TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-268 POWERCURE
Sikaflex®-268 PowerCure đóng rắn nhờ độ ẩm cung cấp bởi chất xúc tác (accelerator paste) trộn sẵn trong quy trình PowerCure, thay vì chỉ phụ thuộc hơi ẩm không khí như đóng rắn thông thường — nhờ đó tốc độ phát triển cường độ gần như độc lập với điều kiện khí hậu bên ngoài. Bảng cường độ sớm chính hãng cho thấy sản phẩm đạt 0,2 MPa sau 2 giờ, 1 MPa sau 3 giờ, 2 MPa sau 4 giờ và 3,5 MPa sau 6 giờ (đo tại 23°C/50% RH) — nhanh hơn đáng kể so với đóng rắn ẩm tiêu chuẩn của 268 gốc.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn độc lập độ ẩm không khí — ổn định cả mùa mưa lẫn mùa khô, khí hậu nóng/lạnh
- ▸ Cường độ bám dính sớm rất nhanh: 3,5 MPa chỉ sau 6 giờ (theo bảng đo chính hãng)
- ▸ Đạt chứng chỉ chống cháy đường sắt EN45545-2 R1/R7 HL3
- ▸ Kháng đa dạng hoá chất tẩy rửa toa xe — kế thừa ưu điểm của 268 gốc
- ▸ Không dung môi (solvent-free), rất tốt về tính chất thi công/tạo hình
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng được với súng bắn keo cartridge/unipack thông thường — bắt buộc PowerCure Dispenser chuyên dụng
- ✗ Nếu ngừng thi công quá 15 phút, phải thay đầu trộn tĩnh (mixer) mới, không dùng lại đầu cũ
- ✗ Chỉ có 1 quy cách đóng gói PowerCure Pack 600ml — không có cartridge 300ml như 268 gốc
Kỹ sư dây chuyền đường sắt/xe thương mại cần rút ngắn cycle time bất kể mùa mưa/mùa khô, xưởng đã đầu tư hoặc sẵn sàng đầu tư hệ thống PowerCure Dispenser.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lắp ráp cụm chi tiết lớn và dán kính toa tàu cần rút ngắn cycle time
- ▸ Dây chuyền OEM xe thương mại sản lượng lớn cần tốc độ ổn định quanh năm
- ▸ Nhà máy vận hành trong điều kiện khí hậu biến động mạnh (mùa mưa/khô rõ rệt)
- ▸ Dự án đã đầu tư hoặc sẵn sàng đầu tư hệ thống PowerCure Dispenser
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Gara/xưởng nhỏ chưa có hoặc không muốn đầu tư PowerCure Dispenser (dùng 268 gốc thay thế)
- ✗ Khối lượng thi công nhỏ lẻ, không thường xuyên (chi phí thiết bị không hiệu quả)
- ✗ Vật liệu dễ nứt do ứng suất (stress cracking) chưa qua thử nghiệm với hãng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane, công nghệ PowerCure | — |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng độ ẩm từ chất xúc tác PowerCure, độc lập phần lớn với khí hậu bên ngoài | — |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,3 kg/l | — |
| Nhiệt độ thi công | 10 – 35°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian thao tác mở (open time) | 30 phút (23°C/50% RH) — quy tắc: +10°C giảm 1 nửa open time | CQP526-1 |
| Độ co ngót (shrinkage) | 1% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 55 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 6 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 500% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé (tear propagation) | 13 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Cường độ bám dính cắt lớp (lap-shear, đóng rắn hoàn toàn) | 4,5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Chứng chỉ chống cháy | Đạt EN45545-2 R1/R7 HL3 | EN45545-2 |
| Nhiệt độ chịu được khi sử dụng | -50°C đến 90°C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (bảo quản dưới 25°C) | — |
| Quy cách đóng gói | PowerCure Pack 600ml (duy nhất — cần PowerCure Dispenser) | — |
| Thời gian sau ghép nối | Cường độ bám dính (lap-shear) |
|---|---|
| 2 giờ | 0,2 MPa |
| 3 giờ | 1 MPa |
| 4 giờ | 2 MPa |
| 6 giờ | 3,5 MPa |
ISO 527 / ISO 34 / ISO 4587 / ISO 48-4
MUA HÀNG & THIẾT BỊ
DÀNH CHO DÂY CHUYỀN POWERCURE
THIẾT BỊ BẮT BUỘC: POWERCURE DISPENSER
Sikaflex®-268 PowerCure chỉ đóng gói dạng PowerCure Pack 600ml, thi công bằng hệ thống PowerCure Dispenser chuyên dụng — không tương thích súng bắn keo cartridge/unipack thông thường. Nếu dây chuyền chưa có thiết bị này, liên hệ PT để được tư vấn cấu hình và báo giá đầu tư trước khi đặt hàng vật tư số lượng lớn.
CHU KỲ THAY THẾ ĐẦU TRỘN TĨNH
Nếu quá trình thi công gián đoạn hơn 15 phút, đầu trộn tĩnh (mixer) bắt buộc phải thay mới — cần dự trù số lượng đầu trộn thay thế phù hợp với tần suất gián đoạn thực tế của dây chuyền khi lên đơn hàng.
QUY TRÌNH THI CÔNG
HỆ POWERCURE
THIẾT LẬP DISPENSER
Lắp đặt và thiết lập PowerCure Dispenser theo đúng PowerCure User Manual — bước này quyết định tỷ lệ trộn chính xác giữa keo và chất xúc tác.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dính dầu mỡ/bụi. Xác nhận quy trình xử lý bằng thử nghiệm sơ bộ trên chất nền thật trước khi sản xuất đại trà.
BƠM KEO TRONG 30 PHÚT
Bơm bead hình tam giác, ghép nối trong open time 30 phút. Ghi nhớ quy tắc: mỗi +10°C giảm một nửa open time — cần điều chỉnh tốc độ thao tác theo nhiệt độ xưởng thực tế.
GIỮ CỐ ĐỊNH THEO BẢNG CƯỜNG ĐỘ
Tham chiếu bảng cường độ sớm (mục ③) để xác định thời gian giữ cố định tối thiểu trước khi di chuyển/vận chuyển cụm chi tiết — không cần chờ đủ 100% thời gian đóng rắn hoàn toàn.
Bảo quản PowerCure Pack dưới 25°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H, không dùng dung môi lên da.
Ngừng thi công quá 15 phút mà không thay đầu trộn tĩnh khiến keo đóng rắn ngay trong đầu trộn, gây tắc nghẽn; không điều chỉnh tốc độ thao tác theo nhiệt độ xưởng dẫn đến ghép nối trễ hơn open time thực tế.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN KÍNH KẾT CẤU SIKAFLEX®
Sikaflex®-268 PowerCure là đỉnh của nhóm dán kính kết cấu Sikaflex® về tốc độ đóng rắn — đánh đổi bằng yêu cầu thiết bị PowerCure Dispenser chuyên dụng và quy cách đóng gói duy nhất.
| Sản phẩm | Tốc độ đóng rắn | Thiết bị cần | Quy cách | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-263 | Tiêu chuẩn (phụ thuộc độ ẩm) | Súng bắn keo thường | Unipack 600ml | Xem → |
| Sikaflex®-265 | Tiêu chuẩn, có thể +Booster | Súng bắn keo thường (+Booster tuỳ chọn) | Cartridge/Unipack/Pail/Thùng | Xem → |
| Sikaflex®-268 | Tiêu chuẩn, có thể +Booster/PowerCure | Súng bắn keo thường | Cartridge/Unipack/Pail/Thùng | Xem → |
| Sikaflex®-268 PowerCure ⭐ | Siêu nhanh, độc lập khí hậu (3,5 MPa/6h) | PowerCure Dispenser (bắt buộc) | PowerCure Pack 600ml | — |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu dây chuyền cần cycle time ngắn, ổn định quanh năm bất kể mùa mưa/khô: → Dùng Sikaflex®-268 PowerCure
- ▸ Nếu vẫn cần chứng chỉ EN45545 nhưng chưa muốn đầu tư PowerCure Dispenser: → Dùng Sikaflex®-268 (bản gốc)
- ▸ Nếu khối lượng thi công nhỏ lẻ, không thường xuyên: → Dùng 263/265/268 với súng bắn keo tiêu chuẩn, không cần đầu tư PowerCure
- ▸ Nếu chỉ thỉnh thoảng cần tăng tốc, không cần độc lập khí hậu hoàn toàn: → Cân nhắc Sikaflex®-265/268 kết hợp Booster (chi phí thiết bị thấp hơn)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ DÂY CHUYỀN & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
ĐÓNG RẮN NHANH CỦA BẠN
Bản gốc và các dòng phổ thông hơn cùng họ sản phẩm
Thiết bị bắt buộc và hoá chất hỗ trợ khi dùng dòng PowerCure
Hệ thống PowerCure DispenserThiết bị bắt buộc — liên hệ PT để được tư vấn cấu hình phù hợp sản lượng
Cân nhắc khi chưa cần đóng rắn siêu nhanh hoặc không phải dự án đường sắt
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có file SDS riêng — liên hệ Zalo để nhận bản gốc từ Sika
📘Brochure PowerCure for TransportationPDF — Sika Official
📘Rail — Advanced Technologies Delivering PerformancePDF — Sika Official
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-268 POWERCURE?
Cung cấp sản lượng dây chuyền, yêu cầu cycle time — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn cấu hình PowerCure Dispenser và báo giá trong 2 giờ làm việc.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.