SikaBiresin® PX212 L5
Nhựa polyurethane đúc chân không bán cứng — module uốn 1.200 MPa, Tg 90°C
SIKA ADVANCED RESINS
SikaBiresin® PX212 L5 là hệ nhựa Polyurethane 2 thành phần cho công nghệ đúc chân không (vacuum casting) trong khuôn silicone — thành phần Isocyanate A là SikaBiresin® PX22, thành phần Polyol B là SikaBiresin® PX212 (phản ứng nhanh L5, tháo khuôn 60 phút). Theo TDS chính thức của Sika, hệ này tạo chi tiết Shore D76 với tính chất cơ lý gần giống polypropylene — chịu va đập rất tốt, module uốn 1.200 MPa, chịu nhiệt Tg 90°C, phù hợp làm nguyên mẫu và chi tiết kỹ thuật cho ngành ô tô, thiết bị điện tử.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® PX212 L5
Theo TDS Sika, hệ PX212 gồm 2 thành phần: Isocyanate (A) là SikaBiresin® PX22 (vàng nhạt, độ nhớt ~150 mPa.s), và Polyol (B) là SikaBiresin® PX212 (trong suốt, độ nhớt ~1.000 mPa.s), trộn theo tỷ lệ 100:100 theo khối lượng. Sản phẩm có sẵn 2 mức phản ứng: L5 (tháo khuôn nhanh, 60 phút) và L7 (pot life dài hơn, tháo khuôn 90 phút) — bài này tập trung vào phiên bản L5.
Chi tiết đúc từ PX212 L5 đạt Shore D76 (23°C) — giảm còn D68 ở 80°C, cho thấy khả năng giữ độ cứng tương đối ổn định ở nhiệt độ vận hành. Đặc biệt, chỉ số kháng va đập CHARPY đạt trên 50 kJ/m² mà KHÔNG GÃY mẫu thử — cao nhất trong số các hệ PX rắn có dữ liệu CHARPY trong dòng sản phẩm này.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thi công tỷ lệ trộn 1:1 (100:100), dễ định lượng và kiểm soát
- ▸ Kháng va đập CHARPY xuất sắc (>50 kJ/m², không gãy mẫu)
- ▸ Có sẵn 2 mức phản ứng L5 (nhanh) và L7 (chậm hơn) tuỳ quy mô chi tiết
- ▸ Dễ pha màu (pigmentable) theo bất kỳ tông màu nào
- ▸ Tháo khuôn nhanh (60 phút với L5 ở 70°C)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ chịu nhiệt cao nhất trong dòng PX — Tg 90°C thấp hơn PX225 L4 (105°C) và PX331 (100°C)
- ✗ KHÔNG phải hệ có module uốn cao nhất — 1.200 MPa thấp hơn nhiều so với PX245 (4.500 MPa)
- ✗ Isocyanate PX22 (A) có thể kết tinh nếu bảo quản dưới 15°C, cần gia nhiệt trước khi dùng
Lựa chọn cân bằng nhất trong dòng PX cứng — độ cứng vừa phải nhưng khả năng chống va đập vượt trội, phù hợp chi tiết kỹ thuật cần độ bền cơ học hơn là độ cứng tuyệt đối.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Nguyên mẫu và chi tiết kỹ thuật mô phỏng polypropylene
- ▸ Chi tiết ô tô, vỏ hộp điện tử cần chịu va đập tốt
- ▸ Đúc trong khuôn silicone polyaddition
- ▸ Chi tiết cần chu kỳ tháo khuôn nhanh (series ngắn/vừa)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết cần chịu nhiệt trên 90°C — nên chọn PX225 L4 hoặc PX331
- ✗ Chi tiết cần độ cứng/module tối đa — nên chọn PX245
- ✗ Chiều dày đúc trên 5mm (vượt khuyến cáo TDS)


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Nguồn |
|---|---|---|
| Thành phần A / B | PX22 (Iso) / PX212 (Polyol) | Sika TDS 09/2020 |
| Tỷ lệ trộn (A:B, theo khối lượng) | 100 : 100 | Sika TDS |
| Độ cứng Shore | D76 (23°C) / D68 (80°C) | ISO 868:2003 |
| Độ bền kéo | 40 MPa | ISO 527:1993 |
| Độ giãn dài khi đứt | 25% | ISO 527:1993 |
| Module uốn (flexural modulus) | 1,200 MPa | ISO 178:2001 |
| Độ bền uốn | 80 MPa | ISO 178:2001 |
| Kháng va đập CHARPY | >50 kJ/m² (không gãy) | ISO 179/2D:1994 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 90°C | ISO 11359-2:1999 |
| Nhiệt độ uốn dưới tải (HDT) | 78°C | ISO 75 Ae:2004 |
| Thời gian tháo khuôn (3mm, 70°C) | 60 phút (L5) | Sika TDS |
| Hạn sử dụng / Nhiệt độ bảo quản | 6 tháng / 20–30°C | Sika TDS |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKA ADVANCED RESINS

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
MÁY ĐÚC CHÂN KHÔNG
GIA NHIỆT KHUÔN
Gia nhiệt khuôn silicone polyaddition lên 70°C. Đưa vật liệu về 23°C nếu bảo quản lạnh hơn.
CÂN & LẮC ĐỀU POLYOL
Cân Iso vào bát trên, Polyol vào bát trộn. Lắc đều Polyol thật kỹ trước mỗi lần cân (bắt buộc theo TDS).
HÚT CHÂN KHÔNG & TRỘN
Hút chân không sơ bộ 10 phút, đổ Iso vào Polyol, trộn 1 phút cho phiên bản L5.
ĐỔ KHUÔN & ĐÓNG RẮN
Đổ vào khuôn silicone đã gia nhiệt, đóng rắn 70°C trong 60-90 phút, mở khuôn cẩn thận sau khi để nguội.
Isocyanate PX22 (A) có thể kết tinh nếu bảo quản dưới 15°C — gia nhiệt 70°C và khuấy đến khi đồng nhất trước khi dùng. Không lưu kho hở nắp thành phần A quá 3 ngày.
SO SÁNH TOÀN DÒNG
VACUUM CASTING PU — SIKABIRESIN® PX
| Sản phẩm | Shore | Flexural Modulus | Tg | Đặc điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| PX212 L5 ⭐ | D76 | 1,200 MPa | 90°C | Chịu va đập rất tốt, giống PP | — |
| PX221 | D81 | 2,100 MPa | 95°C | Mô phỏng ABS nguyên sinh | Xem → |
| PX225 L4 | D81 | 2,500 MPa | 105°C | Chịu nhiệt cao nhất nhóm, opalescent | Xem → |
| PX226 | D82 | 2,500 MPa | 105°C | Cân bằng cứng + va đập + chịu nhiệt | Xem → |
| PX245 | D85 | 4,500 MPa | 95°C | Module cao nhất, mô phỏng POM/PA | Xem → |
| PX280 | D85 | 2,800 MPa | 80°C | FDA/tiếp xúc thực phẩm, đúc dày 10mm | Xem → |
| PX331 | D86 | 3,700 MPa | 100°C | Tự dập tắt lửa UL94 V0 / FAR25 | Xem → |
Nguồn: Product Data Sheet từng sản phẩm (Sika Advanced Resins, 2020-2023).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần chịu va đập cao nhất, mô phỏng polypropylene: → PX212 L5
- ▸ Cần độ cứng cao hơn, mô phỏng ABS nguyên sinh: → PX221
- ▸ Cần chịu nhiệt cao nhất trong nhóm: → PX225 L4
- ▸ Cần module/độ cứng tuyệt đối cao nhất: → PX245
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ NGUYÊN MẪU
SikaBiresin® PX221Bước nâng cấp độ cứng, mô phỏng ABS→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® PX212 L5?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, số lượng hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.