TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-420 L20
SikaForce®-420 L20 là keo polyurethane 2 thành phần (PU 2C) tạo bọt, đóng rắn hoá học — lựa chọn ưu tiên khi cần dán panel sandwich kích thước lớn đòi hỏi thời gian mở dài hoặc khi dây chuyền sản xuất không có sẵn độ ẩm kiểm soát ổn định. Khác với keo 1C đóng rắn ẩm khí (CT14, CT55), hệ 2C đóng rắn theo phản ứng hoá học giữa Part A (isocyanate-polyol) và Part B (SikaForce®-010 hardener), đảm bảo tốc độ và chất lượng đóng rắn nhất quán bất kể độ ẩm môi trường. Keo tạo lớp bọt đàn hồi lấp đầy khe hở, phân phối tải đều, bù dung sai gia công panel.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn hoá học 2C — độc lập với độ ẩm môi trường, đóng rắn nhất quán
- ▸ Pot life ~25 phút (23 °C) — đủ thời gian thi công panel khổ lớn và điều chỉnh vị trí
- ▸ Tạo bọt đàn hồi — bù dung sai bề mặt, lấp đầy khe hở, giảm ứng suất dư
- ▸ Dải nhiệt độ vận hành rộng: −40 °C đến +80 °C sau đóng rắn
- ▸ Tỷ lệ trộn A:B = 100:25 (KL) — dễ kiểm soát định mức, ít hao phí
- ▸ Part A độ nhớt thấp ~16 Pa·s — tương thích bơm 2C tự động và súng trộn tĩnh
- ▸ Không cần primer trên hầu hết vật liệu panel thông dụng (thép, nhôm, EPS/PUR/PIR lõi)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo kết cấu chịu lực cao — không thay thế SikaForce®-490/712 trong mối dán chịu tải động
- ✗ Không kháng UV lộ thiên — cần lớp phủ bảo vệ nếu panel tiếp xúc tia nắng trực tiếp
- ✗ Không dùng cho khe co giãn hoặc liên kết đòi hỏi độ dãn dài lớn
- ✗ Không tương thích bề mặt PE, PP, PTFE — cần xử lý bề mặt đặc biệt
Kỹ sư sản xuất panel sandwich panel khổ lớn · Nhà máy panel cách nhiệt PIR/PUR/EPS · Nhà thầu lắp kho lạnh thương mại, xe đông lạnh · Bộ phận kỹ thuật HVAC cần pot life đủ dài để cân chỉnh
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Panel sandwich cách nhiệt lõi EPS / PUR / PIR — khổ lớn, dây chuyền liên tục
- ▸ Panel tường và mái công trình công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi
- ▸ Panel kho lạnh thương mại, buồng cấp đông, phòng sạch
- ▸ Vỏ xe tải đông lạnh, container lạnh, phương tiện vận tải nhiệt độ kiểm soát
- ▸ Cấu kiện HVAC — vách ngăn hệ thống điều không khí, duct panel cách nhiệt
- ▸ Ứng dụng yêu cầu đóng rắn không phụ thuộc độ ẩm môi trường (nhà máy điều hoà không khí)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mối dán kết cấu chịu tải cao, dao động lớn (cầu, kết cấu thép chịu lực)
- ✗ Bề mặt ẩm ướt hoặc dính dầu mỡ chưa làm sạch
- ✗ Lộ thiên không có lớp bảo vệ UV — keo PU bị phân huỷ quang học theo thời gian
- ✗ Bề mặt PE, PP, PTFE, silicone — cần tư vấn thêm về xử lý bề mặt đặc biệt







TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần | Part A + Part B (SikaForce®-010) |
| Màu sắc | Vàng nhạt / nâu (Part A) — Trong (Part B) | Sau trộn: vàng nâu đồng nhất |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 25 (theo khối lượng) | 100 : 22 (theo thể tích xấp xỉ) |
| Độ nhớt Part A (23 °C) | ~16 Pa·s | Spindle 4, 20 rpm |
| Độ nhớt Part B (23 °C) | ~1 Pa·s | Hardener SikaForce®-010 |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1,1 g/cm³ | Sau trộn đồng nhất, 23 °C |
| Pot life (23 °C) | ~25 phút | Giảm khi nhiệt độ thi công tăng |
| Nhiệt độ thi công | +10 °C đến +35 °C | Bề mặt và keo phải trong dải này |
| Nhiệt độ vận hành (sau đóng rắn) | −40 °C đến +80 °C | Phù hợp kho lạnh, container đông |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (Part A) / 12 tháng (Part B) | Bảo quản kín, 10–25 °C, tránh ẩm |
| Đóng gói | Thùng 200 kg (Part A) + thùng 50 kg (Part B) | Liên hệ PT để xác nhận quy cách thực tế |
⚠ Lưu ý: Số liệu trên là giá trị điển hình đo ở 23 °C / 50% RH. Nhiệt độ thi công và bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến pot life và tốc độ đóng rắn. Tham khảo TDS chính thức và liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn định mức cụ thể cho dự án.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS




HƯỚNG DẪN TRỘN & THI CÔNG
SIKAFORCE®-420 L20



CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải khô, sạch dầu mỡ, bụi bẩn. Lau bằng SikaForce®-096 Cleaner hoặc Sika Cleaner 350H. Nhiệt độ bề mặt trong khoảng +10 °C đến +35 °C. Kiểm tra tốt lõi panel (EPS/PUR/PIR) không nứt vỡ trước khi dán.
CHUẨN BỊ KHO & THIẾT BỊ
Đưa Part A và Part B về nhiệt độ thi công (15–25 °C) trước ít nhất 24 giờ. Kiểm tra bơm 2C hoặc súng trộn tĩnh (static mixer) đúng tỷ lệ 100:25. Xả keo thử 50–100g để đảm bảo trộn đồng nhất trước khi bắt đầu dây chuyền.
BƠM & TRẢI KEO
Bơm hoặc trải keo đều lên bề mặt lõi hoặc tấm mặt panel theo mẫu zig-zag / bead tròn. Đảm bảo phủ đều tối thiểu 80% diện tích liên kết. Keo tạo bọt sẽ phủ thêm 10–20% diện tích trong quá trình nén ép.
ÉP & GIỮ VỊ TRÍ
Ép panel về vị trí trong vòng pot life (~25 phút ở 23 °C). Giữ áp lực ép nhẹ hoặc dùng kẹp/clamp tối thiểu 45–60 phút đến khi keo đủ cứng để thao tác. Đóng rắn hoàn toàn sau 24 giờ ở 23 °C.
Bảo quản Part A kín, tránh ẩm, 10–25 °C (hạn 9 tháng). Part B (SikaForce®-010) hạn 12 tháng. Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ và mặt nạ lọc hơi hữu cơ khi thi công. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng SikaForce®-096 Cleaner trước khi keo đóng rắn.
Pot life giảm nhanh khi nhiệt độ thi công vượt 30 °C — giảm lượng keo mỗi lần bơm hoặc làm mát bề mặt. Không pha loãng keo. Part A bị ẩm xâm nhập sẽ tạo bọt bất thường và mất cơ tính — đậy nắp ngay sau khi lấy keo. Sử dụng đúng static mixer tương thích với thiết bị bơm.
SO SÁNH DÒNG KEO PU
PANEL SANDWICH SIKAFORCE®
| Sản phẩm | Thành phần | Độ nhớt | Pot life | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-420 L20 ⭐ | PU 2C | ~16 Pa·s (A) | ~25 phút | Pot life dài · panel khổ lớn · đóng rắn hoá học độc lập ẩm | — |
| SikaForce®-710 L35 | PU 2C | ~35 Pa·s (A) | ~20 phút | Sag resistance tốt hơn · tường đứng · dây chuyền 2C có kiểm soát | Xem → |
| SikaForce®-710 L100 | PU 2C | ~100 Pa·s (A) | ~40 phút | Pot life cực dài · panel đặc biệt lớn · lắp ráp thủ công phức tạp | Xem → |
| SikaForce®-712 L35 | PU 2C | ~35 Pa·s (A) | ~20 phút | Độ nhớt thấp hơn 710 L100 · tiêu chuẩn panel tường & mái phổ thông | Xem → |
| SikaForce®-100 CT14 | PU 1C | ~14 Pa·s | Ẩm khí | 1 thành phần · không cần bơm 2C · tốc độ cao | Xem → |
| SikaForce®-490 L15 | PU 2C | ~15 Pa·s | ~8–10 phút | Kết cấu LSS cao · composite/kim loại · tốc độ đóng rắn nhanh | Xem → |
*Đo ở 23 °C. Pot life giảm khi nhiệt độ thi công tăng. Nguồn: TDS Sika.
KHUYẾN NGHỊ — KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
- ▸ Panel khổ lớn, cần pot life ~25 phút, không phụ thuộc ẩm môi trường: → SikaForce®-420 L20 ✓
- ▸ Panel tường đứng, cần sag resistance cao hơn: → SikaForce®-710 L35
- ▸ Panel đặc biệt lớn hoặc lắp ráp thủ công phức tạp, cần thêm thời gian: → SikaForce®-710 L100
- ▸ Dây chuyền 1C tốc độ cao, không có bơm 2C: → SikaForce®-100 CT14
- ▸ Tường đứng, dùng súng tay, không có bơm 2C: → SikaForce®-110 CT55
- ▸ Cần LSS cao, mối dán composite/kim loại chịu lực: → SikaForce®-490 L15
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & NHÀ THẦU
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÀNH CHO BẠN
Sản phẩm bắt buộc / khuyến nghị dùng kèm để hệ thống đạt đúng công năng
Dụng cụ và hoá chất vệ sinh giúp thi công đúng kỹ thuật và bảo dưỡng thiết bị
Sản phẩm khác trong hệ thống Sika phù hợp theo tình huống hoặc yêu cầu kỹ thuật khác biệt
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-420 L20?
Cung cấp thông tin dự án, loại panel, khổ panel và yêu cầu dây chuyền — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng dòng keo và báo giá trong 2 giờ làm việc.












































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.