TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR® METALTOP-200
Sikafloor® MetalTop-200 là hỗn hợp bột sẵn dùng (ready-to-use), gồm xi măng và cốt liệu kim loại được xử lý nhiệt, phân loại kích cỡ đồng đều. Khi rắc lên bê tông tươi vừa san phẳng và xoa nền lần đầu, cốt liệu kim loại tạo bề mặt đặc chắc, chịu va đập của bánh xe nâng, xe bánh đặc mà không làm nứt vỡ lớp mặt như bê tông thường. Công nghệ dry-shake cho phép thi công ngay trên sàn đổ mới, không cần chờ tách lớp phủ riêng như hệ epoxy.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chịu mài mòn gấp 8 lần bê tông 4.000 psi thông thường (theo TDS Sika)
- ▸ Thi công trực tiếp trên sàn mới đổ, đạt độ phẳng FF25+ (superflat)
- ▸ Bề mặt đặc chắc, dễ vệ sinh, kháng thấm chất lỏng, giảm mài mòn bánh xe thiết bị
- ▸ Cốt liệu kim loại kiểm soát chặt chẽ cho độ đồng đều và hoàn thiện ổn định khi thi công
- ▸ Có tuỳ chọn công thức phản chiếu ánh sáng (light-reflective) giúp giảm chi phí chiếu sáng nhà xưởng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không kháng hoá chất/acid tấn công xi măng — cần giải pháp phủ epoxy riêng cho khu vực này
- ✗ Không dùng cho khu vực thường xuyên đọng nước hoặc trạm cứu hoả
- ✗ Không phải lớp phủ epoxy bóng — bề mặt hoàn thiện dạng bê tông đánh bóng cơ học, không phải màng sơn
Dòng dry-shake cốt liệu kim loại tiêu chuẩn, phù hợp nhà máy/kho vận có xe nâng hoạt động thường xuyên nhưng chưa đến mức tải cực nặng như xe tăng/xích sắt — trường hợp đó nên xem Sikafloor® MetalTop-300.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sàn nhà máy sản xuất, xưởng gia công chịu tải xe nâng thường xuyên
- ▸ Kho vận, trung tâm phân phối, lối đi xe AGV tự hành
- ▸ Khu vực xuất/nhập hàng (shipping & receiving)
- ▸ Sàn công nghiệp/thương mại chịu xe bánh đặc, xe bánh rắn tải trọng cao
- ▸ Sàn cần chống bụi, dễ vệ sinh, tuổi thọ dài mà chưa cần lớp phủ epoxy màu
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khu vực tiếp xúc hoá chất/acid ăn mòn xi măng
- ✗ Sàn trạm cứu hoả (theo khuyến cáo hạn chế của nhà sản xuất)
- ✗ Khu vực đọng nước thường xuyên trên bề mặt
- ✗ Bê tông pha calcium chloride hoặc cốt liệu nhiễm mặn
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng + cốt liệu kim loại (dry-shake) | — |
| Chịu mài mòn | Gấp 8 lần bê tông 4.000 psi | Sika TDS |
| Định mức rắc | 1,0–2,5 lb/ft² (≈ 4,9–12,2 kg/m²) | Sika TDS |
| Đóng gói | Bao giấy lót 55 lb (≈25 kg) | Sika TDS |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | Sika TDS |
| Bảo quản | 4–32°C (40–90°F), nơi khô ráo, bao kín | Sika TDS |
| Thời gian bảo dưỡng tối thiểu | 10 ngày che phủ, không chịu tải/đi lại | Sika TDS |
| Nhiệt độ môi trường khi bảo dưỡng | ≥ 10°C (50°F) | Sika TDS |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
TIÊU BIỂU CHO DÒNG SẢN PHẨM
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Đổ bê tông độ sụt tối đa 5in, screed và bull-float ngay. Loại bỏ nước bleed trước khi rắc, không rắc vào vũng nước đọng.
RẮC LỚP ĐẦU
Rắc 1/2–2/3 tổng lượng bằng máy rắc tự động, không quá 1,0 lb/ft²/lượt. Để hút ẩm rồi xoa lại bằng bàn xoa gỗ 8–10ft.
RẮC LỚP CÒN LẠI & XOA MÁY
Khi sàn chịu được người đứng (lún 1/8–1/4in), rắc phần còn lại, xoa bằng máy có lưỡi clip-on, xử lý mép bằng bàn xoa tay.
ĐÁNH BÓNG & BẢO DƯỠNG
Xoa máy 2–3 lượt đến khi mất độ bóng bề mặt. Phủ hợp chất dưỡng ẩm, che phủ giấy chống trầy tối thiểu 10 ngày.
Bảo quản 4–32°C, bao kín, nơi khô ráo. Chỉ dùng bàn xoa gỗ hoặc composite-fiber, không dùng bàn xoa magnesium (gây đổi màu).
Duy trì nhiệt độ môi trường ≥10°C khi bảo dưỡng. Nên tổ chức họp tiền thi công với kỹ sư Sika/PT để xác định thời điểm xoa nền phù hợp mix-design bê tông thực tế.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG CHẤT TĂNG CỨNG
| Sản phẩm | Gốc | Mức tải phù hợp | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| MetalTop-200 ⭐ | Xi măng + kim loại | Nặng — xe nâng, xe bánh đặc | Rắc trực tiếp trên sàn mới, đạt FF25+ | — |
| MetalTop-300 | Xi măng + kim loại (topping) | Cực nặng — xích sắt, tank, thép | Lớp phủ trộn sẵn dày 13–75mm, cường độ >80 MPa | Xem → |
| QuartzTop-100 | Xi măng + thạch anh | Nhẹ–trung bình | Kinh tế hơn, phù hợp tầng hầm, garage, kho nhẹ | Xem → |
| Chapdur Grey/Green | Xi măng + cát thạch anh | Nhẹ–trung bình | Chi phí thấp nhất trong dòng chất tăng cứng | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu sàn chịu xe nâng, xe bánh đặc thường xuyên: → Dùng MetalTop-200
- ▸ Nếu tải cực nặng, xích sắt, thép, thùng xe kéo lê: → Cân nhắc MetalTop-300 (dạng topping dày hơn)
- ▸ Nếu ngân sách hạn chế, tải nhẹ–trung bình: → Dùng QuartzTop-100 hoặc Chapdur Grey/Green
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor®-1 MetalTopPhiên bản khác trong dòng cốt liệu kim loại→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR® METALTOP-200?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


HoachatPT –
Sản phẩm tốt đáp ứng nhu cầu