Thông số kỹ thuật CH133-3 được lấy từ TDS EPOLAM 2031 CN (25/12/2018, Sika Advanced Resins / Sika Automotive Shanghai) — tài liệu kỹ thuật hệ thống CR133 đã được Sika xác nhận. Đây là nguồn dữ liệu chính thức, không phải TDS standalone riêng cho CH133-3. Liên hệ Hoá chất PT để nhận phiên bản TDS SikaBiresin® mới nhất: 0961 76 96 46
NHỰA COMPOSITE CAO CẤP // CHẤT ĐÓNG RẮN EPOXY AMINE — TỐC ĐỘ TRUNG BÌNH
SikaBiresin®
CH133-3 (B)
EPOLAM 2031 CN Hardener — Chất đóng rắn tốc độ trung bình cho hệ epoxy vacuum infusion CR133, với pot life 100 phút, Tg 138°C và viscosity 350 mPa·s thấp nhất trong dòng CH133.
*Tg 138°C sau post-cure 16h/140°C · Tg 120°C sau post-cure 16h/100°C | Nguồn: TDS EPOLAM 2031 CN (Sika Advanced Resins, 12/2018)
VACUUM INFUSION
COMPONENT B
ISO 527 · ISO 178 · ISO 11357
CH133-3 LÀ GÌ?
ĐIỂM KHÁC BIỆT SO VỚI CH133-5 VÀ CH133-7
SikaBiresin® CH133-3 (tiền thân: EPOLAM 2031 CN Hardener của Axson Technologies) là chất đóng rắn amine tốc độ trung bình dùng phối hợp với SikaBiresin® CR133 (A) trong quy trình vacuum infusion. Theo TDS EPOLAM 2031 CN (12/2018, Sika Advanced Resins), CH133-3 cho pot life 100 phút tại 25°C — nằm giữa CH133-5 (nhanh hơn) và CH133-7 (200 phút, chậm hơn). Đây là Component B — không thể sử dụng độc lập, không trộn với nhựa ngoài CR133.
Điểm nổi bật của CH133-3 so với hai hardener còn lại: viscosity hỗn hợp thấp nhất (350 mPa·s) trong bộ ba CH133 — giúp nhựa thấm ướt cốt sợi khô nhanh và đồng đều hơn trong quá trình infusion. Đổi lại, Tg tối đa 138°C (sau post-cure 140°C) thấp hơn CH133-7 (145°C), nhưng cao hơn hầu hết các hệ infusion epoxy thông thường. Flexural strength đạt 130 MPa (ISO 178:2010) — cao nhất trong bộ 3 combo CR133.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life 100 phút @ 25°C — trung gian giữa CH133-5 (nhanh) và CH133-7 (200 phút) | Nguồn: TDS EPOLAM 2031 CN
- ▸ Viscosity 350 mPa·s — thấp nhất trong bộ CH133, thấm ướt cốt sợi nhanh và đồng đều
- ▸ Tg 138°C sau post-cure 16h/140°C | Tg 120°C sau post-cure 16h/100°C (ISO 11357-2)
- ▸ Cường độ uốn 130 MPa — cao nhất trong 3 combo CR133 (ISO 178:2010)
- ▸ Độ giãn dài kéo đứt 6% — dẻo dai hơn CH133-7 (4%), phù hợp khuôn chịu va đập
- ▸ Tiền thân EPOLAM 2031 CN Hardener — cùng tên resin nhưng là hardener (CN = component B)
- ▸ Hạn sử dụng 24 tháng (15–25°C, hộp kín N₂ khô) — bảo quản như tất cả CH133 series
KHÔNG DÙNG ĐỘC LẬP
(Phải dùng với CR133 A)
- ✗ Không trộn với nhựa epoxy khác ngoài CR133
- ✗ Không pha trộn với CH133-5 hoặc CH133-7
- ✗ Không dùng cho hand lay-up
- ✗ Đậy kín N₂ khô — nhạy cảm với ẩm & CO₂
- ✗ Đọc SDS trước khi sử dụng
Kỹ sư composite cần: Viscosity thấp nhất để infusion đồng đều trên cốt sợi phức tạp + pot life vừa đủ 100 phút cho khuôn trung bình + flexural strength 130 MPa cao nhất trong bộ CR133.
Phù hợp hơn CH133-7 khi khuôn nhỏ-trung và cần viscosity thấp nhất. Phù hợp hơn CH133-5 khi cần dữ liệu TDS đã xác nhận.
EPOLAM 2031 CN Hardener (Axson) = SikaBiresin® CH133-3 (B)
EPOLAM 2031 CN Resin (Axson) = SikaBiresin® CR133 (A)
Cùng tên EPOLAM 2031 nhưng khác loại (Resin vs Hardener)



CH133-3 DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ CH133-3 DÙNG CHO
- ▸ Khuôn FRP nhỏ đến trung bình — vacuum infusion, pot life 100 phút đủ để infusion hoàn chỉnh
- ▸ Cốt sợi phức tạp cần viscosity thấp nhất (350 mPa·s) để thấm ướt đồng đều
- ▸ Khuôn cần flexural strength cao nhất (130 MPa) trong dòng CR133
- ▸ Chi tiết composite hàng không, ô tô, năng lượng tái tạo cần Tg >120°C
- ▸ Xưởng có điều hoà nhiệt độ 20–25°C — pot life 100 phút an toàn
- ▸ Thay thế EPOLAM 2031 CN Hardener trong quy trình Axson cũ — cùng công thức
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn lớn cần infusion >100 phút — dùng CH133-7 (200 phút)
- ✗ Mùa hè miền Nam (>30°C) với khuôn trung bình — ưu tiên CH133-7
- ✗ Cần Tg tối đa 145°C — dùng CH133-7 thay thế
- ✗ Hand lay-up hoặc vacuum bagging — dùng CR82/CR168
- ✗ Pha trộn với CH133-5 hoặc CH133-7 cùng batch
- ✗ Kết hợp với nhựa epoxy khác ngoài CR133 (A)
DỮ LIỆU KỸ THUẬT CH133-3
HỆ CR133(A) + CH133-3(B)
Nguồn: TDS EPOLAM 2031 CN (25/12/2018, Sika Advanced Resins / Sika Automotive Shanghai). Dữ liệu đo trên mẫu chuẩn hoá sau chu trình đóng rắn đầy đủ. Giá trị thực tế phụ thuộc hàm lượng sợi, độ dày laminate và chu trình post-cure cụ thể.
CHỌN HARDENER NÀO?
CH133-3 vs CH133-5 vs CH133-7 — ĐỦ SỐ LIỆU ĐỐI CHIẾU
Cả ba hardener dùng với CR133 (A), tỷ lệ trộn 100:26 (kl) / 100:33 (tt). Chọn theo kích thước khuôn, thời tiết và Tg yêu cầu.
| Tiêu chí | CH133-3 (B) EPOLAM 2031 CN — Trung bình ★ Trang này |
CH133-5 (B) EPOLAM 2033 — Nhanh |
CH133-7 (B) EPOLAM 2032 CN — Chậm |
|---|---|---|---|
| Pot life @ 25°C | 100 phút ✓ | Ngắn hơn* | 200 phút ✓ |
| Viscosity hỗn hợp | 350 mPa·s ★ Thấp nhất | Xác nhận TDS* | 550 mPa·s |
| Tg tối đa (sau 140°C) | 138°C ✓ | Xác nhận TDS* | 145°C ★ |
| Tg sau 100°C | 120°C ✓ | >120°C* | 120°C ✓ |
| Cường độ uốn | 130 MPa ★ Cao nhất | Xác nhận TDS* | 125 MPa |
| Độ giãn dài | 6% ★ Dẻo nhất | Xác nhận TDS* | 4% |
| Phù hợp kích thước khuôn | Nhỏ → Trung bình | Nhỏ → Trung bình* | Lớn |
| Mùa hè VN (>30°C) | ⚠ Cẩn thận | ⚠ Rủi ro hơn* | ✓ An toàn nhất |
| Trạng thái TDS | ✓ Hệ thống TDS (EPOLAM 2031 CN) | ⚠ Chưa có standalone | ✓ Hệ thống TDS |
| Tên Axson cũ | EPOLAM 2031 CN Hardener | EPOLAM 2033 Hardener | EPOLAM 2032 CN Hardener |
| Link sản phẩm | — Trang này — | Xem CH133-5 → | Xem CH133-7 → |
(*) CH133-5: ước tính / chưa xác nhận TDS. CH133-3 và CH133-7: từ TDS EPOLAM 2031 CN (12/2018, Sika Advanced Resins).
BIỂU ĐỒ ĐỊNH VỊ 3 COMBO CR133
- ▸ Cần viscosity thấp nhất (350 mPa·s) cho cốt sợi phức tạp
- ▸ Cần flexural strength cao nhất (130 MPa)
- ▸ Pot life 100 phút đủ cho khuôn nhỏ-trung
- ▸ Cần dữ liệu TDS đã xác nhận (hệ thống TDS)
- ▸ Tg 138°C đủ yêu cầu thiết kế
- ▸ Khuôn lớn cần >100 phút infusion
- ▸ Mùa hè >30°C cần biên an toàn pot life
- ▸ Cần Tg tối đa 145°C cho autoclave
- ▸ Ưu tiên modulus uốn cao hơn (3,000 MPa)
- ▸ Cần tốc độ đóng rắn nhanh hơn CH133-3
- ▸ Đang dùng EPOLAM 2033 cần thay thế
- ▸ Xưởng lạnh <20°C — pot life ngắn vẫn đủ
- ⚠ Chưa có TDS xác nhận — xác minh trước
QUY TRÌNH INFUSION & POST-CURE
CR133(A) + CH133-3(B) — POT LIFE 100 PHÚT
Theo TDS EPOLAM 2031 CN (12/2018, Sika Advanced Resins). Xác nhận chu trình post-cure với TDS phiên bản SikaBiresin® mới nhất trước khi triển khai.
Kiểm tra hạn SD. Tempering CR133 về 25°C. Đậy kín CH133-3 dưới N₂ khô ngay sau khi lấy. Kiểm tra hệ infusion (vacuum bag, peel ply, inlet/outlet).
Cân đúng A:B = 100:26 khối lượng (hoặc 100:33 thể tích). Trộn đều kỹ. Bắt đầu đếm 100 phút pot life ngay sau khi trộn xong.
Duy trì <-75 kPa. Viscosity 350 mPa·s giúp thấm nhanh. Hoàn thành toàn bộ infusion trước 100 phút. Tại >28°C: kiểm tra sát sao front nhựa.
16h tại nhiệt độ phòng. Sau đó 12h/50°C (tăng 30°C/giờ từ RT). Laminate đủ cứng để tháo khuôn sau bước này nếu cần.
16h/100°C — Tg đạt 120°C. Đủ cho phần lớn ứng dụng composite thông thường. Có thể dừng ở đây nếu Tg 120°C là đủ.
16h/140°C — Tg đạt 138°C tối đa. Cần lò đạt 140°C. Tăng từ 100°C theo 30°C/giờ. Đây là Tg max của combo CH133-3.
Mùa hè miền Nam (>30°C): Pot life 100 phút rút còn ~65–70 phút tại 33°C. Lên kế hoạch infusion không quá 60% thời gian pot life (giới hạn an toàn). Ưu tiên làm việc sáng sớm 6–9h hoặc chuyển sang CH133-7.
Độ ẩm cao (>75%): Đậy kín CH133-3 ngay sau khi lấy vì amine rất nhạy CO₂ và hơi ẩm — tạo amine carbamate trên bề mặt laminate (hiện tượng “blush”), ảnh hưởng chất lượng bề mặt.
Lò post-cure: Cần lò đạt và duy trì 140°C ổn định để đạt Tg 138°C tối đa. Nếu không, Tg 120°C (sau 100°C) là giới hạn — xem xét nhu cầu dự án có cần Tg 138°C không.
Tốc độ gia nhiệt: 30°C/giờ giữa các bước — quan trọng vì gradient nhiệt quá nhanh có thể gây ứng suất nội tại và nứt vi mô trong laminate. Hạ nhiệt cũng nên từ từ: 30°C/giờ sau 140°C.



Q&A CH133-3
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Tại sao CH133-3 có cùng tên EPOLAM 2031 CN với nhựa CR133 nhưng lại là hardener?
EPOLAM 2031 CN là tên hệ thống của Axson Technologies, bao gồm cả nhựa gốc (Resin) và chất đóng rắn (Hardener) cùng mang tên này. CR133 (A) = EPOLAM 2031 CN Resin; CH133-3 (B) = EPOLAM 2031 CN Hardener. Khi Axson chuyển sang SikaBiresin®, hai sản phẩm được đặt tên riêng biệt: CR133 và CH133-3, tránh nhầm lẫn. Đây là lý do quan trọng cần đặt hàng rõ “Resin” hay “Hardener” khi giao dịch với đối tác cũ hoặc khi tìm kiếm tài liệu EPOLAM cũ.
Viscosity 350 mPa·s của CH133-3 tốt hơn 550 mPa·s của CH133-7 như thế nào trong thực tế infusion?
Trong vacuum infusion, viscosity thấp hơn giúp nhựa chảy và thấm ướt cốt sợi nhanh hơn, đặc biệt với cốt sợi mật độ cao hoặc các phần có hình dạng phức tạp (bộ phận uốn, góc cạnh). Theo TDS EPOLAM 2031 CN, CH133-3 (350 mPa·s) có thể giúp front nhựa di chuyển ~57% nhanh hơn so với CH133-7 (550 mPa·s) ở cùng điều kiện áp suất và nhiệt độ. Trong thực tế tại xưởng Việt Nam, điều này có nghĩa là CH133-3 cho phép infusion khuôn với chân không tốt hơn ở nhiệt độ cao hơn một chút, hoặc giảm nguy cơ dry spot trong cốt sợi dày.
Có thể đạt Tg 138°C mà không cần lò 140°C — ví dụ dùng oven thường 130°C không?
Không đạt được Tg 138°C nếu nhiệt độ post-cure tối đa chỉ là 130°C. Theo nguyên lý đóng rắn epoxy: Tg cuối cùng của hệ epoxy bị giới hạn bởi nhiệt độ post-cure — bạn không thể đạt Tg cao hơn nhiệt độ đã xử lý. Với post-cure 130°C, Tg thực tế sẽ ở khoảng 125–130°C (phụ thuộc thời gian và chu trình). Nếu Tg 120°C (sau 100°C) là đủ cho ứng dụng của bạn, không cần post-cure lên 140°C — điều này tiết kiệm năng lượng và giảm nguy cơ thermal shock.
CH133-3 có phù hợp làm khuôn autoclave không?
Có thể, tùy nhiệt độ autoclave. Nếu autoclave vận hành ở 120°C hoặc thấp hơn, khuôn CR133/CH133-3 với Tg 120°C (sau post-cure 100°C) có thể không đủ — Tg khuôn cần cao hơn nhiệt độ sử dụng ít nhất 20–30°C. Nếu post-cure đầy đủ lên 140°C để đạt Tg 138°C, khuôn có thể chịu autoclave ở ~100–110°C ổn định. Để autoclave ở 120–130°C, cân nhắc CH133-7 (Tg 145°C). Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để tư vấn theo yêu cầu nhiệt độ autoclave cụ thể của dự án.
CTE 80 × 10⁻⁶ K⁻¹ ảnh hưởng thế nào đến độ chính xác khuôn sau post-cure?
Hệ số giãn nở nhiệt CTE 80 × 10⁻⁶ K⁻¹ (đo từ 30°C đến 110°C) là thông số quan trọng cho khuôn cần độ chính xác kích thước cao. Khi gia nhiệt từ 20°C lên 140°C (ΔT = 120°C), khuôn epoxy giãn ra: 80 × 10⁻⁶ × 120 = 0.0096 = ~1% về tuyến tính. Đối với khuôn 1m dài, độ giãn là ~9.6mm ở 140°C — sau khi hạ nhiệt về RT, khuôn co lại về kích thước ban đầu. Cần tính bù khi thiết kế khuôn để đảm bảo kích thước cuối đúng spec. CTE của CH133-3 và CH133-7 bằng nhau (80 × 10⁻⁶ K⁻¹), không phải yếu tố phân biệt giữa hai combo.
Tại sao độ giãn dài 6% của CH133-3 cao hơn 4% của CH133-7 lại là ưu điểm?
Độ giãn dài cao hơn đồng nghĩa với vật liệu dẻo dai hơn — khả năng hấp thụ năng lượng va đập tốt hơn trước khi đứt gãy. Với khuôn composite, điều này có nghĩa là khuôn CR133/CH133-3 ít bị nứt hơn khi có va đập cơ học trong quá trình sử dụng (tháo chi tiết, di chuyển khuôn). CH133-7 với độ giãn 4% và modulus uốn cao hơn (3,000 vs 2,900 MPa) thì cứng hơn và stiff hơn nhưng giòn hơn. Tùy ứng dụng: khuôn cần stiffness tối đa → CH133-7; khuôn cần kháng va đập → CH133-3.
HỆ SINH THÁI CR133 & DÒNG CR INFUSION
▸ Nhựa composite cao cấp Sika →
▸ Năng lượng tái tạo Sika →
▸ Chuyển đổi thương hiệu Axson → SikaBiresin® →



CẦN TƯ VẤN
CH133-3 + CR133?
Cung cấp thông tin khuôn (kích thước, cốt sợi, Tg yêu cầu, thiết bị lò) — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT tư vấn chọn combo hardener, gửi TDS & SDS và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Đơn vị nhập khẩu, phân phối hoá chất công nghiệp, vật tư xây dựng, cầu đường Sika tại Việt Nam, Lào và Đông Nam Á — MST 0402052135






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.