SikaBiresin® CH133-7 (B) là gì?
SikaBiresin® CH133-7 (B) là thành phần B — chất đóng rắn amin — của hệ epoxy 2 thành phần SikaBiresin® CR133. Trong hệ epoxy, nhựa (A) và chất đóng rắn (B) không dùng độc lập: tính chất cuối cùng của khuôn hay chi tiết composite — Tg, cơ tính, thời gian thao tác — là tính chất của cặp A + B trộn đúng tỷ lệ. Vì vậy trang này mô tả chất đóng rắn trong bối cảnh cả hệ CR133.
Theo TDS Axson (tiền thân), nhựa EPOLAM 2031 trộn với chất đóng rắn EPOLAM 2031 hoặc 2032 dùng để sản xuất khuôn composite và kết cấu composite bằng phương pháp infusion, với 3 đặc tính: chịu nhiệt cao, kháng hoá chất tốt và thấm ướt vải sợi rất tốt. Tiêu đề TDS ghi rõ “Tg 140 °C — 2 Reactivities”: một hệ nhựa, hai mức phản ứng. EPOLAM 2032 — nay là CH133-7 — là mức phản ứng chậm.
Vì sao cần chất đóng rắn chậm? Trong infusion, nhựa phải chảy qua toàn bộ lớp vải sợi dưới chân không trước khi bắt đầu đông. Với khuôn lớn, lớp sợi dày hoặc đường dẫn nhựa dài, thời gian sống 110 phút của chất đóng rắn tiêu chuẩn có thể không đủ, đặc biệt khi xưởng nóng. Thời gian sống khoảng 200 phút của EPOLAM 2032 cho nhựa đủ thời gian thấm hết trước khi độ nhớt tăng. Đổi lại, độ nhớt hỗn hợp theo TDS cao hơn và chu kỳ đóng rắn dài hơn. (Phân tích cách dùng — suy luận kỹ thuật PT từ số liệu TDS Axson.)
✓ Chịu nhiệt cao — Tg khoảng 120 °C sau 16 h ở 100 °C, khoảng 145 °C sau 16 h ở 140 °C.
✓ Thời gian sống dài — khoảng 200 phút (500 g, 25 °C), gần gấp đôi chất đóng rắn tiêu chuẩn.
✓ Kháng hoá chất tốt.
✓ Thấm ướt vải sợi rất tốt — phù hợp infusion.
✓ Cứng, ổn định kích thước — Shore D 88, mô đun kéo 3.700 MPa, hệ số giãn nở nhiệt 80 × 10⁻⁶ K⁻¹.
Vị trí trong hệ thống: CH133-7 (B) là chất đóng rắn chậm của hệ SikaBiresin® CR133 (nhựa A: EPOLAM 2031 CN Resin), thuộc nhóm nhựa composite làm khuôn chịu nhiệt của Sika Advanced Resins. Chất đóng rắn còn lại của hệ theo TDS gốc là EPOLAM 2031 Hardener (phản ứng tiêu chuẩn) — PT chưa xác nhận tên SikaBiresin® tương ứng.
Thế hệ phát triển: Thương hiệu EPOLAM thuộc Axson Technologies; sau khi Sika mua lại Axson, sản phẩm được chuyển dần sang tên SikaBiresin® (xem bài Chuyển đổi thương hiệu Axson → SikaBiresin®). Sika Nhật Bản vẫn phát hành PDS dưới tên EPOLAM 2031. Trong danh mục Sika hiện hành, hệ gần nhất về định vị là SikaBiresin® CR131 (infusion, chịu nhiệt đến khoảng 136 °C) — PT chưa xác nhận CR131 là mã thay thế của CR133.
Tên gọi khác: SikaBiresin® CH133-7 (B) = EPOLAM 2032 CN Hardener (theo đặt tên của PT); tên gốc Axson: EPOLAM 2032 Hardener. Tài liệu Axson còn in nhầm “EPOLAM 2031/3032” ở bảng cơ tính — cùng chỉ hệ 2031/2032.
● Chỉ dùng với nhựa CR133 (A) / EPOLAM 2031 — không phối với nhựa khác khi chưa có xác nhận của hãng.
● Tỷ lệ trộn phải chính xác (100 : 26 khối lượng theo TDS Axson) — sai tỷ lệ làm giảm Tg và cơ tính.
● Tg ~140 °C chỉ đạt được khi sấy sau (post-cure) đúng chu trình; đóng rắn ở nhiệt độ phòng không đủ.
● Số liệu từ tài liệu tiền thân 2015 — bản “CN” cần xác nhận.
● Chưa có SDS tại PT — yêu cầu trước khi sử dụng.
▸ Xưởng làm khuôn composite cần khuôn chịu nhiệt cho chi tiết sấy nóng, prepreg nhiệt độ thấp.
▸ Nhà sản xuất chi tiết composite infusion cỡ lớn cần thời gian chảy nhựa dài.
▸ Xưởng ở khí hậu nóng cần bù thời gian sống bị rút ngắn.
▸ Khách hàng đang dùng EPOLAM 2031/2032 của Axson cần mã thay thế tương đương.
Ghép số liệu TDS Axson — thời gian sống ~200 phút so với ~110 phút, Tg sau sấy 140 °C là ~145 °C (nhỉnh hơn ~138 °C của chất đóng rắn tiêu chuẩn), mô đun kéo cao hơn nhưng độ giãn dài và cường độ kéo thấp hơn một chút — CH133-7 là lựa chọn khi khối lượng nhựa lớn hoặc đường chảy dài quyết định thành bại của mẻ infusion, và khi khuôn cần Tg cao nhất của hệ. Với chi tiết nhỏ, lớp sợi mỏng, xưởng mát, chất đóng rắn tiêu chuẩn giúp rút ngắn chu kỳ. Nếu yêu cầu nhiệt chỉ khoảng 80 °C, hệ CR117 (EPOLAM 2017/2018) kinh tế và dễ sấy hơn.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Một nhựa, hai tốc độ phản ứng
Hệ SikaBiresin® CR133 gồm một nhựa và hai chất đóng rắn có tốc độ phản ứng khác nhau — cách Axson gọi là “2 Reactivities”. Cả hai chất đóng rắn dùng cùng tỷ lệ trộn 100 : 26 theo khối lượng, nên xưởng có thể đổi tốc độ phản ứng theo kích thước mẻ mà không phải tính lại định lượng.
| Thành phần | Tên SikaBiresin® (theo PT) | Tên gốc Axson | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Nhựa (A) | SikaBiresin® CR133 (A) | EPOLAM 2031 (CN) Resin | Nhựa epoxy nền, màu hổ phách nhạt |
| Chất đóng rắn tiêu chuẩn (B) | Chưa xác nhận tên SikaBiresin® | EPOLAM 2031 Hardener | Phản ứng nhanh hơn — thời gian sống ~110 phút* |
| Chất đóng rắn chậm (B) | SikaBiresin® CH133-7 (B) | EPOLAM 2032 (CN) Hardener | Thời gian sống dài ~200 phút* — mẻ lớn, đường chảy dài |
*Số liệu TDS Axson 01-2015. Tên SikaBiresin® theo cách đặt tên sản phẩm trên hoachatpt.com; tên tương ứng với chất đóng rắn tiêu chuẩn chưa được xác nhận.
| Tiêu chí (TDS Axson)* | EPOLAM 2031 Hardener (tiêu chuẩn) | EPOLAM 2032 Hardener = CH133-7 (chậm) |
|---|---|---|
| Màu | Không màu | Hổ phách |
| Thời gian sống 500 g ở 25 °C | ~110 phút | ~200 phút |
| Shore D | 88 | 88 |
| Mô đun kéo · cường độ kéo | 3.600 MPa · 80 MPa | 3.700 MPa · 70 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 6% | 4% |
| Mô đun uốn · cường độ uốn | 2.900 MPa · 130 MPa | 3.000 MPa · 125 MPa |
| Tg sau 16 h ở 100 °C | ~120 °C | ~120 °C |
| Tg sau 16 h ở 140 °C | ~138 °C | ~145 °C |
| Hệ số giãn nở nhiệt (30 – 110 °C) | 80 × 10⁻⁶ K⁻¹ | 80 × 10⁻⁶ K⁻¹ |
*Giá trị trung bình trên mẫu chuẩn, đóng rắn 16 h ở nhiệt độ phòng + 12 h ở 50 °C + 16 h ở 100 °C (trừ dòng Tg ghi riêng). Nguồn: TDS Axson EPOLAM 2031 Resin / 2031 – 2032 Hardeners, 01-2015.
Dùng hệ CR133 + CH133-7 ở đâu?
Theo TDS Axson, hệ EPOLAM 2031 Resin + 2031/2032 Hardener dùng để sản xuất khuôn composite và kết cấu composite bằng phương pháp infusion, nơi cần khả năng chịu nhiệt cao.
▸ Khuôn composite chịu nhiệt làm bằng infusion — khuôn cho chi tiết cần sấy nóng.
▸ Kết cấu, chi tiết composite infusion cần Tg cao, kháng hoá chất.
▸ Mẻ infusion cỡ lớn, lớp sợi dày, đường dẫn nhựa dài — nơi thời gian sống ~200 phút phát huy.
▸ Xưởng nóng, cần bù thời gian sống bị rút ngắn.
▸ Thay thế tương đương cho khách đang dùng EPOLAM 2032 của Axson.
▸ Phối với nhựa khác CR133 (A), ví dụ CR117 — hệ khác có chất đóng rắn riêng (CH117-1 / CH117-5).
▸ Chi tiết không thể sấy sau — Tg cao chỉ đạt khi có chu trình nhiệt.
▸ Chi tiết nhỏ cần chu kỳ nhanh — chất đóng rắn tiêu chuẩn phù hợp hơn.
▸ Wet lay-up phủ đứng, cần nhựa không chảy — TDS gốc định vị cho infusion; hỏi PT hệ lay-up phù hợp.
▸ Nhiệt độ làm việc vượt Tg của mẻ đã sấy.






Số liệu tham chiếu
⚠ CẢNH BÁO 1 — CHƯA CÓ PDS SIKABIRESIN®: PT chưa tìm thấy PDS/TDS công khai mang tên SikaBiresin® CR133 / CH133-7 (B), kể cả bản “CN”. Mọi số liệu có dấu * được trích từ TDS Axson EPOLAM 2031 Resin / 2031 – 2032 Hardeners (TDS12F0099, 01-2015) và PDS EPOLAM 2031 của Sika Nhật Bản — tài liệu của sản phẩm tiền thân.
⚠ CẢNH BÁO 2 — BẢN “CN” CẦN XÁC NHẬN: Hậu tố “CN” trong tên EPOLAM 2031 CN / 2032 CN chưa được PT đối chiếu với tài liệu hãng; công thức, quy cách hoặc thông số có thể khác bản Axson 2015. Đối chiếu nhãn và COA theo lô hàng, và yêu cầu PDS/SDS hiện hành qua Zalo trước khi dùng cho quy trình sản xuất hay hồ sơ kỹ thuật.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Chất đóng rắn (B) cho nhựa epoxy CR133 (A) / EPOLAM 2031 | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Dạng · màu | Lỏng · hổ phách | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Tỷ trọng ở 25 °C | 0,92 g/cm³ (chất đóng rắn) · nhựa 1,16 g/cm³ | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Độ nhớt ở 25 °C | Chất đóng rắn ~50 mPa·s · hỗn hợp ~550 mPa·s (đọc từ bảng TDS) | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Tỷ lệ trộn nhựa : chất đóng rắn | 100 : 26 theo khối lượng · 100 : 33 theo thể tích (25 °C) | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Thời gian sống (500 g, 25 °C, Gel Timer TECAM) | ~200 phút | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Tỷ trọng nhựa đã đóng rắn (23 °C) | 1,12 g/cm³ | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Độ cứng | Shore D 88 | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Mô đun kéo · cường độ kéo | 3.700 MPa · 70 MPa | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Độ giãn dài khi đứt | 4% | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Mô đun uốn · cường độ uốn | 3.000 MPa · 125 MPa | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Tg | ~120 °C sau 16 h ở 100 °C · ~145 °C sau 16 h ở 140 °C | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Hệ số giãn nở nhiệt (30 – 110 °C) | 80 × 10⁻⁶ K⁻¹ | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Chu trình sấy sau (với EPOLAM 2031 Hardener) | 60 °C 2 h → 80 °C 2 h → 100 °C 2 h → 130 °C 3 h, nâng/hạ ~20 °C/giờ | PDS Sika Nhật Bản — EPOLAM 2031* |
| Bảo quản | 15 – 25 °C, nơi khô, bao bì kín; bao đã mở đóng lại dưới khí nitơ khô; hạn dùng 24 tháng | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Thông số riêng bản “CN” và tên SikaBiresin® | Chưa được công bố — cần PT xác nhận theo lô | Chưa công bố |
*TDS Axson EPOLAM 2031 Resin / 2031 – 2032 Hardeners (TDS12F0099, 01-2015); PDS EPOLAM 2031 Resin / Hardener của Sika Nhật Bản. Cơ tính trên mẫu nhựa chuẩn, không phải laminate.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách chất đóng rắn EPOLAM 2032 (bản Axson) | 18,2 kg · 180 kg · 900 kg (đọc từ bảng quy cách TDS) | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Quy cách nhựa EPOLAM 2031 (bản Axson) | 22,0 kg · 210 kg · 1.100 kg | TDS Axson (tiền thân) 01-2015* |
| Quy cách bản “CN” đang cung cấp | Cần PT xác nhận theo lô hàng | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | Luôn đặt kèm nhựa SikaBiresin® CR133 (A) theo tỷ lệ 100 : 26 | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Khuôn infusion cho chi tiết cần sấy nóng — Tg khuôn phải cao hơn nhiệt độ sấy chi tiết.
Vỏ, tấm, kết cấu infusion cần chịu nhiệt và hoá chất trong vận hành.
Lớp sợi dày, diện tích lớn, xưởng nóng — nơi thời gian sống dài giảm rủi ro nhựa đông giữa chừng.
Chuỗi làm khuôn hoàn chỉnh. Một khuôn composite chịu nhiệt thường đi qua các bước: làm mẫu (master/plug) bằng tấm tooling SikaBlock®, phủ gelcoat khuôn (ví dụ gelcoat chịu nhiệt GC155), sau đó cán lớp khuôn bằng hệ nhựa laminating/infusion như CR133. Chọn đồng bộ vật liệu trong một hãng giúp kiểm soát tương thích giữa các lớp. (Nhận định của PT; xem Application Manual GC155 ở mục tài liệu.)
Gửi PT kích thước khuôn/chi tiết, loại sợi và số lớp, phương pháp (infusion, lay-up), nhiệt độ làm việc yêu cầu và khả năng sấy của xưởng — kỹ sư PT tư vấn chọn chất đóng rắn chậm hay tiêu chuẩn, hệ CR133 hay CR117, và gửi PDS/SDS theo lô hàng.
Trộn, infusion và sấy sau
Trình tự tham khảo cho hệ epoxy infusion (suy luận kỹ thuật PT, kết hợp hướng dẫn trong TDS Axson và PDS Sika Nhật Bản). Luôn tuân thủ PDS theo lô hàng.
Kiểm tra nhựa (A) có kết tinh không — nếu có, gia nhiệt 40 – 50 °C đến khi trong lại rồi để nguội. Khuôn đã phủ chất tách khuôn, sợi và vật tư chân không đã sẵn sàng. Nhiệt độ vật liệu, xưởng ổn định.
Cân nhựa và CH133-7 theo tỷ lệ 100 : 26 khối lượng. Trộn kỹ, vét thành và đáy thùng; khử bọt khí nếu quy trình yêu cầu. Chỉ trộn lượng đủ dùng trong thời gian sống.
Sau khi trộn theo đúng tỷ lệ, cho nhựa thấm vào vật liệu gia cường dưới chân không. Theo dõi mặt trước dòng nhựa; hoàn tất thấm trước khi độ nhớt tăng mạnh.
Để đóng rắn ban đầu, tháo khuôn, rồi sấy sau theo chu trình bậc thang. TDS Axson: tăng/giảm nhiệt 30 °C mỗi giờ giữa các bậc; PDS Sika Nhật Bản (với chất đóng rắn 2031): ~20 °C mỗi giờ, 60 → 80 → 100 → 130 °C, cuối cùng hạ nhiệt từ từ.
▸ Cân đúng tỷ lệ — sai tỷ lệ là nguyên nhân phổ biến khiến Tg khuôn thấp hơn thiết kế.
▸ Nâng hạ nhiệt từ từ theo bậc — thay đổi nhiệt đột ngột gây ứng suất, cong vênh khuôn.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy, không chỉ bề mặt.
▸ Đậy kín thùng chất đóng rắn ngay sau khi dùng — TDS yêu cầu đóng lại dưới nitơ khô.
(Ý 2 và 4 theo TDS Axson; ý 1 và 3 là thực hành chung — suy luận kỹ thuật PT.)
TDS Axson yêu cầu: bảo đảm thông gió tốt; đeo găng tay, kính bảo hộ và quần áo chống thấm; tham khảo SDS. Chất đóng rắn amin của nhựa epoxy nói chung có thể gây ăn mòn, kích ứng và dị ứng da — tránh tiếp xúc trực tiếp. Phản ứng trộn toả nhiệt: không để hỗn hợp khối lớn trong thùng quá lâu. SDS của CH133-7 chưa có trên hoachatpt.com — yêu cầu từ PT trước khi sử dụng. (Ý về chất đóng rắn amin: suy luận kỹ thuật PT.)


So sánh 4 chất đóng rắn EPOLAM / SikaBiresin®
Bảng dưới đặt CH133-7 cạnh chất đóng rắn còn lại của hệ CR133 và 2 chất đóng rắn của hệ CR117 đang có trên hoachatpt.com. Nguyên tắc cố định: chất đóng rắn chỉ dùng với nhựa của đúng hệ.
| Tiêu chí | CH133-7 (B) / EPOLAM 2032 ◀ | EPOLAM 2031 Hardener | CH117-1 (B) / EPOLAM 2017 Hardener | CH117-5 (B) / EPOLAM 2018 Hardener |
|---|---|---|---|---|
| Nhựa đi kèm | CR133 (A) / EPOLAM 2031 | CR133 (A) / EPOLAM 2031 | CR117 (A) / EPOLAM 2017 | CR117 (A) / EPOLAM 2017 |
| Tốc độ phản ứng | Chậm | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Chậm |
| Thời gian sống (500 g, 25 °C) | ~200 phút* | ~110 phút* | Chưa có trong tài liệu PT | Chưa có trong tài liệu PT |
| Tg định hướng | ~120 – 145 °C tuỳ chu trình sấy* | ~120 – 138 °C* | ~80 °C** | ~80 °C** |
| Chứng nhận | — | — | Germanischer Lloyd** | Germanischer Lloyd** |
| Trang sản phẩm | Trang này | Chưa có trang | CH117-1 (B) | CH117-5 (B) |
*TDS Axson EPOLAM 2031/2032, 01-2015. **Mô tả hệ EPOLAM 2017 (chất đóng rắn 2017 và 2018) trên danh mục Sika tại Knowde — hãng công bố, thị trường khác. Tên SikaBiresin® theo cách đặt tên trên hoachatpt.com.
① Khuôn/chi tiết làm việc ở nhiệt độ bao nhiêu? Khoảng 80 °C trở xuống → hệ CR117 (EPOLAM 2017). Cao hơn, cần khuôn chịu nhiệt → hệ CR133 (EPOLAM 2031).
② Mẻ lớn hay nhỏ, xưởng nóng hay mát? Mẻ lớn, đường chảy dài, xưởng nóng → chất đóng rắn chậm: CH133-7 (hệ CR133) hoặc CH117-5 (hệ CR117). Mẻ nhỏ, cần chu kỳ nhanh → chất đóng rắn tiêu chuẩn: EPOLAM 2031 Hardener hoặc CH117-1.
③ Xưởng có sấy sau được không? Không sấy được → không khai thác được Tg cao của CR133 — trao đổi với PT về hệ phù hợp.
Làm mẫu master → tấm tooling SikaBlock®; bề mặt khuôn → gelcoat chịu nhiệt GC155; dán ghép khuôn, chi tiết → keo SikaPower® / SikaFast®.
Tham khảo: hệ SikaBiresin® hiện hành cùng phân khúc
| Hệ | Phương pháp | Nhiệt độ/Tg hãng nêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR131 | Vacuum infusion, injection | Chịu nhiệt đến ~136 °C; 2 chất đóng rắn để thay đổi thời gian thao tác | Hệ Biresin® hiện hành gần nhất về định vị — PT chưa xác nhận là mã thay thế CR133 |
| SikaBiresin® CR132 | Hand lay-up | Chịu nhiệt đến ~135 °C | Cùng chất đóng rắn với CR131 để chuyển sang infusion |
| SikaBiresin® CR172 | Hand lay-up (infusion ở ~40 °C) | Tg đến ~174 °C | Khi cần chịu nhiệt cao hơn |
Nguồn: trang sản phẩm Sika Industry — hãng công bố, thị trường khác. PT chưa có trang riêng cho các hệ này; xem bài nhựa laminating làm khuôn cỡ lớn.
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CH133-7 (B) là gì?
SikaBiresin® CH133-7 (B), tên cũ EPOLAM 2032 CN Hardener, là chất đóng rắn phản ứng chậm của hệ nhựa epoxy SikaBiresin® CR133 (EPOLAM 2031 CN Resin), dùng làm khuôn và kết cấu composite chịu nhiệt bằng phương pháp infusion. Theo tài liệu tiền thân của Axson, thời gian sống khoảng 200 phút và Tg đến khoảng 145 °C sau sấy.
EPOLAM 2032 và SikaBiresin® CH133-7 có phải cùng một sản phẩm không?
Theo cách đặt tên trên hoachatpt.com, CH133-7 (B) là tên SikaBiresin® của EPOLAM 2032 CN Hardener — dòng EPOLAM của Axson được chuyển sang thương hiệu SikaBiresin® sau khi Sika mua lại Axson. PT chưa tìm thấy PDS công khai mang tên CH133-7, và hậu tố “CN” cần xác nhận theo lô hàng.
Tỷ lệ trộn CR133 với CH133-7 là bao nhiêu?
Theo TDS Axson của hệ EPOLAM 2031/2032, tỷ lệ nhựa : chất đóng rắn là 100 : 26 theo khối lượng, tương đương 100 : 33 theo thể tích ở 25 °C. Nên cân theo khối lượng và đối chiếu nhãn lô hàng.
CH133-7 khác chất đóng rắn EPOLAM 2031 thế nào?
Cả hai dùng chung nhựa CR133 và cùng tỷ lệ trộn. Theo TDS Axson, EPOLAM 2032 (CH133-7) có thời gian sống khoảng 200 phút so với khoảng 110 phút của EPOLAM 2031 Hardener, Tg sau sấy 140 °C nhỉnh hơn (khoảng 145 so với 138 °C), mô đun kéo cao hơn nhưng độ giãn dài thấp hơn.
Khi nào nên chọn chất đóng rắn chậm CH133-7?
Khi mẻ infusion lớn, lớp sợi dày, đường dẫn nhựa dài hoặc xưởng có nhiệt độ cao — những tình huống nhựa cần nhiều thời gian để thấm hết trước khi đông. Với mẻ nhỏ cần chu kỳ nhanh, chất đóng rắn tiêu chuẩn phù hợp hơn.
Có dùng CH133-7 với nhựa CR117 (EPOLAM 2017) được không?
Không nên. Mỗi hệ epoxy có chất đóng rắn riêng: hệ CR117 dùng CH117-1 (EPOLAM 2017 Hardener, tiêu chuẩn) hoặc CH117-5 (EPOLAM 2018 Hardener, chậm). Phối chéo khi chưa có xác nhận của hãng có thể làm sai tỷ lệ và tính chất.
Làm sao để hệ CR133 đạt Tg khoảng 140 °C?
Phải sấy sau theo chu trình bậc thang. TDS Axson cho thấy Tg khoảng 120 °C sau 16 giờ ở 100 °C và khoảng 145 °C sau 16 giờ ở 140 °C với chất đóng rắn 2032; PDS Sika Nhật Bản (với chất đóng rắn 2031) nêu chu trình 60 → 80 → 100 → 130 °C, tăng giảm khoảng 20 °C mỗi giờ.
Nhựa CR133 bị đục, kết tinh khi bảo quản thì xử lý thế nào?
TDS Axson hướng dẫn gia nhiệt nhựa ở 40 – 50 °C để trở lại dạng lỏng. Để nguội về nhiệt độ thi công trước khi trộn với chất đóng rắn.
Bảo quản CH133-7 thế nào?
Theo TDS Axson: bảo quản nơi khô ở 15 – 25 °C trong bao bì gốc chưa mở, hạn dùng 24 tháng; bao bì đã mở phải đóng kín lại dưới khí nitơ khô.
Mua CH133-7 cần đặt kèm gì?
Luôn đặt kèm nhựa SikaBiresin® CR133 (A) theo tỷ lệ 100 : 26 khối lượng. Liên hệ PT để xác nhận quy cách bản CN đang có, nhận PDS/SDS theo lô và tư vấn chu trình sấy phù hợp xưởng.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng hệ & hệ tương tự
② Vật liệu làm khuôn & keo liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS và SDS của SikaBiresin® CH133-7 (B) chưa có trên hoachatpt.com. Brochure trên là tài liệu cấp dòng sản phẩm; PT gửi tài liệu theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh sản phẩm là ảnh minh hoạ chung; ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ cho dòng nhựa SikaBiresin®, không đại diện riêng cho CH133-7.
Cần báo giá SikaBiresin® CH133-7 (B)?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.