Hiện tại chưa có TDS (Technical Data Sheet) độc lập cho SikaBiresin® CH133-5. Thông tin trong bài được tổng hợp từ: (1) cấu trúc hệ sản phẩm CR133/CH133 đã công bố, (2) pattern dòng CH hardener SikaBiresin®, (3) thông tin nhà phân phối. Các thông số kỹ thuật có dấu (*) là ước tính — KHÔNG dùng để thiết kế kỹ thuật chính thức.
👉 Liên hệ Hoá chất PT để nhận TDS mới nhất: 0961 76 96 46 hoặc Zalo tư vấn ngay →
CH133-5 LÀ GÌ VÀ KHI NÀO
CHỌN THAY VÌ CH133-7?
SikaBiresin® CH133-5 (tiền thân: EPOLAM 2033 Hardener của Axson Technologies, nay là SikaBiresin® Advanced Resins) là chất đóng rắn amine 2 thành phần tốc độ nhanh, thiết kế phối hợp độc quyền với SikaBiresin® CR133 (A) để tạo hệ epoxy vacuum infusion chịu nhiệt cao cho sản xuất khuôn composite FRP. Đây là Component B — không thể sử dụng độc lập, không thể trộn với nhựa epoxy khác ngoài CR133.
Điểm khác biệt cốt lõi so với CH133-7 (EPOLAM 2032 CN Hardener — chậm 200 phút): CH133-5 cung cấp thời gian làm việc ngắn hơn, phù hợp khuôn composite kích thước nhỏ đến trung bình hoặc môi trường nhiệt độ thấp (mùa đông miền Bắc, xưởng có điều hoà) nơi pot life ngắn hơn giúp tăng năng suất. Trong khi CH133-7 ưu việt hơn cho khuôn lớn cần thời gian infusion kéo dài.
✓ ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT CHÍNH
- ▸ Chất đóng rắn amine tốc độ NHANH — pot life ngắn hơn CH133-7 (200 phút), phù hợp khuôn nhỏ-trung
- ▸ Tương thích độc quyền với CR133 (A) — tỷ lệ trộn chuẩn hệ 133 (liên hệ PT để xác nhận chính xác)
- ▸ Tg hệ sau post-cure cao — đạt >120°C sau post-cure 100°C; Tg tối đa sau 140°C (xác nhận theo TDS)*
- ▸ Tiền thân EPOLAM 2033 — chuyển đổi thương hiệu Axson → SikaBiresin® (cùng công thức, tên thay đổi)
- ▸ Amine hardener — cứng hoá theo cơ chế cộng amine-epoxy, nhiệt độ phòng có thể bắt đầu
- ▸ Ứng dụng infusion — viscosity phù hợp thấm ướt cốt sợi khô qua hệ thống vacuum <-75 kPa
- ▸ Hạn sử dụng ước tính 24 tháng* — điều kiện 15–25°C, hộp kín, khô, không ánh sáng trực tiếp
*Giá trị ước tính theo pattern hệ CH hardener dòng CR — cần xác nhận TDS chính thức
KHÔNG DÙNG ĐỘC LẬP
(Phải dùng với CR133 A)
- ✗ Không trộn với nhựa epoxy khác
- ✗ Không dùng thay thế cho CH133-7 mà không kiểm tra kỹ
- ✗ Không dùng cho hand lay-up
- ✗ Không để tiếp xúc ẩm — đậy kín N₂ khô
- ✗ Không sử dụng nếu chưa đọc SDS
Chưa có TDS standalone cho CH133-5. Để nhận thông số kỹ thuật đầy đủ và chính xác nhất, vui lòng liên hệ đội kỹ thuật Hoá chất PT.
EPOLAM 2033 Hardener (Axson) → SikaBiresin® CH133-5 (B)
CH133-5 DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO


✓ CH133-5 DÙNG CHO
- ▸ Khuôn FRP kích thước nhỏ đến trung bình — quy trình vacuum infusion
- ▸ Khuôn composite cần thời gian đóng rắn nhanh hơn CH133-7
- ▸ Xưởng có điều hoà nhiệt độ thấp (<25°C) — pot life ngắn vẫn đủ
- ▸ Chi tiết composite hàng không, ô tô cần Tg cao sau post-cure
- ▸ Khuôn năng lượng tái tạo (cánh nhỏ, cấu kiện phụ) cần Tg > 120°C
- ▸ Thay thế EPOLAM 2033 trong quy trình đã tồn tại (cùng công thức)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn lớn / cần infusion >120 phút — dùng CH133-7 (200 phút)
- ✗ Hand lay-up, vacuum bagging — dùng CR82/CR168
- ✗ Kết hợp với nhựa epoxy KHÁC ngoài CR133 (A)
- ✗ Sử dụng đơn lẻ không phối hợp với CR133 (A)
- ✗ Xưởng nóng (>30°C) mà không có kinh nghiệm xử lý pot life ngắn
- ✗ Ứng dụng không cần Tg cao — các hệ epoxy thông thường rẻ hơn
Sơ đồ minh hoạ hệ thống CR133(A) + CH133-5(B) trong quy trình vacuum infusion. Giá trị có dấu (*) cần xác nhận TDS chính thức.
DỮ LIỆU KỸ THUẬT CH133-5
(ĐANG CHỜ XÁC NHẬN TDS)
Bảng dưới là dữ liệu tham khảo — chưa xác nhận từ TDS standalone CH133-5. Các giá trị có dấu (*) được ước tính dựa trên: (1) pattern kỹ thuật dòng CH hardener SikaBiresin® CR series, (2) vị trí CH133-5 là “hardener nhanh” của hệ CR133. Không dùng để thiết kế kỹ thuật chính thức. Liên hệ Hoá chất PT qua Zalo để nhận TDS xác nhận.
Kỹ sư Hoá chất PT sẽ gửi TDS bản mới nhất và tư vấn tỷ lệ trộn, pot life, chu trình post-cure phù hợp dự án của bạn.
CHỌN HARDENER NÀO CHO CR133?
CH133-5 vs CH133-7 vs CH133-3
Cả ba hardener đều dùng với CR133 (A), khác nhau ở tốc độ đóng rắn và Tg tối đa. Chọn dựa theo kích thước khuôn và thiết bị lò post-cure.
| Tiêu chí | CH133-5 (B) EPOLAM 2033 — Nhanh ★ Trang này |
CH133-7 (B) EPOLAM 2032 CN — Chậm |
CH133-3 (B) EPOLAM 2031 CN — Trung bình |
|---|---|---|---|
| Pot life tại 25°C | Ngắn nhất* (nhanh) | 200 phút ✓ | 100 phút ✓ |
| Tg tối đa (sau 140°C) | Xác nhận TDS* | 145°C ★ (max) | 138°C |
| Tg sau post-cure 100°C | >120°C* | 120°C ✓ | 120°C ✓ |
| Kích thước khuôn phù hợp | Nhỏ → Trung bình* | Lớn ✓ | Nhỏ → Trung bình ✓ |
| Viscosity hỗn hợp | Xác nhận TDS* | 550 mPa·s ✓ | 350 mPa·s ✓ |
| Mùa hè VN (>30°C) | ⚠ Cần kiểm tra* | ✓ An toàn hơn | ⚠ Cẩn thận |
| Trạng thái TDS | ⚠ Chưa có standalone | ✓ Có trong hệ TDS | ✓ Có trong hệ TDS |
| Link sản phẩm | — Trang này — | Xem CH133-7 → | Xem CH133-3 → |
(*) Giá trị CH133-5 ước tính/chưa xác nhận. CH133-7 và CH133-3: từ TDS EPOLAM 2031 CN (12/2018, Sika Advanced Resins). Liên hệ Hoá chất PT để xác nhận trước khi sử dụng.
BIỂU ĐỒ ĐỊNH VỊ 3 HARDENER CR133
*CH133-5 = ước tính. Không dùng để thiết kế kỹ thuật trước khi có TDS.
- ▸ Khuôn kích thước nhỏ → trung bình
- ▸ Cần tốc độ đóng rắn nhanh hơn CH133-7
- ▸ Xưởng nhiệt độ thấp (<25°C)
- ▸ Từng dùng EPOLAM 2033 — cần thay thế tương đương
- ▸ Khuôn lớn — cần infusion >120 phút
- ▸ Mùa hè miền Nam (>30°C)
- ▸ Cần Tg tối đa 145°C (khuôn autoclave)
- ▸ Ưu tiên dữ liệu TDS đã xác nhận
- ▸ Pot life 100 phút là vừa đủ
- ▸ Cần viscosity thấp nhất (350 mPa·s)
- ▸ Flexural strength cao hơn (130 MPa)
- ▸ Dữ liệu TDS đầy đủ, đã xác nhận
HẠNG MỤC TIÊU BIỂU
HỆ CR133 + CH133-5 (NHANH)
Khuôn composite cho chi tiết ô tô, tàu thuyền cỡ nhỏ, phụ kiện hàng không — pot life nhanh giúp tăng vòng quay sản xuất.
Cấu kiện composite năng lượng tái tạo cỡ nhỏ — cánh micro wind, vỏ nacelle, bảng điều khiển cần Tg >120°C.
Ống FRP, bồn chứa, vỏ máy trong môi trường công nghiệp nhiệt độ cao — cần Tg đủ để chịu nhiệt vận hành.
Quy trình sản xuất đã sử dụng EPOLAM 2033 trước khi Axson chuyển sang SikaBiresin® — CH133-5 là sản phẩm kế thừa.



QUY TRÌNH VACUUM INFUSION
VỚI CR133 (A) + CH133-5 (B)
Quy trình dưới đây dựa trên hướng dẫn chung hệ epoxy vacuum infusion dòng CR133. Xác nhận tỷ lệ trộn và chu trình đóng rắn cụ thể từ TDS CH133-5 trước khi triển khai.
Kiểm tra và chuẩn bị
Kiểm tra hạn sử dụng CR133 (A) và CH133-5 (B). Gia nhiệt nhựa về 25°C nếu bảo quản lạnh (có thể tinh thể hoá — xem TDS). Đậy kín thùng hardener ngay sau khi lấy — bảo vệ bằng N₂ khô, đặc biệt tại độ ẩm >70% miền Nam VN.
Cân và trộn A + B
Cân đúng tỷ lệ CR133 (A) : CH133-5 (B) theo khối lượng (xác nhận từ TDS — LH Hoá chất PT). Trộn đều kỹ bằng máy khuấy tốc độ thấp để tránh bọt khí. Bắt đầu tính pot life ngay sau khi trộn.
Vacuum Infusion
Lắp hệ infusion (inlet, outlet, vacuum bag, peel ply, flow media). Duy trì <-75 kPa. Theo dõi sát front nhựa — pot life CH133-5 ngắn hơn CH133-7, cần hoàn thành infusion trong giới hạn thời gian làm việc. Tại nhiệt độ >30°C (mùa hè), pot life rút ngắn đáng kể.
Đóng rắn & Post-cure
Đóng rắn ban đầu 16h tại RT. Sau đó post-cure nhiều bước: 12h/50°C → 16h/100°C (Tg ~120°C). Để đạt Tg tối đa (xác nhận TDS): gia nhiệt thêm tại 140°C. Tốc độ gia nhiệt: 30°C/giờ giữa các bước — tránh shock nhiệt.
Chất đóng rắn amine có thể gây kích ứng da, mắt. Đọc SDS trước khi sử dụng. Mang đầy đủ PPE: găng tay nitrile, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ. Làm việc trong không gian thông thoáng tốt.
Lưu ý Việt Nam: Tại điều kiện nhiệt độ >30°C, hardener amine tăng tốc phản ứng rõ rệt. Kế hoạch infusion cần tính pot life ở nhiệt độ làm việc thực tế, không chỉ nhiệt độ chuẩn 25°C.


Q&A VỀ CH133-5
TỪ KỸ SƯ COMPOSITE
SikaBiresin® CH133-5 khác gì so với CH133-7 và CH133-3?
SikaBiresin® CH133-5 là chất đóng rắn amine tốc độ nhanh cho hệ CR133, tương ứng với EPOLAM 2033 Hardener (Axson). Nó có pot life ngắn hơn CH133-7 (200 phút) — phù hợp khuôn nhỏ hoặc xưởng nhiệt độ thấp. CH133-3 (EPOLAM 2031 Hardener, pot life ~100 phút) là lựa chọn trung gian giữa hai hardener này. Điểm khác biệt chính: CH133-7 cho Tg tối đa 145°C (cao nhất dòng CR133), CH133-3 cho 138°C, còn CH133-5 cần xác nhận TDS để có số liệu chính xác.
CH133-5 có thể dùng thay thế EPOLAM 2033 Hardener không?
Có — SikaBiresin® CH133-5 là tên mới của EPOLAM 2033 Hardener sau khi Axson Technologies chuyển sang thương hiệu SikaBiresin® (từ 2018+). Sản phẩm được kế thừa cùng công thức hoá học và chỉ đổi tên thương mại. Quy trình đã dùng EPOLAM 2033 có thể chuyển sang CH133-5 mà không cần thay đổi công thức, nhưng nên xác nhận lại với kỹ thuật Hoá chất PT để đảm bảo không có thay đổi nhỏ từ phiên bản SikaBiresin® mới nhất.
Tại sao bài này nói “chưa có TDS standalone” — tôi có thể xem dữ liệu ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT áp dụng nguyên tắc chỉ công bố dữ liệu kỹ thuật đã xác nhận từ nguồn TDS chính thức. Hiện tại chưa tìm được TDS standalone riêng cho CH133-5 (không nằm trong tài liệu hệ thống đã tra cứu). Dữ liệu CH133-7 và CH133-3 có trong TDS hệ thống EPOLAM 2031 CN (25/12/2018, Sika Advanced Resins), nhưng CH133-5 (EPOLAM 2033) chưa tìm thấy trong tài liệu công khai tương đương. Liên hệ trực tiếp qua Zalo: 0961 76 96 46 — kỹ thuật viên sẽ cung cấp TDS bản hiện hành.
Mùa hè miền Nam VN nhiệt độ 35°C — pot life CH133-5 còn bao nhiêu phút?
Pot life giảm đáng kể khi nhiệt độ tăng — thông thường mỗi 10°C tăng thêm sẽ giảm pot life khoảng 30-50% với hệ amine epoxy. Do CH133-5 đã có pot life ngắn hơn CH133-7, tại 35°C thời gian làm việc có thể rất ngắn và cần thử nghiệm thực tế trước khi triển khai. Khuyến nghị: tại mùa hè miền Nam, ưu tiên CH133-7 (200 phút tại 25°C) để có biên an toàn lớn hơn, hoặc làm việc sáng sớm khi nhiệt độ thấp nhất. Xác nhận số liệu cụ thể với kỹ thuật viên Hoá chất PT.
CH133-5 có thể trộn với nhựa epoxy khác hoặc dùng kết hợp 2 hardener không?
Không — SikaBiresin® CH133-5 chỉ được thiết kế và xác nhận để dùng với CR133 (A). Không được trộn với nhựa epoxy khác (CR80, CR82, CR131…) hoặc pha trộn hai hardener CH133-5 + CH133-7 cùng lúc. Các tổ hợp không có trong TDS đều không được bảo đảm về tính năng cơ học và Tg. Nếu cần điều chỉnh pot life, chọn đúng hardener từ dòng CH133 thay vì pha trộn.
Cần lò ở nhiệt độ bao nhiêu để đạt Tg tối đa khi dùng CH133-5?
Dựa trên pattern dòng CR133 (xác nhận từ TDS EPOLAM 2031 CN cho CH133-3 và CH133-7): để đạt Tg tối đa hệ CR133, cần post-cure đa bước với nhiệt độ cuối tại 140°C. Cụ thể: 16h/RT → 12h/50°C → 16h/100°C (Tg ~120°C, đủ cho nhiều ứng dụng) → 16h/140°C (Tg tối đa). Nếu xưởng không có lò đạt 140°C, hệ CR133 + CH133-5 chỉ đạt Tg ~120°C sau post-cure 100°C. Tg tối đa chính xác của CH133-5 cần xác nhận TDS standalone.
Có thể mua CH133-5 riêng lẻ không kèm CR133 không?
Có thể đặt mua CH133-5 riêng nếu đã có sẵn CR133 (A) trong kho. Tuy nhiên, Hoá chất Xây dựng PT khuyến nghị mua theo bộ hệ thống A+B để đảm bảo đồng bộ lô sản xuất và tỷ lệ trộn chính xác. Liên hệ 0961 76 96 46 để báo giá cả hệ hoặc từng thành phần, kỹ sư sẽ tư vấn lượng cần thiết theo diện tích khuôn và hàm lượng sợi dự kiến.
HỆ SINH THÁI & THAY THẾ
CH133-5 phải dùng kết hợp với CR133 (A) — không thể thiếu. Và chỉ một trong hai hardener được dùng mỗi batch.
Các hệ infusion khác khi CR133 không phù hợp (Tg thấp hơn hoặc cần DNV GL).
SikaBiresin® CR80/CR120Infusion DNV GL — hàng hải, Tg 85–115°C→
CẦN TƯ VẤN
CH133-5 + CR133?
Cung cấp thông tin khuôn (kích thước, loại cốt sợi, Tg yêu cầu, quy trình post-cure) — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn combo hardener phù hợp, gửi TDS và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Đơn vị nhập khẩu, phân phối hoá chất công nghiệp, vật tư xây dựng, cầu đường Sika tại Việt Nam, Lào và Đông Nam Á — MST 0402052135


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.