TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-110 CT55
SikaForce®-110 CT55 là keo PU 1 thành phần tạo bọt độ nhớt cao dùng để dán lõi cách nhiệt với mặt tấm trong sản xuất panel sandwich và panel cách nhiệt — ưu điểm nổi trội là khả năng chống chảy (sag resistance) tốt hơn so với CT14, phù hợp với thi công tường đứng và dây chuyền sản xuất tốc độ trung bình. Với độ nhớt ~55 Pa·s (gấp khoảng 4 lần so với CT14), CT55 dễ kiểm soát lượng keo bơm trên bề mặt nghiêng hoặc thẳng đứng, giảm hiện tượng keo chảy dài trước khi lắp mặt panel.
Cơ chế tạo bọt của CT55 giúp keo nở điền kín khe hở trên bề mặt lõi EPS, PIR, PUR hoặc mineral wool — không cần ép lực cao để đảm bảo tiếp xúc keo-substrate. Sản phẩm đóng rắn hoàn toàn bằng độ ẩm không khí, không cần pha trộn hay bộ trộn tĩnh, đơn giản hoá vận hành. CT55 tương thích với súng bơm keo tay công nghiệp cũng như hệ thống bơm tự động tốc độ trung bình, phù hợp với quy mô sản xuất đa dạng từ xưởng vừa đến nhà máy panel cỡ trung.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ nhớt CT55 (~55 Pa·s) — đặc vừa phải, chống chảy tốt, phù hợp thi công tường đứng và bề mặt nghiêng
- ▸ 1 thành phần — không cần pha trộn, giảm lãng phí, dễ vận hành dây chuyền không liên tục
- ▸ Tạo bọt kiểm soát — bọt nở điền kín bề mặt không đều, giảm lượng keo tiêu thụ trên mỗi m²
- ▸ Đóng rắn bằng độ ẩm không khí — không cần nhiệt, không cần thiết bị gia nhiệt bổ sung
- ▸ Bám dính đa vật liệu — thép (có/không sơn lót), nhôm, EPS, PIR/PUR foam, mineral wool
- ▸ Tương thích súng bơm tay — phù hợp cả xưởng nhỏ lẫn nhà máy không có dây chuyền tự động tốc độ cao
- ▸ Không dung môi — ít VOC, thân thiện môi trường làm việc, an toàn hơn trong không gian sản xuất có thông gió tiêu chuẩn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo kết cấu chịu lực kéo cao — không thay thế SikaForce® 2 thành phần kết cấu
- ✗ Không phải sealant chống thấm — không dùng trám kín mối nối lắp ghép
- ✗ Không phù hợp bơm áp suất cao liên tục — độ nhớt CT55 cần thiết bị phù hợp
- ✗ Không thi công khi bề mặt ướt, bụi bẩn hoặc nhiệt độ dưới 5°C
Kỹ sư sản xuất panel sandwich tốc độ trung bình, xưởng lắp dựng vách panel tại công trường (tường đứng), nhà máy sản xuất panel HVAC/kho lạnh dùng súng bơm tay hoặc hệ thống bán tự động.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO



✓ DÙNG CHO
- ▸ Sản xuất panel sandwich mái và tường trong nhà máy tốc độ trung bình
- ▸ Dán panel cách nhiệt kho lạnh thương mại, phòng lạnh thực phẩm
- ▸ Panel HVAC — buồng xử lý không khí (Air Handling Unit), ống gió cách nhiệt
- ▸ Lắp dựng vách panel đứng tại công trường (bơm súng tay)
- ▸ Sản xuất panel cách nhiệt phương tiện vận tải: xe tải đông lạnh, container
- ▸ Panel vách phòng sạch, phòng kiểm soát nhiệt độ trong công nghiệp dược, thực phẩm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dây chuyền tự động tốc độ rất cao yêu cầu độ nhớt cực thấp (chọn CT14)
- ✗ Kết cấu chịu lực tải trọng tập trung cao liên tục
- ✗ Môi trường tiếp xúc hóa chất ăn mòn mạnh (axit đặc, kiềm đặc)
- ✗ Nhiệt độ thi công dưới 5°C hoặc trên 40°C liên tục


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane (PU) tạo bọt | 1-component foaming |
| Số thành phần | 1 thành phần | Không cần pha trộn |
| Màu sắc | Kem / Vàng nhạt | Trước khi đóng rắn |
| Độ nhớt (23°C) | ~55 Pa·s (CT55) | Phù hợp súng bơm tay / line tốc độ trung bình |
| Cơ chế đóng rắn | Độ ẩm không khí (moisture cure) | Không cần nhiệt bổ sung |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | ~1,15 g/cm³ | Tham khảo TDS |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C | Bề mặt và môi trường |
| Nhiệt độ sử dụng lâu dài | -40°C đến +80°C | Phù hợp kho lạnh sâu |
| Thời gian mở (open time) | ~5–15 phút (tùy nhiệt độ, độ ẩm) | 23°C / 50% RH |
| Đóng rắn ban đầu (tack-free) | ~30–60 phút | 23°C / 50% RH |
| Khả năng chống chảy (Sag resistance) | Tốt — ưu việt hơn CT14 | Phù hợp bề mặt đứng/nghiêng |
| Bảo quản | +5°C đến +25°C, nơi khô ráo | Đậy kín sau khi dùng |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (kể từ ngày sản xuất) | Thùng nguyên, chưa mở |
| Quy cách đóng gói | Thùng phuy (drum), hộp nhỏ | Liên hệ để xác nhận quy cách |
📄 Thông số kỹ thuật đầy đủ và chính thức: xem TDS SikaForce®-110 CT55 (PDF). Số liệu trên đây mang tính tham khảo — luôn kiểm tra TDS mới nhất trước khi thi công.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU

ĐANG TRIỂN KHAI
HOÀN THÀNH
THAM KHẢO KHU VỰC
THAM KHẢO QUỐC TẾ


HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG



CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không bụi và không dầu mỡ. Dùng Sika Cleaner 350H để tẩy dầu mỡ trên thép hoặc nhôm. Loại bỏ gỉ sét, bụi, lớp phủ rời bằng chổi cứng hoặc thổi khí sạch trước khi bơm keo.
BƠM KEO CT55
Gắn súng bơm keo chuyên dụng phù hợp độ nhớt CT55. Bơm theo đường rãnh đều trên bề mặt lõi panel. Nhờ độ nhớt cao hơn CT14, CT55 ít chảy dài hơn — phù hợp thi công bề mặt thẳng đứng mà không cần hỗ trợ thêm cơ cấu giữ keo.
LẮP ÉP & GIỮ
Lắp mặt panel trong thời gian open time (5–15 phút). Ép nhẹ để đảm bảo tiếp xúc đều. Dùng kẹp hoặc gá đỡ giữ panel ổn định — đặc biệt quan trọng khi lắp panel tường đứng tại công trường.
ĐÓNG RẮN & KIỂM TRA
Đóng rắn ban đầu sau 30–60 phút ở 23°C. Giữ kẹp ổn định cho đến khi keo đạt cường độ ban đầu. Kiểm tra bằng cách tác động lực nhẹ — keo đóng rắn đúng chuẩn sẽ không để lại vết bóc tách. Đóng rắn hoàn toàn sau 24 giờ.


Bảo quản +5°C đến +25°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn dùng 9 tháng. Đậy kín ngay sau khi sử dụng để tránh đóng rắn sớm do tiếp xúc ẩm. Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ khi tiếp xúc. Thông gió tốt khu vực sản xuất. Xem SDS đầy đủ trước khi sử dụng.
Keo đóng rắn bằng ẩm — tránh để tiếp xúc ẩm quá sớm trước khi lắp panel. Bề mặt quá khô (<30% RH) làm chậm đóng rắn. Nhiệt độ thấp (<10°C) giảm tốc độ phản ứng và cường độ bám dính. Không thi công khi bề mặt đang ướt. Làm sạch dụng cụ ngay sau dùng bằng SikaForce®-096 Cleaner trước khi keo đóng rắn.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
SikaForce®-110 CT55 vs -100 CT14
| Tiêu chí | SikaForce®-110 CT55 ⭐ | SikaForce®-100 CT14 |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | PU 1 thành phần | PU 1 thành phần |
| Loại | Tạo bọt (foaming) | Tạo bọt (foaming) |
| Độ nhớt đặc trưng | ~55 Pa·s (đặc hơn) | ~14 Pa·s (loãng hơn) |
| Khả năng chống chảy (sag resistance) | Tốt — phù hợp tường đứng | Thấp hơn |
| Thiết bị thi công | Súng bơm tay + hệ thống bán/tự động tốc độ trung bình | Bơm áp suất thấp tự động, dây chuyền tốc độ cao |
| Ứng dụng điển hình | Panel HVAC, kho lạnh, tường đứng, dây chuyền tốc độ trung bình | Dây chuyền tự động tốc độ cao, panel sandwich mái nằm ngang |
| Link sản phẩm | — (trang hiện tại) | Xem SF-100 CT14 → |
*Biểu đồ minh hoạ tương đối. Tham khảo TDS chính thức và thực hiện thử nghiệm tại điều kiện dây chuyền thực tế.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Bơm bằng súng tay hoặc hệ bán tự động tốc độ trung bình: → Chọn SikaForce®-110 CT55
- ▸ Thi công panel tường đứng tại công trường hoặc trong xưởng: → Chọn SikaForce®-110 CT55
- ▸ Sản xuất panel HVAC, buồng điều hòa không khí: → Chọn SikaForce®-110 CT55
- ▸ Dây chuyền tự động tốc độ cao, bơm áp suất thấp liên tục: → Chọn SikaForce®-100 CT14
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & NHÀ THẦU HVAC/PANEL
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
PANEL SANDWICH CỦA BẠN
Sản phẩm dùng kèm để dây chuyền panel hoạt động tối ưu
Vật tư thi công không thể thiếu khi dùng keo SikaForce® PU
Khi cần xem xét thêm lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể
Keo PU 1C tạo bọt thương hiệu khác
Có thể tư vấn thêm giải pháp tương đương — liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để so sánh theo thông số dây chuyền thực tế của bạn
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-110 CT55?
Cung cấp thông số dây chuyền sản xuất, loại lõi panel, thiết bị bơm và yêu cầu thi công tường đứng hay nằm ngang — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng sản phẩm và báo giá trong 2 giờ làm việc.






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.