chất. (Lưu ý của PT.)
Khuôn autoclave phải chịu đồng thời nhiệt và áp suất nhiều chu kỳ; Tg của khuôn cần cao hơn nhiệt độ đóng rắn chi tiết một khoảng an toàn. Tg ~232 °C với CH163-6 phù hợp prepreg đóng rắn nhiệt độ cao; Tg ~166 °C với CH163-2 cho khuôn làm việc ở mức trung bình – cao. (Nguyên tắc chung — PT.)
✓ Dán lớp cho khuôn composite chịu nhiệt cao.
✓ Khuôn autoclave, đồ gá dán, sấy lò, RTM gia nhiệt cảm ứng.
✓ Tg đến ~232 °C với CH163-6.
✓ Cơ tính laminate rất cao — uốn đến ~525 MPa.
✓ 2 chất đóng rắn — CH163-2 (nhanh), CH163-6 (sống dài, Tg cao).
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm High-Temperature Resistant Lamination Systems của Sika Advanced Resins (Sika USA), cạnh CR128, CR161, CR216, CR226.
Thế hệ phát triển: Tên cũ EL-315 — SDS Sika USA (05-2024) ghi “SikaBiresin® CR163 (formerly EL-315) Part A”. Sản phẩm hiện hành trong Product Guide 12-2024.
Tên gọi khác: EL-315 (A) → CR163 (A); EL-315 IHL (B) → CH163-2 (B); EL-315-2 (B) → CH163-6 (B).
● Tg ~232 °C chỉ với CH163-6 và sau chu trình sấy sau đầy đủ.
● Độ nhớt cao (3.225 – 4.500 mPa·s) — hệ cán tay, không cho infusion.
● Cơ tính công bố trên laminate — không so trực tiếp với nhựa nguyên chất.
● Tỷ lệ khác nhau: 100 : 25 (CH163-2) · 100 : 24 (CH163-6).
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
▸ Xưởng làm khuôn autoclave cho prepreg.
▸ Nhà sản xuất đồ gá dán (bonding jig) chịu nhiệt.
▸ Xưởng khuôn RTM gia nhiệt cảm ứng.
▸ Khách đang dùng EL-315 / EL-315 IHL / EL-315-2.
Ghép số liệu Sika — Tg ~166 / 232 °C, cơ tính laminate rất cao, ứng dụng autoclave và jig — CR163 là hệ khuôn chịu nhiệt cao nhất PT đã giới thiệu. CH163-6 phù hợp khuôn autoclave cho prepreg đóng rắn nhiệt độ cao, với thời gian sống 180 – 210 phút cho khuôn lớn; CH163-2 cho khuôn nhỏ hơn, nhiệt độ làm việc ~150 °C. Nếu khuôn chỉ cần ~150 °C và muốn làm bằng infusion, CR161 là lựa chọn khác.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
CH163-2 hay CH163-6? Số liệu Sika
| Tiêu chí (Sika USA 12-2024)* | CH163-2 (B) | CH163-6 (B) |
|---|---|---|
| Tên cũ | EL-315 IHL (B) | EL-315-2 (B) |
| Tỷ lệ nhựa : chất đóng rắn (KL) | 100 : 25 | 100 : 24 |
| Thời gian sống | 50 – 75 phút | 180 – 210 phút |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~3.225 mPa·s | ~4.500 mPa·s |
| Tg (sau sấy sau) | ~166 °C (331 °F) | ~232 °C (450 °F) |
| Kéo laminate · mô đun | ~232 MPa · ~17.900 MPa | ~387 MPa · ~24.200 MPa |
| Uốn laminate · mô đun | ~307 MPa · ~15.800 MPa | ~525 MPa · ~24.200 MPa |
| Độ giãn dài | ~1,8% | — |
*Sika USA Lamination & Infusion Product Guide 12-2024; quy đổi °F/psi. Cơ tính đo trên laminate cốt sợi sau đóng rắn nhiệt độ phòng + sấy sau.
Dùng SikaBiresin® CR163 ở đâu?
Theo Sika, CR163 là hệ dán lớp phát triển cho ứng dụng khuôn composite như khuôn autoclave, đồ gá dán, gia công sấy lò và RTM gia nhiệt cảm ứng.
▸ Khuôn autoclave cho prepreg.
▸ Đồ gá dán (bonding jig) chịu nhiệt.
▸ Khuôn cho gia công sấy lò.
▸ Khuôn RTM gia nhiệt cảm ứng.
▸ Khuôn composite chịu nhiệt ~150 – 230 °C.
▸ Infusion → CR161 (độ nhớt ~450 mPa·s).
▸ Chi tiết sản xuất loạt bằng RTM → CR141, CR144.
▸ Khuôn nhiệt thấp (< 120 °C) → CR128, CR107 kinh tế hơn.
▸ Không có lò/chu trình sấy sau đầy đủ.
▸ Chống cháy → CR108 FR, CR134 FR.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: Bảng dòng sản phẩm Sika USA (Lamination & Infusion và Tooling & Composites Product Guide, 12-2024); PDS và SDS đầy đủ đính kèm. PT quy đổi °F/psi.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần dán lớp chịu nhiệt cao | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Chất đóng rắn | CH163-2 · CH163-6 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tỷ lệ trộn (KL) | 100 : 25 · 100 : 24 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Thời gian sống | 50 – 75 · 180 – 210 phút | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~3.225 · ~4.500 mPa·s | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tg (sau sấy sau) | ~166 · ~232 °C | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Kéo laminate | ~232 · ~387 MPa | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Uốn laminate | ~307 · ~525 MPa | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Ứng dụng Sika nêu | Khuôn autoclave, đồ gá dán, sấy lò, RTM gia nhiệt cảm ứng | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Chu trình sấy sau | Theo PDS đính kèm | Chưa công bố |
*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 và Tooling & Composites Product Guide 12-2024; quy đổi °F/psi; cơ tính đo trên laminate. Hãng công bố — thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Theo PDS / liên hệ PT xác nhận theo lô | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | CR163 (A) + CH163-2 hoặc CH163-6 (B) đúng tỷ lệ | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Hàng không, ô tô thể thao, chi tiết carbon cao cấp.
Jig định vị khi dán kết cấu có gia nhiệt.
Khuôn composite gia nhiệt cảm ứng cho chu kỳ nhanh.
Gửi PT nhiệt độ và áp suất làm việc của khuôn, kích thước, loại prepreg/chi tiết sẽ sản xuất và khả năng sấy của xưởng — kỹ sư PT tư vấn CH163-2 hay CH163-6 và gửi PDS/SDS.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho khuôn epoxy chịu nhiệt cao (suy luận kỹ thuật PT). Chu trình đóng rắn và sấy sau bậc thang theo PDS SikaBiresin® CR163 đính kèm.
Mẫu master chịu được nhiệt đóng rắn ban đầu, bề mặt kín, đã phủ chất tách khuôn. Sợi carbon/thuỷ tinh cắt sẵn theo sơ đồ lớp đối xứng.
Cân CR163 và CH163-2 (100 : 25) hoặc CH163-6 (100 : 24) theo khối lượng; trộn kỹ, vét thành và đáy thùng.
Cán tay từng lớp, lăn ép đuổi bọt khí; ép túi chân không nếu quy trình yêu cầu. Giữ sơ đồ lớp đối xứng để hạn chế cong vênh khi sấy.
Đóng rắn ban đầu, tháo khỏi master, sấy sau bậc thang tự do trên khung đỡ theo PDS để đạt Tg công bố. Nâng hạ nhiệt từ từ.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS nhựa CR163 (A) và chất đóng rắn CH163-2 / CH163-6 (B) có ở mục tài liệu. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 6 hệ SikaBiresin® chịu nhiệt & RTM
Bảng dưới đặt SikaBiresin® CR163 cạnh 5 hệ SikaBiresin® chịu nhiệt khác trong cùng đợt. Chọn hệ theo mục đích (khuôn hay chi tiết), phương pháp và nhiệt độ làm việc; sau đó mới chọn chất đóng rắn.
| Hệ nhựa | Tên cũ | Phương pháp | Chất đóng rắn · tỷ lệ KL | Thời gian sống | Nhiệt độ | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR141 CH100-1 | Biresin® CR141 | RTM (phun 45 – 80 °C) | CH100-1 · 100 : 20 | ~80 phút | Tg 148 °C · HDT 141 °C | Chu kỳ ngắn; độ nhớt 100 mPa·s ở nhiệt |
| SikaBiresin® CR144 CH135-4 | — | RTM (phun 45 – 80 °C) | CH135-4 · 100 : 24 | ~140 phút | Tg 153 °C · HDT 153 °C | Tg cao nhất nhóm RTM; chu kỳ nhanh |
| SikaBiresin® CR144 CH150-3 | — | RTM đóng rắn động | CH150-3 · 100 : 24 | ~60 phút | Tg 143 °C · HDT 139 °C | Va đập 42 kJ/m²; chi tiết ô tô |
| SikaBiresin® CR161 | EPOLAM 2070 NA | Dán lớp + infusion | CH161-6 · 100 : 31 | 125 – 155 phút | Tg ~164 °C | Độ nhớt ~450 mPa·s; khuôn & chi tiết |
| SikaBiresin® CR163 ĐANG XEM | EL-315 | Dán lớp khuôn | CH163-2 / CH163-6 | 50 – 75 / 180 – 210 phút | Tg ~166 / ~232 °C | Khuôn autoclave, jig, RTM gia nhiệt cảm ứng |
| SikaBiresin® CR170 THIX | Biresin® CR170 thix | Ép nóng (heated press) | Theo PDS | Theo PDS | Tg trên 130 °C | Chu kỳ ngắn; dụng cụ thể thao |
*Nguồn: PDS Sika Đức 2025 (CR141 CH100-1, CR144 CH135-4, CR144 CH150-3); Sika USA Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 (CR161, CR163 — quy đổi °F); website Sika Industry (CR170 THIX) — hãng công bố, thị trường khác.
① Làm khuôn hay làm chi tiết? Khuôn composite chịu nhiệt → câu ③. Chi tiết sản xuất loạt → câu ②.
② Chi tiết bằng phương pháp nào? Ép nóng dụng cụ thể thao (vợt, gậy, ván…) → CR170 THIX. RTM ô tô chu kỳ ngắn, khuôn nhiệt biến thiên, cần dai va đập → CR144 CH150-3. RTM cần Tg cao nhất (~153 °C) → CR144 CH135-4. RTM độ nhớt rất thấp ở nhiệt, Tg ~148 °C → CR141 CH100-1.
③ Khuôn làm việc ở nhiệt độ nào? ~160 °C, làm bằng infusion hoặc dán lớp → CR161. ~165 °C cán tay → CR163 + CH163-2. Autoclave, sấy lò trên 200 °C → CR163 + CH163-6 (Tg ~232 °C).
Chịu nhiệt thấp hơn (~80 – 140 °C) → xem CR128, CR131, CR133, CR135, CR122 ở bảng tham khảo; mẫu master → tấm SikaBlock®.
Tham khảo: hệ SikaBiresin® chịu nhiệt thấp hơn
| Hệ tham khảo | Phương pháp | Nhiệt độ hãng nêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR135 + CH135-4 | RTM | Đến ~150 °C | Cùng chất đóng rắn CH135-4 với CR144 — trang đợt trước |
| SikaBiresin® CR128 | Dán lớp khuôn | HDT ~137 °C | Keo dán tấm SikaBlock® M974 — trang đợt trước |
| SikaBiresin® CR131 | Vacuum infusion | ~136 °C | CR131 |
| SikaBiresin® CR122 | Cán tay | Tg đến 145 °C | CR122 |
| SikaBiresin® CR133 (EPOLAM 2031 CN) | Infusion làm khuôn | ~120 – 145 °C | CR133 (A) |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CR163 là gì?
SikaBiresin® CR163 (tên cũ EL-315) là hệ nhựa epoxy dán lớp Sika cho khuôn composite chịu nhiệt cao: khuôn autoclave, đồ gá dán, gia công sấy lò và RTM gia nhiệt cảm ứng; Tg đến khoảng 232 °C với chất đóng rắn CH163-6.
EL-315, EL-315 IHL, EL-315-2 đổi tên thành gì?
Theo SDS Sika: EL-315 (A) thành CR163 (A); EL-315 IHL (B) thành CH163-2 (B); EL-315-2 (B) thành CH163-6 (B).
Nên chọn CH163-2 hay CH163-6?
CH163-2: tỷ lệ 100 : 25, thời gian sống 50 – 75 phút, Tg ~166 °C. CH163-6: tỷ lệ 100 : 24, thời gian sống 180 – 210 phút, Tg ~232 °C — cho khuôn autoclave nhiệt cao và khuôn lớn.
CR163 có dùng cho infusion không?
Sika định vị CR163 là hệ dán lớp; độ nhớt 3.225 – 4.500 mPa·s không phù hợp infusion. Khuôn chịu nhiệt bằng infusion nên xem CR161.
Cơ tính CR163 đo trên nhựa hay laminate?
Sika USA công bố cơ tính CR163 trên laminate cốt sợi (kéo đến ~387 MPa, uốn đến ~525 MPa với CH163-6) — không so trực tiếp với số liệu nhựa nguyên chất của hệ khác.
Mua CR163 cần đặt kèm gì?
Đặt kèm CH163-2 hoặc CH163-6 theo đúng tỷ lệ. Liên hệ PT để xác nhận quy cách, tồn kho và nhận PDS/SDS theo lô.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng đợt hệ SikaBiresin® chịu nhiệt, RTM
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® CR163?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.