VÌ SAO CHỌN 840 L07?
SikaForce®-840 L07 dùng khi cần liên kết composite hoặc kim loại phủ bằng keo PU 2K có tốc độ đóng rắn nhanh và độ cứng cao hơn nhóm đàn hồi mềm. Hai thành phần polyol và isocyanate phản ứng ở nhiệt độ phòng. PDS ghi nhận cường độ kéo và cắt chồng điển hình 15 MPa, mô-đun kéo 350 MPa và độ giãn dài 100%.
- ▸ Thời gian mở khoảng 7 phút, thời gian thao tác khoảng 20 phút ở 23°C.
- ▸ Không chảy xệ, có thể nén, phù hợp đường keo và khe ghép công nghiệp.
- ▸ Mùi thấp, không chứa dung môi và PVC theo PDS.
- ▸ Có thể gia tốc đóng rắn bằng nhiệt sau khi quy trình được thử và phê duyệt.
- ▸ Chỉ dành cho người dùng công nghiệp chuyên nghiệp.
- ▸ Phải thử độ bám và tương thích trên đúng lớp sơn/composite.
- ▸ Cần SDS A/B riêng để đánh giá PPE, thông gió và xử lý sự cố.
PT khuyến nghị: với open time 7 phút, hãy chuẩn bị đủ chi tiết, đồ gá và nhân lực trước khi lắp mixer. Không nên bắt đầu bơm keo rồi mới hiệu chỉnh vị trí hoặc tìm đồ gá.
PHÙ HỢP & CẦN XÁC MINH
✓ PHÙ HỢP
- ▸ Dán kết cấu CFRP, GFRP và composite kỹ thuật.
- ▸ Dán kim loại phủ sơn đã được thử độ bám dính.
- ▸ Chi tiết phương tiện vận tải, thân vỏ, cụm công nghiệp và kết cấu composite.
- ▸ Dây chuyền cần open time ngắn và chuyển bước nhanh.
! CẦN XÁC MINH TRƯỚC
- ▸ Cụm rất lớn hoặc thao tác thủ công kéo dài quá cửa sổ 7 phút.
- ▸ Lớp sơn/composite chưa có thử nghiệm tương thích.
- ▸ Tiếp xúc hoá chất hoặc nhiệt kéo dài chưa có phép thử ứng dụng.
- ▸ Thi công không có thiết bị định lượng và mixer đúng cấu hình.


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hạng mục | Thành phần A | Thành phần B / Hỗn hợp |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyol | Isocyanate / Polyurethane |
| Màu | Đen | Đen |
| Khối lượng riêng | 1,16 g/cm³ | B: 1,27; hỗn hợp: 1,21 g/cm³ |
| Tỷ lệ trộn | 100:100 theo thể tích; 100:109,5 theo khối lượng | |
| Độ nhớt ở 20°C | 22 Pa·s | 60 Pa·s, tốc độ cắt 10 s⁻¹ |
| Nhiệt độ thi công | 15–30°C | |
| Thời gian mở / thao tác | 7 phút / 20 phút ở 23°C, 50% RH | |
| Độ cứng Shore A | 95 | |
| Cường độ kéo / độ giãn dài | 15 MPa / 100% | |
| Mô-đun kéo | 350 MPa, đo tại 0,05–0,25% biến dạng | |
| Cường độ cắt chồng | 15 MPa | |
| Tg | −45°C; Tg là nhiệt độ chuyển thuỷ tinh của polymer | |
Các giá trị là dữ liệu điển hình theo PDS, không phải tiêu chí nghiệm thu mặc định. Điều kiện thử cơ tính: đóng rắn 1 tuần ở 23°C, trừ khi tài liệu nêu khác.
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Cartridge đôi 400 ml; thành phần A pail 23 L và thành phần B pail 23 L.
Chưa công bố cố định. Xác nhận theo cartridge/bộ pail, số lượng và thời điểm đặt hàng.
Tuỳ quy cách và khu vực kho; mã chuyên dụng có thể nhập theo đơn đủ MOQ của hãng/lô hàng.
Bảo quản theo PDS: 10–30°C, nơi khô, tránh nắng và sương giá; bảo vệ thành phần đã mở khỏi ẩm. Hạn dùng: 12 tháng khi bảo quản đúng điều kiện.
KIỂM TRA TRƯỚC KHI CHỐT MÃ
Tên composite, kim loại và hệ sơn cụ thể.
Kiểm tra dây chuyền có hoàn thành bôi–ghép trong open time không.
Kích thước, hướng bôi và khả năng kiểm soát khe.
Cartridge MFQ 08-24T hoặc máy pail đúng tỷ lệ.
Dùng để chọn cartridge/pail và dự báo MOQ.
Xem thêm nhựa composite cao cấp, giải pháp phương tiện vận tải và danh mục keo kết dính composite.
BƠM TRỘN & GHÉP NHANH
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/bụi; thử xử lý bề mặt trên đúng vật liệu.
Bơm chưa gắn mixer đến khi hai thành phần ra đều; lắp mixer MFQ 08-24T.
Bỏ vài cm keo đầu theo PDS để tránh sử dụng hỗn hợp ban đầu chưa đồng nhất.
Bôi, ghép và cố định trong open time; không trì hoãn sau khi keo đã qua mixer.


Nhiệt độ/độ ẩm cao làm ngắn open time. Đường keo lớn sinh nhiệt phản ứng, có thể tăng tốc đóng rắn và rút ngắn thời gian thao tác.
Ghép chậm → keo đã tạo màng, giảm khả năng làm ướt nền. Keo không đồng nhất → kiểm tra cân bằng cartridge, mixer, tỷ lệ và tình trạng thiết bị.
840 L07 HAY 803 L45?
| Tiêu chí | SikaForce®-840 L07 | SikaForce®-803 L45 |
|---|---|---|
| Định vị | Đóng rắn nhanh, mô-đun cao hơn | Thời gian mở dài, mềm dẻo hơn |
| Open time | 7 phút | 45 phút |
| Kéo / cắt chồng | 15 / 15 MPa | 10 / 10 MPa |
| Giãn dài / mô-đun | 100% / 350 MPa | 300% / 25 MPa |
| Phù hợp sơ bộ | Quy trình nhanh, thao tác được chuẩn hoá | Cụm lớn, cần nhiều thời gian căn chỉnh |
Nếu mục tiêu là rút ngắn chu kỳ và mối dán cần mô-đun/cường độ cao hơn → đánh giá 840 L07. Nếu nhân công cần nhiều thời gian bôi và định vị chi tiết lớn → đánh giá 803 L45. Không thay thế trực tiếp chỉ dựa trên tên sản phẩm.
Q&A CHO KỸ SƯ & PHÒNG MUA
A: Sản phẩm dùng cho liên kết kết cấu đàn hồi composite CFRP/GFRP và kim loại phủ trong vận tải và công nghiệp; cần thử trên đúng nền/lớp phủ.
A: 7 phút là giá trị điển hình ở 23°C/50% RH; bôi, ghép và định vị phải hoàn thành trong cửa sổ đã xác nhận ở xưởng thực tế.
A: Có thể dùng cho kim loại phủ sơn, nhưng phải thử đồng thời độ bám sơn–kim loại và keo–sơn.
A: Sau khi vượt open time, khả năng làm ướt và tạo liên kết đúng thiết kế có thể suy giảm; nhiệt độ cao/khối keo lớn còn làm phản ứng nhanh hơn.
A: PDS chỉ định Sulzer MixPac MFQ 08-24T cho cartridge 400 ml, cùng súng piston khí nén hoặc điện phù hợp.
A: MOQ/lead time được xác nhận theo cartridge hay pail, số lượng, khu vực kho và lịch nhập hàng; không mặc định MOQ PT bằng MOQ hãng.
A: Bộ link đầu vào chưa có SDS. Hãy yêu cầu PT gửi SDS đúng thành phần A/B và revision trước khi phê duyệt an toàn.
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
SDS chưa được cung cấp trong bộ tài liệu đầu vào; vui lòng yêu cầu PT gửi đúng SDS của thành phần A và B.
CẦN TƯ VẤN 840 L07?
Gửi vật liệu nền/lớp phủ, kích thước đường keo, thời gian chu kỳ, quy cách cần mua và địa điểm giao hàng để PT kiểm tra tính phù hợp, PDS/SDS, MOQ và lịch cung ứng.













































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.