SikaForce®-104
CT13
SikaForce®-104 CT13 là keo polyurethane một thành phần dạng lỏng, tạo bọt có kiểm soát và đóng rắn bằng độ ẩm để liên kết panel sandwich. PDS định vị sản phẩm cho lớp mặt nhôm/thép đã xử lý hoặc sơn lót và GFRP, kết hợp với lõi gỗ, ván ép, EPS/XPS hoặc bông khoáng. Đây là keo 1K dùng trực tiếp, nhưng vẫn cần phun sương nước, ép đủ thời gian và thử nghiệm trên đúng tổ hợp vật liệu.
FACT — PDS Version 01.02 (08/2025), en_DE. Thông số điển hình ở điều kiện nêu trong tài liệu; không thay thế thử nghiệm dây chuyền.

Keo PU 1K độ nhớt thấp
cho liên kết diện rộng
SikaForce®-104 CT13 giảm công đoạn phối trộn vì sản phẩm được cấp dưới dạng một thành phần. Quá trình đóng rắn diễn ra khi keo phản ứng với độ ẩm; nhiệt độ cao hơn làm phản ứng nhanh hơn, nhiệt độ thấp hơn làm chậm lại. Keo giải phóng CO₂ trong quá trình đóng rắn nên tổ hợp hai bề mặt không thấm cần có biện pháp thoát khí.
Lợi ích được PDS công bố cho CT13; vẫn phải kiểm soát lượng nước và áp lực ép.
4.000 mPa·s tại điều kiện thử PDS, thuận lợi cho phủ trên bề mặt lớn.
Hàm lượng chất rắn 100%; an toàn vận hành vẫn phải theo SDS hiện hành.
Vị trí: SikaForce®-104 CT13 thuộc dòng SikaForce® polyurethane adhesives cho industrial lamination và panel bonding của Sika Industry.
Thế hệ/tên gọi: Tài liệu đang tham chiếu không xác nhận mã tiền nhiệm, mã kế nhiệm hoặc tên cũ. CT13 và CT14 được xem là hai lựa chọn song song, không kết luận mã nào thay thế mã nào.
Panel sandwich đa vật liệu
sau khi thử bám dính thực tế
✓ Có thể dùng cho
- Lớp mặt nhôm hoặc thép đã tiền xử lý/sơn lót.
- Lớp mặt nhựa gia cường sợi thủy tinh (GFRP).
- Lõi ván ép, gỗ, EPS/XPS và bông khoáng.
- Panel và kết cấu diện rộng tương tự sau thử nghiệm xác nhận.
✗ Không tự áp dụng
- Hai bề mặt kín mà không có giải pháp thoát CO₂.
- Liên kết chịu hóa chất/nhiệt khi chưa thử riêng cho dự án.
- Quy trình không thể phun sương nước hoặc duy trì ép đủ thời gian.
- Vật liệu ngoài danh sách PDS khi chưa thử tương thích.












Dữ liệu PDS riêng cho CT13
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Level 2): PT có PDS đúng entity Version 01.02 (08/2025), nhưng chưa được cung cấp SDS tương ứng. Bảng dưới dùng được cho sàng lọc kỹ thuật; phải yêu cầu SDS hiện hành trước khi vận chuyển, đánh giá HSE hoặc triển khai sản xuất.
| Thuộc tính | Giá trị | Điều kiện / chứng cứ |
|---|---|---|
| Gốc hóa học / màu | Polyurethane / nâu | FACT — PDS 01.02 |
| Cơ chế đóng rắn | Bằng độ ẩm | FACT — PDS 01.02 |
| Khối lượng riêng chưa đóng rắn | 1,15 g/cm³ | FACT — PDS 01.02 |
| Dạng / hàm lượng chất rắn | Lỏng / 100% | FACT — PDS 01.02 |
| Độ nhớt | 4.000 mPa·s | FACT — CQP029-4; PP25; 10 s⁻¹; d=1 mm; 23°C/50% RH |
| Nhiệt độ thi công | 15–30°C | FACT — PDS 01.02 |
| Thời gian mở | 10 phút | FACT — CQP097-1; 23°C/50% RH |
| Thời gian ép | 30 phút | FACT — CQP097-1; 23°C/50% RH |
| Nhiệt trị toàn phần | 30,1 MJ/kg | FACT — EN ISO 1716 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | FACT — khi bảo quản đúng điều kiện PDS |
Theo phân tích từ độ nhớt 4.000 mPa·s, open time 10 phút và press time 30 phút ở cùng điều kiện thử, CT13 phù hợp hơn khi dây chuyền ưu tiên khả năng phủ keo trên diện rộng và có đủ quỹ thời gian lắp ghép/ép. Đây không phải kết luận cho mọi panel vì tốc độ phản ứng thay đổi theo nhiệt độ, độ ẩm và lượng nước phun.
✉ Mỗi dây chuyền có vật liệu, kích thước và chu kỳ riêng; liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT để chạy mẫu trước khi áp dụng.
Đóng gói theo lô cung ứng
PDS đang tham chiếu không công bố kích cỡ bao bì. PT cần kiểm tra theo mã đóng gói và lô hàng.
Chưa xác nhận; liên hệ PT để kiểm tra tồn kho, MOQ nhập khẩu và thời gian giao hàng.
10–30°C, nơi khô, tránh nắng và đông lạnh; sau mở bao phải bảo vệ khỏi độ ẩm.
Chốt vật liệu theo mẫu panel thật
Vật liệu hai lớp mặt, vật liệu lõi, kích thước panel, chu kỳ mong muốn, cách phủ keo và thiết bị ép.
Kiểm tra bám dính, tương thích, thoát CO₂ và chất lượng đường keo trên mẫu đại diện.
Giá phụ thuộc quy cách, số lượng và lô nhập; PT báo giá sau khi xác nhận nhu cầu thực tế.
Phủ keo, phun ẩm,
ghép và ép đúng cửa sổ
Chuẩn bị bề mặt
Làm sạch, khô, loại dầu mỡ, bụi và tạp chất; xác định tiền xử lý bằng thử nghiệm.
Phủ keo
Dải tham khảo 100–300 g/m²; xác định định mức cụ thể bằng thử nghiệm tổ hợp nền.
Phun sương nước
Phun khoảng 10% khối lượng lớp keo lên keo hoặc bề mặt liên kết theo PDS.
Ghép và ép
Ghép trước khi hết open time; áp lực dưới cường độ nén tối đa của lõi và giữ đến hết press time.






Đọc SDS hiện hành trước khi dùng. Keo chưa đóng rắn có thể vệ sinh thiết bị bằng SikaForce®-096 Cleaner; keo đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học. Rửa da bằng chất rửa tay công nghiệp và nước, không dùng dung môi trên da.
Khi nào chọn 1K hoặc 2K?
| Sản phẩm | Công nghệ | Cửa sổ quy trình | Điểm quyết định | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-104 CT13 | PU 1K, đóng rắn ẩm | Open 10 phút; ép 30 phút | Độ nhớt thấp, ít tạo bọt, không cần trộn A/B | FACT — PDS 01.02 |
| SikaForce®-110 CT14 | PU 1K, đóng rắn ẩm | Open 6 phút; ép 18 phút | Chu kỳ ép ngắn, tự động hóa, IMO | FACT — PDS 03.01 en_GB |
| SikaForce®-490 L03 | PU kết cấu 2K | Rất nhanh; cần định lượng/trộn 2K | Composite/kim loại phủ, lắp ráp kết cấu nhanh | MANUFACTURER CLAIM — PDS 01.01 en_DE |
| SikaForce®-490 L10 | PU kết cấu 2K | Open 10 phút; handling 45 phút | Liên kết đàn hồi kết cấu, tải rung/va đập | MANUFACTURER CLAIM — PDS 01.01 en_DE |
| SikaForce®-712 L7 | PU panel 2K | Pot-life 9; open 25; ép 45 phút | Panel đa vật liệu, đóng rắn ở nhiệt độ phòng | MANUFACTURER CLAIM — PDS 06.02 en_AU |
① Muốn quy trình 1K, độ nhớt thấp và có khoảng thao tác rộng hơn CT14 → CT13.
② Muốn 1K nhưng cần rút press time, dây chuyền tự động hoặc yêu cầu IMO phù hợp → CT14.
③ Cần keo 2K kết cấu cho composite/kim loại phủ và thời gian rất nhanh → 490 L03.
④ Cần 2K kết cấu với thời gian thao tác dài hơn L03 → 490 L10.
⑤ Cần 2K chuyên cho panel, open time dài → 712 L7.
⑥ Chưa rõ → gửi vật liệu nền, định mức, chu kỳ ép và yêu cầu chứng nhận cho PT.
PT ANALYSIS — các mã không phải sản phẩm thay thế 1:1. Phải đối chiếu công nghệ 1K/2K, thiết bị, chứng nhận và thử bám dính trước khi đổi.
Câu hỏi thường gặp về CT13
SikaForce®-104 CT13 là keo gì?
Đây là keo PU 1 thành phần, tạo bọt và đóng rắn nhờ phản ứng với độ ẩm, dùng chủ yếu cho panel sandwich.
CT13 có cần trộn chất đóng rắn không?
Không. CT13 là hệ 1K; tuy nhiên PDS yêu cầu phun sương nước khoảng 10% khối lượng lớp keo để hỗ trợ cơ chế đóng rắn.
Định mức keo CT13 là bao nhiêu?
PDS nêu dải điển hình 100–300 g/m². Giá trị dùng cho một panel cụ thể phải xác định bằng thử nghiệm vật liệu và chất lượng đường keo.
CT13 có dùng cho hai bề mặt kín không?
Có thể chỉ sau khi thiết kế được đường thoát CO₂; nếu cả hai nền đều không xốp mà khí không thoát, chất lượng liên kết có thể bị ảnh hưởng.
CT13 khác CT14 ở điểm nào?
CT13 có độ nhớt thấp hơn, open/press time dài hơn và PDS nhấn mạnh ít tạo bọt; CT14 có chu kỳ ép ngắn hơn, hàm lượng isocyanate thấp và phê duyệt IMO.
Có thể tăng nhiệt để CT13 đóng rắn nhanh hơn không?
PDS xác nhận nhiệt độ cao làm phản ứng nhanh hơn, nhưng không công bố một chu trình gia nhiệt chuẩn. Phải chạy mẫu và kiểm soát lõi, bề mặt, độ ẩm trước khi thay đổi dây chuyền.
Áp lực ép CT13 bao nhiêu?
PDS không đưa một con số chung. Áp lực phải đủ tạo tiếp xúc không rỗng và luôn thấp hơn cường độ nén tối đa của vật liệu lõi.
Có SDS SikaForce®-104 CT13 chưa?
Chưa có SDS trong bộ tài liệu người dùng cung cấp. Cần yêu cầu PT gửi SDS hiện hành trước khi đánh giá vận chuyển, PPE, thông gió, lưu kho và thải bỏ.
Sản phẩm, danh mục
và tài liệu hỗ trợ
Nước phun sương theo PDS; SikaForce®-096 Cleaner để vệ sinh thiết bị; Sika® Cleaner-350H hoặc chất rửa tay công nghiệp phù hợp. PT chưa có trang riêng.
Thiết bị định lượng/phủ keo 1K, hệ phun sương nước, bàn ép hoặc máy ép, thiết bị hút/thông gió và PPE theo SDS.
SikaForce®-110 CT14 · SikaForce®-490 L03 · SikaForce®-490 L10 · SikaForce®-712 L7.
Hóa chất công nghiệp Sika · Nhựa composite cao cấp · Keo kết dính composite · Phương tiện vận tải · Thiết bị gia dụng & HVAC · Năng lượng tái tạo.
Keo PUR SikaForce® cho panel sandwich · Chọn đúng keo SikaForce® · Hệ keo PUR, MMA và epoxy · So sánh PUR, MMA và epoxy · Giải pháp keo Sika công nghiệp & ô tô · Giải pháp điện gió.
PDS SikaForce®-104 CT13
General Guideline Structural Bonding
Brochure Refrigerated Trailers & Containers
Adhesives for Industrial Manufacturing
ATI Mixer Alternatives for Cartridges — chỉ dùng khi đúng hệ cartridge tương thích.
SDS chưa được cung cấp — yêu cầu PT trước khi sử dụng.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh họa chung cho dòng SikaForce®, không đại diện riêng cho CT13. Nhóm ảnh ứng dụng có 15 ảnh; bài dùng 12 ảnh đại diện vì chưa xác minh nội dung pixel để tách nhóm an toàn.
Chạy mẫu SikaForce®-104 CT13 trên panel thật
Gửi cấu tạo panel, vật liệu mặt/lõi, diện tích, chu kỳ ép, phương pháp phủ và yêu cầu chứng nhận. Kỹ sư PT sẽ đối chiếu CT13 với CT14 và các hệ 2K phù hợp.
PT Construction Chemicals Co., Ltd. · pt@hoachatpt.com · MST 0402052135











































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.