TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® 552 AT
Sikaflex® 552 AT là keo dán kết cấu gốc STP (Silane Terminated Polymer) — công nghệ hoá học khác biệt hoàn toàn so với dòng polyurethane (252/254/250 PC). Điểm mạnh cốt lõi là bám dính tốt trên đa dạng chất nền chỉ với xử lý bề mặt tối thiểu, đồng thời không chứa isocyanate và dung môi — phù hợp môi trường thi công cần giảm phơi nhiễm hoá chất cho công nhân. Sản phẩm chịu được ứng suất động và kháng lão hoá/thời tiết vượt trội, có thể sơn phủ lên trên sau khi thi công.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bám dính tốt trên đa dạng chất nền chỉ với xử lý bề mặt tối thiểu
- ▸ Không chứa isocyanate và dung môi (isocyanate- and solvent-free)
- ▸ Kháng lão hoá và thời tiết vượt trội (ageing- and weathering-resistant)
- ▸ Độ giãn dài 600% — cao nhất trong nhóm keo dán kết cấu Sikaflex® đã khảo sát
- ▸ Có thể sơn phủ lên trên (can be painted), hạn sử dụng dài nhất (15 tháng cartridge)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Lap-shear chỉ 2 MPa — thấp hơn dòng PU 252/254, không phải lựa chọn cho ứng dụng cần cường độ kéo cực cao
- ✗ Không có tuỳ chọn tăng tốc Booster như 254
- ✗ Nếu sơn cần nướng (baking >80°C), nên để keo đóng rắn hoàn toàn trước khi sơn để đạt hiệu quả tốt nhất
Kỹ sư lắp ráp cụm chi tiết lớn ngành ô tô/công nghiệp cần vật tư isocyanate-free, xưởng sơn hoàn thiện cần dán trước khi phủ sơn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán mối nối chịu ứng suất động trên kim loại (đặc biệt nhôm), primer/sơn phủ, thép tấm, gốm sứ, nhựa kỹ thuật
- ▸ Xưởng cần vật tư không isocyanate/dung môi, giảm phơi nhiễm hoá chất
- ▸ Ứng dụng ngoài trời cần kháng lão hoá/thời tiết cao
- ▸ Cụm chi tiết cần sơn phủ hoàn thiện ngay sau khi dán (trong skin time)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng cần lap-shear cực cao (nên dùng dòng PU 252/254)
- ✗ Dây chuyền cần tăng tốc bằng Booster (chưa công bố tương thích)
- ✗ Nhựa dễ nứt do ứng suất chưa qua thử nghiệm với hãng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Silane Terminated Polymer (STP) | — |
| Màu sắc | Trắng, Đen | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng hơi ẩm không khí | — |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,5 kg/l | — |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 30 phút (23°C/50% RH) | CQP019-1 |
| Thời gian thao tác mở (open time) | 20 phút (23°C/50% RH) | CQP526-1 |
| Độ cứng Shore A | 50 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 3 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 600% — cao nhất dòng dán kết cấu | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé (tear propagation) | 15 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Cường độ bám dính cắt lớp (lap-shear) | 2 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Nhiệt độ chịu được khi sử dụng | -50°C đến 90°C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 15 tháng (cartridge) · 12 tháng (unipack) · 9 tháng (pail/thùng phuy) | — |
| Quy cách đóng gói | Cartridge 300ml · Unipack 600ml · Pail 23l · Thùng phuy 195l | — |
MUA HÀNG & BẢO QUẢN
TỪ CARTRIDGE LẺ ĐẾN THÙNG PHUY
CHỌN QUY CÁCH THEO KHỐI LƯỢNG THI CÔNG
Xưởng sửa chữa/HVAC khối lượng nhỏ nên chọn cartridge 300ml (hạn dùng dài nhất 15 tháng); dây chuyền OEM sản lượng lớn nên đặt pail 23l hoặc thùng phuy 195l để tối ưu chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.
LƯU KHO & BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 25°C. Hạn sử dụng khác nhau tuỳ quy cách — cartridge/unipack giữ được lâu hơn pail/thùng phuy, cần lên kế hoạch sử dụng phù hợp.
QUY TRÌNH THI CÔNG
DÁN KẾT CẤU & SƠN PHỦ HOÀN THIỆN
CHUẨN BỊ BỀ MẶT TỐI THIỂU
Bề mặt sạch, khô, không dính dầu mỡ/bụi. Sikaflex® 552 AT chỉ cần xử lý bề mặt tối thiểu nhờ tính bám dính rộng — vẫn nên tra Sika® Pre-treatment Chart for STP để xác nhận theo chất nền cụ thể.
BƠM KEO HÌNH TAM GIÁC
Dùng súng bắn keo tay/khí nén/điện hoặc hệ thống bơm, bơm bead hình tam giác đồng đều.
GHÉP NỐI TRONG 20 PHÚT
Lắp ghép chi tiết trong vòng open time 20 phút — rút ngắn trong khí hậu nóng ẩm. Tạo hình mối nối trong skin time (30 phút) bằng Sika® Tooling Agent N.
SƠN PHỦ (NẾU CÓ)
Sơn phủ tốt nhất khi thực hiện trong thời gian tạo màng (skin time). Nếu sơn sau khi keo đã tạo màng, cần xử lý bằng Sika® Aktivator-100 hoặc Aktivator-205 trước khi sơn để cải thiện bám dính.
Nếu quy trình sơn cần nướng ở nhiệt độ trên 80°C, nên để keo đóng rắn hoàn toàn trước khi sơn để đạt hiệu quả tốt nhất — độ đàn hồi của sơn thường thấp hơn keo, có thể gây nứt sơn tại vị trí mối nối nếu thi công sai thứ tự.
Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H hoặc chất tẩy công nghiệp phù hợp, không dùng dung môi lên da.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN KẾT CẤU SIKAFLEX®
Sikaflex® 552 AT khác biệt hoàn toàn về gốc hoá học (STP) so với dòng 252/254 (PU) — mỗi công nghệ có ưu thế riêng, không thể thay thế 1:1 cho nhau nếu chưa hiểu rõ khác biệt.
| Thông số | Sikaflex® 552 AT (STP) ⭐ | Sikaflex® 252/254 (PU) |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | STP — không isocyanate | PU — có isocyanate |
| Lap-shear | 2 MPa | 2,2–2,5 MPa (cao hơn) |
| Độ giãn dài | 600% (cao nhất) | 400% |
| Kháng xé | 15 N/mm (cao nhất) | 7–9 N/mm |
| Nhiệt độ sử dụng | -50 ─ 90°C (rộng hơn) | -40 ─ 90°C |
| Hạn sử dụng (cartridge) | 15 tháng (dài nhất) | 12 tháng (252) — 254 không có cartridge |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu ưu tiên không isocyanate/dung môi, kháng xé và độ giãn dài cao nhất: → Dùng Sikaflex® 552 AT
- ▸ Nếu cần lap-shear cao nhất, đã quen dùng gốc PU: → Dùng Sikaflex® 252 hoặc 254
- ▸ Nếu cần tăng tốc đóng rắn bằng Booster: → Dùng Sikaflex® 254 (chưa xác nhận 552 AT tương thích Booster)
- ▸ Nếu dán trước khi sơn phủ cần nướng nhiệt cao: → Dùng Sikaflex® 552 AT, để đóng rắn hoàn toàn trước khi sơn nếu nhiệt độ nướng trên 80°C
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ LẮP RÁP & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÁN KẾT CẤU CỦA BẠN
Sản phẩm gốc STP khác trong danh mục — dùng khi cần liên kết đa vật liệu
Dụng cụ, hoá chất hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật
Sika® Aktivator-100 / Aktivator-205Kích hoạt bề mặt trước khi sơn nếu quá skin time — liên hệ PT để được tư vấn
Cân nhắc theo yêu cầu lap-shear hoặc ứng dụng dán kính riêng biệt
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có file SDS riêng — liên hệ Zalo để nhận bản gốc từ Sika
📘Brochure Sikaflex® 500 SeriesPDF — Sika Official
📘Equipment Housing Assembly SolutionsPDF — Sika Official
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 552 AT?
Cung cấp quy cách cần dùng, loại chất nền cần dán — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.