Hiện tại chưa có TDS (Technical Data Sheet) standalone cho CH104-1. Nội dung trong bài dựa trên: (1) thông tin nhận dạng sản phẩm (tên, mã EPOLAM cũ, vai trò Component B), (2) tổng quan dòng CH hardener SikaBiresin® từ brochure Sika Industry. Tất cả thông số kỹ thuật (*) là thông tin chờ xác nhận — KHÔNG dùng để thiết kế, pha trộn hoặc quyết định mua mà không có TDS chính thức.
👉 Liên hệ ngay: 0961 76 96 46 hoặc Zalo tư vấn để nhận TDS →
NHỰA COMPOSITE CAO CẤP // CHẤT ĐÓNG RẮN EPOXY — TOOLING & KHUÔN
SikaBiresin®
CH104-1 (B)
EPOLAM 2100 Hardener — Chất Đóng Rắn Cho Nhựa Epoxy Làm Khuôn
SikaBiresin® CH104-1 (tiền thân: EPOLAM 2100 Hardener của Axson Technologies) là chất đóng rắn epoxy amine (Component B) cho các hệ nhựa epoxy làm khuôn composite và tooling. Đây là một trong những dòng hardener chuyên biệt trong hệ sinh thái SikaBiresin® Advanced Resins, kế thừa từ dòng sản phẩm EPOLAM nổi tiếng của Axson trước khi sáp nhập vào Sika AG. Thông số kỹ thuật chi tiết đang được xác nhận từ TDS chính thức — liên hệ Hoá chất PT để nhận đầy đủ.
EPOXY TOOLING
COMPONENT B ONLY
FRP MOLD MAKING
AXSON → SIKABIRESIN®
CH104-1 LÀ GÌ?
CHẤT ĐÓNG RẮN EPOXY TOOLING AXSON
SikaBiresin® CH104-1 là chất đóng rắn amine (Component B) thuộc dòng SikaBiresin® Advanced Resins, tiền thân là EPOLAM 2100 Hardener của Axson Technologies — một trong những hãng chuyên sản xuất nhựa epoxy và polyurethane cao cấp cho composite, tooling và khuôn trước khi được Sika AG tiếp nhận và tích hợp vào thương hiệu SikaBiresin®.
Đây là Component B (thành phần đóng rắn) — không thể sử dụng độc lập. CH104-1 cần được phối hợp với nhựa epoxy Component A phù hợp (thông số cụ thể cần xác nhận từ TDS). Mã sản phẩm “104” phân biệt CH104-1 với các hardener dòng CH133 (cho CR133), đặt trong một hệ ứng dụng tooling epoxy riêng biệt của Axson/SikaBiresin®.
Nếu đơn vị của bạn đang tìm kiếm CH104-1 để thay thế EPOLAM 2100 Hardener trong quy trình hiện tại — đây chính xác là sản phẩm kế thừa sau quá trình chuyển đổi thương hiệu Axson → SikaBiresin® (từ khoảng 2018 trở đi). Cùng công thức hoá học, tên thương mại mới.
✓ THÔNG TIN XÁC NHẬN ĐƯỢC
- ▸ Loại sản phẩm: Chất đóng rắn epoxy amine — Component B (Hardener)
- ▸ Tên Axson cũ: EPOLAM 2100 Hardener (Axson Technologies)
- ▸ Ứng dụng chung: Nhựa epoxy làm khuôn composite và tooling (Epoxy Tooling & Mold Making)
- ▸ Vai trò: Cung cấp phản ứng đóng rắn cho nhựa epoxy Component A tương ứng
- ▸ Thương hiệu: SikaBiresin® Advanced Resins (Sika AG — trước 2018: Axson Technologies)
- ▸ Phân phối tại VN: Hoá chất Xây dựng PT — nhập khẩu và phân phối chính thức
- ▸ Lưu ý an toàn: Amine curing agent — cần PPE đầy đủ, đọc SDS trước khi dùng
THÔNG SỐ CHƯA XÁC NHẬN
(Cần TDS chính thức)
- ✗ Pot life — chưa xác nhận
- ✗ Tỷ lệ trộn A:B — chưa xác nhận
- ✗ Viscosity — chưa xác nhận
- ✗ Tg tối đa — chưa xác nhận
- ✗ Nhựa Component A đi kèm — chưa xác nhận
- ✗ Cơ tính (flexural, tensile) — chưa xác nhận
- ✗ Không dùng độc lập — phải phối hợp với Component A
- ✗ Không trộn với nhựa epoxy khác không rõ nguồn gốc
- ✗ Không phải hand lay-up hardener đa năng
- ✗ Không dùng khi chưa có TDS xác nhận
EPOLAM 2100 Hardener (Axson) → SikaBiresin® CH104-1 (B)



CH104-1 DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ CH104-1 DÙNG CHO
- ▸ Hệ nhựa epoxy làm khuôn composite và tooling SikaBiresin® (xác nhận với PT)
- ▸ Quy trình đang dùng EPOLAM 2100 Hardener — thay thế bằng CH104-1
- ▸ Khuôn composite FRP, khuôn prototype và khuôn sản xuất ngắn hạn
- ▸ Tooling board và paste systems (xác nhận theo TDS)
- ▸ Các ứng dụng epoxy casting và backfilling trong mold making
- ▸ Khuôn ngành ô tô, hàng không, composite công nghiệp (xác nhận theo TDS)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dùng trước khi có TDS xác nhận — đặc biệt không tự suy đoán tỷ lệ trộn
- ✗ Dùng độc lập không phối hợp với Component A phù hợp
- ✗ Trộn với các nhựa epoxy không được TDS xác nhận tương thích
- ✗ Thay thế cho CH133-3/CH133-5/CH133-7 (khác hệ sản phẩm)
- ✗ Dùng cho vacuum infusion dòng CR series (CH104 ≠ CH133)
- ✗ Ứng dụng không có trong danh sách TDS chính thức



DỮ LIỆU KỸ THUẬT CH104-1
⚠ TOÀN BỘ CẦN XÁC NHẬN TDS
Không có TDS standalone cho CH104-1. Bảng dưới chỉ liệt kê thông tin danh tính sản phẩm đã xác nhận; các thông số kỹ thuật thực sự (tỷ lệ trộn, pot life, Tg, viscosity, cơ tính) KHÔNG được điền vào vì chưa có nguồn TDS hợp lệ. Điền số liệu không có nguồn sẽ vi phạm nguyên tắc data integrity của Hoá chất PT.
TẠI SAO CH104-1 LẠI CÓ TÊN
EPOLAM 2100 HARDENER?
Axson Technologies là công ty Pháp chuyên sản xuất nhựa epoxy và polyurethane cao cấp cho composite, tooling và khuôn — với thương hiệu sản phẩm nổi tiếng là dòng EPOLAM (epoxy) và Biresin (PU/epoxy). Axson đã xây dựng hệ sinh thái sản phẩm phong phú phục vụ ngành hàng không, ô tô, tàu thuyền và năng lượng tái tạo trong nhiều thập kỷ.
Vào giai đoạn 2016–2018, Sika AG (Thụy Sĩ) tiếp nhận và tích hợp dòng sản phẩm Axson vào bộ phận Sika Industry / Advanced Resins, đổi tên thương mại toàn bộ sang SikaBiresin®. Quá trình này dẫn đến việc:
- ▸ EPOLAM 2031 CN Resin → SikaBiresin® CR133 (A)
- ▸ EPOLAM 2031 CN Hardener → SikaBiresin® CH133-3 (B)
- ▸ EPOLAM 2032 CN Hardener → SikaBiresin® CH133-7 (B)
- ▸ EPOLAM 2033 Hardener → SikaBiresin® CH133-5 (B)
- ▸ EPOLAM 2100 Hardener → SikaBiresin® CH104-1 (B)
- ▸ …và hàng chục sản phẩm EPOLAM/Biresin khác → SikaBiresin® series tương ứng
Điều này có nghĩa là nếu đơn vị của bạn đã từng dùng EPOLAM 2100 Hardener từ Axson, bạn có thể tìm kiếm SikaBiresin® CH104-1 làm sản phẩm kế thừa trực tiếp — cùng công thức hoá học, chỉ thay đổi tên thương mại và nhãn hàng.
CH104-1 KHÁC GÌ
DÒNG CH133? (CH133-3 / CH133-5 / CH133-7)
⚠ Quan trọng: CH104-1 và dòng CH133 (CH133-3, CH133-5, CH133-7) là các sản phẩm KHÁC HỆ — không thể thay thế lẫn nhau và không dùng cùng nhựa Component A.
CH104-1 (EPOLAM 2100) và CH133-3/7 (EPOLAM 2031/2032) là các hệ sản phẩm hoàn toàn độc lập. Nếu bạn đang tìm hardener cho hệ CR133 (vacuum infusion), hãy chọn CH133-3 hoặc CH133-7. Nếu bạn đang thay thế EPOLAM 2100 Hardener trong quy trình cũ, CH104-1 là đúng sản phẩm cần tìm. Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để xác nhận sản phẩm phù hợp với quy trình và Component A hiện có: 0961 76 96 46
Q&A CH104-1 / EPOLAM 2100
CÂU HỎI TỪ NGƯỜI DÙNG LEGACY AXSON
Tôi đang dùng EPOLAM 2100 Hardener từ Axson — SikaBiresin® CH104-1 có phải sản phẩm thay thế không?
Đúng — SikaBiresin® CH104-1 là tên thương mại mới của EPOLAM 2100 Hardener sau khi Sika AG tiếp nhận dòng sản phẩm Axson từ 2016–2018. Công thức hoá học được kế thừa, chỉ thay đổi thương hiệu. Tuy nhiên, để đảm bảo quy trình sản xuất không bị ảnh hưởng, nên xác nhận lại TDS phiên bản SikaBiresin® mới nhất với kỹ thuật Hoá chất PT trước khi chuyển đổi hàng loạt — có thể có điều chỉnh nhỏ về công thức hoặc thông số gia công.
CH104-1 có dùng được với nhựa epoxy tooling nào khác không, hay chỉ dùng với một loại nhựa cụ thể?
Chất đóng rắn epoxy amine như CH104-1 về nguyên tắc có thể phản ứng với các nhựa epoxy tương thích, nhưng tỷ lệ trộn, pot life và tính năng cơ lý cuối cùng phụ thuộc hoàn toàn vào cặp đôi A+B đã được Sika xác nhận trong TDS. Tự phối hợp CH104-1 với nhựa epoxy khác không có trong TDS là cực kỳ rủi ro — có thể dẫn đến đóng rắn không hoàn toàn, Tg thấp hoặc cơ tính kém. Hoá chất PT khuyến nghị chỉ dùng đúng cặp A+B theo TDS chính thức.
Tại sao hệ số đánh số CH104 khác với CH133? Hai dãy số này nghĩa là gì?
Trong hệ thống đặt tên SikaBiresin®, chữ số trong CH (Component Hardener) thường liên quan đến hệ ứng dụng hoặc dòng resin tương ứng. CH133 (gồm CH133-3, CH133-5, CH133-7) là hardener cho resin CR133 (vacuum infusion, Tg cao). CH104-1 với mã “104” chỉ một hệ epoxy tooling khác — khả năng cao là cho dòng epoxy casting/tooling riêng không phải CR series. Cần TDS để xác nhận chính xác resin đi kèm. Sự khác biệt số hiệu là tín hiệu rõ rằng chúng là các hệ hoàn toàn khác nhau.
Làm sao để xác định nhựa Component A đúng để dùng với CH104-1?
Cách đơn giản nhất là liên hệ Hoá chất PT với thông tin sản phẩm bạn đang dùng hiện tại (ví dụ: tên EPOLAM 2100 cũ, hệ resin đang đi kèm, quy trình ứng dụng). Kỹ thuật viên sẽ tra cứu trong hệ thống TDS SikaBiresin® để xác định Component A phù hợp và cung cấp tài liệu kỹ thuật đầy đủ. Điện thoại: 0961 76 96 46 | Zalo: zalo.me/0961769646.
CH104-1 có thể dùng cho vacuum infusion như CH133-3 không?
Không xác định được nếu không có TDS. EPOLAM 2100 Hardener (CH104-1) thuộc dòng tooling epoxy khác với CR133/CH133 — quy trình ứng dụng (casting, infusion, laminating) phụ thuộc vào hệ resin đi kèm đã được xác nhận trong TDS. Không nên suy luận từ đặc tính dòng CH133 sang CH104. Nếu bạn cần hardener cho vacuum infusion, CH133-3 hoặc CH133-7 (đã có TDS xác nhận) là lựa chọn an toàn hơn trong khi chờ TDS CH104-1.
Hoá chất PT có thể cung cấp cả hệ A+B (resin + CH104-1 hardener) không?
Có — Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối chính thức SikaBiresin® Advanced Resins tại Việt Nam, Lào và Đông Nam Á. Chúng tôi có thể cung cấp cả hệ A+B theo đúng TDS, kèm tài liệu kỹ thuật đầy đủ và tư vấn kỹ thuật ứng dụng. Liên hệ để biết thêm về giá, thời gian giao hàng và hỗ trợ kỹ thuật: 0961 76 96 46 hoặc pt@hoachatpt.com.
DÒNG CH HARDENER & TOOLING EPOXY LIÊN QUAN
SikaBiresin® CH133-5 (B)EPOLAM 2033 — Cho CR133, pot life nhanh→
SikaBiresin® CH133-7 (B)EPOLAM 2032 CN — Cho CR133, pot life 200 phút, Tg 145°C→
▸ Nhựa composite cao cấp Sika →
▸ Hoá chất công nghiệp Sika →



CẦN TDS CHO
CH104-1 / EPOLAM 2100?
Cho biết tên sản phẩm Component A đang dùng (nếu có), quy trình ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ gửi TDS CH104-1 và tư vấn hệ A+B phù hợp trong 2 giờ làm việc.
Đơn vị nhập khẩu, phân phối hoá chất công nghiệp, vật tư xây dựng, cầu đường Sika tại Việt Nam, Lào và Đông Nam Á — MST 0402052135


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.