TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-479 L45
“479” là series keo PU 2C chuyên dụng cho liên kết góc (corner joint) hệ nhôm cửa sổ và cửa đi — nhóm ứng dụng riêng biệt so với dòng panel sandwich (64x, 710) hay kết cấu công nghiệp (490, 860). “L45” là độ nhớt Part A ~45 Pa·s — đủ đặc để bơm vào rãnh hộp nhôm profile và giữ vị trí khi cấu kiện được dựng đứng hoặc lật. Đây là thông số thiết kế cốt lõi: keo góc nhôm phải không chảy trong suốt thời gian lắp ráp và kẹp chặt trước khi đóng rắn.
SikaForce®-479 L45 là lựa chọn phù hợp khi cần liên kết góc 45° hoặc 90° giữa các thanh profile nhôm cửa sổ, cửa đi, vách ngăn nhôm kính hoặc mặt dựng nhôm — đặc biệt khi muốn thay thế vít cơ học để tăng năng suất lắp ráp, loại bỏ vết khoan và đạt bề mặt hoàn thiện cao hơn. Keo PU 2C cho phép tháo khuôn nhanh, chịu biến dạng nhiệt nhôm và không gây ăn mòn điện hoá học như vít thép tiếp xúc nhôm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ ~45 Pa·s — không chảy khi profile dựng đứng trong toàn bộ thời gian lắp ráp trước đóng rắn
- ▸ Cường độ kéo–cắt cao tương đương hoặc vượt vít cơ học — mối nối kết cấu thực sự
- ▸ Bám dính tốt trên nhôm anodized, nhôm sơn tĩnh điện (powder coat), nhôm thô chưa xử lý bề mặt
- ▸ Chịu biến dạng nhiệt — PU đàn hồi hơn epoxy, phân bố ứng suất khi nhôm giãn nở/co nhiệt
- ▸ Không gây ăn mòn điện hoá học — an toàn hoàn toàn khi tiếp xúc profile nhôm
- ▸ Đóng rắn hoá học 2C — nhất quán, không phụ thuộc nhiệt độ môi trường trong biên độ thông thường
- ▸ Thay thế vít cơ học: loại bỏ bước khoan, tapping, vít, tạp âm thanh truyền qua vít kim loại
- ▸ Tương thích với thiết bị bơm 2C tự động — phù hợp xưởng sản xuất nhôm quy mô lớn
| Tiêu chí | Keo PU | Vít cơ học |
|---|---|---|
| Năng suất | ★★★★ | ★★ |
| Bề mặt hoàn thiện | ★★★★ | ★★★ |
| Chịu biến dạng nhiệt | ★★★★ | ★★★ |
| Kháng ăn mòn điện hoá | ★★★★★ | ★★ |
Xưởng sản xuất cửa nhôm · Nhà thầu mặt dựng curtain wall · KCS/QC nhà máy nhôm cần tiêu chuẩn hoá liên kết góc · Nhà thiết kế nội thất cần vách nhôm kính không vít lộ
DÙNG CHO HỆ NHÔM NÀO & KHÔNG KHUYẾN CÁO Ở ĐÂU
✓ ỨNG DỤNG CHÍNH
- ▸ Liên kết góc 45° và 90° thanh nhôm profile cửa sổ: cánh cố định, cánh mở, khuôn bao
- ▸ Liên kết góc cửa đi nhôm: cửa mở, cửa trượt, cửa lùa hệ nhôm cao cấp
- ▸ Liên kết góc hệ vách nhôm kính văn phòng, vách ngăn kính nội thất
- ▸ Liên kết cụm góc (corner bracket) mặt dựng (curtain wall) nhôm kính toà nhà
- ▸ Xưởng sản xuất cửa nhôm cần tự động hoá bơm keo thay thế quy trình vít thủ công
- ▸ Cửa nhôm cao cấp (premium aluminium window) cần bề mặt hoàn thiện không vít lộ
- ▸ Ứng dụng cần kháng ăn mòn điện hoá học giữa nhôm và phụ kiện kim loại khác
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dán panel sandwich cách nhiệt HVAC/kho lạnh — dùng dòng 641/646/648/710
- ✗ Mối dán kết cấu khổ lớn chịu tải nặng (blade gió, khung chịu lực) — dùng 860/490
- ✗ Trám kín mạch silicon (sealing/weatherproofing) — dùng Sikasil® hoặc Sikaflex®
- ✗ Dán kính trực tiếp vào nhôm (structural glazing) — dùng Sikasil® SG series
- ✗ Ứng dụng cần độ trong suốt hoặc màu sắc đặc biệt — PU 2C thường màu tối


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2C kết cấu — góc cửa nhôm | Dòng 479 — window and door corner |
| Độ nhớt Part A (23°C) | ~45 Pa·s | Đủ đặc — không chảy khi profile dựng đứng |
| Số thành phần | 2C — Part A + Part B (Hardener) | Trộn tự động qua static mixer hoặc bơm 2C |
| Ứng dụng chính | Góc cửa sổ nhôm, cửa đi nhôm, mặt dựng | Góc 45° và 90°, profile hộp nhôm |
| Thay thế vít | Có — thay hoàn toàn vít cơ học góc | Không cần khoan, tapping, tighten vít |
| Bề mặt tương thích | Nhôm anodized, powder coat, nhôm thô | Bề mặt sạch dầu mỡ; xem TDS về primer |
| Pot life & thời gian tháo khuôn | Xem TDS SikaForce®-479 L45 | Phụ thuộc nhiệt độ môi trường |
| Nhiệt độ thi công | +5 °C đến +35 °C (xem TDS) | Nhiệt độ thấp kéo dài pot life; nhiệt độ cao rút ngắn |
| Màu sắc | Xem TDS — thường trắng hoặc ghi | Bơm vào bên trong profile, không ảnh hưởng thẩm mỹ ngoài |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI



HƯỚNG DẪN TRỘN & BƠM KEO GÓC
SIKAFORCE®-479 L45
CHUẨN BỊ BỀ MẶT PROFILE
Bề mặt nhôm bên trong rãnh góc phải sạch dầu, bụi và không còn lớp bảo vệ tạm. Lau bằng Sika Cleaner 350H. Với nhôm anodized hoặc powder coat, xác nhận khả năng bám dính theo TDS — một số hệ sơn đặc biệt cần primer. Đảm bảo nhiệt độ profile trong dải +5 °C đến +35 °C.
BƠM KEO VÀO RÃNH GÓC
Bơm SikaForce®-479 L45 vào rãnh góc bên trong profile bằng súng bơm 2C hoặc thiết bị bơm tự động. Lượng keo theo TDS và thiết kế rãnh. Độ nhớt ~45 Pa·s giữ keo trong rãnh — không chảy ra ngoài khi lắp. Với thiết bị bơm cartridge, dùng ATI mixer theo hướng dẫn trong tài liệu kỹ thuật đi kèm.
LẮP GHÉP VÀ KẸP
Lắp hai thanh profile vào góc ngay sau khi bơm keo — trong pot life theo TDS. Kẹp chặt bằng clamp hoặc jig giữ đúng góc 45°/90° và áp lực tiếp xúc. Keo ~45 Pa·s đủ sệt để không trào ra ngoài khi kẹp ở áp lực bình thường. Giữ clamp đến khi tháo khuôn theo TDS.
THÁO KHUÔN & KIỂM TRA
Tháo clamp sau thời gian đóng rắn đủ theo TDS. Keo đóng rắn hoàn toàn 24 giờ — không chịu tải toàn phần trước thời điểm này. Kiểm tra bề mặt ngoài profile: keo chỉ bên trong rãnh, bề mặt nhôm hoàn thiện sạch không vết keo. Vệ sinh súng bơm và đầu mixer bằng SikaForce®-096 Cleaner.
Cartridge + súng bơm: Phù hợp xưởng nhỏ, sản lượng vừa. Dùng ATI static mixer khuyến nghị trong brochure đính kèm. Bơm xong phải thay mixer mới cho mỗi ca hoặc mỗi khi dừng bơm >pot life. Bơm 2C tự động: Phù hợp nhà máy sản xuất lớn — ổn định tỷ lệ A:B, năng suất cao, giảm lãng phí. Kiểm tra lưu lượng và tỷ lệ trộn mỗi ca trước khi sản xuất.
- ✓ Bỏ bước khoan lỗ — không nứt profile, không phoi nhôm
- ✓ Phân phối tải đều toàn bộ bề mặt tiếp xúc — không tập trung ứng suất tại điểm vít
- ✓ Không truyền âm thanh qua kim loại (tiếng ồn giữa cánh cửa và khuôn bao)
- ✓ Bề mặt nhôm ngoài không vết khoan, hoàn thiện cao hơn
- ✓ Kháng ăn mòn điện hoá học hoàn toàn — nhôm tiếp xúc PU, không tiếp xúc thép vít
PU 2C vs VÍT CƠ HỌC vs EPOXY
CHỌN PHƯƠNG PHÁP NÀO CHO GÓC CỬA NHÔM?
| Tiêu chí | SF®-479 L45 PU 2C ⭐ | Vít cơ học thép | Keo Epoxy 2C |
|---|---|---|---|
| Cường độ kết dính | Cao — phân bố đều | Cao — tập trung điểm vít | Rất cao — giòn hơn |
| Chịu biến dạng nhiệt | ★★★★★ — đàn hồi PU | ★★★ — rão vít theo thời gian | ★★★ — giòn, có thể nứt |
| Năng suất lắp ráp | ★★★★★ — bơm tự động | ★★ — khoan + tapping thủ công | ★★★ — pot life ngắn hơn |
| Kháng ăn mòn điện hoá | ★★★★★ — PU không dẫn điện | ★ — thép-nhôm ăn mòn theo thời gian | ★★★★ — tốt |
| Bề mặt hoàn thiện ngoài | ★★★★★ — không vít lộ | ★★★ — vít nắp che hoặc lộ | ★★★★ — không vít lộ |
| Chịu chấn động/âm thanh | ★★★★★ — hấp thụ dao động | ★★ — truyền âm qua vít thép | ★★★ — giảm dao động nhưng giòn |
| Chi phí vật tư | Trung bình cao | Thấp nhất | Trung bình |
| Phù hợp nhất cho | Cửa nhôm cao cấp, mặt dựng, xưởng tự động hoá | Cửa nhôm phổ thông ngân sách thấp | Mối nối cứng không cần đàn hồi |
KẾT LUẬN — KHI NÀO CHỌN SF®-479 L45?
- ▸ Xưởng sản xuất cửa nhôm muốn tự động hoá và tăng năng suất lắp ráp góc: → SF®-479 L45 ✓
- ▸ Cửa nhôm hệ cao cấp/premium không vít lộ, bề mặt hoàn thiện tối đa: → SF®-479 L45 ✓
- ▸ Mặt dựng curtain wall cần kháng ăn mòn điện hoá dài hạn: → SF®-479 L45 ✓
- ▸ Cửa nhôm phổ thông, ngân sách thấp, không yêu cầu bề mặt hoàn thiện cao: → Vít cơ học vẫn ổn
- ▸ Mối nối cứng tuyệt đối, không cần đàn hồi: → Xem xét keo epoxy 2C chuyên dụng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ KÉO GÓC CỬA NHÔM PU 2C
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
HỆ NHÔM KÍNH CỦA BẠN
Bắt buộc đi kèm trong quy trình thi công
Hoàn thiện hệ cửa nhôm kính cần thêm:
- → Sikasil®/Sikaflex®: trám kín mạch nước, weatherproofing ngoài profile
- → Sikasil® SG: structural glazing dán kính vào nhôm
- → Sika® Primer: sơn lót tăng bám dính trên bề mặt đặc biệt
Liên hệ kỹ sư PT để được tư vấn giải pháp toàn diện cho hệ nhôm kính của bạn.
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-479 L45?
Chia sẻ loại profile nhôm, sản lượng xưởng và thiết bị bơm hiện tại — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn đúng quy cách đóng gói, thiết bị bơm phù hợp và hỗ trợ thử nghiệm trial miễn phí trước khi triển khai đại trà.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.