TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-100 CT14
SikaForce®-100 CT14 là keo PU 1 thành phần tạo bọt dùng để dán liên kết lõi cách nhiệt với mặt tấm trong sản xuất panel sandwich — không cần pha trộn cứng, không cần bộ trộn tĩnh, đơn giản hoá vận hành dây chuyền liên tục. Sản phẩm đóng rắn nhờ ẩm khí môi trường: lớp keo nở bọt nhẹ, điền kín bề mặt không đều, tạo liên kết dán đều khắp mà không cần áp lực ép quá cao.
Cơ chế tạo bọt (foaming) của CT14 mang lại lợi thế kép: lượng keo sử dụng thấp hơn so với keo không bọt (non-foaming) vì bọt tự đẩy keo lan rộng trên bề mặt, đồng thời tăng khả năng chịu lực bóc tách (peel strength) và chịu rung động — yếu tố quan trọng trong ứng dụng toa xe, container lạnh và phương tiện vận tải. Độ nhớt mức CT14 (~14 Pa·s ở 23°C) phù hợp để bơm bằng thiết bị ứng dụng áp suất thấp mà không bị nhỏ giọt hay chảy lan ra ngoài rãnh.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ 1 thành phần — không cần pha trộn, không cần bộ trộn tĩnh (static mixer), giảm lãng phí và thời gian dọn dẹp
- ▸ Tạo bọt kiểm soát — bọt nở điền kín khe hở, tăng diện tích dán thực tế ngay cả với bề mặt lõi không hoàn toàn phẳng
- ▸ Đóng rắn bằng độ ẩm không khí — không cần nhiệt bổ sung, tiện dụng trong môi trường sản xuất thông thường
- ▸ Bám dính tốt trên đa vật liệu — thép (có/không sơn lót), nhôm, EPS, PIR/PUR foam, mineral wool
- ▸ Ứng dụng tự động hoá — tương thích máy bơm áp suất thấp và súng bơm keo công nghiệp trong dây chuyền liên tục
- ▸ Thân thiện môi trường — không dung môi (solvent-free), ít VOC, an toàn hơn trong không gian sản xuất
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo kết cấu chịu lực tải trọng cao như dầm cầu hay liên kết chịu kéo lớn
- ✗ Không chịu ngập nước lâu dài hay môi trường axit/kiềm đặc
- ✗ Không phải keo trám khe (sealant) — không dùng để làm kín mối nối chống thấm
- ✗ Không thi công được khi bề mặt quá khô (cần độ ẩm bề mặt tối thiểu để đóng rắn đúng chuẩn)
Kỹ sư sản xuất panel sandwich/panel cách nhiệt tại nhà máy — cần keo 1 thành phần đơn giản hoá quy trình, tương thích dây chuyền liên tục (continuous production line), dán lõi EPS/PIR với mặt thép hoặc nhôm.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO



✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán lõi EPS/XPS với mặt thép trong sản xuất panel sandwich mái và tường
- ▸ Liên kết lõi PIR/PUR foam với mặt nhôm trong panel cách nhiệt kho lạnh
- ▸ Dán panel cách nhiệt trong sản xuất thân xe tải đông lạnh, container lạnh
- ▸ Panel tường vách ngăn phòng sạch (clean room), thiết bị HVAC, phòng lạnh
- ▸ Dây chuyền sản xuất liên tục (continuous line) với thiết bị bơm keo tự động
- ▸ Liên kết lớp mineral wool với mặt thép trong panel chống cháy
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Kết cấu chịu lực kéo cao hoặc ứng suất tập trung liên tục
- ✗ Dán kính, bề mặt rất trơn bóng không có xử lý sơ bộ
- ✗ Môi trường tiếp xúc hóa chất ăn mòn mạnh (axit đặc, kiềm đặc)
- ✗ Nhiệt độ thi công dưới 5°C hoặc trên 40°C liên tục


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane (PU) tạo bọt | 1-component foaming |
| Số thành phần | 1 thành phần | Không cần pha trộn |
| Màu sắc | Kem / Vàng nhạt | Trước khi đóng rắn |
| Độ nhớt (23°C) | ~14 Pa·s (CT14) | Phù hợp bơm áp suất thấp |
| Cơ chế đóng rắn | Độ ẩm không khí (moisture cure) | Không cần nhiệt bổ sung |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | ~1,15 g/cm³ | Tham khảo TDS |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C | Bề mặt và môi trường |
| Nhiệt độ sử dụng lâu dài | -40°C đến +80°C | Phù hợp kho lạnh sâu |
| Thời gian mở (open time) | ~5–15 phút (tùy nhiệt độ, độ ẩm) | 23°C / 50% RH |
| Đóng rắn ban đầu (tack-free) | ~30–60 phút | 23°C / 50% RH |
| Bảo quản | +5°C đến +25°C, nơi khô ráo | Đậy kín sau khi dùng |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (kể từ ngày sản xuất) | Thùng nguyên, chưa mở |
| Quy cách đóng gói | Thùng phuy (drum), hộp nhỏ | Liên hệ để xác nhận quy cách |
📄 Thông số kỹ thuật đầy đủ và chính thức: xem TDS SikaForce®-100 CT14 (PDF). Số liệu trên đây mang tính tham khảo — luôn kiểm tra TDS mới nhất trước khi thi công.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU

ĐANG TRIỂN KHAI
HOÀN THÀNH
HOÀN THÀNH
THAM KHẢO QUỐC TẾ


HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG



CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không bụi, dầu mỡ hay lớp phủ rời. Thép cần loại bỏ gỉ sét và tẩy dầu. Nếu bề mặt quá trơn bóng, chà nhám nhẹ để tăng độ bám. Dùng Sika Cleaner 350H để tẩy dầu mỡ trước khi bơm keo.
BƠM KEO
Bơm SikaForce®-100 CT14 theo đường rãnh hoặc pattern phù hợp bằng súng bơm áp suất thấp hoặc thiết bị tự động. Lưu ý tốc độ bơm và khoảng cách mỗi đường keo để bọt nở đạt vùng phủ đều. Không bơm quá dày — bọt sẽ nở tự nhiên.
LẮP ÉP & GIỮ
Lắp mặt panel hoặc lõi ngay sau khi bơm keo (trong open time). Ép nhẹ để keo phân bổ đều. Sử dụng kẹp hoặc cơ cấu ép (press) để giữ panel trong thời gian đóng rắn ban đầu.
ĐÓNG RẮN & KIỂM TRA
Để panel đóng rắn ít nhất 60 phút trước khi xử lý tiếp (23°C / 50% RH). Đóng rắn hoàn toàn trong vài giờ. Kiểm tra mối dán bằng cách tác động lực nhẹ — keo đóng rắn tốt sẽ không có vết bóc tách.


Bảo quản +5°C đến +25°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn dùng 9 tháng. Đậy kín ngay sau khi sử dụng. Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ khi tiếp xúc. Không hút, không nuốt. Thông gió tốt khu vực sản xuất. Xem SDS đầy đủ trước khi sử dụng.
Keo đóng rắn bằng ẩm — tránh để keo tiếp xúc ẩm quá sớm trước khi lắp panel. Bề mặt quá khô (độ ẩm <30% RH) sẽ làm chậm đóng rắn. Nhiệt độ thấp (<10°C) làm giảm tốc độ phản ứng và cường độ bám dính. Không thi công khi bề mặt đang bị ướt hoặc còn nước đọng. Làm sạch dụng cụ ngay sau dùng bằng SikaForce®-096 Cleaner trước khi keo đóng rắn.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
SikaForce®-100 CT14 vs -110 CT55
| Tiêu chí | SikaForce®-100 CT14 ⭐ | SikaForce®-110 CT55 |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | PU 1 thành phần | PU 1 thành phần |
| Loại | Tạo bọt (foaming) | Tạo bọt (foaming) |
| Độ nhớt đặc trưng | ~14 Pa·s (loãng hơn) | ~55 Pa·s (đặc hơn) |
| Thiết bị thi công phù hợp | Bơm áp suất thấp, dây chuyền tự động tốc độ cao | Súng bơm tay, dây chuyền tốc độ trung bình |
| Tốc độ dây chuyền | Cao (continuous line nhanh) | Trung bình — thấp |
| Khả năng chống chảy | Thấp hơn (cần bề mặt nằm ngang hoặc thiết bị hỗ trợ) | Tốt hơn — phù hợp thi công tường đứng |
| Ứng dụng điển hình | Nhà máy sản xuất panel sandwich tốc độ cao | Sản xuất panel, lắp dựng tường panel tại công trường |
| Link sản phẩm | — (trang hiện tại) | Xem SF-110 CT55 → |
*Biểu đồ minh hoạ tương đối — độ nhớt thực tế phụ thuộc nhiệt độ thi công. Tham khảo TDS chính thức.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Dây chuyền sản xuất tự động tốc độ cao, bơm áp suất thấp: → Chọn SikaForce®-100 CT14
- ▸ Thi công bằng súng bơm tay, tốc độ dây chuyền trung bình-thấp: → Chọn SikaForce®-110 CT55
- ▸ Cần keo chống chảy cho bề mặt tường đứng hoặc tấm nghiêng: → Chọn SikaForce®-110 CT55
- ▸ Cần năng suất cao, giảm thời gian chết dây chuyền: → Chọn SikaForce®-100 CT14
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & NHÀ THẦU PANEL
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
PANEL SANDWICH CỦA BẠN
Sản phẩm dùng kèm để dây chuyền panel hoạt động tối ưu
Dung dịch và vật tư thi công không thể thiếu khi dùng keo SikaForce®
Khi cần xem xét thêm lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật hoặc dây chuyền
Keo PU 1C tạo bọt thương hiệu khác
Có thể tư vấn thêm các giải pháp tương đương — liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được so sánh theo thông số dây chuyền cụ thể
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-100 CT14?
Cung cấp thông số dây chuyền sản xuất, loại lõi panel và mặt tấm, tốc độ line và yêu cầu thiết bị bơm — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng sản phẩm và báo giá trong 2 giờ làm việc.





































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.